Trong đời sống thường nhật, nhiều người bệnh khi phát hiện có khối u hoặc các ổ viêm mạn tính thường có tâm lý tìm kiếm các bài thuốc dân gian truyền miệng để mong tránh né phẫu thuật hay dùng thuốc tây. Cây ngút nhớt (danh pháp khoa học là Cordia myxa) thời gian gần đây rộ lên như một loại thảo dược thần kỳ với lời đồn thổi có thể giúp tiêu viêm nhanh chóng, thậm chí làm teo nhỏ hay làm tiêu tan các khối u ác tính.
Thực tế khoa học hoàn toàn không như những lời phóng đại. Cho đến nay, các nghiên cứu y học hiện đại chỉ mới ghi nhận một số chiết xuất từ lá, quả hoặc hạt của cây ngút nhớt thể hiện hoạt tính kháng viêm nhẹ, giảm đau thực nghiệm trên chuột hoặc ức chế sự phát triển của dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm. Hoàn toàn chưa có bất kỳ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh ngút nhớt có khả năng chữa khỏi khối u hay thay thế được các phác đồ điều trị bệnh lý ác tính.
Những hoạt chất thực vật được tìm thấy trong cây ngút nhớt
Từ xa xưa, các bộ phận của chi thực vật Cordia đã được sử dụng trong các bài thuốc dân gian ở nhiều vùng nhiệt đới để hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp và viêm nhiễm bề mặt da [1]. Chính việc cây được dùng lâu đời trong dân gian đã tạo tiền đề cho những đồn đoán phóng đại về khả năng đẩy lùi bách bệnh, bao gồm cả những bệnh nan y như ung thư.
Để kiểm chứng thành phần thực vật, một nghiên cứu công bố năm 1995 đã tiến hành phân tích sắc ký bản mỏng và sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (HPLC) trên dịch chiết lá của các loài thuộc chi Cordia, trong đó có Cordia myxa [1]. Nghiên cứu sử dụng hệ dung môi gradient acetonitril, nước và đệm acid acetic kết hợp đầu dò quang phổ tử ngoại ở bước sóng 255 nm và 280 nm [1].
Kết quả phân tích đã định danh được nhiều hợp chất thực vật có giá trị sinh học trong lá cây. Nhóm nghiên cứu ghi nhận 4 dẫn xuất flavonoid glycoside bao gồm robinin, rutin, datiscoside và hesperidin, cùng 1 dẫn xuất aglycone là dihydrorobinetin [1]. Đồng thời, hai dẫn chất phenolic tự nhiên quen thuộc là acid chlorogenic và acid caffeic cũng được xác định rõ [1]. Đây đều là các chất chống oxy hóa tự nhiên phổ biến trong nhiều loài thực vật, có thể mang lại các phản ứng sinh học cơ bản khi thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Tác dụng kháng viêm và giảm đau ghi nhận trên mô hình động vật
Tác dụng sinh học của cây ngút nhớt bước đầu được xác nhận thông qua các mô hình thực nghiệm trên chuột chứ chưa từng được khẳng định trên người. Vào năm 1995, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá tác dụng giảm đau, kháng viêm và chống viêm khớp của dịch chiết lá từ nhiều loài thuộc chi Cordia trên mô hình chuột cống [1]. Các kết quả ghi nhận rằng phân đoạn chiết bằng ether dầu hỏa và chiết cồn của lá cây Cordia myxa có hoạt tính giảm đau, kháng viêm và chống viêm khớp đáng kể trên chuột cống [1].
Sau đó, vào năm 2001, một nghiên cứu khác tập trung đánh giá tác động của quả cây Cordia myxa trên chuột cống bị viêm đại tràng thực nghiệm [2]. Viêm đại tràng cấp tính ở chuột được khởi phát bằng cách bơm trực tràng dung dịch acid acetic nồng độ 4% [2]. Chuột được theo dõi cân nặng hàng ngày và toàn bộ động vật được giải phẫu sau 4 ngày điều trị bằng quả ngút nhớt [2].
Tại mô hình này, tình trạng viêm đại tràng cấp thể hiện rõ qua sự gia tăng hoạt tính của enzyme myeloperoxidase, đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như glutathione peroxidase, superoxide dismutase và làm hạ nồng độ các nguyên tố vi lượng gồm kẽm, đồng, mangan, selen và sắt trong huyết tương, gan và đại tràng [2]. Đáng chú ý, việc can thiệp bằng quả ngút nhớt đã đảo ngược các chỉ số tổn thương trên, làm giảm myeloperoxidase và phục hồi các enzyme chống oxy hóa cũng như mức vi chất [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng tác dụng kháng viêm quan sát được trên chuột có thể một phần nhờ đặc tính chống oxy hóa và khả năng tái lập cân bằng khoáng chất vi lượng tại các mô tổn thương [2].
Đến năm 2013, dịch chiết cồn-nước từ quả Cordia myxa tiếp tục được thử nghiệm trên chuột nhắt trắng thông qua hai thử nghiệm kích thích đau bằng formalin và acid acetic [3]. Chuột nhắt được chia thành 6 nhóm cho mỗi thử nghiệm, sử dụng các mức can thiệp khác nhau bao gồm nước muối sinh lý, indomethacin đường uống, tramadol tiêm màng bụng, chiết xuất ngút nhớt đường uống liều 100 mg/kg, 200 mg/kg và chiết xuất tiêm màng bụng liều 100 mg/kg [3].
Nghiên cứu theo dõi thời gian liếm chân của chuột ở pha cấp (phút thứ 0 đến phút thứ 5) và pha mạn (phút thứ 15 đến phút thứ 25) sau khi tiêm formalin, đồng thời đếm số cơn quặn đau trong vòng 10 phút sau khi tiêm acid acetic [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất quả ngút nhớt mang lại hiệu quả rõ rệt trong thử nghiệm formalin, với đặc tính giảm đau và kháng viêm ở cả hai pha cấp và mạn tương đồng với những phát hiện trước đây trên mô hình viêm đại tràng ở động vật [3].
Thử nghiệm tế bào ung thư trong ống nghiệm: Đừng đánh tráo khái niệm
Sự xuất hiện của các nghiên cứu trong đĩa thí nghiệm (in vitro) thường bị các đối tượng buôn bán dược liệu trục lợi, diễn giải sai lệch thành "thuốc trị dứt điểm khối u". Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá tác động của dịch chiết cồn từ lá cây Cordia myxa trên dòng tế bào ung thư đại tràng người SW480 [4]. Các tác giả đã sử dụng thử nghiệm MTT để đo lường mức độ tăng sinh tế bào, dùng kỹ thuật RT-PCR định lượng để đo biểu hiện gen caspase-3 và phương pháp ELISA để định lượng nồng độ protein COX-2 [4].
Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết lá ngút nhớt ức chế sự tăng sinh của dòng tế bào ung thư đại tràng phụ thuộc vào liều lượng [4]. Đồng thời, chiết xuất này kích thích tăng biểu hiện của gen gây chết tế bào theo chương trình caspase-3 và làm suy giảm nồng độ protein gây viêm COX-2 trong tế bào [4]. Các tác giả nhận định cây ngút nhớt có thể là một ứng viên tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh ung thư đại tràng và phát triển dược chất [4].
Tuy nhiên, việc một chất tiêu diệt được tế bào bất thường trong đĩa petri nuôi cấy nhân tạo là điều rất phổ biến trong hóa sinh học. Trong phòng thí nghiệm, rất nhiều dung môi hay chất tẩy rửa thông thường cũng có thể tiêu diệt tế bào nuôi cấy nhưng không thể đưa vào cơ thể sống. Từ một kết quả nuôi cấy tế bào đơn lẻ đến một viên thuốc điều trị ung thư trên người là một khoảng cách mênh mông, đòi hỏi hàng chục năm nghiên cứu về độc tính, dược động học và các thử nghiệm lâm sàng khắt khe.
Một nghiên cứu khác vào năm 2021 cũng so sánh chiết xuất từ hạt cây Cordia myxa và chiết xuất loài Echinophora platyloba trên dòng tế bào ung thư phổi A549 [5]. Tế bào được nuôi cấy trong môi trường DMEM chứa 10% huyết thanh thai bò FBS và tiếp xúc với các nồng độ dịch chiết khác nhau [5]. Thử nghiệm MTT đo nồng độ ức chế một nửa (IC50) và khả năng sống của tế bào được ghi nhận vào các ngày thứ 1, thứ 3 và thứ 5 [5].
Dù chiết xuất hạt Cordia myxa cũng làm giảm tỷ lệ sống sót của tế bào ung thư phổi, nhưng hiệu quả này yếu hơn đáng kể so với thảo dược đối chứng [5]. Chiết xuất đối chứng kích thích biểu hiện mạnh mẽ các gen thúc đẩy chết rụng tế bào gồm Bax, P53, Bad và làm giảm gen chống chết rụng Bcl2, thể hiện độc tính tế bào vượt trội hơn chiết xuất ngút nhớt [5]. Kết quả này cho thấy khả năng tiêu diệt tế bào ác tính của ngút nhớt trong phòng thí nghiệm thậm chí còn kém xa nhiều loài thực vật khác, hoàn toàn không phải là hoạt chất đặc hiệu hay có năng lực diệt u thần kỳ như tin đồn.
Cảnh giác với ngộ nhận về "chất kích thích miễn dịch" và độc tính thực vật
Nhiều người tin rằng uống các loại lá cây như ngút nhớt sẽ giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên để cơ thể tự "đánh tan" khối u. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến nhưng lại thiếu nền tảng khoa học vững chắc.
Một bài tổng quan công bố năm 2011 đã thẳng thắn phân tích về khái niệm chất kích thích miễn dịch có nguồn gốc thực vật [6]. Bài viết chỉ ra rằng trong khi một số chiết xuất kháng viêm đã tìm được vị trí nhất định trong y khoa, việc gán cho các loại thảo dược nhãn mác "kích thích miễn dịch" hay coi chúng như một dạng "thuốc bổ" cho hệ miễn dịch nói chung thực chất là một quan niệm khá mơ hồ [6].
Nghiên cứu nhấn mạnh rằng những tuyên bố về khả năng kích thích miễn dịch thông qua đường uống phần lớn chỉ bắt nguồn từ các thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và hoàn toàn thiếu các dữ liệu lâm sàng thuyết phục trên người [6]. Đáng lo ngại hơn, tài liệu khoa học này còn cảnh báo một số chất chuyển hóa thứ cấp có trong thực vật đã được chứng minh là có thể kích hoạt các phản ứng dị ứng có hại cho hệ miễn dịch và do đó bị coi là chất có độc tính [6]. Vì vậy, việc tùy tiện sắc uống các loại lá cây lạ để "tăng đề kháng tiêu u" có thể vô tình đưa các chất độc hại vào cơ thể, gây dị ứng hoặc làm suy yếu chức năng gan thận.
Lợi ích có hạn và khoảng cách rất lớn đến thử nghiệm lâm sàng
Nếu nhìn nhận khách quan dưới góc độ dược lý học thực nghiệm, cây ngút nhớt chỉ sở hữu một số đặc tính hỗ trợ chống oxy hóa và giảm viêm cấp tính nhẹ trên động vật [1], [2], [3]. Các hiệu ứng này có được là nhờ sự hiện diện của các flavonoid và hợp chất phenolic tự nhiên trong lá và quả của cây [1].
Dẫu vậy, giới hạn lớn nhất của toàn bộ các bằng chứng hiện có là chưa có bất kỳ nghiên cứu nào được tiến hành trên cơ thể con người. Động vật thí nghiệm như chuột có hệ thống chuyển hóa, tuần hoàn và hấp thu thuốc hoàn toàn khác biệt với cơ thể người. Một liều chiết xuất có thể phát huy tác dụng ở chuột thông qua đường tiêm màng bụng hay uống ép liều cao [3], nhưng khi con người sử dụng theo dạng đun sắc dân gian, các hoạt chất có thể bị phân hủy tại đường tiêu hóa hoặc không đạt đủ nồng độ khả dụng sinh học.
Do đó, người bệnh cần phân định rõ ràng giữa việc một loại cây có chứa chất kháng viêm trong phòng thí nghiệm với việc loại cây đó có thể tiêu u, chữa ung thư. Tin đồn "tiêu u" thực chất là sự suy diễn vô căn cứ, nguy hiểm và đánh tráo khái niệm khoa học nghiêm trọng.
Những ai nên thận trọng trước các bài thuốc từ ngút nhớt?
Việc sử dụng tùy tiện cây ngút nhớt theo các bài thuốc truyền khẩu tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt là các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương:
- Người đang mắc bệnh ung thư hoặc có khối u nghi ngờ: Tuyệt đối không tự ý uống ngút nhớt để thay thế cho phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hay các chỉ định chuyên khoa. Việc trì hoãn điều trị y tế chính quy có thể làm mất đi giai đoạn vàng để kiểm soát bệnh tật.
- Người có cơ địa dị ứng: Các chất chuyển hóa thứ cấp trong các loài thực vật có thể gây ra những phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc phản ứng quá mẫn bất lợi [6].
- Người có bệnh lý nền về gan, thận: Việc dung nạp các chất chiết thô chưa qua tinh chế từ lá và vỏ cây có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa và tăng độc tính đối với các cơ quan nội tạng [6].
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào xác nhận tính an toàn của ngút nhớt trên những đối tượng này, do đó cần tránh tiếp xúc.
Lời khuyên áp dụng an toàn và khoa học
Cây ngút nhớt trong tự nhiên có thể là một nguồn nguyên liệu tiềm năng cho ngành hóa dược trong tương lai nhằm tìm kiếm các dẫn xuất kháng viêm [1], [4]. Tuy nhiên, trong đời sống thường ngày, người dân không nên tự ý tìm hái, phơi khô hay sắc nước loài cây này để uống với hy vọng điều trị bệnh.
Nếu muốn hỗ trợ giảm viêm nhiễm tự nhiên cho cơ thể, giải pháp bền vững và an toàn nhất là xây dựng lối sống lành mạnh. Hãy ưu tiên bổ sung các chất chống oxy hóa thông qua chế độ ăn uống hàng ngày với các loại rau xanh, trái cây tươi giàu polyphenol và flavonoid đã được chứng nhận an toàn thực phẩm. Uống đủ nước, tập luyện thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc cũng là những phương pháp khoa học đã được kiểm chứng giúp hệ miễn dịch hoạt động tối ưu.
Khi phát hiện cơ thể xuất hiện các khối u bất thường, các hạch viêm sưng to dai dẳng hay các cơn đau kéo dài, người bệnh cần đến ngay các bệnh viện hoặc cơ sở y tế uy tín để được thăm khám, chẩn đoán bằng các kỹ thuật hình ảnh và xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu. Hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị và luôn giữ thái độ tỉnh táo, không đánh cược sức khỏe của bản thân vào những bài thuốc lá vô căn cứ được lan truyền trên mạng xã hội.









