Nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian từ thảo mộc mỗi khi xuất hiện triệu chứng ho, viêm họng hay nhiễm khuẩn hô hấp. Trong số đó, cây cất hơi (tên khoa học phổ biến là Drymaria cordata, còn gọi là Drymaria diandra) được truyền miệng như một phương thuốc tự nhiên giúp sát khuẩn và làm dịu đường thở [1].

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học thực tế hiện nay cho thấy chiết xuất từ loài cây này chủ yếu mới dừng lại ở các thử nghiệm hóa thực vật, kháng viêm và ức chế ký sinh trùng trong điều kiện phòng thí nghiệm [5, 6]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh cây cất hơi có thể tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn đường hô hấp trên cơ thể người, và thảo dược này hoàn toàn không thể thay thế kháng sinh điều trị.

Cây cất hơi trong kho tàng thảo mộc dân gian

Cây cất hơi, hay còn gọi là bách thảo sương, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae) [1]. Loài thực vật thân thảo này thường phát triển nhanh ở những khu vực ẩm ướt, khí hậu ấm áp [1]. Trong y học cổ truyền một số quốc gia, cây được sử dụng trong các bài thuốc thanh nhiệt, điều trị viêm nhiễm như viêm gan hoặc viêm thận mãn tính [2].

Tại Cameroon và một số vùng nhiệt đới, cây cất hơi cùng một số thảo mộc khác cũng từng được dùng theo kinh nghiệm bản địa để hỗ trợ trị sốt rét hoặc nhiễm trùng hô hấp [3]. Nhờ tập tính sinh trưởng dễ tìm, người dân thường thu hái toàn bộ cây để sắc uống hoặc giã nát đắp ngoài da. Dù vậy, những công dụng này phần lớn xuất phát từ kinh nghiệm lưu truyền qua nhiều thế hệ mà chưa qua quy trình phân tích hoạt chất chuẩn mực.

Hoạt chất tự nhiên và cơ chế sinh học được ghi nhận

Để kiểm chứng kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học đã tiến hành phân tách các phân đoạn hóa thực vật từ toàn cây cất hơi (Drymaria cordata). Năm 2025, một nghiên cứu chi tiết đã chiết xuất cồn 70% từ cây và tìm ra hàng loạt hợp chất flavonoid mới [2]. Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã phân lập được 6 dẫn xuất flavonoid C-glycoside chưa từng được ghi nhận trước đây (ký hiệu từ 1-3, 8, 9, 11), 2 hợp chất flavonoid kiềm hóa (4, 5) và 4 flavonoid quen thuộc khác (6, 7, 10, 12) [2].

Về mặt sinh học, các hợp chất này thể hiện hoạt tính ức chế mạnh mẽ đối với quá trình sản xuất oxit nitric (NO) trong tế bào [2]. Đặc biệt, hợp chất số 8 mang cấu trúc phân tử hiếm đã làm giảm đáng kể sự biểu hiện của các cytokine gây viêm và ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa p65 [2]. Kết quả mô phỏng gắn kết phân tử cho thấy hoạt chất này tác động trực tiếp vào phức hợp IKK – chất điều hòa thượng nguồn của con đường truyền tín hiệu viêm NF-kappaB, từ đó chặn đứng phản ứng viêm sưng [2]. Cơ chế này lý giải vì sao cây cất hơi có thể hỗ trợ làm dịu cảm giác khó chịu ở niêm mạc khi bị viêm, nhưng bản chất đây là phản ứng kháng viêm chứ không phải tác động tiêu diệt tế bào vi khuẩn.

Bên cạnh flavonoid, cây cất hơi (Drymaria diandra) còn được ghi nhận chứa nguồn peptide vòng (cyclic peptides) tự nhiên phong phú [1]. Các peptide này cũng đang được xem xét về khả năng tham gia vào quá trình ức chế enzyme liên quan đến chuyển hóa đường huyết [1].

Bằng chứng phòng thí nghiệm nói gì về tác dụng ức chế mầm bệnh?

Bên cạnh đặc tính kháng viêm, khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh của cây cất hơi cũng được đưa vào phòng thí nghiệm để đánh giá nghiêm ngặt. Nghiên cứu thực hiện năm 2025 nhằm kiểm tra giá trị dược lý học dân tộc của Drymaria cordata đã phân tích dịch chiết toàn cây bằng các dung môi nước, methanol, ethanol và hỗn hợp cồn-nước [3].

Kết quả cho thấy chiết xuất ethanol của Drymaria cordata chỉ thể hiện hoạt tính ở mức độ trung bình khi thử nghiệm trên các chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum kháng đa thuốc (PfDd2) với nồng độ ức chế tối thiểu IC50 đạt 18,9 mcg/mL và chủng nhạy chloroquine (Pf3D7) với IC50 đạt 24,51 mcg/mL [3]. Khi so sánh với các dược liệu khác trong cùng nghiên cứu như Macaranga monandra (cho hiệu quả mạnh với IC50 dưới 8 mcg/mL và phân đoạn hoạt tính đạt mức dưới 1 mcg/mL), hoạt lực kháng mầm bệnh của cây cất hơi yếu hơn đáng kể [3].

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là các thử nghiệm hiện tại của chiết xuất cây cất hơi chỉ tập trung trên mô hình tế bào chống ký sinh trùng và ức chế các chất trung gian gây viêm [5, 6]. Hoàn toàn chưa có dữ liệu ống nghiệm (in vitro) nào xác nhận dịch chiết Drymaria cordata có khả năng ức chế trực tiếp các chủng vi khuẩn đường hô hấp thường gặp như phế cầu khuẩn hay tụ cầu khuẩn.

Giới hạn khoảng cách giữa ống nghiệm và cơ thể người

Việc một chiết xuất thảo mộc thể hiện hoạt tính trong đĩa nuôi cấy không đồng nghĩa với việc nó sẽ trở thành thuốc kháng khuẩn hiệu quả trong cơ thể sống. Trong phòng thí nghiệm, tế bào mầm bệnh tiếp xúc trực tiếp với hoạt chất tinh khiết ở nồng độ đậm đặc mà không gặp phải bất kỳ rào cản sinh lý nào.

Khi một người uống nước sắc từ cây cất hơi, các hợp chất flavonoid hoặc peptide vòng phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, chịu tác động của dịch vị, chuyển hóa tại gan rồi mới vào tuần hoàn máu [6, 7]. Nồng độ hoạt chất thực tế đến được mô đường hô hấp thường rất thấp, khó lòng đạt được mức ức chế vi khuẩn như các nồng độ vi mô ghi nhận trong lab [3]. Hơn nữa, việc sử dụng thô mộc không thể kiểm soát chính xác liều lượng dược chất có hoạt tính sinh học.

Hiểu lầm tai hại: Nhầm lẫn giữa giảm triệu chứng và diệt khuẩn

Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người sau khi uống thảo mộc thấy cổ họng bớt đau rát thì vội kết luận bài thuốc đã "tiêu diệt hết vi khuẩn". Trên thực tế, cây cất hơi chứa các hợp chất flavonoid có tác dụng ức chế sản sinh NO và ngăn chặn cytokine viêm qua con đường tín hiệu NF-kappaB [2]. Quá trình này giúp mô bớt sưng tấy, làm dịu niêm mạc họng, mang lại cảm giác dễ chịu tức thì.

Tuy nhiên, việc ức chế phản ứng viêm không đồng nghĩa với việc loại bỏ căn nguyên gây bệnh nếu nguyên nhân là do vi khuẩn hô hấp xâm nhập. Sự nhầm lẫn này khiến người bệnh lơ là, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng tiến triển sâu xuống phế quản hoặc phổi. Thảo dược tự nhiên tuyệt đối không thể thay thế phác đồ kháng sinh chuẩn y khoa khi đã có chẩn đoán nhiễm khuẩn hô hấp.

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù cây cất hơi là thảo mộc tự nhiên, việc tùy tiện dùng bằng đường uống hoặc ngậm sống tiềm ẩn không ít nguy cơ:

  • Người có nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính: Các trường hợp sốt cao kéo dài, ho ra đờm đặc màu xanh hoặc vàng, khó thở do vi khuẩn cần được can thiệp y tế ngay lập tức. Việc tự chữa tại nhà bằng cây cất hơi có thể gây chậm trễ thời gian vàng dùng thuốc.
  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn độc tính trên phụ nữ mang thai; các phân đoạn phân tử và peptide vòng chưa rõ tác động tới thai nhi [1].
  • Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và gan thận của trẻ chưa hoàn thiện, không nên dùng các chiết xuất thô mộc chưa qua tinh chế.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận: Mặc dù dân gian từng dùng chữa bệnh gan thận [2], nhưng hàm lượng tạp chất và tương tác sinh học chưa được kiểm chứng đầy đủ có thể gây thêm gánh nặng chuyển hóa.

Áp dụng đúng cách và an toàn trong đời sống

Nếu bạn có thói quen sử dụng thảo mộc tự nhiên trong chăm sóc sức khỏe gia đình, hãy tiếp cận với góc nhìn thận trọng và đúng mực:

  • Chỉ dùng hỗ trợ giảm nhẹ: Chỉ nên xem cây cất hơi hoặc các loại trà thảo mộc tương tự như biện pháp hỗ trợ làm dịu cảm giác ngứa rát họng ở các đợt cảm lạnh thông thường do thời tiết.
  • Không tự ý kết hợp với thuốc tây: Không tự ý dùng chung nước sắc thảo mộc với các thuốc kháng sinh hoặc thuốc điều trị mạn tính mà không hỏi ý kiến bác sĩ, nhằm tránh tương tác bất lợi.
  • Đảm bảo vệ sinh nguồn dược liệu: Thảo mộc tự nhiên mọc ẩm ướt dễ nhiễm nấm mốc, bụi bẩn và ký sinh trùng [1]. Nếu sử dụng phải được rửa sạch, sơ chế và đun sôi kỹ.
  • Đi khám khi có dấu hiệu bất thường: Khi các triệu chứng hô hấp không thuyên giảm sau 48-72 giờ, hoặc kèm theo sốt cao, đau tức ngực, cần đến ngay cơ sở y tế để được làm xét nghiệm và kê đơn kháng sinh phù hợp.

Các dữ liệu nghiên cứu hiện đại đã bước đầu làm rõ cơ chế kháng viêm của một số hoạt chất trong cây cất hơi [2]. Dẫu vậy, thảo mộc này chưa đủ bằng chứng để khẳng định tác dụng kháng khuẩn hô hấp, càng không thể thay thế các loại thuốc kháng sinh đặc hiệu. Người bệnh cần giữ cái nhìn khoa học, không tự ý bỏ dở phác đồ điều trị để tránh những biến chứng nguy hiểm cho đường thở.