Xuyên sơn giáp (vảy tê tê) từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường được truyền tai với công dụng tiêu sưng, tiêu viêm và chữa trị các bệnh ngoài da hoặc khối u. Tuy nhiên, trước tình trạng tê tê đứng trước nguy cơ tuyệt chủng và sự gia tăng của các biện pháp bảo tồn, việc sử dụng dược liệu này gặp phải rào cản đạo đức và pháp lý nghiêm trọng. Điều này đặt ra dấu hỏi lớn cho y học hiện đại: Liệu thành phần hoạt chất trong vảy tê tê có thực sự ức chế phản ứng viêm hay không và bằng chứng khoa học đang ở mức độ nào?

Các phân tích phòng thí nghiệm gần đây đã phát hiện các chuỗi peptide có hoạt tính sinh học từ vảy tê tê thể hiện khả năng giảm biểu hiện của nhiều chất gây viêm trong tế bào nuôi cấy [1]. Dù vậy, những dữ liệu này mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm hoặc mô hình động vật chuyên biệt, khoảng cách để chứng minh hiệu quả và an toàn trên cơ thể người vẫn còn rất lớn [2], [1].

Cơ chế chống viêm của peptide chiết xuất: Giải thích dễ hiểu

Viêm mạn tính là phản ứng phòng vệ của cơ thể nhưng khi mất kiểm soát, nó sẽ kích thích các tế bào biểu mô và miễn dịch tiết ra hàng loạt hóa chất trung gian gây tổn thương mô. Trong các thử nghiệm hiện đại, các nhà khoa học tập trung tìm kiếm các phân tử hoạt tính nhỏ từ vảy tê tê nhằm giải mã cơ chế mà không cần tận diệt loài động vật này [2].

Nghiên cứu cho thấy một peptide mới có cấu trúc xoắn alpha tên là PS77, được tìm thấy từ dược liệu Squama Manitis (vảy tê tê), có khả năng can thiệp trực tiếp vào phản ứng viêm ở cấp độ tế bào [1]. Khi các tế bào sừng của người bị kích thích bởi yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), chúng thường phát tín hiệu báo động và giải phóng các chất gây viêm mạnh. Sự hiện diện của peptide PS77 giúp làm chậm dòng thác tín hiệu này mà không phá hủy tế bào khỏe mạnh [1].

Ở một khía cạnh phân tử khác, một dipeptide mang tên PA3264 từ vảy tê tê cũng được ghi nhận có khả năng tác động tới con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng [2]. Cụ thể, peptide này tham gia ức chế trục truyền tin PI3K/AKT/NF-kappaB [2]. Đây là con đường chủ chốt điều hòa không chỉ sự sống sót của tế bào khối u mà còn kiểm soát các phản ứng viêm liên quan trong môi trường bệnh lý [2].

Nghiên cứu tế bào và phòng thí nghiệm nói gì?

Để đánh giá chính xác tác dụng ức chế viêm, các nhà khoa học đã tiến hành những thử nghiệm chuyên sâu trên các dòng tế bào được kiểm soát nghiêm ngặt.

Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã khảo sát hoạt tính của peptide PS77 trên mô hình viêm tế bào sừng ở người (tế bào HaCaT) được kích thích bởi TNF-alpha [1]. Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy PS77 làm giảm đáng kể sự biểu hiện của interleukin-8 (IL-8) và men phân giải nền matrix metalloproteinase-3 (MMP-3), hai yếu tố điển hình gây phá hủy cấu trúc mô khi bị viêm [1]. Đáng chú ý, phân tích phiên mã cho thấy peptide này điều hòa tới 265 gene (gồm 137 gene tăng biểu hiện và 128 gene giảm biểu hiện), chủ yếu tác động làm giảm hoạt động của các con đường truyền tín hiệu BMP và TGF-beta [1]. Peptide này cũng điều hòa nhiều gene liên quan đến viêm khác như CHRNA7, CXCR5, RXRG, KRT76, IL12RB2 và COLEC11 mà không gây độc tế bào thường [1].

Bên cạnh đó, nghiên cứu công bố năm 2024 khảo sát dipeptide PA3264 có nguồn gốc từ vảy tê tê trong việc xử lý tế bào ung thư vú bộ ba âm tính [2]. Thử nghiệm in vitro chỉ ra PA3264 ức chế rõ rệt khả năng sống sót và di chuyển của tế bào ung thư [2]. Khi thử nghiệm in vivo trên mô hình chuột mang khối u trực vị 4T1 và chuột nhân bản PBMC-CDX, PA3264 đã ức chế kích thước và làm giảm trọng lượng của khối u [2]. Tác động này được xác nhận thông qua việc ức chế con đường PI3K/AKT/NF-kappaB, làm ngừng chu kỳ tế bào và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào bệnh [2].

Ngoài ra, một nghiên cứu khác công bố năm 2025 khảo sát dịch chiết từ vảy tê tê trong ống nghiệm đã chỉ ra khả năng kháng khuẩn phổ rộng đối với các chủng vi khuẩn như tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) và trực khuẩn đại tràng (Escherichia coli) với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 31,25 mg/mL [3]. Dịch chiết này hoạt động thông qua cơ chế phá vỡ vỏ tế bào vi khuẩn, làm tê liệt quá trình chuyển hóa năng lượng (chu trình TCA) và ức chế hệ thống sửa chữa DNA vi khuẩn, đồng thời giữ tỷ lệ sống của tế bào động vật có vú trên 90% [3].

Lợi ích thực tế và giới hạn lớn của các bằng chứng

Mặc dù các phát hiện về peptide PS77 và PA3264 mở ra triển vọng lớn trong công nghệ sinh học và phát triển vật liệu y sinh, người dân cần nhìn nhận rõ rệt về giới hạn hiện tại [2], [1].

Tất cả các dữ liệu về đặc tính chống viêm của PS77 hiện nay mới chỉ được thực hiện trên tế bào sừng nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm (in vitro) [1]. Thử nghiệm trên tế bào hoàn toàn không phản ánh đầy đủ phản ứng chuyển hóa phức tạp, hấp thu qua đường tiêu hóa hay khả năng đào thải khi một người sử dụng trọn vẹn dược liệu thô. Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định liều dùng an toàn, độc tính tích lũy hoặc hiệu quả chữa viêm thực tế từ các peptide này.

Việc chiết xuất thành công các phân tử có hoạt tính thực chất là bước đệm để các nhà khoa học tổng hợp nhân tạo các chất thay thế [2], [3]. Do đó, các kết quả khoa học không đồng nghĩa với việc khuyến khích sử dụng dược liệu vảy tê tê dạng tự nhiên trong đời sống hàng ngày.

Hiểu lầm thường gặp về việc dùng vảy tê tê chữa bệnh

Một hiểu lầm phổ biến trong dân gian là việc sắc uống hoặc tán bột vảy tê tê nguyên chất có thể "thổi bay" mọi chứng viêm, áp-xe hay khối u. Trên thực tế, cấu trúc thô của vảy tê tê chủ yếu chứa keratin và các hoạt chất sinh học như peptide chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ hoặc cần quy trình chiết xuất công nghệ cao mới phân lập được [2], [1].

Khi dùng theo phương pháp truyền thống, hệ tiêu hóa của người sẽ phân cắt các chuỗi protein này và hoạt tính của chúng có thể bị phá hủy hoàn toàn trước khi tiếp cận được mô viêm. Ngoài ra, việc lưu hành vảy tê tê bất hợp pháp dẫn tới nguy cơ rất cao người dùng mua phải sản phẩm làm giả hoặc tồn dư tạp chất xử lý không an toàn [4]. Tự ý sử dụng vảy tê tê thay cho phác đồ điều trị bệnh lý nhiễm trùng hoặc viêm mạn tính còn khiến người bệnh bỏ lỡ giai đoạn can thiệp y tế chuẩn mực.

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Tất cả các nhóm đối tượng không nên tự ý tìm kiếm hay sử dụng vảy tê tê để tự chữa bệnh tại nhà. Dược liệu này nằm trong danh mục động vật hoang dã nguy cấp, quý hiếm cần được bảo tồn nghiêm ngặt, việc tàng trữ, buôn bán hay sử dụng đều vi phạm pháp luật [2].

Chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn của vảy tê tê trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi có bệnh nền. Những người mắc các bệnh lý viêm mạn tính nặng hoặc bệnh tự miễn cần tuyệt đối tuân thủ chỉ định điều trị bằng các loại thuốc đã được cấp phép. Người bệnh có các triệu chứng viêm nhiễm nặng cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị, thay vì tin theo những lời truyền miệng thiếu kiểm chứng khoa học.

Gợi ý hướng tiếp cận và giải pháp thay thế

Mục tiêu lớn nhất của các nghiên cứu về vảy tê tê hiện đại là hướng đến tìm kiếm các giải pháp sinh học nhân tạo hoặc dược liệu thay thế hợp pháp để bảo vệ loài động vật nguy cấp này [2], [4], [3]. Trong nghiên cứu về huyết học, y học cũng đã tìm tòi các loại sừng, vỏ động vật phổ biến khác như yếm rùa để làm chất thay thế tiềm năng cho vảy tê tê trong một số tác dụng sinh học như làm tan huyết khối và chống đông máu [4].

Đối với việc kiểm soát phản ứng viêm hàng ngày, y học hiện đại khuyến khích người dân thiết lập lối sống lành mạnh, bổ sung dinh dưỡng cân bằng và vận động hợp lý để nâng cao sức đề kháng. Khi gặp các triệu chứng sưng đau, viêm nhiễm, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được kê đơn thuốc kháng viêm đã được chứng minh hiệu quả lâm sàng rõ ràng.

Tóm lại, khoa học hiện đại bước đầu xác nhận sự tồn tại của các peptide có khả năng ức chế phản ứng viêm từ vảy tê tê trên mô hình tế bào nuôi cấy [1]. Tuy nhiên, các bằng chứng này hoàn toàn chưa đủ cơ sở để áp dụng điều trị lâm sàng trên người và không đại diện cho việc sử dụng dược liệu thô. Việc tuân thủ điều trị y khoa chính thống và tôn trọng các quy định bảo tồn thiên nhiên là lựa chọn an toàn và đúng đắn nhất.