Nhiều người có thói quen hễ gặp trục trặc tiêu hóa, từ đầy bụng đến khó tiêu, là lập tức tìm mua men vi sinh để uống với niềm tin chế phẩm này hoàn toàn lành tính. Tuy nhiên, không ít trường hợp sau một thời gian bổ sung lợi khuẩn lại rơi vào trạng thái đầu óc lơ mơ, mất tập trung, suy giảm trí nhớ tạm thời và mệt mỏi rã rời.
Hiện tượng nghịch lý này xuất phát từ việc vi khuẩn bổ sung từ men vi sinh có thể phát triển quá mức tại ruột non, sinh ra axit D-lactic ngấm vào máu và tác động tiêu cực đến hệ thần kinh trung ương [1], [2].
Hiện tượng nghịch lý: Càng uống men vi sinh càng uể oải, mất tập trung
Sương mù não (brain fog) là thuật ngữ mô tả tình trạng suy giảm tạm thời về độ minh mẫn, khả năng tập trung, ghi nhớ và xử lý thông tin của não bộ [3]. Người mắc chứng này thường cảm thấy đầu óc như có một lớp sương mờ bao phủ, tư duy chậm chạp, hay quên và khó duy trì sự chú ý vào công việc hằng ngày [2], [3]. Tình trạng này từng được ghi nhận có liên quan đến hội chứng mệt mỏi mạn tính hoặc di chứng sau nhiễm virus [3].
Thế nhưng, các bác sĩ tiêu hóa gần đây tiếp nhận nhiều bệnh nhân xuất hiện sương mù não đi kèm với chướng bụng, đầy hơi rõ rệt sau bữa ăn [1]. Điểm chung đáng ngờ ở nhóm người bệnh này là thói quen sử dụng men vi sinh trong thời gian dài mà không theo chỉ định y khoa [1]. Thay vì giúp đường ruột khỏe mạnh hơn, chế phẩm men vi sinh lại trở thành nguồn cơn gây ra những cơn mệt mỏi, mất phương hướng và cảm giác bồn chồn khó hiểu [2].
Lời giải khoa học: Khí ga đường ruột và axit D-lactic
Bình thường, vi khuẩn đường ruột lên men carbohydrate sẽ tạo ra axit lactic dạng L-lactate, một chất mà cơ thể con người có thể chuyển hóa và sử dụng dễ dàng. Tuy nhiên, các chủng vi khuẩn như Lactobacillus hay Bifidobacterium khi lên men carbohydrate còn sản sinh ra đồng phân dạng D của axit lactic, tức axit D-lactic [4], [5].
Cơ thể con người không sở hữu hệ thống enzyme để chuyển hóa đồng phân D-lactic acid này [4]. Khi một lượng lớn lợi khuẩn tích tụ ở đoạn trên của ruột non, chúng sẽ lên men lượng tinh bột chưa kịp tiêu hóa, giải phóng một lượng lớn khí ga cùng axit D-lactic [2]. Axit D-lactic tích tụ dẫn đến tình trạng nhiễm toan chuyển hóa D-lactic (D-lactic acidosis) [1], [4]. Chất này ngấm qua niêm mạc ruột vào máu, đi lên não và gây ra nhiễm độc thần kinh tạm thời, biểu hiện bằng sương mù não, suy nhược cơ thể và mất phương hướng [2].
Mối liên hệ tam giác: Men vi sinh, hội chứng SIBO và sương mù não
Hội chứng phát triển quá mức vi khuẩn ở ruột non (SIBO) là tình trạng gia tăng bất thường về số lượng và chủng loại vi khuẩn tại ruột non [4]. Khác với ruột già là nơi cư trú tự nhiên của hàng nghìn tỷ vi khuẩn, ruột non vốn có mật độ vi sinh vật thấp hơn nhiều để ưu tiên cho việc hấp thu dưỡng chất. Khi cấu trúc này bị đảo lộn, người bệnh sẽ gặp các triệu chứng như đầy hơi, đau bụng, chướng bụng và tiêu chảy, rất dễ nhầm lẫn với hội chứng ruột kích thích hoặc bệnh viêm ruột [4].
Men vi sinh chứa các vi sinh vật sống có thể vô tình định cư và tạo khóm tại ruột non [6]. Khi người bệnh nạp thức ăn, quần thể vi khuẩn quá mức này sẽ lập tức lên men carbohydrate ngay tại ruột non thay vì ở ruột già [2]. Quá trình lên men sớm này vừa sinh ra lượng khí lớn gây trướng bụng dữ dội, vừa tạo ra axit D-lactic gây sương mù não [1], [2]. Đây chính là vòng xoắn bệnh lý liên kết chặt chẽ giữa việc dùng men vi sinh, hội chứng SIBO và các triệu chứng thần kinh [1], [6].
Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về hiện tượng này?
Năm 2018, một nghiên cứu lâm sàng của các tác giả Rao và cộng sự đã công bố phát hiện quan trọng về hội chứng kết hợp giữa chướng bụng sau ăn, đầy hơi và sương mù não có liên quan đến việc dùng men vi sinh [1]. Các nhà khoa học phát hiện hơn 2/3 số bệnh nhân có biểu hiện sương mù não bị nhiễm toan D-lactic, đồng thời tỷ lệ mắc SIBO ở nhóm này cao hơn rõ rệt so với những bệnh nhân không bị sương mù não [1]. Nhóm nghiên cứu cũng thừa nhận hạn chế là nghiên cứu dạng quan sát, không thể cấy dịch ở đoạn xa của ruột non bằng nội soi chuẩn, chưa định nghĩa y khoa chính thức cho sương mù não mà dựa vào việc bệnh nhân có từ 2 trên 5 triệu chứng gợi ý, và chưa rõ bệnh nhân có bị SIBO từ trước khi uống men vi sinh hay không [1].
Một nghiên cứu khác vào năm 2024 khảo sát trên 102 bệnh nhân làm xét nghiệm hơi thở lactulose (chỉ định thường gặp nhất là chướng bụng, chiếm 67%) cho thấy 55 người (chiếm 54%) ghi nhận có triệu chứng sương mù não [3]. Điểm số bảng câu hỏi sương mù não (BFQ) ở nhóm có triệu chứng cao vượt trội so với nhóm không có (38,2 ± 15,6 so với 10,9 ± 9,4; P=0,001) [3]. Đáng chú ý, bệnh nhân bị sương mù não có tỷ lệ sử dụng men vi sinh và thuốc ức chế bơm proton (PPI) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với người không bị (P=0,04) [3]. Bệnh liệt dạ dày và hội chứng ruột kích thích cũng xuất hiện phổ biến hơn ở nhóm sương mù não này (P=0,01 và P=0,05) [3].
Mối liên hệ giữa thời gian dùng men vi sinh và sương mù não còn được ghi nhận tại một nghiên cứu cắt ngang trên 66 bệnh nhân viêm ruột (IBD) có độ tuổi trung bình 44 ± 2 [7]. Trong số này, 31,8% bệnh nhân có dùng men vi sinh bổ sung, với 67% đã dùng kéo dài trên một năm [7]. Kết quả phân tích cho thấy việc dùng men vi sinh có mối liên hệ độc lập và có ý nghĩa thống kê với chứng sương mù não ở bệnh nhân nam (P=0,004), ở bệnh nhân da trắng (P=0,044), đồng thời thời gian sử dụng men vi sinh càng dài thì nguy cơ gặp sương mù não càng tăng (P=0,038) [7].
Về mặt can thiệp điều trị, bằng chứng y khoa cho thấy việc ngừng dùng men vi sinh mang lại kết quả rất tích cực. Một nghiên cứu ghi nhận sau khi ngừng men vi sinh và dùng một đợt kháng sinh thích hợp, triệu chứng sương mù não đã biến mất hoàn toàn và các triệu chứng tiêu hóa khác được cải thiện ở 77% bệnh nhân (23 trên 30 người, P=0,005) [8]. Một báo cáo tổng quan năm 2019 cũng chỉ ra rằng 70% bệnh nhân SIBO kèm sương mù não sau khi dùng kháng sinh đã cải thiện đáng kể triệu chứng tiêu hóa (P=0,005), và 85% dứt điểm hoàn toàn tình trạng sương mù não (P=0,05) [6].
Hai mặt của lợi khuẩn: Hiệu quả điều trị đối lập với rủi ro tích tụ vi khuẩn
Dù có thể gây ra tác dụng phụ, men vi sinh không hoàn toàn có hại mà có tính chất hai mặt rõ rệt. Khi được sử dụng đúng chủng loại và liều lượng, lợi khuẩn hỗ trợ điều hòa hệ vi sinh vật, bảo vệ hàng rào biểu mô ruột, thúc đẩy giải phóng các cytokine kháng viêm và tương tác tích cực với trục não - ruột [8]. Một nghiên cứu đã chứng minh việc phối hợp kháng sinh rifaximin cùng lợi khuẩn Lactobacillus casei giúp cải thiện triệu chứng SIBO tốt hơn hẳn so với việc chỉ dùng kháng sinh đơn độc [8].
Một phân tích gộp năm 2017 gồm 18 nghiên cứu cũng chỉ ra rằng men vi sinh giúp tăng tỷ lệ làm sạch vi khuẩn ở bệnh nhân SIBO so với các liệu pháp không dùng lợi khuẩn (tỷ số rủi ro tương đối RR là 1,6; khoảng tin cậy 95% từ 1,2 đến 2,2) [6]. Tuy nhiên, phân tích này khẳng định men vi sinh hoàn toàn không có hiệu quả trong việc phòng ngừa SIBO tái phát [6]. Nguy hiểm hơn, một nghiên cứu năm 2018 cho thấy việc sử dụng men vi sinh trong vòng một tháng gần nhất có mối liên hệ độc lập với kết quả test thở dương tính với khí metan ở những người nghi ngờ mắc SIBO [8]. Điều này chứng minh rằng không phải mọi loại men vi sinh đều an toàn hay có tác dụng giống nhau trên từng cá thể [8].
Những hiểu lầm tai hại khi sử dụng men vi sinh bừa bãi
Quan niệm phổ biến cho rằng "men vi sinh không bổ dọc cũng bổ ngang" là một sai lầm [2]. Việc lạm dụng chế phẩm này trong thời gian dài có thể để lại nhiều hệ lụy cho sức khỏe đường ruột [5]. Các chuyên gia y tế cảnh báo danh mục tác dụng phụ của men vi sinh đang ngày càng mở rộng, nhưng hiện nay vẫn còn thiếu các quy chuẩn an toàn, kiểm nghiệm độc tính và khung pháp lý chuẩn mực cho nhóm sản phẩm này [2].
Một nguy cơ nghiêm trọng khác ít được nhắc tới là tình trạng kháng thuốc kháng sinh [5]. Các chủng vi khuẩn như Lactobacillus, Lactococcus và Bifidobacterium dù được coi là an toàn nhưng trên lý thuyết có thể truyền gen kháng kháng sinh sang các vi khuẩn cơ hội hoặc vi khuẩn hội sinh trong ruột [5]. Các chủng Lactobacillus có khả năng kháng tự nhiên với tetracycline, vancomycin, erythromycin, cùng sức đề kháng đã được ghi nhận với streptomycin, clindamycin, gentamicin, oxacillin và lincosamide [5]. Các loài Bifidobacteria cũng biểu hiện tính kháng tetracycline, streptomycin, erythromycin, gentamicin và clindamycin [5]. Khi đó, men vi sinh vô tình trở thành kho chứa gen kháng thuốc nguy hiểm [5].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Y văn thế giới khuyến cáo rõ ràng không nên tự ý dùng men vi sinh cho các bệnh nhân có tình trạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, người bị dị tật tim, bệnh nhân đang hóa trị hoặc xạ trị [2]. Nhóm người bệnh sau ghép tạng, sau phẫu thuật, đang đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm, bệnh nhân HIV, người bệnh nặng trong phòng hồi sức tích cực, người mắc bệnh tự miễn đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, người bị giảm bạch cầu trung tính, phụ nữ mang thai hoặc người bị viêm loét đại tràng tiến triển cũng phải tuyệt đối cẩn trọng vì nguy cơ vi khuẩn di chuyển xuyên thành ruột vào máu [2].
Ngoài ra, các nghiên cứu đặc biệt cảnh báo những người bị rối loạn nhu động ruột, người mắc bệnh liệt dạ dày, hội chứng ruột kích thích, hoặc người đang dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) và thuốc giảm đau nhóm opioid kéo dài không nên tùy tiện bổ sung men vi sinh [1], [2], [3]. Ở những đối tượng này, nhu động ruột suy giảm cùng môi trường giảm axit dạ dày tạo điều kiện lý tưởng cho lợi khuẩn ứ đọng lại ruột non, làm bùng phát hội chứng SIBO và dẫn đến nhiễm toan D-lactic [1], [3].
Lời khuyên thực tế: Bổ sung lợi khuẩn thế nào cho an toàn?
Để sử dụng men vi sinh an toàn, người tiêu dùng cần thay đổi tư duy xem men vi sinh như một loại thực phẩm bổ sung có thể dùng tùy tiện không giới hạn. Chỉ nên dùng chế phẩm này khi có chỉ định y khoa cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa [1]. Không tự ý kéo dài liệu trình dùng men vi sinh từ tháng này qua năm khác nếu không có sự theo dõi y tế định kỳ [7].
Nếu đang dùng men vi sinh mà nhận thấy bụng ngày càng chướng to, ợ hơi nhiều, kèm theo cảm giác choáng váng đầu óc, uể oải sau khi ăn các món giàu tinh bột, người bệnh cần dừng ngay sản phẩm [1], [2], [8]. Khi đó, việc cần làm là đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám, thực hiện các chẩn đoán như test thở kiểm tra SIBO thay vì tự ý đổi sang một loại men vi sinh khác [1], [3].
Men vi sinh có thể là công cụ hỗ trợ đường ruột đắc lực nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro gây sương mù não và rối loạn tiêu hóa nặng hơn nếu dùng sai đối tượng [1], [8]. Việc lắng nghe cơ thể, sử dụng đúng chỉ định và chủ động tham vấn bác sĩ là chìa khóa bảo vệ cả sức khỏe tiêu hóa lẫn sự minh mẫn của não bộ.




