Nhiều người thấy các sản phẩm hỗ trợ suy giãn tĩnh mạch, trĩ có chiết xuất hạt dẻ ngựa nên lầm tưởng đây là loại hạt bổ dưỡng, có thể mua tươi hoặc khô về ăn, ngâm rượu hay sắc nước uống. Thực tế, hạt dẻ ngựa hoàn toàn khác với hạt dẻ ăn thông thường và chứa độc tính nguy hiểm khi dùng ở dạng thô.
Tuyệt đối không ăn sống, luộc ăn hay tự ý sắc uống hạt dẻ ngựa tươi hoặc khô tại nhà. Các loài hạt dẻ ngựa thô chứa độc chất nhóm saponin như escin và aesculin (esculin) có khả năng phá hủy hồng cầu, gây độc tế bào, dẫn đến liệt cơ, hôn mê và thậm chí tử vong [1]. Các chế phẩm y tế lưu hành hợp pháp đều đã qua chiết xuất chuẩn hóa hoặc bào chế đặc biệt để kiểm soát độc tính [2].
Hạt dẻ ngựa không phải hạt dẻ ăn thường ngày
Hạt dẻ ngựa (tên khoa học phổ biến là Aesculus hippocastanum) thuộc chi Aesculus, có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam châu Âu [3]. Một loài họ hàng khác là hạt dẻ ngựa Ấn Độ hay hạt dẻ ngựa Himalaya (Aesculus indica) phân bố rộng ở các vùng khí hậu lạnh và vùng Tây Bắc Himalaya, cây có thể cao tới 20 m [1]. Ngoài ra, chi này còn có loài Aesculus glabra bản địa Bắc Mỹ và loài Aesculus octandra [4], [5].
Trong y học cổ truyền và thảo dược học châu Âu, hạt dẻ ngựa được ứng dụng lâu đời để xử lý các vấn đề viêm và mạch máu [6]. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, kinh nghiệm dân gian từng ghi nhận việc dùng trà từ hạt giã nhỏ để hỗ trợ tống sỏi thận, giảm đau dạ dày hoặc nuốt một phần hạt để giảm triệu chứng trĩ [6]. Tuy nhiên, việc tự ý áp dụng kinh nghiệm truyền miệng với nguyên liệu thô mang lại rủi ro ngộ độc cấp tính rất cao do độc chất tự nhiên chưa được loại bỏ [1].
Cơ chế gây độc của hạt dẻ ngựa thô đối với cơ thể
Thành phần hóa học của hạt dẻ ngựa rất phức tạp, bao gồm flavonoid, polyphenol, glycoside saponin triterpenoid (escin), epicatechin, tannin, kaempferol, esculin, fraxin, carbohydrate, các axit béo (axit linoleic, axit oleic, axit lauric, axit palmitic, axit myristic, axit stearic, axit arachidic) và các bazơ purin (adenine, guanine) [7], [3]. Chính nhóm chất mang lại tác dụng dược lý cũng là nguồn gây độc khi đưa thẳng vào cơ thể ở dạng thô [2], [1].
Ở loài hạt dẻ ngựa Ấn Độ (Aesculus indica), cây gây độc cho người và động vật do chứa độc chất thuộc nhóm saponin gọi là escin hoặc aesculin [1]. Khi nuốt phải, aesculin đi vào máu và phá hủy các tế bào hồng cầu [1]. Lá non và hoa của loài này có độc tính cao hơn lá già, trong khi vỏ cây và hạt cũng chứa hàm lượng aescin nhất định [1]. Ngộ độc Aesculus indica gây mệt mỏi, liệt, hôn mê và có thể dẫn đến tử vong [1].
Đối với hoạt chất beta-escin chiết xuất từ hạt Aesculus hippocastanum, dù có hoạt tính chống viêm, kháng virus và chống khối u, bản thân hợp chất này lại mang độc tính tế bào (cytotoxicity) đáng kể [2]. Khi đi vào cơ thể sống, beta-escin được chuyển hóa bởi enzyme CYP1A2 tại hệ vi sinh đường ruột, tạo ra các chất chuyển hóa khử acyl và khử glycosyl [2]. Hợp chất này có tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương cao trên 90%, chủ yếu chuyển hóa qua gan, thận cùng các cơ quan khác trước khi bài tiết qua nước tiểu và phân [2]. Việc nạp trực tiếp hạt thô khiến cơ thể tiếp nhận liều lượng saponin và độc chất không kiểm soát, gây quá tải cho gan, thận và gây tổn thương tế bào trực tiếp [2], [1].
Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính và liều gây chết?
Các dữ liệu thực nghiệm trên động vật và tế bào đã chỉ ra ngưỡng gây độc rất rõ ràng của hạt dẻ ngựa.
Một nghiên cứu công bố năm 1984 đã kiểm tra độc tính của hạt ba loài thuộc chi Aesculus gồm hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum), Aesculus glabra và Aesculus octandra trên gà con Leghorn 2 tuần tuổi và chuột hamster Syria cái trưởng thành [5]. Nhóm nghiên cứu xác định liều gây chết 50% số cá thể (LD50) đối với phần tan trong nước của dịch chiết cồn từ hạt dẻ ngựa trên cả hai loài, cũng như bột hạt khô trên gà con [5]. Kết quả cho thấy liều LD50 cho một lần dùng dịch chiết hạt dẻ ngựa là 10,6 mg/g trọng lượng cơ thể ở gà con và 10,7 mg/g trọng lượng cơ thể ở chuột hamster [5]. Khi cho gà con dùng hạt dẻ ngựa trong 2 ngày liên tiếp, liều LD50 giảm xuống còn 6,5 mg/g trọng lượng cơ thể [5]. Các dấu hiệu ngộ độc ghi nhận được bao gồm suy nhược, mất phối hợp cơ, liệt, hôn mê và tử vong [5]. Trong cùng thí nghiệm này, dịch chiết hạt Aesculus glabra không gây độc ở mức liều 80 mg/g, còn dịch chiết hạt Aesculus octandra ở liều 80 mg/g trong 5 ngày làm chết 1 trên 5 cá thể chuột hamster [5]. Các thông số LD50 tương tự (10,6 mg/g ở gà con, 10,7 mg/g ở chuột hamster cho liều đơn và 6,5 mg/g khi dùng 2 ngày liên tiếp) cũng được ghi nhận trong báo cáo tổng quan năm 2022 về độc tính của hạt Aesculus indica [1].
Về hàm lượng chất giữa các loài, một nghiên cứu so sánh năm 1999 giữa Aesculus hippocastanum và Aesculus indica trồng trong điều kiện tương đồng đã phân tích dịch chiết methanol từ lá, hạt và vỏ quả bằng sắc ký lớp mỏng [7]. Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng aescin trong hạt Aesculus indica chiếm tới 13,4% trọng lượng, cao hơn mức 9,5% trọng lượng ở hạt Aesculus hippocastanum [7]. Đáng chú ý, trong mẫu lá, vỏ quả và hạt của hai loài thuộc phạm vi nghiên cứu năm 1999 này, nhóm tác giả không phát hiện thấy aesculin và aglycone của nó là aesculetin [7]. Tuy nhiên, các tổng quan hóa thực vật năm 2020 và 2022 vẫn khẳng định sự hiện diện của esculin/aesculin trong hạt dẻ ngựa và cảnh báo cơ chế phá hủy hồng cầu của độc chất này [1], [3].
Ở cấp độ tế bào, nghiên cứu năm 2013 đánh giá tác dụng gây độc tế bào và thúc đẩy chết tế bào theo chương trình (apoptosis) của escin trên dòng tế bào 5RP7 biến đổi H-Ras [8]. Bằng kính hiển vi đồng tiêu và kính hiển vi điện tử truyền qua, các nhà khoa học xác nhận escin ức chế mạnh sự phát triển của tế bào, làm tăng tỷ lệ tế bào chết theo chương trình phụ thuộc caspase-3 và gây tổn thương cấu trúc lẫn siêu cấu trúc tế bào [8]. Một nghiên cứu năm 2024 trên mô hình cá ngựa vằn (Danio rerio) cũng ghi nhận các nghiên cứu trước đó về hạt và lá loài Aesculus glabra hầu hết đều báo cáo hoạt tính gây độc tế bào, đồng thời chiết xuất procyanidin A2 và epicatechin từ vỏ cây này có tác động kháng tạo mạch [4].
Ranh giới giữa độc chất và hoạt chất trị bệnh
Dù hạt thô nguy hiểm, chiết xuất chuẩn hóa từ hạt dẻ ngựa lại có giá trị cao trong y học hiện đại nhờ tác dụng làm bền thành mạch (venotonic) [4]. Tổng quan năm 2020 và nghiên cứu năm 2013 cho biết chiết xuất hạt Aesculus hippocastanum với hoạt chất chính là beta-escin được sử dụng để phòng ngừa và điều trị suy tĩnh mạch mạn tính, phù nề, trĩ, sung huyết tĩnh mạch trong loét chân, vết bầm tím, viêm khớp, thấp khớp, tiêu chảy và viêm tĩnh mạch [3], [8]. Thậm chí, dạng muối beta-escin sodium đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt sử dụng trong lâm sàng [2].
Bên cạnh tác dụng trên mạch máu, một nghiên cứu năm 2010 trên chuột nhắt đực đã khảo sát tác động của hỗn hợp escin chiết xuất bằng ethanol từ hạt Aesculus hippocastanum đối với hệ thống phòng vệ chống oxy hóa [6]. Chuột ăn chế độ tiêu chuẩn hoặc chế độ giàu chất béo được uống hỗn hợp escin liều 100 mg/kg mỗi ngày trong 5 tuần [6]. Kết quả cho thấy hỗn hợp escin ngăn chặn tác hại của stress oxy hóa và bảo vệ cấu trúc gan ở cả hai nhóm chuột [6]. Ở nhóm ăn nhiều chất béo kèm escin, nồng độ malondialdehyde (MDA - chỉ số peroxy hóa lipid) giảm có ý nghĩa thống kê ở máu, gan, thận và tim; hoạt độ enzyme SOD và CAT ở gan giảm; đồng thời nồng độ glutathione khử (GSH) tăng lên ở máu và gan [6].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là số lượng báo cáo về chất trung gian cụ thể trong quá trình chuyển hóa beta-escin cũng như cơ chế và chất chuyển hóa của nó còn ít và kết quả chưa rõ ràng [2]. Để khắc phục độc tính tế bào đáng kể của beta-escin, các nhà khoa học đang nghiên cứu sử dụng phức hợp đa điện phân dựa trên chitosan/xanthan gum (PA1 và PC-11) nhằm biến đổi hoạt chất này, vừa giúp giảm độc tính vừa nâng cao hiệu quả dùng thuốc [2]. Điều này chứng minh khoảng cách rất lớn giữa việc nuốt hạt cây thô và việc sử dụng một hoạt chất đã qua tinh chế, bào chế công nghệ cao.
Hiểu lầm thường gặp khiến nhiều người nhập viện
Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng tên gọi "hạt dẻ" và cho rằng mọi loại hạt dẻ đều ăn được. Hạt dẻ ngựa có hình dáng bên ngoài khá giống hạt dẻ ăn thông thường nên dễ bị nhặt nhầm hoặc mua nhầm.
Hiểu lầm thứ hai là tin vào quan niệm "thảo dược tự nhiên thì lành tính", dẫn đến việc tự giã hạt pha trà uống trị sỏi thận, đau dạ dày hoặc nuốt sống hạt để chữa trĩ theo lời đồn [6]. Như các dữ liệu đã chỉ ra, hạt Aesculus hippocastanum chứa tới 9,5% aescin và hạt Aesculus indica chứa tới 13,4% aescin cùng độc chất aesculin [7], [1]. Việc đun sôi hay ngâm rượu thủ công tại nhà không loại bỏ được các saponin độc hại này mà còn làm chúng hòa tan ra nước hoặc cồn, khiến cơ thể hấp thu nhanh hơn và dễ dẫn đến ngộ độc cấp tính [5], [1].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Trẻ em và vật nuôi trong nhà là nhóm dễ vô tình nhặt và nuốt phải hạt, lá non hoặc hoa rụng từ các cây thuộc chi Aesculus trồng làm cảnh, dẫn đến nguy cơ tan máu, liệt và hôn mê [1].
Những người có bệnh lý nền về gan và thận cần hết sức lưu ý ngay cả khi sử dụng các chế phẩm chiết xuất hạt dẻ ngựa hợp pháp. Do beta-escin gắn kết hơn 90% với protein huyết tương và được chuyển hóa chủ yếu qua gan, thận trước khi thải trừ qua phân và nước tiểu, sự suy giảm chức năng gan thận có thể làm thay đổi nồng độ chất này trong cơ thể [2].
Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính cũng cần cẩn trọng vì quá trình chuyển hóa beta-escin liên quan đến enzyme CYP1A2 tại đường ruột và tác động lên nhiều con đường tín hiệu tế bào phức tạp [2]. Mọi ý định sử dụng sản phẩm từ hạt dẻ ngựa để hỗ trợ điều trị suy giãn tĩnh mạch hay bệnh trĩ đều cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Cách ứng xử an toàn và áp dụng thực tế
Nguyên tắc quan trọng nhất trong đời sống là tuyệt đối không thu hái, mua bán hoặc chế biến hạt, vỏ cây, lá hay hoa của cây hạt dẻ ngựa dưới dạng thô để ăn uống [1]. Nếu phát hiện người thân vô tình ăn hoặc uống nước sắc từ loại hạt này và có biểu hiện mệt mỏi, mất phối hợp cơ, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu kịp thời [5], [1].
Khi có nhu cầu cải thiện tình trạng suy giãn tĩnh mạch mạn tính, sưng phù hoặc bệnh trĩ, người bệnh chỉ nên sử dụng các loại thuốc hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa chiết xuất hạt dẻ ngựa (hoặc beta-escin) đã được cơ quan y tế cấp phép lưu hành [2], [8]. Tuyệt đối tuân thủ liều lượng ghi trên nhãn hoặc theo đơn kê của bác sĩ, không tự ý tăng liều để tránh nguy cơ độc tính tế bào tích lũy [2], [5].
Hạt dẻ ngựa là minh chứng điển hình cho việc một loài thực vật vừa có thể là nguồn dược liệu quý cho mạch máu, vừa là chất độc nguy hiểm nếu dùng sai cách [1], [3]. Hãy để việc tách chiết và kiểm soát độc tính cho ngành dược phẩm hiện đại, thay vì đánh cược sức khỏe bằng những nồi nước sắc tự chế tại nhà [2].




