Sau phẫu thuật hoặc những trận ốm nặng, cơ thể người bệnh thường gầy rạc, sụt cân thấy rõ khiến người nhà lo lắng. Phản xạ quen thuộc của nhiều gia đình là cố gắng tẩm bổ thật nhanh để người bệnh sớm "có da có thịt". Tuy nhiên, việc ép tăng cân cấp tốc bằng thức ăn nhiều dầu mỡ hay đường ngọt thường chỉ làm tích mỡ thừa thay vì hồi phục thể trạng thực sự.
Vấn đề cốt lõi sau phẫu thuật và ốm dậy không nằm ở việc tăng cân nhanh hay chậm, mà nằm ở việc bù đắp năng lượng và đạm đúng cách để ngăn chặn tình trạng dị hóa mô cơ [1, 7]. Hiểu rõ phản ứng trao đổi chất của cơ thể trong giai đoạn này sẽ giúp người bệnh phục hồi an toàn, lấy lại cơ bắp và chức năng vận động.
Phản ứng dị hóa: Vì sao cơ thể teo cơ và sụt cân nhanh?
Sau chấn thương hoặc can thiệp phẫu thuật, cơ thể không ở trạng thái nghỉ ngơi thông thường mà rơi vào phản ứng stress chuyển hóa dữ dội [1, 7]. Cả đáp ứng viêm đối với tổn thương và căng thẳng phẫu thuật đều dẫn tới các phản ứng dị hóa [1]. Quá trình này kích thích giải phóng các hormone gây stress và các cytokine tiền viêm, duy trì trạng thái dị hóa kéo dài với đặc trưng là mất nitơ và đề kháng insulin [1].
Tình trạng tăng đường huyết xảy ra ngay cả khi nồng độ insulin trong máu tăng cao, làm trầm trọng thêm sự tiêu hao protein của mô cơ [1]. Hiện tượng này khiến khối cơ bắp bị phá hủy nhanh chóng để chuyển hóa thành năng lượng phục vụ cho việc chống đỡ tổn thương và làm lành vết thương [1]. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng dị hóa liên tục sẽ dẫn đến suy mòn khối nạc của cơ thể [1, 7].
Bên cạnh đó, việc người bệnh phải nằm bất động dài ngày kết hợp với việc dung nạp các chất gây hại như rượu bia có thể gây ảnh hưởng xấu tới quá trình tổng hợp protein cơ bắp, làm chậm lành vết thương và đẩy nhanh quá trình mất khối nạc [1]. Do đó, bù đắp dinh dưỡng chính là bước then chốt để cắt đứt vòng xoắn dị hóa này [1].
Nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng ở người bệnh phẫu thuật
Tình trạng dinh dưỡng kém không chỉ xuất hiện sau khi phẫu thuật mà thường đã âm thầm diễn ra từ trước [5, 7]. Theo một tổng quan nghiên cứu năm 2021, ước tính có từ 24% đến 65% bệnh nhân phẫu thuật, từ người trẻ đến người lớn tuổi trải qua đại phẫu, bị suy dinh dưỡng hoặc có nguy cơ suy dinh dưỡng [2]. Đáng ngại hơn, tỷ lệ này tiếp tục gia tăng trong suốt thời gian nằm viện [2].
Bệnh nhân suy dinh dưỡng phải đối mặt với thời gian nằm viện kéo dài hơn, tỷ lệ tái nhập viện cao hơn, gặp nhiều biến chứng hơn và nguy cơ tử vong tăng [2]. Dù việc nạp protein đặc biệt quan trọng để điều hòa căng thẳng phẫu thuật và hỗ trợ hồi phục, bệnh nhân phẫu thuật thường ăn thiếu đạm nghiêm trọng, chỉ nạp khoảng 22% đến 36% nhu cầu ước tính [2]. Đối với người cao tuổi, việc thiếu đạm dẫn đến teo cơ nghiêm trọng, làm mất khả năng tự lập và tăng nguy cơ tử vong [2].
Tình trạng sụt cân không chủ ý và mất khối cơ nạc cũng rất phổ biến ở bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa, đặc biệt trong giai đoạn chu phẫu hoặc khi đang điều trị ung thư [3]. Một tổng quan năm 2023 phân tích 13 nghiên cứu từ năm 2013 đến 2023 đã nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình can thiệp dinh dưỡng tích cực trước phẫu thuật (tiền phục hồi chức năng) để cải thiện kết cục lâm sàng và chất lượng sống [3].
Bằng chứng khoa học: Thách thức phục hồi khối nạc qua các nghiên cứu
Bảo tồn và phục hồi khối nạc là một cuộc chiến kéo dài chứ không thể giải quyết trong một sớm một chiều [3, 4]. Các thử nghiệm lâm sàng thực tế cho thấy cơ thể người bệnh phản ứng rất phức tạp trước tình trạng chấn thương và dinh dưỡng bổ sung.
Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài 12 tháng công bố năm 2015 đã theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật gãy xương hông được bổ sung dinh dưỡng giàu protein trong 6 tháng [4]. Kết quả cho thấy tình trạng dị hóa sau phẫu thuật vẫn gây mất khối nạc dù đã được bổ sung đạm [4]. Bệnh nhân trong nghiên cứu này bị mất 2,1 kg khối nạc trong năm đầu tiên (tương đương giảm 5,2%), tương đồng với mức giảm 1,6 kg khối nạc ở một nghiên cứu trước đó [4]. Nghiên cứu trước chỉ ra rằng khối nạc chỉ được bảo tồn trong 6 tháng đầu ở những người dùng thêm steroid đồng hóa cùng với dinh dưỡng bổ sung [4]. Lý do cho việc bổ sung đạm đơn thuần chưa đạt hiệu quả tối ưu là phản ứng chuyển hóa, nội tiết và viêm kéo dài dẫn đến phân giải protein cơ nhanh và liên tục, cộng với cân bằng năng lượng âm tính từ trước phẫu thuật khiến cơ thể khó tận dụng dưỡng chất [4].
Tương tự, một nghiên cứu tổng hợp năm 2014 về tình trạng teo cơ sau ghép gan cho thấy giai đoạn hậu phẫu sớm (từ 10 đến 90 ngày) đi kèm với sự sụt giảm khối nạc sâu hơn [5]. Sau giai đoạn này là pha phục hồi bù trừ, nhưng cơ thể phục hồi khối mỡ mạnh mẽ hơn nhiều so với cơ xương và khối nạc [5]. Đa số các tác giả ghi nhận mức phục hồi khối nạc dưới mức tối ưu và không đạt lại mức trước khi bệnh [5]. Điểm đáng chú ý là tại các trung tâm ghi nhận có tăng khối nạc sau ghép gan, can thiệp có tập trung vào tập luyện thể dục kết hợp dinh dưỡng, trong khi các trung tâm ghi nhận mất khối nạc lại không báo cáo về tập luyện hay hướng dẫn dinh dưỡng cụ thể [5]. Ngoài ra, việc bổ sung axit amin chuỗi nhánh (BCAA) chu phẫu có thể có vai trò cải thiện prealbumin và sử dụng cơ chất ngay sau ghép gan [5].
Tuy nhiên, nếu can thiệp dinh dưỡng sớm trước phẫu thuật, kết quả mang lại rất khả quan. Một nghiên cứu năm 2021 trên 61 bệnh nhân bệnh viêm ruột (gồm 45 ca Crohn và 16 ca viêm loét đại tràng) tham gia chương trình tiền phục hồi dinh dưỡng cá nhân hóa đã ghi nhận: trước phẫu thuật, cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI), khối không mỡ (FFM) và góc pha đều cải thiện rõ rệt [6]. Khi nằm viện phẫu thuật, cân nặng và FFM có sụt giảm do tác động dị hóa của phẫu thuật, nhưng tính chung toàn bộ giai đoạn chu phẫu, thành phần cơ thể của bệnh nhân không bị suy giảm đáng kể [6].
Ưu tiên dinh dưỡng đường miệng thay vì lạm dụng truyền dịch
Khi người bệnh ăn uống kém, nhiều gia đình mong muốn truyền dịch hoặc nuôi ăn tĩnh mạch để "nhanh lại sức". Tuy nhiên, y học hiện đại khuyến cáo đường tiêu hóa luôn là lựa chọn an toàn và sinh lý nhất khi ruột còn hoạt động [2, 8].
Một nghiên cứu ngẫu nhiên năm 2005 trên 80 bệnh nhân sau đại phẫu cắt thực quản, dạ dày hoặc tụy đã so sánh việc nuôi ăn hỗ trợ qua ống thông hoặc tĩnh mạch tại nhà (khoảng 1000 kcal/ngày) với chế độ chỉ ăn qua đường miệng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia dinh dưỡng [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống sót và thời gian nằm viện không khác biệt giữa các nhóm, nhưng biến chứng chung ở nhóm nuôi ăn nhân tạo cao hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) [7]. Cân nặng và mỡ toàn thân giảm tương tự nhau ở các nhóm, khối nạc không đổi, và chức năng vận động phục hồi sau 6 tháng như nhau [7]. Đáng chú ý, nuôi ăn qua tĩnh mạch có tỷ lệ biến chứng liên quan đến dinh dưỡng cao nhất, trong khi nuôi ăn qua ống thông làm giảm chất lượng cuộc sống nhiều nhất [7]. Nghiên cứu kết luận nuôi ăn hỗ trợ nhân tạo không vượt trội hơn so với việc chỉ ăn đường miệng khi có chuyên gia dinh dưỡng hướng dẫn [7].
Một nghiên cứu đa trung tâm quốc tế năm 2024 trên 1.323 bệnh nhân phẫu thuật cắt khối tá tụy cũng chỉ ra rằng: trong số những bệnh nhân hồi phục tương đối thuận lợi, không gặp biến chứng nặng, vẫn có tới 20% bệnh nhân phải nhận nuôi ăn tĩnh mạch [8]. Nghiên cứu nhấn mạnh nuôi ăn tĩnh mạch không phải không có rủi ro và chỉ nên dành cho những người không thể ăn qua đường miệng [8].
Những hiểu lầm thường gặp khi phục hồi dinh dưỡng
Nhiều người tin rằng để tăng cân sau ốm, chỉ cần ăn thật nhiều cơm, cháo hoặc bánh ngọt. Đây là một quan niệm sai lầm, bởi việc dư thừa tinh bột hấp thu nhanh kết hợp với tình trạng đề kháng insulin sau phẫu thuật sẽ kích thích tích mỡ thay vì tổng hợp cơ [1, 3]. Hơn nữa, việc nhồi nhét năng lượng mà bỏ qua protein sẽ không thể ngăn chặn được quá trình dị hóa mô nạc [1, 7].
Một hiểu lầm khác là kiêng khem quá mức hoặc nhịn ăn kéo dài trước phẫu thuật theo thói quen cũ. Quan niệm truyền thống thường yêu cầu nhịn ăn uống hoàn toàn từ nửa đêm trước ngày mổ để tránh trào ngược [1]. Tuy nhiên, các dữ liệu gần đây chỉ ra rằng quy trình nhịn ăn này có thể thay thế bằng chế độ ít nghiêm ngặt hơn mà không gây nguy hiểm cho người bệnh [1]. Việc bổ sung đồ uống giàu carbohydrate ngay trước phẫu thuật hoặc dùng bữa phụ giàu carbohydrate phức hợp và protein vào đêm trước phẫu thuật giúp đáp ứng nhu cầu dị hóa và giảm thiểu các biến chứng hậu phẫu [1].
Nhiều người cũng nghĩ rằng chỉ cần nằm yên nghỉ ngơi và ăn uống là cơ bắp sẽ tự hồi phục. Thực tế nghiên cứu cho thấy, nếu chỉ nạp dinh dưỡng mà thiếu đi sự vận động kích thích, khối nạc rất khó tái tạo đầy đủ, và cơ thể sẽ ưu tiên tích tụ mô mỡ bù trừ [5].
Ai cần đặc biệt thận trọng khi bù đắp dinh dưỡng?
Việc tăng cường dinh dưỡng phục hồi cần được cá nhân hóa chặt chẽ trên các nhóm đối tượng đặc thù:
- Người cao tuổi sau phẫu thuật xương khớp hoặc đại phẫu: Đây là nhóm rất dễ bị teo cơ tiến triển nhanh, dẫn đến mất chức năng vận động nếu không nạp đủ protein [4, 7].
- Người suy giảm chức năng gan, xơ gan hoặc sau ghép gan: Cần theo dõi sát thành phần cơ thể và chức năng chuyển hóa, có thể cần cân nhắc bổ sung các axit amin chuỗi nhánh theo chỉ định của bác sĩ để hỗ trợ sử dụng cơ chất mà không làm quá tải gan [5].
- Bệnh nhân sau các phẫu thuật đường tiêu hóa (cắt thực quản, dạ dày, tụy, bệnh viêm ruột): Cần được đánh giá bởi chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng lộ trình ăn uống qua đường miệng an toàn, tránh vội vã lạm dụng nuôi ăn tĩnh mạch để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm [2, 6, 8].
Người bệnh có các bệnh nền mạn tính như tiểu đường, suy thận, suy tim luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi lượng đạm và năng lượng trong khẩu phần.
Hướng dẫn áp dụng thực tế: Bù năng lượng và đạm đúng cách
Để chống dị hóa cơ và phục hồi thể trạng tối ưu, người bệnh và gia đình có thể áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng sau:
- Lựa chọn nguồn đạm chất lượng: Tăng cường bổ sung protein và các axit amin thiết yếu trong các bữa ăn [2]. Đạm có thể đến từ thịt nạc, cá, trứng, sữa hoặc các sản phẩm dinh dưỡng bổ sung đường uống khi chế độ ăn thông thường không đáp ứng đủ [6, 7].
- Kết hợp carbohydrate phức hợp: Sử dụng ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch, khoai củ để cung cấp năng lượng bền vững, kiểm soát đường huyết và tránh kích hoạt tích mỡ quá mức [1].
- Chia nhỏ cữ ăn: Sau phẫu thuật hoặc ốm dậy, hệ tiêu hóa còn yếu, việc chia khẩu phần thành 5-6 bữa nhỏ trong ngày giúp người bệnh dễ hấp thu hơn, duy trì dòng axit amin liên tục vào máu để nuôi dưỡng mô [6, 7].
- Kiêng hoàn toàn rượu bia: Tuyệt đối tránh đồ uống có cồn vì rượu cản trở quá trình tổng hợp protein cơ bắp và làm chậm lành vết thương [1].
- Tái vận động sớm theo hướng dẫn: Khi thể trạng cho phép, cần kết hợp các bài tập vận động nhẹ nhàng hoặc vật lý trị liệu dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế để kích thích cơ bắp sử dụng đạm tái tạo mô [5].
Phục hồi thể trạng sau ốm dậy hay phẫu thuật đòi hỏi sự kiên trì và hiểu biết khoa học. Thay vì chỉ nhìn vào con số cân nặng nhảy vọt trên bàn cân, mục tiêu đúng đắn là xây dựng lại khối cơ nạc và nâng cao thể lực. Một chế độ ăn giàu đạm, đủ năng lượng, ưu tiên đường miệng tự nhiên kết hợp vận động hợp lý chính là chìa khóa giúp người bệnh mau chóng lấy lại sức khỏe dẻo dai.









