Nhiều người có thói quen vận động với cường độ rất cao nhằm đốt cháy năng lượng nhanh chóng hoặc thử thách giới hạn chịu đựng của bản thân. Tuy nhiên, sau các bài tập gắng sức kéo dài hoặc bài chạy nước rút kiệt lực, không ít người cảm thấy mệt mỏi rã rời kèm theo hiện tượng chỉ số axit uric trong máu tăng vọt khi đi xét nghiệm. Điều này làm nảy sinh mối lo ngại liệu việc rèn luyện thể lực quá mức có gây hại cho cơ thể hay làm khởi phát các cơn đau khớp hay không.
Câu trả lời là việc tập thể dục ở cường độ cao hoàn toàn có thể khiến nồng độ axit uric trong máu gia tăng mang tính chất tạm thời. Hiện tượng này xuất phát từ sự kết hợp giữa hai cơ chế sinh hóa diễn ra đồng thời: quá trình tăng sinh axit uric từ việc phân rã năng lượng trong sợi cơ co rút nhanh, và phản ứng cạnh tranh đào thải tại thận do lượng lớn axit lactic được giải phóng khi vận động yếm khí. Mức tăng này thường đạt đỉnh sau buổi tập vài giờ trước khi cơ thể tự điều hòa về mức bình thường.
Cơ chế cạnh tranh đào thải giữa axit lactic và axit uric tại thận
Để hiểu vì sao nồng độ axit uric lại tăng sau các bài tập nặng, cần nhìn vào cách cơ thể xử lý các chất chuyển hóa khi thiếu oxy. Khi cơ bắp phải hoạt động ở cường độ rất cao, lượng oxy cung cấp không kịp đáp ứng nhu cầu tái tạo năng lượng, buộc tế bào chuyển sang quá trình chuyển hóa yếm khí [1]. Axit lactic là một axit hữu cơ tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa, và nó được sản sinh trong cơ bắp suốt quá trình vận động cường độ cao này [1].
Axit lactic được chuyển hóa thông qua con đường yếm khí từ glucose khi tập luyện thể chất [1]. Hợp chất này xuất hiện khi nồng độ ATP trong tế bào cơ bắp vượt quá khả năng tái tổng hợp của ty thể, từ đó trở thành yếu tố giới hạn chính ngăn cản khả năng tiếp tục vận động [1]. Khi nồng độ axit lactic trong máu tăng cao đột ngột, nó sẽ kích thích các cơ chế vận chuyển trao đổi chất tại hệ thống lọc của cầu thận và ống thận.
Sự xuất hiện dồn dập của axit lactic tại thận gây ra một sự cạnh tranh trực tiếp đối với quá trình bài tiết axit uric ra ngoài qua đường nước tiểu. Một nghiên cứu năm 2006 trên 6 nam giới khỏe mạnh thực hiện các bài tập ở mức 70% VO2max cho thấy vận động làm gia tăng nồng độ các gốc purine và noradrenaline trong huyết tương, đồng thời làm tăng nồng độ axit lactic trong máu [2]. Đáng chú ý, nghiên cứu này ghi nhận lượng đào thải axit uric và oxypurinol qua nước tiểu bị sụt giảm rõ rệt [2].
Các nhà khoa học kết luận rằng việc gia tăng thoái hóa adenine nucleotide kết hợp cùng sự gia tăng sản sinh axit lactic và bài tiết noradrenaline do tập luyện đã góp phần làm tăng nồng độ urate huyết tương và ức chế sự bài tiết axit uric tại thận [2]. Khi thận ưu tiên bài tiết lượng lớn axit lactic cùng oxypurine đang ứ đọng, axit uric bị giữ lại trong tuần hoàn, khiến nồng độ chất này trong máu tăng vọt trong ngắn hạn [2].
Phân rã năng lượng: Nguồn cơn sản sinh dồi dào axit uric
Không chỉ dừng lại ở việc suy giảm tốc độ đào thải qua thận, axit uric còn tăng do chính các phản ứng giải phóng năng lượng cục bộ tại mô cơ. Axit uric là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của các hợp chất purine trong cơ thể người [3]. Khi vận động với cường độ vượt ngưỡng hiếu khí thông thường, cơ thể cần một lượng lớn phân tử ATP để duy trì lực co cơ.
Hiện tượng gia tăng hình thành axit uric trong máu được xác nhận là bắt nguồn từ sự phân giải purine nucleotide và sự huy động tối đa các sợi cơ co rút nhanh trong điều kiện tiêu hao năng lượng cực cao [4]. Khi nguồn dự trữ ATP suy kiệt nhanh chóng, các chuỗi phản ứng enzym trong tế bào cơ sẽ phân cắt adenine nucleotide để tìm kiếm năng lượng bù đắp, gián tiếp tạo ra các tiền chất purine rồi chuyển hóa thành axit uric [4].
Trong nghiên cứu năm 2001 so sánh giữa vận động viên chạy vượt rào chuyên nghiệp và người bình thường, sự gia tăng nồng độ axit uric sau tập luyện được ghi nhận có liên quan đến sự tham gia rõ rệt của phản ứng adenylate kinase nhằm tái tổng hợp ATP [5]. Khi nhu cầu năng lượng bị đẩy lên mức đỉnh điểm, sự thoái biến adenine nucleotide diễn ra không thể đảo ngược, dẫn đến một lượng lớn axit uric được giải phóng vào lòng mạch [2].
Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh tác động của cường độ tập
Tác động của việc vận động lên nồng độ axit uric trong máu phụ thuộc chặt chẽ vào cường độ của bài tập thay vì tổng khối lượng thời gian mà bạn bỏ ra. Một nghiên cứu công bố năm 1988 đã tiến hành hai chuỗi thử nghiệm trên các nam thanh niên chưa qua tập luyện để kiểm chứng giả thuyết này [4]. Ở chuỗi thử nghiệm đầu tiên, 6 đối tượng từ 19 đến 23 tuổi đạp xe ngắt quãng ở cường độ 120% VO2max trong 1 phút rồi nghỉ 4 phút, lặp lại cho đến khi kiệt sức hoặc chạm mốc 24 lần [4].
Kết quả cho thấy ở ngày đầu tiên đạp xe cường độ cực cao, nồng độ axit uric trong huyết tương tăng lũy tiến tới 40% trong suốt thời gian tập luyện [4]. Sang ngày thứ hai, nồng độ axit uric trước khi tập vẫn duy trì ở mức cao hơn ngày đầu tiên (476 mumol/l so với 352 mumol/l) và tiếp tục tăng thêm 23% sau khi hoàn thành bài tập [4]. Ngược lại hoàn toàn, ở chuỗi thử nghiệm thứ hai, 7 đối tượng từ 19 đến 25 tuổi đạp xe liên tục ở mức 65% VO2max trong suốt 2 giờ đồng hồ [4].
Ở mức vận động kéo dài dưới tối đa này, bài tập hoàn toàn không kích thích sự gia tăng nồng độ axit uric, dù là giữa các buổi tập hay trong cùng một ngày [4]. Từ đó, các tác giả kết luận rằng chính cường độ tập luyện chứ không phải tổng khối lượng công việc là yếu tố quyết định điều hòa sự gia tăng axit uric trong máu [4].
Một nghiên cứu khác vào năm 2008 tiến hành trên 20 nam giới khỏe mạnh chưa qua tập luyện, phân ngẫu nhiên thành nhóm tập cường độ vừa (60% VO2max) và cường độ cao (75% VO2max) chạy trên máy chạy bộ 30 phút [6]. Kết quả phân tích huyết thanh cho thấy nồng độ axit uric huyết tương và hoạt độ creatine kinase (men báo hiệu tổn thương cơ) đều tăng đáng kể ngay sau khi tập và duy trì ở mức cao tại thời điểm 2 giờ sau tập ở cả hai nhóm [6].
Mức độ biến thiên của axit uric cũng xuất hiện trong các bài chạy ngắn thông thường. Một nghiên cứu năm 2014 đánh giá nồng độ chất chuyển hóa sau 10 phút chạy bộ cường độ cao ở những người khỏe mạnh ghi nhận nồng độ axit uric huyết tương tăng chậm trung bình khoảng 20% [3]. Những bằng chứng thực nghiệm này thống nhất khẳng định nồng độ axit uric luôn có xu hướng biến động tăng sau các pha vận động nặng.
Sự khác biệt giữa vận động viên và người ít tập luyện
Phản ứng sinh hóa của cơ thể đối với các bài tập nặng không hoàn toàn giống nhau ở mọi đối tượng, mà phụ thuộc vào mức độ thích nghi thể lực của từng cá nhân. Một nghiên cứu năm 2001 đã so sánh tác động của bài chạy nước rút 300 mét trên 9 vận động viên chạy vượt rào cạnh tranh (21,3 tuổi) và 6 nam giới có thể lực vừa phải nhưng chưa qua rèn luyện bài bản [5]. Các chỉ số men cơ creatine kinase (CK), lactate dehydrogenase (LD), nồng độ lactate và axit uric được đo trước khởi động, 5 phút, 2 giờ và 20 giờ sau khi chạy [5].
Thời gian hoàn thành lượt chạy của nhóm vận động viên vượt rào đạt thành tích trung bình là 35,53 giây, nồng độ lactate đo được là 14,95 mM, cao hơn đáng kể so với nhóm người chưa rèn luyện với thành tích 41,52 giây và nồng độ lactate 10,13 mM [5]. Cả hai nhóm đối tượng đều ghi nhận nồng độ axit uric trong máu đạt mức đỉnh điểm vào giờ thứ hai của giai đoạn hồi phục sau buổi chạy [5].
Tuy nhiên, nhóm vận động viên vượt rào ghi nhận mức axit uric sau buổi tập cao hơn, điều này phản ánh sự tham gia mạnh mẽ hơn của phản ứng tái tổng hợp ATP trong hệ cơ của những người có cường độ vận động tối đa lớn [5]. Đồng thời, men cơ CK của nhóm chưa tập luyện lại đạt đỉnh ở giờ thứ 20 sau buổi chạy với mức tăng lên tới 135%, cho thấy nhóm chưa quen vận động phải chịu đựng mức độ vi chấn thương cơ bắp lớn hơn và kéo dài hơn [5].
Vai trò hai mặt: Axit uric vừa là chất thải vừa là chất chống oxy hóa
Mặc dù axit uric thường bị nhìn nhận tiêu cực như một chất thải có hại liên quan đến bệnh gút, các dữ liệu sinh học cho thấy hợp chất này còn giữ vai trò như một chất chống oxy hóa nội sinh trong những thời điểm cơ thể chịu căng thẳng thể chất. Trong các bài tập nặng, cơ thể sản sinh một lượng lớn các gốc oxy hóa tự do gây hại cho màng tế bào.
Nghiên cứu năm 2014 nhấn mạnh rằng axit uric là một chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng phản ứng với các gốc oxy hóa có hại để chuyển hóa thành allantoin [3]. Ngay sau đợt vận động cường độ cao kéo dài 10 phút, trong khi axit uric tăng chậm trung bình 20%, nồng độ allantoin trong huyết tương đã tăng vọt trung bình 200% so với mức cơ bản [3]. Điều này chứng tỏ một phần axit uric đã được huy động để trung hòa các gốc tự do phát sinh trong lúc vận động [3].
Tuy nhiên, nếu cường độ tập luyện bị đẩy lên mức cực hạn quá khả năng bù trừ, sự tiêu hao các chất bảo vệ này có thể diễn ra rất nhanh. Một nghiên cứu năm 2003 trên 9 nam giới từ 18 đến 30 tuổi thực hiện bài tập tối đa và bài tập dưới tối đa cho thấy ngay sau bài tập tối đa (Max), cả axit ascorbic và axit uric đều sụt giảm trong máu [7]. Sự sụt giảm tức thời này phản ánh tình trạng stress oxy hóa nghiêm trọng trong mạch máu do các gốc tự do superoxide được tạo ra bởi các bạch cầu trung tính hoạt hóa [7].
Bên cạnh đó, việc cơ thể bị thiếu ngủ cũng làm trầm trọng thêm các rối loạn chuyển hóa khi tập nặng. Nghiên cứu năm 2022 chỉ ra rằng việc tập thể dục nhịp điệu cường độ cao trong điều kiện thiếu ngủ mang lại tác động tiêu cực, làm gia tăng mệt mỏi và tích tụ axit lactic cao hơn trạng thái nghỉ ngơi [1]. Ngược lại, vận động nhịp điệu cường độ nhẹ lại đem đến tác động tích cực nhất lên các chất chuyển hóa và hỗ trợ cải thiện tình trạng kháng insulin [1].
Những ai nên thận trọng với việc tập thể dục cường độ cao?
Dù hiện tượng tăng axit uric sau vận động nặng chỉ mang tính tạm thời và sẽ giảm dần trong vòng 24 giờ khi axit lactic được chuyển hóa hết, một số nhóm đối tượng vẫn cần hết sức lưu tâm. Những người đã được chẩn đoán mắc bệnh gút, người có tiền sử tăng axit uric máu mạn tính hoặc người có sỏi thận urate nên cẩn trọng trước các bài tập mang tính bùng nổ, yếm khí như chạy nước rút, nâng tạ cực nặng hoặc tập chuỗi cường độ cao ngắt quãng (HIIT) quá sức.
Khi thận bị quá tải bởi axit lactic và lượng purine thoái hóa tăng đột biến sau một buổi tập kiệt sức, nồng độ urate trong huyết thanh tăng cao có thể kích hoạt các tinh thể monosodium urate kết tủa tại các khớp xương, dẫn đến cơn viêm khớp gút cấp tính. Những người có bệnh lý nền về thận hoặc suy giảm chức năng bài tiết ống thận cũng dễ bị ứ đọng axit uric lâu hơn so với người khỏe mạnh bình thường.
Ngoài ra, những người đang trong giai đoạn thiếu ngủ, mất ngủ kéo dài hoặc cơ thể đang kiệt sức do làm việc quá độ cũng không nên cố gắng thực hiện các bài tập thể lực nặng [1]. Tình trạng thiếu ngủ kết hợp với sự tích tụ nhanh của axit lactic sẽ khiến cơ thể mệt mỏi trầm trọng hơn và làm chậm quá trình thanh thải độc chất của gan, thận [1]. Những người đang sử dụng thuốc điều trị hạ axit uric như allopurinol cũng cần lưu ý rằng thuốc không thể ngăn chặn hoàn toàn sự tăng vọt tạm thời của nồng độ urate trong máu do vận động nặng tạo ra [2].
Gợi ý áp dụng thực tế để tập luyện an toàn và hiệu quả
Để bảo vệ hệ cơ xương khớp và tránh tình trạng axit uric tăng đột biến gây khó chịu, bạn nên điều chỉnh chiến lược vận động một cách khoa học. Thay vì đẩy bản thân vào các bài tập kiệt sức liên tục, hãy ưu tiên các bài tập thể dục nhịp điệu (aerobic) cường độ vừa phải như đi bộ nhanh, đạp xe nhẹ nhàng hoặc bơi lội với thời lượng 30 đến 45 phút mỗi ngày. Vận động ở cường độ vừa phải đã được chứng minh là ít gây ra hiện tượng peroxy hóa lipid và phản ứng viêm hơn nhiều so với vận động cường độ cao [6].
Nếu tham gia các môn thể thao đòi hỏi sức mạnh hoặc tốc độ cao, cần thiết kế các quãng nghỉ ngơi xen kẽ hợp lý để cơ bắp có thời gian tái tạo ATP và đào thải bớt axit lactic tích tụ [1]. Tránh việc tập nặng liên tiếp nhiều ngày mà không có giai đoạn phục hồi, bởi nồng độ axit uric có thể duy trì mức cao tích lũy từ ngày này sang ngày khác [4].
Uống đủ nước trước, trong và ngay sau khi tập luyện là nguyên tắc cốt lõi giúp hỗ trợ thận tăng cường lưu lượng lọc và đào thải các sản phẩm chuyển hóa yếm khí ra ngoài dễ dàng hơn. Sau buổi tập, nên thực hiện các bài thả lỏng cơ bắp nhẹ nhàng, hít thở sâu để cung cấp oxy phục hồi tế bào, đồng thời bổ sung dinh dưỡng cân bằng và ngủ đủ giấc nhằm tạo điều kiện cho cơ thể điều hòa lại toàn bộ các chỉ số sinh hóa máu [1].
Tóm lại, tập thể dục cường độ cao hoàn toàn có thể làm nồng độ axit uric trong máu tăng lên tạm thời do sự cạnh tranh đào thải của axit lactic tại thận cùng sự gia tăng phân rã purine ở cơ bắp [4, 8]. Đây là một phản ứng sinh lý thích nghi bình thường ở người khỏe mạnh, nhưng có thể trở thành yếu tố kích hoạt cơn gút cấp ở những người có nguy cơ cao. Lựa chọn cường độ tập luyện phù hợp với thể trạng và duy trì lối sống lành mạnh luôn là chìa khóa vàng để rèn luyện sức bền mà vẫn bảo vệ khớp một cách an toàn nhất.




