Nhiều người tiêu dùng khi đi chợ thường chuộng những miếng thịt lợn đỏ au, hoàn toàn không có mỡ dắt và siêu nạc. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các chất tạo nạc hóa học trong chăn nuôi, tiêu biểu là ractopamine, lại dấy lên nỗi lo ngại lớn về an toàn thực phẩm. Liệu việc tiêu thụ thịt lợn chứa tồn dư hóa chất này có thực sự ảnh hưởng xấu đến sức khỏe hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là có: việc dung nạp tồn dư ractopamine tiềm ẩn nhiều rủi ro sinh học đáng kể, bao gồm rối loạn chức năng tim mạch, gây stress oxy hóa tế bào và có nguy cơ thúc đẩy sự phát triển của các khối u ác tính. Dù một số quốc gia cho phép sử dụng trong ngưỡng kiểm soát, nhiều khu vực trên thế giới đã ban hành lệnh cấm triệt để chất này nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng [1].
Ractopamine là gì và vì sao lại xuất hiện trong thịt lợn?
Ractopamine là một hợp chất tổng hợp thuộc nhóm chất chủ vận thụ thể beta-adrenergic [1, 4]. Trong chăn nuôi công nghiệp, hợp chất này được bổ sung vào khẩu phần thức ăn nhằm đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng, thúc đẩy quá trình tổng hợp protein và giảm tối đa tỷ lệ mỡ trong thân thịt [1, 3]. Điều này giúp vật nuôi nhanh đạt trọng lượng xuất chuồng mà tiêu tốn ít thức ăn hơn [1].
Việc sử dụng ractopamine đã được cấp phép làm phụ gia thức ăn chăn nuôi cho lợn tại các quốc gia như Mỹ, Canada, Mexico và Brazil [1]. Tuy nhiên, do những lo ngại về mức độ an toàn của tồn dư hóa chất đối với người sử dụng thịt, Liên minh Châu Âu (EU), Trung Quốc cùng nhiều quốc gia khác đã nghiêm cấm hoàn toàn chất này [1, 3].
Đối với phẩm chất thịt, một thử nghiệm cho thấy việc thêm 20 ppm ractopamine vào thức ăn của 128 con lợn thiến và 128 con lợn hậu bị trong 42 ngày không tạo ra khác biệt thực tế về hương vị hay cấu trúc thịt sau chế biến [2]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2021 ghi nhận ractopamine làm giảm mức glycogen và thay đổi tích lũy lactate ở cơ sau giết mổ, đồng thời làm tăng độ sáng màu thịt mà không làm suy giảm chất lượng cảm quan chung [3]. Dù vậy, dư lượng hóa chất lưu lại trong mô bào mới là vấn đề cốt lõi.
Cơ chế tác động và những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn
Khi vào cơ thể động vật hoặc con người, ractopamine kích thích các thụ thể beta-adrenergic, thúc đẩy tăng cơ nhưng đồng thời gây tác động lên hệ thống tuần hoàn [1]. Việc hấp thu tồn dư chất này có thể dẫn đến nguy cơ rối loạn chức năng tim mạch và các bệnh lý tim mạch, từ đó có thể làm suy giảm tuổi thọ [1].
Bên cạnh ảnh hưởng tuần hoàn, nghiên cứu độc học công bố năm 2022 chỉ ra rằng ractopamine có khả năng kích hoạt yếu tố phiên mã 5 và kích thích biểu hiện của enzyme asparagine synthetase (ASNS) trong cơ [1]. Hiện tượng tăng biểu hiện quá mức ASNS là yếu tố then chốt trong phản ứng của tế bào khối u, đặc biệt ở các khối u có đột biến gen KRAS, liên quan chặt chẽ đến sự tăng sinh, xâm lấn và di căn tế bào ác tính [1]. Mặc dù chưa có bằng chứng khẳng định ractopamine trực tiếp gây ung thư, các nhà khoa học cảnh báo việc tiêu thụ thịt chứa chất này có thể mang lại tác động tiêu cực đối với bệnh nhân ung thư [1].
Ở cấp độ phân tử tế bào, độc tính của ractopamine cũng đã được kiểm chứng rõ nét trên mô hình sinh vật.
Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của chất tạo nạc?
Để làm rõ độc tính in vivo và cơ chế tác động, một nghiên cứu năm 2014 đã sử dụng hệ thống thử nghiệm trên tuyến trùng Caenorhabditis elegans [4]. Tuyến trùng được cho tiếp xúc cấp tính và kéo dài với ractopamine để đánh giá khả năng sinh sản, vận động và tuổi thọ [4].
Kết quả cho thấy, cả tiếp xúc cấp tính lẫn kéo dài với ractopamine đều làm giảm số lượng lứa đẻ, ức chế hành vi vận động, đồng thời kích thích hiện tượng tự phát huỳnh quang đường ruột và sinh ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [4]. Khi tiếp xúc kéo dài ở nồng độ 10 microg/L, ractopamine đã rút ngắn tuổi thọ của tuyến trùng [4]. Ở các nồng độ cao, ractopamine thậm chí còn thể hiện độc tính nặng nề hơn so với một chất tạo nạc khét tiếng khác là clenbuterol [4].
Về mặt cơ chế phân tử, ractopamine làm suy giảm tuổi thọ sinh vật thông qua việc tác động cùng lúc lên hai con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng: con đường insulin/IGF và con đường TOR [4]. Hóa chất này làm giảm mạnh mức biểu hiện của các gen daf-16, sgk-1, skn-1, aak-2, đồng thời làm tăng biểu hiện của các gen daf-2 và age-1 [4]. Nghiên cứu cũng xác nhận độc tính oxy hóa này có thể bị ức chế nếu kích hoạt biểu hiện quá mức của gen sod-2 mã hóa enzyme Mn-SOD chống oxy hóa [4].
Ngưỡng an toàn và các nỗ lực kiểm soát tồn dư
Để bảo vệ người tiêu dùng, Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex) năm 2012 đã thông qua giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với ractopamine trong các mô của lợn và gia súc [5]. Lượng thu nạp hàng ngày có thể chấp nhận được (ADI) được các cơ quan quản lý quốc tế thiết lập ở mức 1 microg/kg thể trọng cho cả trường hợp phơi nhiễm cấp tính lẫn mãn tính [5].
Năm 2023, một nghiên cứu đánh giá rủi ro sức khỏe tại Ai Cập dựa trên khảo sát tiêu dùng ở 529 hộ gia đình (1.929 cá nhân) với mức thể trọng giả định 60 kg và 70 kg đã được thực hiện [5]. Kết quả mô phỏng cho thấy khi mức MRL trong gan bò được đặt ở mức 40 microg/kg (chuẩn Codex) hoặc 20 microg/kg, lượng phơi nhiễm thực tế của người dân không vượt quá ngưỡng hướng dẫn an toàn 1 microg/kg thể trọng [5]. Tuy nhiên, đối với nhóm tiêu thụ nội tạng cao, nghiên cứu này khuyến nghị áp dụng mức MRL thận trọng hơn là 20 microg/kg để bảo vệ sức khỏe tối ưu [5].
Song song với việc đặt ngưỡng, các kỹ thuật phân tích hiện đại cũng được phát triển để giám sát thịt lợn trên thị trường. Năm 2014, mô hình quang phổ huỳnh quang đồng bộ ba chiều kết hợp giải thuật APTLD đã giúp phát hiện nhanh ractopamine trong mẫu chiết thịt lợn với hệ số xác định R2 đạt 0,9863 và sai số dự đoán 0,4966 mg/L [6]. Đến năm 2015, một phương pháp miễn dịch dạng gel nhanh chóng chỉ mất 20 phút đã được tạo ra, cho phép quan sát bằng mắt thường ở ngưỡng 0,5 mug/kg và định lượng tồn dư ractopamine trong thịt lợn ở độ nhạy cực cao tới 0,020 mug/kg [7].
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng
Nhiều người tiêu dùng nhầm lẫn rằng thịt lợn chứa ractopamine có thể phân biệt dễ dàng qua mùi vị. Nghiên cứu khoa học khẳng định chất này không làm biến đổi hương vị hay tính chất nấu nướng của thịt, do đó không thể nhận biết bằng cảm quan thông thường khi ăn [2].
Cần lưu ý về mặt khoa học rằng bằng chứng độc tính làm giảm tuổi thọ và rối loạn đường truyền tín hiệu TOR được thực hiện trên sinh vật mô hình tuyến trùng C. elegans, chứ chưa phải thử nghiệm trực tiếp trên người [4]. Đồng thời, giả thuyết về việc kích thích khối u tiến triển qua con đường enzyme ASNS vẫn dừng lại ở mức mô hình phân tử và cơ chế sinh học, chưa có dữ liệu dịch tễ học khẳng định chất này gây đột biến sinh ung thư trực tiếp ở liều lượng dưới ngưỡng cho phép [1]. Dù vậy, sự tích lũy của thuốc thú y trong mô động vật vẫn luôn tiềm ẩn rủi ro nếu khâu kiểm soát bị buông lỏng [5].
Ai nên thận trọng với thực phẩm nghi chứa chất tạo nạc?
Dựa trên dữ liệu cơ chế tác động, nhóm người mắc bệnh tim mạch hoặc có nguy cơ rối loạn chức năng tim mạch cần hết sức cẩn trọng trước các thực phẩm không rõ nguồn gốc kiểm định, do tác động kích thích thụ thể giao cảm beta của thuốc [1].
Đặc biệt, bệnh nhân đang điều trị các bệnh ác tính hoặc ung thư có đột biến KRAS cần tránh xa thực phẩm chứa tồn dư chất này, bởi cơ chế tăng cường biểu hiện enzyme ASNS có thể tiếp tay cho tế bào u xâm lấn và phân chia [1]. Ngoài ra, những người thường xuyên tiêu thụ nội tạng động vật cũng thuộc nhóm có nguy cơ phơi nhiễm cao hơn so với người chỉ ăn thịt nạc thông thường [5].
Người tiêu dùng có bệnh lý nền kể trên cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi xây dựng chế độ ăn giàu đạm động vật để đảm bảo an toàn tối đa.
Gợi ý áp dụng thực tế cho người tiêu dùng
Để giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với các hóa chất tạo nạc tồn dư, người dân nên thực hiện các biện pháp mua sắm và chế biến thực phẩm thận trọng:
- Không chạy theo thịt siêu nạc: Hãy cảnh giác với những khối thịt đỏ tươi bất thường, hoàn toàn không có lớp mỡ tự nhiên hoặc thớ thịt căng cứng thiếu tự nhiên.
- Chọn nguồn gốc minh bạch: Ưu tiên mua thịt lợn từ các chuỗi cung ứng uy tín, có chứng nhận kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và đáp ứng tiêu chuẩn dư lượng của cơ quan chức năng [5].
- Hạn chế ăn nội tạng không rõ nguồn gốc: Dư lượng thuốc thú y và chất tăng trọng thường tích tụ ở nồng độ cao hơn trong gan, thận so với các mô cơ nạc [5].
- Ăn uống cân bằng: Đa dạng hóa nguồn cung cấp protein từ thịt gia cầm, thủy hải sản và các loại đậu hạt, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào một loại thịt đỏ duy nhất.
Chất tạo nạc ractopamine mang lại lợi ích kinh tế trong chăn nuôi nhưng lại đặt ra nhiều rủi ro sức khỏe liên quan đến tim mạch và chuyển hóa tế bào [1, 4]. Việc hiểu đúng bản chất khoa học và lựa chọn thực phẩm có kiểm định rõ ràng là cách tốt nhất giúp bảo vệ bạn và gia đình trước các mối nguy tồn dư hóa chất.








