Nỗi băn khoăn về hai vị thuốc bổ từ sa mạc

Trong y học cổ truyền, việc tìm kiếm các thảo dược bồi bổ thể lực, hỗ trợ sinh lý và chức năng tiêu hóa luôn là mối quan tâm lớn của người tiêu dùng. Giữa hàng trăm vị thuốc, tích dương và nhục thung dung là hai cái tên nổi bật nhưng thường xuyên bị nhầm lẫn là một hoặc có thể thay thế hoàn toàn cho nhau mà không cần cân nhắc. Nhiều người chỉ biết chúng đều là các dược liệu quý mọc nơi sa mạc hoang dã mà chưa hiểu rõ bản chất từng loài.

Thực tế, tích dương và nhục thung dung là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc sinh học, cấu trúc mô học và các nhóm hợp chất tự nhiên bên trong [3, 6]. Dù y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian đều ghi nhận khả năng trợ dương, nhuận tràng, nhưng mỗi vị thảo dược lại sở hữu những đặc tính phân tử và tác dụng dược lý riêng biệt [3, 7].

Việc nắm rõ sự khác biệt giữa hai vị dược liệu không chỉ giúp người bệnh sử dụng đúng mục đích điều trị, tối ưu hóa hiệu quả bồi bổ mà còn tránh lãng phí kinh tế cũng như giảm thiểu các nguy cơ ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe.

Bản chất tự nhiên và đặc điểm vi học phân biệt hai dược liệu

Về nguồn gốc sinh học, tích dương có tên khoa học là Cynomorium songaricum, còn nhục thung dung phổ biến là loài Cistanche deserticola [3, 6]. Cả hai đều thuộc nhóm thực vật toàn ký sinh (holoparasite), sống bám vào rễ của các loài cây bụi đặc thù ở vùng hoang mạc khô cằn phía bắc Trung Quốc để sinh trưởng [3, 7]. Nhục thung dung truyền thống thường ký sinh trên rễ cây Haloxylon ammodendron, nhưng các công trình thực địa ghi nhận cây cũng có thể ký sinh trên loài Atriplex canescens với sinh khối và hàm lượng hoạt chất tích lũy cao hơn [1]. Cả hai loài đều là thảo dược quý hiếm, đang suy giảm môi trường sống và đã được đưa vào danh mục thực vật hoang dã cần bảo vệ trọng điểm từ năm 2021 [2].

Về hình thái bên ngoài, thân của cả tích dương (Cynomorium songaricum) và nhục thung dung (Cistanche deserticola) đều to, khỏe, khi cắt ngang có kết cấu dạng đặc, chất cứng và không có lớp vỏ ngoài rõ rệt, phần tủy trung tâm khó nhận biết [3]. Đây chính là đặc điểm khiến người thu hái và người tiêu dùng rất dễ nhầm lẫn nếu chỉ nhìn thoáng qua bên ngoài lát cắt [3].

Tuy nhiên, khi soi dưới kính hiển vi hoặc quan sát cấu trúc vi học mặt cắt ngang, sự khác nhau hiển hiện rất rõ nét [3]. Bó mạch trụ bì của nhục thung dung (Cistanche deserticola) được sắp xếp uốn lượn theo dạng hình vòng sóng đặc trưng [3]. Ngược lại, bó mạch trụ bì của tích dương (Cynomorium songaricum) lại phân bố rải rác một cách bất quy tắc, hoàn toàn không xếp thành vòng lượn sóng [3]. Cấu trúc giải phẫu này là tiêu chí khoa học chuẩn xác để kiểm nghiệm và phân định ranh giới giữa hai loài.

Thành phần hóa học đặc thù của nhục thung dung

Sự khác biệt căn bản về mặt công năng trước hết bắt nguồn từ thành phần hoạt chất tự nhiên tích tụ trong mô thực vật. Nhục thung dung (Cistanche deserticola) là một trong những đối tượng được nghiên cứu kỹ lưỡng về hóa học chiết xuất [1, 2, 4]. Các nhà khoa học đã phân lập được hàng loạt hợp chất thuộc nhiều nhóm hóa học đa dạng từ phần thân ngầm của loài này [1, 2, 4].

Đầu tiên là nhóm phenylethanoid glycoside (PhGs), nhóm thành phần quan trọng quyết định hoạt tính của dược liệu [1, 8]. Một nghiên cứu năm 2018 sử dụng các kỹ thuật sắc ký cột hiện đại phân lập từ dịch chiết ethanol 85% của thân C. deserticola tại sa mạc Tarim đã tìm thấy 4 hợp chất cis-phenylethanoid glycoside mới, được định danh cấu trúc bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ (MS) gồm cis-tubuloside, cis-cistanoside, cis-cistanoside J và cis-isocistanoside C [4].

Bên cạnh đó, nhục thung dung còn rất giàu các dẫn xuất lignan [5]. Một nghiên cứu năm 2015 đã phân lập thành công 11 hợp chất lignan từ thân nhục thung dung, trong đó có (+)-syringaresinol-4'-O-beta-D-glucopyranoside, (+)-isoeucommin A, eucommin A, citrusin A hay alaschanioside A [5]. Một nghiên cứu khác năm 2013 phân lập được 17 hợp chất từ dịch chiết cồn của loài này, bao gồm các glucoside phenolic, acid hữu cơ và đường rượu như syringin, panaxytriol, nicotinamide và galactitol [6]. Những hợp chất này tạo nên cấu trúc hoạt tính phong phú cho nhục thung dung [4, 8].

Tích dương và công năng y học cổ truyền so với nhục thung dung

Trong khi nhục thung dung đã được phân tích chi tiết hàng chục hợp chất phân tử, tích dương (Cynomorium songaricum) lại nổi bật trong kho tàng kinh nghiệm dân gian và y thư cổ truyền với danh xưng "nhân sâm sa mạc" [2]. Dược liệu này chủ yếu phân bố ở các vùng hoang mạc khô hạn phía bắc, được sử dụng lâu đời như một chất bổ dưỡng giúp cải thiện khả năng sinh sản của nam giới, hỗ trợ điều trị các chứng rối loạn đường ruột và tăng cường miễn dịch cho cơ thể [2].

Cùng được gọi với mỹ từ "nhân sâm sa mạc", nhục thung dung (Cistanche deserticola) trong Thần Nông Bản Thảo Kinh và Dược điển được ghi nhận công năng bổ thận dương, ích tinh huyết và nhuận tràng thông tiện [1]. Cả hai vị thuốc cùng chia sẻ chỉ định điều trị tình trạng đại tiện khó khăn do đường ruột khô táo và hỗ trợ các vấn đề do suy giảm thể lực, chức năng sinh lý suy yếu [3, 7].

Tuy vậy, hướng tác động sinh học của các phân tử trong nhục thung dung còn mở rộng sang các cơ chế thần kinh [7]. Các thí nghiệm so sánh giữa dịch chiết Cistanche tubulosa và Cistanche deserticola trên mô hình chuột trầm cảm chỉ ra rằng các glycoside hoạt tính tác động đến thụ thể thần kinh, ức chế quá trình chết theo chương trình của tế bào thần kinh thông qua chức năng ty thể và kích hoạt con đường tín hiệu AKT/GSK3beta [7]. Điều này cho thấy nhục thung dung mang đặc tính tác động đa mục tiêu, vừa bồi bổ tinh huyết vừa có hoạt tính bảo vệ hệ thần kinh trung ương [5, 7].

Bằng chứng khoa học và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất trong đời sống là xem tích dương và nhục thung dung như một vị thuốc duy nhất với hai tên gọi khác nhau. Quan niệm sai lệch này bắt nguồn từ việc cả hai đều sinh trưởng ở vùng sa mạc, có thân mọng cứng và đều được dân gian ca ngợi là "nhân sâm sa mạc" [3, 6, 7]. Việc thiếu kiến thức giám định mô học khiến người tiêu dùng dễ mua phải dược liệu bị đánh tráo hoặc pha trộn [3].

Một hiểu lầm khác là quy kết mọi tác dụng sinh học chứng minh trên nhục thung dung đều mặc nhiên áp dụng được cho tích dương. Hiện nay, các dữ liệu phân lập chất tinh khiết như cis-phenylethanoid glycoside hay các lignan đặc hiệu phần lớn được thực hiện và công nhận trên thân Cistanche deserticola [1, 2, 4]. Tích dương (Cynomorium songaricum) dù được ghi nhận vai trò cải thiện sinh sản nam giới và điều hòa đường ruột, nhưng các dữ liệu về từng nhóm hóa thực vật vẫn có ranh giới sinh học riêng biệt với Cistanche [2].

Hơn nữa, người dùng thường kỳ vọng dược liệu có tác dụng tức thì hoặc có khả năng chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý sinh lý phức tạp. Cần khẳng định rằng các thử nghiệm dược lý chuyên sâu về cơ chế chống trầm cảm hay ức chế apoptosis tế bào thần kinh hiện mới dừng lại ở mô hình chuột và tế bào trong phòng thí nghiệm [7]. Dược liệu cổ truyền hỗ trợ bồi bổ chức năng chứ không thể thay thế phác đồ điều trị của y học hiện đại [1].

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng

Mặc dù là các vị thảo dược bổ dưỡng tự nhiên, việc sử dụng tích dương hay nhục thung dung không thể tùy tiện. Người đang mắc chứng tiêu chảy, viêm đại tràng cấp tính hoặc phân lỏng nát kéo dài không nên tự ý dùng hai vị thuốc này. Cả tích dương và nhục thung dung đều có tác dụng nhuận tràng, làm mềm phân và kích thích thông tiện; việc sử dụng khi đường ruột đang rối loạn có thể khiến tình trạng mất nước và tiêu chảy trở nên trầm trọng hơn [3, 7].

Những người có cơ địa âm hư hỏa vượng (người hay bốc hỏa, lòng bàn tay bàn chân nóng, sốt về chiều, hay lở miệng cắn môi) cần hết sức cẩn trọng. Bản chất của hai vị thảo dược là trợ dương và ích tinh huyết, nếu dùng sai thể bệnh có thể gây phản tác dụng, khiến hỏa nhiệt bốc lên mạnh hơn [1].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những nhóm chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn lâm sàng chuyên biệt từ các trích đoạn khoa học hiện có. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc phối ngũ chứa tích dương hay nhục thung dung. Bệnh nhân có các bệnh lý mạn tính nền (như suy gan, suy thận, rối loạn huyết áp) hoặc đang sử dụng thuốc điều trị theo toa cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi bắt đầu dùng để tránh các tương tác thuốc bất lợi.

Hướng dẫn áp dụng và kết hợp dược liệu an toàn

Khi có nhu cầu sử dụng tích dương hoặc nhục thung dung để hỗ trợ sức khỏe, người dùng nên tìm mua dược liệu tại các cơ sở đông dược uy tín, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng nhằm tránh dược liệu bị làm giả hoặc nhầm lẫn giữa các loài ký sinh cùng họ [3, 6]. Dược liệu nguyên bản cần được sơ chế sấy khô đạt chuẩn vệ sinh và kiểm tra cấu trúc vi học, tránh ẩm mốc làm suy giảm hoạt chất [1, 6].

Trong y học cổ truyền, hai vị dược liệu này hiếm khi được sử dụng đơn độc với liều lượng lớn. Chúng thường được dùng ở lượng vừa phải, phối ngũ hài hòa trong các bài thuốc thang sắc hoặc chế phẩm cao lỏng, ngâm rượu cùng các vị thuốc kiện tỳ, bổ khí huyết khác để cân bằng dược tính [1]. Thời điểm sử dụng thích hợp thường là sau bữa ăn, tránh dùng lúc bụng quá đói để không gây khó chịu cho dạ dày.

Vì các trích đoạn khoa học chưa cung cấp liều lượng phân chuẩn dạng gam chính xác cho từng đối tượng bệnh nhân cụ thể, người tiêu dùng không nên tự ý cân đong hay suy đoán hàm lượng dùng hàng ngày. Cách an toàn nhất là tuân thủ chỉ định của thầy thuốc hoặc bác sĩ y học cổ truyền phụ trách điều trị.

Tóm lại, tích dương và nhục thung dung là hai nguồn dược liệu quý từ hoang mạc với các đặc tính sinh học, cấu trúc mô học và tổ hợp hoạt chất phân tử riêng biệt [1, 3, 6]. Dù đều có công năng trợ dương, bổ tinh và nhuận tràng, người dùng cần phân định rõ ràng bản chất từng vị, thấu hiểu thể trạng bản thân và tham khảo hướng dẫn chuyên môn để đạt được lợi ích bồi bổ tối ưu.