Băn khoăn quen thuộc khi dùng vị thuốc tích dương
Tích dương là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường được truyền tai với công dụng bồi bổ sức khỏe và tăng cường sinh lực. Nhiều người khi mua tích dương khô về thường phân vân giữa việc sắc lấy nước uống mỗi ngày hay đem ngâm bình rượu lớn để dùng dần. Mỗi phương pháp chế biến đều được gán cho những ưu thế riêng, khiến người dùng không biết lựa chọn nào giúp thu được trọn vẹn dược tính.
Để trả lời câu hỏi sắc nước hay ngâm rượu tốt hơn, khoa học thực vật hiện đại tiếp cận dưới góc độ hiệu suất chiết xuất hoạt chất dựa trên bản chất của dung môi. Mỗi phương pháp chế biến thực chất là quá trình hòa tan các hợp chất sinh học vào dung môi nước hoặc dung dịch cồn. Không có phương pháp nào vượt trội hoàn toàn, mà phụ thuộc vào việc người dùng muốn thu nhận nhóm hoạt chất nào và có dung nạp được cồn hay không.
Hiệu suất chiết xuất phụ thuộc vào dung môi như thế nào?
Hiệu quả của quá trình thu nhận các hoạt chất từ thảo mộc phụ thuộc lớn vào bản chất hóa học của chất, phương pháp chiết, kích thước hạt, thời gian, nhiệt độ và đặc biệt là độ phân cực của dung môi [1]. Dung môi có độ phân cực thay đổi sẽ hòa tan các nhóm chất khác nhau theo nguyên lý "chất tương đồng hòa tan lẫn nhau" [1]. Nước là dung môi có độ phân cực rất cao, trong khi cồn nguyên chất có độ phân cực thấp hơn đáng kể [1].
Một cơ chế quan trọng giải thích vì sao hỗn hợp cồn pha nước thường cho hiệu suất thu hồi hợp chất thực vật cao là sự phối hợp tác động: nước đóng vai trò làm trương nở cấu trúc mô thực vật, tạo điều kiện cho dung môi len lỏi vào sâu bên trong tế bào; trong khi đó, cồn chịu trách nhiệm bẻ gãy các liên kết hóa học giữa chất tan và khung nền mô thực vật [2]. Sự hiệp đồng này giúp giải phóng các hoạt chất tự do vào dung dịch một cách tối ưu [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về dung môi nước và cồn?
Dù các nghiên cứu khoa học cụ thể về phân lập hoạt chất trực tiếp trên cây tích dương theo từng dung môi còn hạn chế, các bằng chứng thực nghiệm về dược liệu và thực vật nói chung mang lại nhiều cơ sở so sánh giá trị:
Một nghiên cứu năm 2013 trên thảo mộc Limnophila aromatica đã khảo sát hiệu suất chiết xuất ở cùng điều kiện nhiệt độ và thời gian với nước cùng các nồng độ cồn ethanol, methanol và acetone khác nhau (50%, 75%, 100%) [1]. Kết quả cho thấy tỷ lệ thu hồi hoạt chất dao động từ 12,33% đến 33,67% [1]. Hiệu suất chiết bằng cồn nguyên chất (100% ethanol) chỉ đạt 17,03%, trong khi chiết bằng nước lọc đạt tới 25,58% [1]. Đáng chú ý, hỗn hợp dung dịch cồn pha nước như dung dịch ethanol 50% cho hiệu suất cao hơn hẳn ethanol nguyên chất, chứng minh rằng việc tăng hàm lượng nước trong dung môi giúp tăng hiệu suất thu nhận hoạt chất [1].
Nghiên cứu năm 2017 tối ưu hóa chiết xuất polyphenol từ lá Acer truncatum bằng sóng siêu âm ở tỷ lệ 1:20 g/mL, 50 độ C, 240 W trong 30 phút cho thấy dung môi ảnh hưởng rất lớn đến sản lượng [2]. Khi dùng riêng lẻ, chiết bằng ethanol đạt 5049,23 GAE/100 g chất khô, cao hơn nhiều so với chỉ dùng nước (602,63 GAE/100 g chất khô) [2]. Tuy nhiên, khi kết hợp ethanol với nước theo tỷ lệ 1:1 (tương đương nồng độ cồn 50%), lượng phenolic thu được tăng vọt lên 7262,61 GAE/100 g chất khô [2]. Thử nghiệm tiếp tục với các nồng độ cồn khác nhau: sản lượng tăng từ 6850,04 mg GAE/100 g chất khô ở mức cồn 50% lên 7329,02 ở mức cồn 60%, đạt cực đại 7388,07 ở mức cồn 70%, rồi suy giảm khi tăng nồng độ cồn cao hơn nữa [2].
Thực nghiệm năm 2018 trên quả Forsythia suspensa (chiết 1 g bột với 20 mL dung môi ở 200 W, 25 độ C trong 10 phút) cũng ghi nhận sản lượng của 3 hợp chất chính tăng đáng kể khi nồng độ ethanol trong nước tăng từ 10% lên 40%, đạt đỉnh cao nhất ở nồng độ cồn 50% ethanol, sau đó giảm dần khi tăng độ cồn từ 60% lên 100% [3].
Nghiên cứu năm 2016 trên quả Phaleria macrocarpa cho thấy hiệu suất chiết xuất tổng số nằm trong khoảng 10% đến 25% [4]. Nước tinh khiết cho hiệu suất cao nhất đạt 25%, trong khi ethanol 100% chỉ đạt mức thấp nhất là 10% [4]. Hiệu suất giảm dần theo nồng độ cồn tăng dần: nước > 20% > 40% > 60% > 80% > 100% [4]. Khả năng ức chế men alpha-glucosidase (thể hiện qua chỉ số IC50 từ 7,4 đến 299,2 microgam/mL) cũng phụ thuộc rõ rệt vào nồng độ cồn chiết xuất [4].
Tại nghiên cứu năm 2020 trên rễ và thân cây Zilla spinosa, dung dịch cồn ethanol pha nước đạt hiệu suất chiết xuất cao nhất (19,4% với phần trên mặt đất và 11,6% với rễ cây) [5]. Các phân tích định tính phát hiện sự hiện diện của nhiều nhóm chất như alkaloid, glycoside, saponin, triterpenoid, tannin, phenol và flavonoid trong dịch chiết [5].
Nghiên cứu năm 2018 trên hạt gấc (Momordica cochinchinensis) chỉ ra rằng hiệu suất thu hồi chất chiết đạt 15,5 g/100 g đối với nước nhưng chỉ đạt 4,4 g/100 g đối với ethanol [6]. Nước vượt trội trong việc thu hồi hoạt chất ức chế trypsin (đạt 581,4 mg/mg, trong khi ethanol 100% làm giảm tới 95%) [6]. Ngược lại, chiết xuất saponin lại cần môi trường cồn hoặc dung môi hữu cơ cao hơn để đạt nồng độ tối ưu [6].
Nghiên cứu năm 2023 trên bã cà phê bằng phương pháp chiết dung môi gia tốc ở 90 độ C trong 4 chu kỳ ghi nhận dung dịch ethanol 60% cho hiệu suất 21,91%, vượt trội so với mức 15,95% của ethanol 96%, do nồng độ cồn quá cao làm giảm độ phân cực và cản trở hòa tan các nhóm chất phân cực [7].
Phân tích ưu và nhược điểm của sắc nước và ngâm rượu
Từ các bằng chứng khoa học về chiết xuất, việc sắc nước có ưu điểm lớn là môi trường nước sôi có độ phân cực tối đa, dễ dàng hòa tan các hợp chất phân cực và làm nở tế bào dược liệu nhanh chóng [1], [2]. Nước sắc an toàn, phù hợp với hầu hết mọi người và không gây độc hại cho gan hay dạ dày do cồn. Nhược điểm của sắc nước là nước không hòa tan tốt các hoạt chất kém phân cực hoặc các chất béo, đồng thời nước sắc rất nhanh thiu, phải nấu và dùng hết trong ngày.
Ngược lại, ngâm rượu (với rượu trắng truyền thống nồng độ khoảng 40-50 độ cồn) tạo ra một hệ dung dịch ethanol - nước hỗn hợp [2], [3]. Tỷ lệ cồn và nước tương đương này đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu là vùng tối ưu để vừa làm nở mô thực vật vừa phá vỡ liên kết, giúp hòa tan tốt cả hợp chất phân cực lẫn các chất kém phân cực [2], [3]. Ngoài ra, rượu có tính bảo quản tự nhiên, để được lâu. Dù vậy, nhược điểm là rượu không thể dùng cho người có bệnh lý kiêng cồn, và cồn nồng độ quá cao có thể làm biến tính một số thành phần có lợi [6].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng tích dương
Hiểu lầm thứ nhất là ngâm rượu càng nặng độ thì càng "rút" được nhiều chất thuốc. Các thực nghiệm khoa học đã chứng minh cồn nguyên chất hay cồn nồng độ quá cao (trên 70-80%) cho hiệu suất chiết xuất thấp hơn rõ rệt so với dung dịch cồn pha nước ở mức 50-60% [2], [3], [7]. Rượu quá nặng làm giảm độ phân cực cần thiết để hòa tan các hoạt chất trong dược liệu [1], [7].
Hiểu lầm thứ hai là ngâm rượu sẽ tốt hơn uống sắc nước trong mọi trường hợp. Nước chiết xuất tổng khối lượng hoạt chất rất cao và giữ được nhiều nhóm chất tan tự nhiên mà cồn không giữ được [4], [6]. Nếu cơ thể không thích hợp với rượu, việc ép bản thân uống rượu tích dương thậm chí còn gây hại nhiều hơn lợi.
Nhóm người cần thận trọng khi sử dụng
Dữ liệu dung môi hiện có được nghiên cứu trên mô hình thực vật và mô chiết tổng quát, chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt về liều dùng tích dương trên người bệnh cụ thể hay phụ nữ mang thai. Do đó, cần thận trọng:
Người mắc bệnh gan (viêm gan, xơ gan, men gan cao), viêm loét dạ dày tá tràng nặng, người có bệnh tim mạch, cao huyết áp hoặc người đang cai rượu tuyệt đối không nên dùng tích dương theo dạng ngâm rượu. Những người này nếu cần bồi bổ chỉ nên tham khảo phương pháp sắc nước dưới sự đồng ý của thầy thuốc.
Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ em không tự ý sử dụng các bài thuốc từ tích dương ở bất kỳ dạng chế biến nào khi chưa có chỉ định y khoa rõ ràng.
Hướng dẫn áp dụng thực tế và liều dùng
Nếu chọn phương pháp sắc nước: Tích dương thái phiến mỏng hoặc nghiền nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi [1]. Cho dược liệu vào ấm cùng lượng nước vừa phải, đun sôi nhỏ lửa để các chất phân cực ngấm dần ra nước. Nước sắc nên chia làm nhiều lần uống trong ngày, dùng khi còn ấm và không để qua đêm.
Nếu chọn phương pháp ngâm rượu: Nên chọn rượu trắng nguyên chất có độ cồn vừa phải (khoảng 40 đến 50 độ), bởi đây là tỷ lệ ethanol và nước lý tưởng đã được các nghiên cứu chứng minh cho hiệu suất giải phóng phenolic và hoạt chất thực vật cao nhất [2], [3]. Bình ngâm cần đậy kín, đặt nơi thoáng mát, ngâm đủ thời gian để các chất chiết xuất hoàn toàn vào dung môi trước khi dùng. Mỗi ngày chỉ nên dùng một chén nhỏ (khoảng 15-30 ml) trong bữa ăn, tránh lạm dụng cồn.
Sắc nước hay ngâm rượu đều có những ưu điểm dược học riêng biệt dựa trên bản chất hóa học của từng dung môi. Người dùng nên căn cứ vào tình trạng sức khỏe, bệnh nền và mục đích sử dụng để chọn cách chế biến phù hợp, đồng thời luôn tham vấn ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền để được hướng dẫn liều lượng an toàn nhất.






