Nhiều người quan tâm chế độ ăn thực dưỡng thường tìm đến trà bancha để thay thế trà xanh thường ngày. Quan niệm phổ biến cho rằng bancha là thứ trà lành tính, không gây mất ngủ và có giá trị thanh lọc cơ thể vượt trội. Tuy nhiên, dưới góc nhìn phân tích hóa học thực vật, trà bancha và trà xanh thông thường có bản chất ra sao?

Cả hai loại trà này đều thu hoạch từ cùng một loài thực vật có tên khoa học là Camellia sinensis [4, 6, 8]. Điểm mấu chốt làm nên sự khác biệt nằm ở độ tuổi của lá trà, thời điểm hái và cách thức chế biến [2, 6, 8]. Những yếu tố tự nhiên này làm thay đổi nồng độ các nhóm hoạt chất then chốt như catechin và caffeine [1, 2, 8].

Vị trí búp non và lá già tạo nên bản chất khác biệt

Trong văn hóa thưởng trà Nhật Bản, sencha là loại trà phổ biến được hái từ búp non và những lá trà phía trên ngọn cây [1]. Trà này thường thu hoạch vào đợt hái đầu tiên hoặc đợt hái thứ hai trong năm [2]. Ngược lại, trà bancha lại tận dụng những lá trà trưởng thành nằm ở phía dưới tán cây [1].

Thời điểm thu hoạch bancha cũng muộn hơn rất nhiều trong mùa vụ canh tác [2]. Bancha thường được hái vào đợt thứ ba hoặc đợt thứ tư [2, 8]. Khi lá trà nằm trên cành lâu hơn, tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và thời gian sinh trưởng dài, cấu trúc mô lá biến đổi. Do đó, bancha sở hữu hương thơm chát rõ rệt hơn, hương vị đậm đà và bớt thanh mát hơn sencha búp non [2].

Các hợp chất sinh học cốt lõi trong lá trà

Cả trà xanh thông thường và trà bancha đều chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng [2, 8]. Trong đó, nhóm polyphenol chiếm tỷ lệ áp đảo, nổi bật nhất là phân nhóm catechin [4, 5]. Các thành phần chính gồm epigallocatechin gallate (EGCG), catechin, epicatechin, epigallocatechin và epicatechin gallate [4, 5]. Đây là những chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào trước các gốc tự do [4, 5].

Bên cạnh catechin, trà chứa nhóm chất methylxanthine, bao gồm caffeine, theobromine và theophylline [3]. Một cốc trà xanh thông thường pha theo cách truyền thống (khoảng 250 mL) cung cấp khoảng 50–100 mg catechin cùng 30–40 mg caffeine [4]. Các thành phần khác như theanine và axit phenolic (như gallic acid) cũng hiện diện với lượng nhỏ hơn [4].

So sánh hàm lượng catechin và caffeine: Lá già bancha khác gì lá non?

Một nghiên cứu công bố năm 2022 về việc tối ưu hóa chiết xuất bột trà bancha sấy phun cho thấy loại trà lá già này rất dồi dào polyphenol, catechin và methylxanthine như caffeine [2]. Mô hình tối ưu hóa bằng phương pháp bề mặt đáp ứng đa mục tiêu trong nghiên cứu này đã dự đoán chính xác hàm lượng catechin và caffeine với hệ số lần lượt là 0,9475 và 0,8692 [2]. Vị chát đậm đặc trưng của bancha hình thành từ các hợp chất catechin cùng tannin ngưng tụ [2].

Ở khía cạnh lên men, một nghiên cứu năm 2017 so sánh bốn loại trà lên men truyền thống của Nhật Bản với trà xanh chưa lên men dùng làm đối chứng [5]. Nghiên cứu này phân tích nồng độ caffeine và các catechin ở trà xanh, Awa-bancha (loại bancha lên men kỵ khí), Goishi-cha, Ishizuchi-kurocha và Batabata-cha [5]. Kết quả cho thấy trà xanh chưa lên men có nồng độ caffeine và catechin cao hơn hẳn các loại trà lên men, bao gồm cả Awa-bancha [5]. Nước chiết từ Awa-bancha có hoạt tính chống oxy hóa tương đương trà xanh đối chứng dù lượng catechin thấp hơn [5].

Một thử nghiệm in vitro công bố năm 2019 về phân đoạn methylxanthine chiết xuất từ lá trà bancha và trà Phổ Nhĩ đã chứng minh bancha chứa một lượng đáng kể các chất nhóm purine alkaloid này [3]. Caffeine và các chất đồng đẳng trong bancha không hề biến mất như nhiều người lầm tưởng, mà vẫn tồn tại ở mức có tác động sinh học [3]. Dù vậy, các dòng trà túi lọc hay trà búp xanh qua chế biến khác nhau cũng thể hiện sự dao động lớn về mức caffeine [3, 4].

Lợi ích sức khỏe và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhờ chứa dồi dào polyphenol và catechin, trà xanh nói chung và trà bancha nói riêng thể hiện nhiều tiềm năng sinh học [2, 4]. Hợp chất catechin hỗ trợ dọn dẹp các gốc tự do chứa oxy (ROS), thải trừ độc chất oxy hóa và liên kết với các ion kim loại [4, 5]. Nhiều báo cáo ghi nhận catechin có hoạt tính chống viêm, hỗ trợ điều hòa đường huyết và phòng ngừa các vấn đề tim mạch [4].

Chiết xuất trà xanh giàu catechin ở liều 270–1200 mg/ngày từng được nghiên cứu về khả năng kích thích oxy hóa chất béo [6]. Catechin hoạt động như một chất ức chế enzym catechol-o-methyltransferase (COMT), qua đó thúc đẩy tiêu hao năng lượng [6]. Tuy nhiên, các dữ liệu về việc cải thiện sức bền thể thao hay tăng thời gian kiệt sức từ 8–24% khi bơi và 30% khi chạy chủ yếu đến từ thí nghiệm trên động vật [6]. Các thử nghiệm lâm sàng trên người chưa cho thấy hiệu quả nâng cao thể lực rõ rệt tương tự ở những vận động viên được rèn luyện bài bản [6].

Những hiểu lầm thường gặp về trà bancha thực dưỡng

Hiểu lầm lớn nhất trong cộng đồng thực dưỡng là cho rằng bancha hoàn toàn không có caffeine nên có thể uống tùy thích trước giờ ngủ. Nghiên cứu sinh học xác nhận lá trà bancha vẫn chứa lượng methylxanthine và caffeine đáng kể [2, 8]. Người có cơ địa nhạy cảm với chất kích thích vẫn có thể gặp triệu chứng hồi hộp hoặc mất ngủ nếu uống bancha quá đặc vào chiều muộn.

Một ngộ nhận khác là bancha có dược tính chữa bách bệnh, thậm chí trị khỏi các khối u hay bệnh chuyển hóa mạn tính. Mặc dù các hợp chất polyphenol trong bancha có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và tương tác với các thụ thể tế bào [2, 4], việc dùng trà chỉ mang tính chất hỗ trợ nâng cao sức khỏe thường nhật. Trà bancha không thể dùng để thay thế phác đồ điều trị của y khoa hiện đại.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng trà bancha?

Nghiên cứu in vitro năm 2019 phát hiện các phân đoạn methylxanthine chiết xuất từ lá trà bancha có khả năng ức chế enzym chuyển hóa gan CYP3A4 theo mức độ phụ thuộc vào nồng độ [3]. Enzym CYP3A4 chịu trách nhiệm chuyển hóa nhiều loại dược phẩm quan trọng trong cơ thể. Do đó, việc uống trà xanh hoặc bancha với lượng lớn cùng lúc với các thuốc là cơ chất của CYP3A4 có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc bất lợi [3]. Người đang điều trị bệnh mạn tính bằng thuốc kê đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị.

Ngoài ra, methylxanthine được chuyển hóa chủ yếu qua enzym gan CYP1A2 [3]. Dùng chung trà với các thuốc ức chế enzym CYP1A2 có thể kéo dài thời gian bán thải của caffeine, dẫn tới tình trạng bồn chồn, tim đập nhanh [3]. Phụ nữ mang thai, người bị viêm loét dạ dày tiến triển hay người có tiền sử mất ngủ trầm trọng cũng nên cân nhắc điều chỉnh lượng uống ở mức vừa phải.

Cách pha và thưởng thức trà bancha đúng cách mỗi ngày

Nồng độ các chất hòa tan trong nước trà phụ thuộc lớn vào thời gian ủ và nhiệt độ nước pha [4]. Để chiết xuất trọn vẹn chất chống oxy hóa từ lá trà bancha già mà không làm nước trà trở nên quá đắng chát, bạn nên dùng nước sôi khoảng 90–95 độ C. Ủ trà từ 3 đến 5 phút để các polyphenol phân tán đều vào dung dịch [2, 4].

Nên thưởng thức trà bancha vào ban ngày, sau bữa ăn từ 30 đến 60 phút để hỗ trợ tiêu hóa. Do bancha có tính vị đậm đà và mùi thơm chát đặc trưng từ tannin ngưng tụ, thức uống này rất thích hợp dùng kèm các bữa ăn chính mà không gây cảm giác đầy bụng [2]. Tránh uống trà ngâm qua đêm hoặc trà đã sắc lại nhiều lần để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

Trà bancha từ lá trà già hay sencha từ búp non đều mang lại nguồn polyphenol và catechin giá trị cho cơ thể [2, 6]. Lựa chọn loại trà nào phụ thuộc vào sở thích khẩu vị và độ nhạy cảm của từng cá nhân đối với caffeine. Hãy kết hợp thói quen uống trà lành mạnh này cùng một chế độ dinh dưỡng cân bằng và lối sống tích cực mỗi ngày.