Nhiều người yêu trà Nhật Bản thường băn khoăn trước hai lựa chọn quen thuộc: kukicha xanh mộc mạc hay kukicha đã qua xử lý nhiệt mang hương thơm khói nồng nàn. Trà cọng kukicha, vốn được chế biến từ phần cuống và cọng lá trà xanh, đem lại hương vị thanh nhẹ tự nhiên. Tuy nhiên, khi trải qua công đoạn gia nhiệt để trở thành trà rang, tính chất hóa học và giá trị sinh học của thức uống này biến đổi rõ rệt.

Câu trả lời ngắn gọn: trà chưa rang giữ lại hàm lượng polyphenol cùng hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên cao hơn, trong khi trà rang chịu sự hao hụt nhất định về catechin nhưng bù lại tạo ra các hợp chất pyrazine mang hương thơm rang bùi đặc trưng. Sự đánh đổi này tác động trực tiếp đến trải nghiệm thưởng thức cũng như giá trị sinh học của tách trà trên bàn ăn mỗi ngày.

Biến đổi hóa học dưới tác động của nhiệt độ

Quá trình chế biến nhiệt làm thay đổi căn bản cấu trúc các phân tử có trong cọng trà. Khi gặp nhiệt độ cao, các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên vốn nhạy cảm với nhiệt, tiêu biểu là catechin và flavonoid, dễ dàng bị phân hủy hoặc chuyển hóa thành các dạng phân tử khác. Quá trình biến tính này làm giảm đáng kể tổng lượng polyphenol đo được trong dịch chiết nước của lá trà xanh [1].

Ngược lại, phản ứng nhiệt giữa các axit amin tự do và đường khử thúc đẩy quá trình Maillard diễn ra mạnh mẽ. Sự tương tác này sản sinh ra hàng loạt hợp chất bay hơi mới, nổi bật nhất là nhóm pyrazine, mang lại mùi thơm rang ngậy và vị ngọt bùi tự nhiên, đồng thời làm giảm đi đáng kể vị chát đắng nguyên bản của trà xanh [3, 8].

Tổn thất polyphenol: Trà chưa rang chiếm ưu thế

Khi đối chiếu hàm lượng chất chống oxy hóa hòa tan, trà chưa qua xử lý nhiệt luôn thể hiện ưu thế vượt trội. Các bằng chứng thực nghiệm đã xác nhận rằng quá trình rang nhiệt khiến nồng độ phenolic tổng thể sụt giảm, khiến lượng phenolic trong trà rang thấp hơn đáng kể so với trà xanh chưa rang, trà ô long và trà đen [1].

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2005 đã phân tích hoạt tính chống oxy hóa của các loại trà thông qua dịch chiết nước [1]. Kết quả kiểm nghiệm hàm lượng phenolic tổng số cho thấy thứ tự suy giảm dần: trà xanh > trà ô long > trà đen > trà rang [1]. Về khả năng khử và dập tắt gốc tự do DPPH, trà xanh chưa rang vẫn đứng đầu, tiếp theo là trà rang, trà ô long rồi tới trà đen [1].

Nghiên cứu năm 2005 cũng tiến hành thử nghiệm khả năng ức chế tan máu màng hồng cầu do quá trình oxy hóa lipid gây ra bởi hợp chất AAPH [1]. Dữ liệu chỉ ra rằng trà xanh thô đạt hiệu quả bảo vệ hồng cầu vượt trội, trong khi trà rang có hiệu quả tương đương với trà ô long và trà đen (trà xanh > trà rang = trà ô long = trà đen) [1]. Điều này chứng minh trà xanh nguyên bản giữ được lớp phòng thủ chống oxy hóa tế bào vững chắc hơn.

Hương thơm pyrazine: Điểm nhấn từ cọng trà rang

Mặc dù chịu sự suy giảm về hoạt tính chống oxy hóa, trà rang lại đạt được bước tiến lớn về hương vị nhờ sự hình thành của các hợp chất thơm bay hơi, trong đó nhóm pyrazine đóng vai trò cốt lõi tạo nên mùi thơm rang nướng với ngưỡng cảm quan rất thấp [2]. Cọng trà là nguyên liệu lý tưởng cho quá trình biến đổi mùi vị này.

Một nghiên cứu công bố năm 2017 sử dụng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) và phân tích mùi kết hợp pha loãng chiết xuất hương thơm (AEDA) để so sánh các hợp chất mùi giữa trà cọng rang và trà lá rang [3]. Kết quả ghi nhận các hợp chất pyrazine tạo mùi rang có hệ số pha loãng mùi (FD) rất cao, đồng thời trà cọng rang chứa hàm lượng pyrazine phong phú hơn hẳn so với trà làm từ lá [3]. Bên cạnh đó, các hợp chất tạo hương hoa như geraniol và linalool cũng xuất hiện với hàm lượng dồi dào hơn trong trà cọng rang [3].

Nghiên cứu năm 2020 về việc định lượng pyrazine trong trà xanh rang bằng kỹ thuật IRAE-HS-SPME và GC-QqQ-MS/MS cho thấy phương pháp gia nhiệt ảnh hưởng sâu sắc đến lượng hương tạo thành [2]. Nghiên cứu xác lập khoảng tuyến tính tốt (0,9955-0,9996) ở nồng độ 10-5000 ng/mL, giới hạn phát hiện 1,46-3,27 ng/mL, giới hạn định lượng 4,89-10,90 ng/mL và độ thu hồi trung bình đạt 84-119% [2]. Kết quả cho thấy phương pháp sấy vi sóng giai đoạn cuối giúp tích lũy hàm lượng pyrazine cao nhất và cải thiện chất lượng mùi hương rõ rệt so với các cách sấy truyền thống [2].

Bằng chứng từ các cấp độ gia nhiệt và tiêu hóa

Tác động của nhiệt độ rang lên catechin và hương thơm phụ thuộc chặt chẽ vào mức nhiệt cũng như thời gian xử lý nhiệt. Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã phân tích sự thay đổi của acrylamide, các chất tạo mùi và catechin trong quá trình chế biến trà xanh rang [4]. Nhóm nghiên cứu xác định hai chất tạo mùi mạnh là 2-ethyl-3,5-dimethylpyrazine và 2-ethyl-3,6-dimethylpyrazine [4].

Thử nghiệm cảm quan cho thấy hương vị mong muốn hình thành tốt ở mức nhiệt 160 độ C trong 30 phút hoặc 180 độ C trong 15 phút [4]. Tuy nhiên, lượng acrylamide phát sinh trong nước trà ở 160 độ C (30 phút) chỉ là 2,0 microg/L, thấp hơn mức 4,0 microg/L ở 180 độ C (15 phút) [4]. Đáng chú ý, mức nhiệt 160 độ C giúp ức chế sự suy thoái của catechin tốt hơn hẳn so với 180 độ C, do đó được khuyến nghị để vừa giữ catechin, vừa hạn chế acrylamide mà vẫn tạo đủ chất thơm [4].

Năm 2021, một nghiên cứu khác phân tích chi tiết tác động của bức xạ hồng ngoại xa và rang thùng quay ở các cấp độ nhẹ, vừa và nặng lên trà xanh hấp [5]. Kết quả định lượng trên 8 loại catechin, 13 flavonol glycoside và 105 chất bay hơi chỉ ra rằng, quá trình rang nặng làm sụt giảm phần lớn catechin và flavonol glycoside, trong khi các chất aldehyde, ketone, furan, pyrrole/pyrazine gia tăng mạnh mẽ [5]. Phân tích mạng lưới tương quan xác nhận có tới 56 hợp chất bay hơi liên kết chặt chẽ với các thuộc tính hương thơm của trà rang [5].

Về mặt hấp thu sinh học, nghiên cứu mô phỏng tiêu hóa in vitro công bố năm 2025 trên trà xanh rang chỉ ra rằng điều kiện dạ dày làm giảm 2,07 lần tổng polyphenol (TPC) và 4,27 lần tổng flavonoid (TFC) [6]. Tuy nhiên, sự hiện diện của enzyme tiêu hóa giúp bảo toàn hoạt chất tốt hơn: độ giải phóng sinh học của TPC đạt 56% và TFC đạt 25% (so với 52% và 20% ở nhóm không có enzyme), đồng thời tỷ lệ duy trì hoạt tính chống oxy hóa đạt 31% so với mức 19% ở nhóm thiếu enzyme [6].

Tuy vậy, các phân tích cũng chỉ ra giới hạn nhất định trong hoạt tính của trà rang. Một nghiên cứu năm 2003 thử nghiệm các dịch chiết bay hơi ở nồng độ 20, 50, 100 và 200 microgam/mL cho thấy chiết xuất trà xanh ức chế quá trình oxy hóa hexanal gần 100% sau 40 ngày ở mức 200 microgam/mL [7]. Trái lại, chiết xuất bay hơi của trà rang đạt hoạt tính thấp nhất ở mức 200 microgam/mL, cho thấy dịch chiết bay hơi của nó có thể chứa một số chất thúc đẩy oxy hóa, dù vẫn chứa các chất có hoạt tính như furfural (7,67 mg/kg) hay benzyl alcohol (1,35 mg/kg, thấp hơn mức 4,67 mg/kg ở trà xanh) [7].

Nhận diện hiểu lầm thường gặp

Nhiều người tiêu dùng cho rằng quá trình rang sẽ phá hủy hoàn toàn mọi giá trị chống oxy hóa có trong trà xanh. Thực tế từ các phép đo gốc tự do DPPH và lực khử cho thấy trà rang vẫn duy trì hoạt tính chống oxy hóa đáng kể, thậm chí cao hơn trà ô long và trà đen trong dịch chiết nước [1]. Lượng chất chống oxy hóa có giảm sút nhưng không biến mất hoàn toàn.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm nhiệt độ rang càng cao, trà càng thơm đậm và bổ dưỡng. Nghiên cứu năm 2008 khẳng định rang ở nhiệt độ quá cao (180 độ C) làm suy giảm catechin nghiêm trọng hơn và tăng gấp đôi lượng acrylamide so với mức rang 160 độ C [4]. Tương tự, rang quá nặng làm thất thoát phần lớn catechin quý báu [5].

Đối tượng cần cân nhắc khi lựa chọn

Nhờ quá trình gia nhiệt làm biến đổi thành phần polyphenol, trà cọng rang có vị êm dịu, giảm cảm giác đắng chát gắt, thích hợp cho người có dạ dày nhạy cảm hoặc người khó chịu khi uống trà xanh đậm đặc [6]. Đây cũng là thức uống ấm áp, dễ chịu vào buổi tối dành cho người ưa thích hương thơm hạt rang bùi [7, 8].

Ngược lại, những người đang tìm kiếm nguồn cung cấp dồi dào chất chống oxy hóa tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe tế bào nên ưu tiên trà cọng chưa rang để tận dụng tối đa lượng catechin và khả năng ức chế tan máu màng hồng cầu [1]. Người có bệnh lý nền hoặc đang điều trị bằng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh lượng dùng trà phù hợp với thể trạng.

Gợi ý cách pha chế và sử dụng thực tế

Để tối ưu hóa lợi ích và trải nghiệm, người dùng có thể áp dụng linh hoạt cả hai loại trà cọng này vào các thời điểm khác nhau trong ngày tùy thuộc vào nhu cầu sức khỏe cá nhân.

Với trà kukicha chưa rang, nhiệt độ nước lý tưởng khi pha nên ở mức 70 đến 80 độ C, hãm trong khoảng 1 đến 2 phút. Nước quá sôi có thể làm biến tính nhanh các polyphenol nhạy cảm và khiến vị chát tăng cao. Thức uống này phù hợp vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều để tiếp nạp chất chống oxy hóa dồi dào [1].

Với trà kukicha rang, người dùng có thể dùng nước sôi ở 90 đến 95 độ C hãm trong 30 giây đến 1 phút để đánh thức các hợp chất thơm pyrazine đặc trưng [1, 7]. Trà rang rất thích hợp thưởng thức sau bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc vào chiều muộn nhờ cảm giác thanh nhẹ, ấm bụng và hương thơm thư giãn tự nhiên.

Cả kukicha rang và không rang đều sở hữu những thế mạnh riêng về mặt hóa học lẫn trải nghiệm vị giác. Việc lựa chọn sản phẩm nào phụ thuộc vào việc bạn ưu tiên nguồn polyphenol dồi dào của cọng trà xanh mộc hay mùi thơm thư thái từ cọng trà rang nướng. Kết hợp cân bằng cả hai loại sẽ giúp bạn vừa chăm sóc cơ thể vừa làm phong phú thêm phong cách thưởng trà thường nhật.