Nhiều người có thói quen tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp như cuống, vỏ hay lá cây để hãm trà uống hàng ngày nhằm thanh lọc cơ thể. Gần đây, trào lưu sử dụng lá cây anh đào (cherry) phơi khô để làm trà thảo mộc rộ lên với lời đồn thổi về công dụng kháng viêm mạnh mẽ. Tuy nhiên, không ít người tiêu dùng cũng bày tỏ lo ngại về việc lá của các loài cây thuộc chi Prunus có thể chứa các độc chất nguy hiểm, đặc biệt là glycoside sinh xyanua.
Thực tế từ các phân tích sinh hóa cho thấy lá cây anh đào quả thực chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa tiềm năng [1]. Mặc dù vậy, nhóm thực vật này cũng tồn tại song song glycoside sinh xyanua – một hợp chất tự nhiên có thể giải phóng chất độc nếu chế biến hoặc sử dụng sai cách [2]. Vì vậy, việc uống trà lá anh đào vừa có cơ sở về dược tính sinh học, nhưng đồng thời tiềm ẩn rủi ro độc chất nếu không được kiểm soát.
Hoạt tính chống viêm của lá cây anh đào
Các nghiên cứu gần đây tập trung nhiều vào việc tận dụng phụ phẩm của cây anh đào ngọt (Prunus avium L.) nhằm giảm lãng phí trong nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm [1]. Thông thường, sau khi thu hoạch quả, một lượng sinh khối khổng lồ gồm lá, cuống và hoa bị loại bỏ mà không được sử dụng [1].
Khi thử nghiệm chiết xuất từ lá, cuống và hoa của giống anh đào Bồ Đào Nha trên dòng tế bào đại thực bào chuột (RAW 264.7) được kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), các nhà khoa học ghi nhận khả năng kháng viêm đáng chú ý [1]. Các phụ phẩm này không gây độc tế bào trên mô hình thử nghiệm, đồng thời ức chế quá trình sản sinh oxit nitric (NO) phụ thuộc vào liều lượng sử dụng [1]. Bên cạnh đó, dạng dịch ngâm chiết bằng nước (tương tự như cách pha trà hãm) đều thể hiện hoạt tính chống oxy hóa tốt trước các gốc tự do NO [1]. Đáng chú ý, dịch chiết lá cho thấy hiệu quả kháng khuẩn vượt trội nhất đối với phần lớn các chủng vi sinh vật được đem ra kiểm tra [1].
Thành phần dinh dưỡng và khoáng chất tự nhiên
Bên cạnh hoạt tính chống viêm, các bộ phận của cây anh đào ngọt còn sở hữu hồ sơ dinh dưỡng đa dạng gồm các hợp chất phenolic, khoáng chất và chất bay hơi [2, 3]. Phân tích hóa thực vật trên giống anh đào Saco thu thập từ vùng Fundao (Bồ Đào Nha) đã bước đầu xác định được 52 hợp chất phenolic bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (HPLC-DAD-ESI/MSn), trong đó các axit hydroxycinnamic chiếm tỷ lệ phong phú nhất [3].
Nghiên cứu công bố năm 2022 về thành phần khoáng chất bằng kỹ thuật ICP-MS trên phụ phẩm cây anh đào đã phát hiện 18 loại khoáng chất khác nhau, gồm 8 nguyên tố thiết yếu và 10 nguyên tố không thiết yếu [4]. Trong số đó, phốt pho (P) là khoáng chất dồi dào nhất, còn liti (Li) chỉ xuất hiện ở dạng vết [4]. Phân tích chất bay hơi bằng phương pháp HS-SPME/GC-MS cũng đã định danh được 117 hợp chất thuộc nhiều nhóm hóa học: 31 aldehyde, 14 alcohol, 16 ketone, 30 ester, 4 axit, 4 monoterpene, 3 norisoprenoid, 4 hydrocarbon, 7 hợp chất dị vòng, 1 lactone, 1 phenol và 2 phenylpropene [4]. Các chất bay hơi chủ yếu gồm có benzaldehyde, 4-methyl-benzaldehyde, hexanal, lilac aldehyde và 6-methyl-5-hepten-2-one [4]. Sự đa dạng này tạo nên hương thơm đặc trưng và cung cấp nguồn nguyên liệu tiềm năng cho công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm [4].
Mối lo ngại về glycoside sinh xyanua trong lá cây
Dù sở hữu nhiều hoạt chất có lợi, việc tự ý hái lá cây anh đào để làm trà vẫn là một mối nguy hại tiềm tàng đối với sức khỏe con người [2]. Các phân tích trên nhóm anh đào hoang dã thuộc chi Prunus, điển hình như Prunus padus L. và Prunus serotina L., đã chỉ ra sự hiện diện của glycoside sinh xyanua trong các bộ phận thực vật này [2].
Glycoside sinh xyanua là các phân tử phòng vệ tự nhiên của thực vật giúp chống lại các loài ăn cỏ và sâu bệnh. Khi mô thực vật bị nghiền nát, dập nát hoặc tiếp xúc với enzyme tiêu hóa, các liên kết glycoside này bị bẻ gãy và giải phóng axit xyanhydric (HCN) – một chất cực độc đối với hệ hô hấp tế bào của con người và động vật. Dù cây anh đào hoang dã chứa nhiều thành phần quý như tocopherol, vitamin, polyphenol và terpene mang lại tiềm năng chống oxy hóa, kháng khuẩn hay hỗ trợ điều hòa đường huyết, sự hiện diện của glycoside sinh xyanua vẫn đòi hỏi quy trình xử lý chuyên biệt trước khi ứng dụng vào chế phẩm dinh dưỡng [2].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Đa số các dữ liệu về đặc tính chống viêm, ức chế vi khuẩn hay chống oxy hóa của phụ phẩm cây anh đào hiện mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) [1, 2]. Các thử nghiệm này được thực hiện trên các dòng tế bào nuôi cấy nhân tạo như đại thực bào RAW 264.7 hoặc tế bào biểu mô ung thư biểu mô đại trực tràng người Caco-2 [1, 2].
Chẳng hạn, đối với dòng tế bào Caco-2, dịch chiết cồn-nước từ cuống và hoa cũng như dịch ngâm chiết bằng nước từ hoa phát huy tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư ở nồng độ trên 200 µg/mL [3]. Tuy nhiên, môi trường ống nghiệm không thể phản ánh chính xác các quá trình hấp thu, chuyển hóa phức tạp cũng như phản ứng miễn dịch thực tế bên trong cơ thể người. Hơn nữa, liều lượng an toàn đối với con người khi sử dụng nước hãm lá anh đào chưa được thử nghiệm lâm sàng xác lập cụ thể. Do đó, người dùng không thể coi dịch hãm lá cây anh đào là phương pháp điều trị thay thế thuốc y khoa [1].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc tự nhiên
Một quan niệm sai lầm rất phổ biến là "cứ thảo mộc thiên nhiên thì tuyệt đối an toàn và không có độc tính". Thực tế, các hợp chất tự nhiên trong lá cây chi Prunus vừa có hoạt tính sinh học điều hòa viêm nhiễm, vừa có thể chứa các độc chất tự vệ sinh học như glycoside sinh xyanua [1, 5]. Việc đun nấu tại nhà đơn thuần đôi khi không loại bỏ hoặc phân giải hoàn toàn các phức hợp độc tính này nếu không có quy trình kỹ thuật chuẩn hóa.
Một hiểu lầm khác là việc đồng nhất tác dụng của quả anh đào sang lá anh đào. Quả anh đào vốn là thực phẩm bổ dưỡng, giàu anthocyanin và axit chlorogenic đã được chứng minh an toàn rộng rãi [3]. Ngược lại, nồng độ các chất chuyển hóa thứ cấp và glycoside sinh chất độc trong lá và vỏ cây thường có sự khác biệt rất lớn so với phần thịt quả [2].
Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Những người có tiền sử dị ứng thực vật, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh dùng các loại trà tự chế từ lá anh đào khi chưa có nguồn gốc thương mại kiểm nghiệm rõ ràng. Hàm lượng chất độc chuyển hóa tự nhiên nếu vượt ngưỡng có thể gây ngộ độc đường tiêu hóa hoặc ảnh hưởng đến hệ thần kinh của các đối tượng nhạy cảm này.
Ngoài ra, những người mắc bệnh mạn tính về đường tiêu hóa, suy giảm chức năng gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị kháng sinh, chống viêm cũng không nên tùy tiện dùng trà lá cây. Các chất chiết trong lá có khả năng tương tác với enzyme chuyển hóa hoặc làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc điều trị thông thường. Bệnh nhân có bệnh nền cần tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại trà lạ nào vào chế độ ăn uống thường nhật.
Lưu ý khi áp dụng trong đời sống
Người tiêu dùng không nên tự ý thu gom lá anh đào tươi hoặc tự phơi khô lá từ cây trồng cảnh quan để hãm trà uống. Bên cạnh nguy cơ ngộ độc sinh học tự nhiên, cây trồng cảnh quan hoặc cây nông nghiệp còn có nguy cơ tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng hoặc vi khuẩn gây bệnh bề mặt chưa được kiểm soát.
Nếu muốn tiếp cận các dưỡng chất có lợi từ cây anh đào ngọt, người dùng nên ưu tiên các sản phẩm trà thảo mộc hoặc chiết xuất đã qua chế biến công nghiệp có chứng nhận an toàn thực phẩm. Trong sản xuất công nghiệp, quá trình kiểm định thường định lượng và loại bỏ các thành phần nguy hại như glycoside sinh xyanua, bảo toàn nhóm axit hydroxycinnamic cùng các chất chống oxy hóa lành tính [2, 5].
Các nghiên cứu khoa học xác nhận lá và phụ phẩm cây anh đào chứa nhiều chất chống viêm, kháng khuẩn và khoáng chất có giá trị sinh học [1, 3]. Tuy vậy, nguy cơ tiềm ẩn từ glycoside sinh xyanua đòi hỏi người tiêu dùng phải hết sức cẩn trọng và không tự chế biến tại nhà [2]. Hãy là người tiêu dùng thông thái bằng cách ưu tiên các sản phẩm đã được kiểm nghiệm an toàn thay vì mạo hiểm sử dụng thảo mộc thô chưa rõ nguồn gốc.




