Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

29.036 bài, trang 1423 trên 1.452

  1. Công dụng truyền thống

    Chay Bắc Bộ: thành phần và cơ chế tác động

    Chay Bắc Bộ chứa nhiều hoạt chất như artonkin-4'-O-glucoside, glycoside auronol (maesopsin 4-O-glucoside, alphitonin-4-O-glucoside) và 2-arylbenzofuran (artocartone...), có cơ chế chống viêm, miễn dịch và ức chế tế bào ung thư. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại chủ yếu từ nghiên cứu mô hình thí nghiệm và mô hình tế bào, chưa có đủ bằng chứng lâm sàng khẳng định hiệu quả điều trị trên người.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Chasteberry

    Chasteberry (Vitex agnus-castus) là dược liệu lâu đời, thường dùng cho rối loạn chu kỳ kinh nguyệt và PMS, với liều dùng an toàn trong nghiên cứu lên đến 3 tháng, nhưng cần tham khảo bác sĩ khi dùng lâu dài hoặc mang thai.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Chay Bắc Bộ hiệu quả

    Chay Bắc Bộ (Artocarpus tonkinensis) là cây thuốc cổ truyền dùng cho đau nhức xương khớp và viêm khớp, nhưng hầu hết bằng chứng chỉ ở mô hình thí nghiệm chưa có nghiên cứu lâm sàng lớn trên người, nên chưa thể khẳng định hiệu quả điều trị thực sự.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Chay Bắc Bộ có tác dụng gì?

    Chay Bắc Bộ (Artocarpus tonkinensis) là cây thuộc họ Dâu, có lá và thân chứa các hợp chất kháng viêm và ức chế phát triển tế bào unG thư ở mô hình thí nghiệm. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng lâm sàng đủ để khẳng định hiệu quả điều trị trên người.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Chasteberry: thành phần và cơ chế tác động

    Chasteberry (Vitex agnus-castus) chứa flavonoid, iridoid glycoside, diterpenoid, lignan và 25 hợp chất phenolic, với cơ chế gây chết tế bào ung thư dạ dày, kháng viêm, kháng khuẩn, nhưng cơ chế giảm PMS và tác động nội tiết tả chưa rõ.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Chasteberry

    Chasteberry (Vitex agnus-castus) có một số bằng chứng sơ bộ gợi ý giúp giảm triệu chứng PMS và chảy máu kinh liên quan đến IUD, nhưng hầu hết nghiên cứu đều có kích thước mẫu nhỏ, thời gian ngắn và chất lượng kém, chưa đủ tin cậy để kết luận chắc chắn về hiệu quả.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Chasteberry: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Chasteberry (Vitex agnus-castus) có thể giúp giảm một số triệu chứng PMS và rối loạn kinh nguyệt nhẹ, nhưng bằng chứng khoa học còn hạn chế và cần nghiên cứu lớn hơn để khẳng định hiệu quả. Nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt với phụ nữ có tiền sử un nguyên hoặc nhạy cảm với hormone.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Có nên dùng Chasteberry thường xuyên không?

    Chasteberry có thể hỗ trợ giảm triệu chứng PMS và cải thiện chức năng sinh lý ở phụ nữ sinh sản, nhưng bằng chứng hiện tại còn hạn chế về chất lượng và quy mẫu. Nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt khi mang thai, cho con bú hoặc có tiền sử ung thư nội tiết.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Chasteberry có tác dụng gì?

    Chasteberry (Vitex agnus-castus) có thể giúp giảm triệu chứng PMS như đau vùng ngực và căng tức, cũng như hỗ trợ điều trị hạ áp trượt tuyến giáp và rối loạn kỳ kinh, tuy nhiên cần thêm nghiên cứu lâm sàng chất lượng để khẳng định hiệu quả cụ thể.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Chasteberry hiệu quả

    Chasteberry (Vitex agnus-castus) là thảo dược hỗ trợ giảm triệu chứng PMS và rối loạn kinh nguyệt, nhưng cần tham khảo bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt với phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc có bệnh nền liên quan tới hormone.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Công dụng truyền thống

    Chamomile trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Hoa cúc la mã (Matricaria recutita) là thảo dược cổ truyền dùng trong y học châu Âu, có tính chất kháng viêm, kháng kích ứng và giãn cơ búng. Dùng truyền thống phổ biến nhưng bằng chứng khoa học hiện đại còn hạn chế và chưa đủ mạnh để khẳng định hiệu quả cho nhiều tình trạng.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Chamomile

    Chamomile (Matricaria recutita) là dược liệu phổ biến trong trà và thực phẩm bổ sung, nhưng hầu hết công dụng điều trị chưa được chứng minh rõ bằng bằng chứng khoa học vững chắc. Một số nghiên cứu sơ bộ gợi ý lợi ích cho rối loạn lo âu, trầm cảm, tiêu chảy ở trẻ em và sưng miệng, nhưng chưa đủ bằng chứng khẳng định. Đối với mất ngủ, nghiên cứu duy nhất không tìm thấy lợi ích. Súc phạm an toàn khi dùng ngắn hạn, nhưng có thể gây dị ứng, tương tác với thuốc tránh thai, warfarin và các thuốc nhạy cảm estrogen.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Chamomile: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Cúc la mã có tính chất chống viêm và hỗ trợ điều trị sưng miệng được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học sơ bộ, nhưng nhiều quan niệm dân gian như cải thiện giấc ngủ chưa được chứng minh. Cần nghiên cứu thêm trên người để khẳng định hiệu quả.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  14. Công dụng truyền thống

    Chamomile: thành phần và cơ chế tác động

    Hoa cúc la mã (Matricaria recutita) chứa flavonoid và saponin, có hoạt tính kháng oxy hóa, chống viêm và ức chế dị ứng, nhưng chưa đủ bằng chứng chứng minh hiệu quả điều trị trầm cảm hay rối loạn tiêu hoá khi dùng đơn lẻ.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  15. Công dụng truyền thống

    Chamomile có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Cúc la mã an toàn khi dùng đường uống ở liều lượng thường thấy trong trà và thực phẩm, nhưng có thể gây buồn nôi, chóng mặt, dị ứng nhẹ đến nặng. Người dị ứng với cỏ phấn hương, cúc đại đóa, cúc vạn thọ hoặc cúc họa mi có nguy cơ dị ứng cao hơn. Sản phẩm có tác dụng tương tự estrogen, có thể giảm hiệu quả thuốc tránh thai và trầm trọng bệnh nhạy cảm estrogen như ung thư vú, tử cung. Dùng trên da an toàn ở liều lượng nhất định nhưng tránh tiếp xúc mắt. Thiếu dữ liệu an toàn thai kỳ và cho con bú.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút