Nhiều cha mẹ bắt đầu cho con ăn dặm thường lo lắng khi chuẩn bị thực đơn có hải sản như tôm, cua, cá. Quan niệm dân gian cho rằng đây là nhóm thực phẩm "nhiễm độc", "dễ gây phong ngứa" nên cần trì hoãn đến khi trẻ tròn 1 tuổi hoặc lớn hơn.

Các dữ liệu y khoa hiện đại đã phủ nhận việc trì hoãn này. Trẻ có thể bắt đầu làm quen với cá và hải sản ngay từ giai đoạn bắt đầu ăn dặm, thông thường từ tháng thứ 6 trở đi cùng các nhóm thực phẩm bổ sung khác. Việc tiếp xúc đúng thời điểm còn hỗ trợ hệ miễn dịch học cách dung nạp tự nhiên.

Cơ chế dung nạp qua đường tiêu hóa

Quan niệm y khoa trước đây cho rằng tránh tiếp xúc với chất sinh dị ứng sẽ bảo vệ trẻ tốt hơn. Khuyến cáo năm 2006 từng đề xuất trì hoãn cá và hải sản tới ít nhất 36 tháng tuổi ở nhóm trẻ có cơ địa nguy cơ dị ứng [1]. Khuyến cáo trì hoãn nhóm đạm dễ dị ứng đầu thập niên 2000 hiện bị xem là không hiệu quả trong giảm nguy cơ mẫn cảm và bệnh dị ứng [2].

Cơ chế tạo dung nạp miễn dịch qua đường tiêu hóa cho thấy khi đường ruột tiếp xúc với protein lạ ở liều lượng nhỏ lặp lại đúng "cửa sổ miễn dịch", hệ miễn dịch ghi nhận đây là thức ăn vô hại thay vì sinh kháng thể phản ứng [3]. Trì hoãn thực phẩm sau 10 tháng tuổi có thể khiến trẻ ít được bảo vệ trước nguy cơ mẫn cảm và phát triển dị ứng hơn, dẫn đến tỷ lệ mắc dị ứng cao hơn [4].

Thịt cá còn chứa các chuỗi axit béo không bão hòa đa chuỗi dài (LCPUFA) và omega-3 có đặc tính kháng viêm [2, 4]. Các chất dinh dưỡng này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống lại bệnh dị ứng nói chung, đồng thời hỗ trợ sự phát triển của hệ thần kinh trung ương [1, 2].

Nghiên cứu lâm sàng về thời điểm ăn cá

Nghiên cứu của Jonsson và cộng sự theo dõi trẻ ăn cá ở các mốc thời gian khác nhau ghi nhận tiếp xúc với cá sớm từ 4 đến 5 tháng tuổi giúp giảm khả năng xuất hiện phản ứng tiêu cực với thực phẩm dặm khác, hạn chế tiến triển dị ứng [4]. Trẻ ăn muộn sau 10 tháng tuổi có tỷ lệ xuất hiện dị ứng cao hơn ở cả nhóm nguy cơ cao lẫn nhóm nguy cơ thông thường [4].

Năm 2006, nghiên cứu đoàn hệ tại Thụy Điển theo dõi 4.089 trẻ sơ sinh kết luận việc tiêu thụ cá đều đặn trong năm đầu đời liên quan mật thiết đến việc giảm nguy cơ mắc các bệnh dị ứng (OR 0,76; KTC 95%: 0,61-0,94) và giảm mẫn cảm dị ứng trong 4 năm đầu đời [3].

Nghiên cứu can thiệp thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên EAT (Enquiring About Tolerance) năm 2016 tại Anh do Perkin cùng cộng sự thực hiện trên 1.303 trẻ 3 tháng tuổi bú mẹ hoàn toàn [7, 8]. Nhóm can thiệp được cho ăn sớm 6 thực phẩm dễ dị ứng gồm đậu phộng, trứng chín, sữa bò, mè, cá thịt trắng và lúa mì từ 3 đến 6 tháng tuổi, đối chứng với nhóm bú mẹ đơn thuần đến khoảng 6 tháng [2, 7, 8].

Phân tích theo ý định điều trị (ITT) không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ dị ứng chung giữa 2 nhóm ở mốc 3 tuổi (5,6% ở nhóm ăn sớm so với 7,1% ở nhóm chuẩn) [5]. Khi phân tích theo đúng đề cương can thiệp (per-protocol), tỷ lệ dị ứng chung giảm từ 7,3% xuống 2,4% [2, 7]. Hiệu quả này biểu hiện rõ rệt ở đậu phộng và trứng, trong khi hiệu ứng bảo vệ riêng của cá thịt trắng chưa đạt ý nghĩa thống kê độc lập [5]. Việc áp dụng đủ 6 loại thực phẩm cùng lúc gặp nhiều khó khăn về mức độ tuân thủ liều lượng của phụ huynh [7, 8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Nhiều nghiên cứu quan sát liên kết việc cho trẻ ăn cá sớm (trước 9 tháng hoặc trước 1 tuổi) với việc giảm tỷ lệ khò khè, viêm mũi dị ứng và hen suyễn ở trẻ nhỏ [2]. Hai phân tích gộp gần đây chỉ ra bằng chứng về việc cho ăn cá trước 9 tháng giúp giảm mẫn cảm dị ứng và viêm mũi chỉ ở mức thấp đến rất thấp, còn bằng chứng giảm hen suyễn hay khò khè thì còn hạn chế và gây tranh cãi [2].

Hầu hết dữ liệu về cá trong các nghiên cứu dinh dưỡng bắt nguồn từ nghiên cứu quan sát nên chưa đủ để khẳng định mối quan hệ nhân quả tuyệt đối [6]. Giới chuyên gia đồng thuận thời điểm cho ăn cá hợp lý nhất là trong nửa sau của năm đầu đời (khoảng tháng thứ 6 đến tháng thứ 12), tùy thuộc vào tập quán gia đình, phương pháp ăn dặm và thực phẩm địa phương [6].

Đặc điểm dân số cũng chi phối đáng kể kết quả miễn dịch. Nghiên cứu đoàn hệ GUSTO năm 2018 tại Singapore khảo sát 1.152 bà mẹ châu Á (gốc Hoa, Mã Lai, Ấn Độ) cho thấy hơn 90,2% trẻ chỉ được tiếp xúc với động vật có vỏ (giáp xác như tôm, cua) sau 10 tháng tuổi [7]. Tỷ lệ dị ứng hải sản giáp xác ghi nhận từ 12 đến 48 tháng tuổi tại đây vẫn duy trì ở mức rất thấp, chỉ từ 0,2% đến 0,9% [7]. Các phân tích đã hiệu chỉnh không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa thời điểm bắt đầu ăn tôm cua muộn và nguy cơ bùng phát dị ứng thực phẩm [7].

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là ép trẻ ăn hải sản thật sớm ở tháng thứ 3 hoặc thứ 4 để phòng ngừa bệnh. Hướng dẫn y tế khẳng định trẻ khỏe mạnh bình thường nên được bú mẹ hoàn toàn trong khoảng 6 tháng đầu đời trước khi làm quen với thực phẩm bổ sung [3, 7].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm nếm thử một lần là đủ để tạo miễn dịch. Thử nghiệm EAT và các nghiên cứu dung nạp đường miệng cho thấy để duy trì hiệu quả bảo vệ, thực phẩm cần được đưa vào khẩu phần ăn đều đặn hàng tuần sau khi trẻ đã chấp nhận, thay vì chỉ tiếp xúc ngắt quãng [6, 7].

Hiểu lầm thứ ba là kiêng tôm, cua, cá đến sau 1-3 tuổi để ngừa bệnh suyễn. Việc kiêng khem kéo dài này hoàn toàn không có bằng chứng khoa học hỗ trợ và có thể khiến trẻ mất đi cơ hội tiếp nhận dinh dưỡng quý giá [2, 4].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Trẻ sơ sinh mắc bệnh chàm da (eczema) thể vừa đến nặng hoặc trẻ có tiền sử dị ứng thực phẩm trước đó cần được bác sĩ chuyên khoa dị ứng hoặc nhi khoa đánh giá lâm sàng trước khi bắt đầu nhóm thực phẩm lạ [5, 8].

Gia đình có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với hải sản cũng cần thận trọng khi thiết lập chế độ ăn cho bé. Cha mẹ phải được trang bị kiến thức nhận biết dấu hiệu phản ứng cấp tính (nổi mề đay toàn thân, sưng môi mắt, nôn ói liên tục, khó thở) để đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời.

Hướng dẫn áp dụng an toàn cho bữa ăn của trẻ

Giai đoạn bắt đầu phù hợp nhất cho hầu hết trẻ sơ sinh là từ tròn 6 tháng tuổi, khi trẻ đã đạt các mốc phát triển thể chất sẵn sàng nhai nuốt thức ăn đặc [1]. Khi bắt đầu, cha mẹ nên tuân thủ nguyên tắc giới thiệu từng món đơn lẻ một lần, lượng nhỏ để theo dõi khả năng đáp ứng [1].

Tuyệt đối không trộn lẫn các loại thực phẩm dễ sinh dị ứng mới trong cùng một bữa khi chưa xác định trẻ dung nạp riêng lẻ từng món [1]. Cha mẹ nên ưu tiên cho trẻ thử cá thịt trắng trước (như cá lóc, cá điêu hồng, cá chẽm) vì nguồn đạm này lành tính, ít gây kích ứng hơn các loại tôm cua giáp xác [5]. Khi chế biến, thịt cá hoặc tôm cần được hấp hoặc nấu chín hoàn toàn, xay nhuyễn hoặc tán mịn, loại bỏ sạch xương và vỏ cứng nhằm tránh nguy cơ hóc dị vật đường thở [8].

Bữa ăn thử nghiệm nên diễn ra vào đầu ngày hoặc bữa sáng để phụ huynh dễ dàng quan sát biểu hiện toàn thân của trẻ trong 2-3 giờ sau ăn. Nếu trẻ dung nạp tốt, hãy duy trì lượng nhỏ hải sản đó trong bữa ăn gia đình đều đặn mỗi tuần để củng cố dung nạp miễn dịch [6, 7].

Nhìn chung, cha mẹ không cần phải kiêng cữ cá, tôm, cua của trẻ tới sau 1 tuổi trừ khi có chỉ định y khoa. Hãy bắt đầu khi trẻ tròn 6 tháng tuổi với từng lượng nhỏ thực phẩm nấu chín kỹ, quan sát cẩn thận và đa dạng hóa dần thực đơn để đảm bảo trẻ nhận trọn vẹn dưỡng chất cho sự phát triển.