Băn khoăn về món ăn quen thuộc với thai phụ và trẻ nhỏ
Củ mài (thuộc chi Dioscorea) từ lâu đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống ẩm thực và y học cổ truyền tại nhiều quốc gia. Nhiều gia đình thường nấu cháo củ mài bồi bổ cho trẻ nhỏ hoặc chế biến thành các món hầm cho phụ nữ mang thai nhằm tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, liệu củ mài có thực sự lành tính và an toàn tuyệt đối cho những đối tượng nhạy cảm này hay không vẫn là câu hỏi khiến không ít người băn khoăn.
Dưới góc độ khoa học thực nghiệm, việc áp dụng thực phẩm tự nhiên cho phụ nữ mang thai và trẻ em đòi hỏi bằng chứng rõ ràng về độc tính cũng như nguy cơ dị ứng. Nhóm đối tượng này có hệ miễn dịch, chuyển hóa và cơ quan nội tạng chưa hoàn thiện hoặc đang trong giai đoạn biến đổi sinh lý đặc biệt. Do đó, việc hiểu rõ các giới hạn dữ liệu hiện tại là điều cần thiết trước khi quyết định bổ sung củ mài vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày.
Thai phụ và trẻ nhỏ có nên dùng củ mài? Câu trả lời từ khoa học
Câu trả lời ngắn gọn theo y học thực chứng là: Hiện chưa có đủ dữ liệu khoa học để khẳng định tính an toàn tuyệt đối khi sử dụng củ mài cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ [1]. Dù được dùng phổ biến trong dân gian, các bằng chứng y khoa hiện đại về liều lượng an toàn và hiệu quả trị liệu trên các nhóm đối tượng này vẫn còn rất hạn chế hoặc gần như chưa được thiết lập [1].
Một công bố khoa học tổng quan năm 2020 đã nhấn mạnh rằng dữ liệu về an toàn, độc tính cũng như hiệu quả của các loài thuộc chi củ mài (Dioscorea) đối với sức khỏe con người trong thời kỳ mang thai, cho con bú và thời thơ ấu hiện đang ở mức rất giới hạn hoặc chưa có [1]. Điều này đặt ra một vấn đề cần đặc biệt lưu tâm đối với người tiêu dùng [1]. Do đó, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ không nên tự ý sử dụng các chế phẩm cô đặc từ củ mài nhằm mục đích điều trị bệnh. Nếu sử dụng củ mài như thực phẩm thông thường, chỉ nên dùng với lượng vừa phải và cần chế biến chín hoàn toàn.
Độc tính và nguy cơ dị ứng: Khoảng trống nghiên cứu lớn
Các loài thực vật thuộc chi củ mài chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học đa dạng, trong đó nổi bật là diosgenin [1]. Mặc dù các phát hiện tiền lâm sàng và cơ chế chỉ ra tiềm năng của diosgenin trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị ung thư, các chuyên gia cảnh báo rằng sự khan hiếm dữ liệu an toàn về diosgenin cùng các hợp chất hoạt tính khác là rủi ro đáng kể [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các đánh giá tương lai cần tập trung sâu vào tác động phát triển, độc tính chung, độc tính trên hệ thần kinh và đặc biệt là khả năng gây dị ứng của các hoạt chất này [1].
Hầu hết các nghiên cứu về tiềm năng điều trị của chi củ mài—chẳng hạn như giảm nguy cơ ung thư buồng trứng, xử lý biến chứng mãn kinh hay các bệnh lão hóa ở nữ giới—hiện mới chỉ dừng lại ở mô hình ống nghiệm (in vitro) và mô hình động vật [1]. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải phân tích sâu hơn về trình tự axit amin, dược động học in vivo và cơ chế điều hòa, cũng như đánh giá tính khả thi và tác động dài hạn trên người [1]. Khoảng trống dữ liệu này cho thấy việc tự ý cho trẻ em hoặc phụ nữ mang thai sử dụng củ mài hoặc chiết xuất củ mài liều cao có thể tiềm ẩn những phản ứng dị ứng hoặc tác động bất lợi chưa lường trước [1].
Giá trị dinh dưỡng và yếu tố kháng dinh dưỡng qua chế biến
Bên cạnh các hoạt chất sinh học, củ mài tươi vốn dễ bị hư hỏng sinh lý nên thường được chế biến thành bột để tăng độ ổn định [2]. Một nghiên cứu năm 2018 đã khảo sát thành phần dinh dưỡng và các yếu tố kháng dinh dưỡng của bột củ mài chất lượng cao (HQYF) từ bốn loài củ mài khác nhau [2]. Trong nghiên cứu này, các lát củ mài được xử lý trước bằng dung dịch potassium metabisulphite 0,28% trong 15 phút và chần ở nhiệt độ 70 độ C trong 15 phút, sau đó đem sấy bằng tủ sấy ở 60 độ C trong 48 giờ hoặc phơi nắng trong 3 ngày rồi nghiền thành bột [2].
Kết quả phân tích cho thấy loài củ mài trắng (Dioscorea rotundata) sau khi chế biến có hàm lượng alkaloid ở mức rất thấp (chỉ 0,02 mg/100 g) và phytate ở mức 13,43 mg/100 g [2]. Mức phytate và alkaloid thấp này khẳng định tính an toàn cho quá trình hấp thu của cơ thể khi tiêu thụ củ mài dưới dạng thực phẩm chế biến [2]. Đồng thời, lượng vitamin C ghi nhận được trong các mẫu bột củ mài dao động từ 20,87 đến 30,91 mg/100 g, cho thấy củ mài đã qua chế biến có chất lượng dinh dưỡng tốt [2]. Cần lưu ý rằng các yếu tố kháng dinh dưỡng và hàm lượng vitamin bị ảnh hưởng đáng kể (p < 0,05) bởi loài củ mài, phương pháp tiền xử lý và cách sấy khô [2].
Tác động hạ đường huyết: Bằng chứng mới chỉ dừng ở động vật
Một trong những lợi ích thường được đồn thổi của củ mài là khả năng kiểm soát đường huyết, khiến nhiều người mắc tiểu đường thai kỳ quan tâm. Một bài tổng quan hệ thống công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu từ 10 nghiên cứu nhằm tìm hiểu liệu củ mài hoặc chiết xuất của nó có thể kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 hay không [3]. Đáng chú ý, toàn bộ 10 nghiên cứu thu thập được đều chỉ thực hiện trên các mô hình loài gặm nhấm mắc tiểu đường, bao gồm động vật ăn chế độ giàu chất béo hoặc mô hình biến đổi gen [3].
Cả 10 nghiên cứu trên chuột đều cho thấy củ mài và các chiết xuất của nó (chứa dioscin, dioscorin, diosgenin, DA-9801/02 hoặc polysacarit từ củ mài) giúp cải thiện đường huyết, bao gồm giảm glucose máu lúc đói, giảm glucose và tăng insulin sau nghiệm pháp dung nạp glucose [3]. Ngoài ra, có 9 nghiên cứu ghi nhận thay đổi đáng kể về trọng lượng cơ thể và mỡ, 4 nghiên cứu ghi nhận cải thiện chỉ số lipid, và 1 nghiên cứu ghi nhận giảm dấu ấn viêm [3]. Tuy nhiên, các tác giả khẳng định cơ chế phân tử ở người phần lớn vẫn chưa được biết rõ và hiện vẫn cần các thử nghiệm lâm sàng trên người [3]. Do đó, người bệnh, đặc biệt là thai phụ có vấn đề đường huyết, không thể xem củ mài là giải pháp thay thế phác đồ y khoa [3].
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng củ mài cho nhóm nhạy cảm
Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là cho rằng thực phẩm tự nhiên thì luôn an toàn 100% cho mọi lứa tuổi và mọi giai đoạn thai kỳ. Việc củ mài được lưu truyền trong dân gian không đồng nghĩa với việc các thành phần hoạt tính sinh học của nó hoàn toàn vô hại đối với bào thai hoặc hệ thống tiêu hóa non nớt của trẻ nhỏ [1]. Dữ liệu khoa học đã chỉ rõ các nghiên cứu về độc tính phát triển, độc tính thần kinh và khả năng gây dị ứng của diosgenin vẫn chưa đầy đủ [1].
Một hiểu lầm khác là đánh đồng công dụng hạ đường huyết trên động vật với hiệu quả điều trị đái tháo đường ở người [3]. Phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường thai kỳ tuyệt đối không được tự ý ăn nhiều củ mài hoặc dùng chiết xuất củ mài với hy vọng kiểm soát đường huyết mà bỏ qua phác đồ theo dõi của bác sĩ [3]. Cuối cùng, việc chiết xuất rễ củ mài hoang (Dioscorea villosa) được đánh giá an toàn khi dùng làm thành phần mỹ phẩm bôi ngoài da theo báo cáo năm 2023 không phản ánh tính an toàn khi ăn uống trực tiếp qua đường tiêu hóa [4].
Nhóm đối tượng cần thận trọng và cách sử dụng an toàn
Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có, phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng cần hết sức thận trọng [1]. Vì thiếu dữ liệu an toàn trên lâm sàng, nhóm này tuyệt đối không sử dụng các loại thực phẩm chức năng, viên uống chiết xuất cô đặc từ củ mài [1]. Nếu có tiền sử dị ứng thực phẩm hoặc các vấn đề tiêu hóa mẫn cảm, phụ huynh cần đặc biệt lưu ý nguy cơ dị ứng tiềm ẩn từ các hợp chất trong củ mài [1].
Đối với việc dùng củ mài làm thực phẩm ăn uống thông thường trong gia đình, các nghiên cứu cho thấy củ mài cần được sơ chế và nấu chín kỹ [2]. Việc chần nhiệt và nấu chín giúp giảm thiểu các yếu tố kháng dinh dưỡng như phytate và alkaloid xuống mức rất thấp, đảm bảo an toàn cho quá trình hấp thu của cơ thể [2]. Khi muốn bổ sung củ mài vào khẩu phần ăn của trẻ ăn dặm hoặc thai phụ, chỉ nên dùng một lượng nhỏ như một nguồn tinh bột thông thường và nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Củ mài là loại củ giàu dinh dưỡng với hàm lượng vitamin C đáng kể và tiềm năng sinh học phong phú [1], [2]. Tuy nhiên, trước sự thiếu hụt dữ liệu lâm sàng về độc tính và tính an toàn cho thai kỳ cũng như trẻ nhỏ, người dùng không nên lạm dụng hay kỳ vọng vào tác dụng chữa bệnh [1]. Hãy duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, chế biến củ mài đúng cách và luôn lắng nghe tư vấn y tế khi áp dụng cho các đối tượng nhạy cảm.









