Nhiều người rỉ tai nhau dùng lá bèo tây phơi khô hãm trà uống để "thanh nhiệt", "thải độc gan" và chống oxy hóa. Không ít người cho rằng loài cây mọc hoang dại, sinh sôi mạnh mẽ này là vị thuốc nam lành tính. Tuy nhiên, giới khoa học nhìn nhận bèo tây dưới một góc độ hoàn toàn trái ngược: loài thực vật thủy sinh có khả năng hút và tích tụ độc chất hàng đầu.

Uống trà từ lá bèo tây không mang lại tác dụng thải độc cho cơ thể, mà ngược lại, người dùng có nguy cơ tự nạp lượng lớn kim loại nặng và hóa chất độc hại vào người.

Cơ chế tích tụ: Nhà máy lọc nước tự nhiên

Bèo tây (tên khoa học Eichhornia crassipes) được giới nghiên cứu quốc tế xem là loài thực vật hàng đầu trong công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường nước (phytoremediation). Đặc tính sinh học nổi bật của loài cây này là khả năng hút kim loại hòa tan và các chất ô nhiễm từ nguồn nước vào mô tế bào với tốc độ rất nhanh.

Khi sinh trưởng trong môi trường ô nhiễm, bèo tây hấp thụ các độc chất này qua rễ và vận chuyển một phần lên thân, lá. Càng sống lâu trong nguồn nước ô nhiễm, lượng độc chất tích tụ trong cây càng đậm đặc. Khả năng tự bảo vệ của cây trước độc chất vô tình biến toàn bộ thân lá của nó thành kho chứa chất thải độc hại.

Kim loại nặng trong thân lá: Nghiên cứu nói gì?

Khả năng hấp thụ kim loại nặng của bèo tây đã được nhiều nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rõ ràng.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 tại vùng cửa nước Kochi (Ấn Độ) phân tích sự phân bố của 9 kim loại vi lượng (sắt Fe, kẽm Zn, đồng Cu, mangan Mn, niken Ni, coban Co, crom Cr, cadmi Cd, chì Pb) trên các bộ phận của bèo tây qua 3 mùa khác nhau [1]. Kết quả cho thấy nồng độ kim loại phân bố theo thứ tự: rễ > thân bò > lá [1]. Dù rễ tích tụ nhiều nhất, các kim loại này vẫn hiện diện rõ ràng tại phiến lá [1]. Đáng chú ý, nồng độ hầu hết kim loại đạt đỉnh vào giai đoạn nước tù đọng trước gió mùa do công trình đập ngăn mặn chặn dòng chảy [1].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2010 tại hồ Rankala thuộc thành phố Kolhapur (Ấn Độ) sử dụng máy quang phổ hấp thụ nguyên tử để phân tích các mẫu rễ, thân và lá bèo tây [2]. Nhóm tác giả phát hiện ion chì (Pb) bị hấp thụ vào cả rễ, thân và lá [2]. Tại rễ, mức độ hấp thụ kim loại giảm dần theo thứ tự: Fe > Mn > Cu > Zn > Cr > Pb > Ni > Co > Cd [2].

Một thử nghiệm năm 2011 đánh giá động học tích lũy kim loại khi cho bèo tây tiếp xúc với dung dịch chứa 1 mg/L mỗi loại Cr, Ni và Zn trong 30 ngày [3]. Bèo tây hấp thu và loại bỏ khỏi nước 81% Cr, 95% Ni và 70% Zn [3]. Mặc dù kim loại tập trung chủ yếu ở rễ và Cr hầu như ít chuyển vị lên phần trên mặt nước, niken (Ni) lại là kim loại tích lũy nhiều nhất tại các mô trên không, còn kẽm (Zn) có tốc độ tích tụ cao nhất [3]. Độc tính kim loại làm giảm diệp lục và thay đổi cấu trúc rễ của cây [3].

Khả năng làm sạch nước thải mỏ than của bèo tây cũng được ghi nhận trong nghiên cứu năm 2019 [4]. Khi thả vào ao nuôi cá chứa nước thải mỏ có nồng độ Fe, Mn, Ni, Zn, Cu, Pb, Cr, Cd vượt giới hạn quy định, bèo tây thể hiện khả năng hấp thu kim loại mạnh nhất so với bèo tai chuột (Salvinia molesta) và bèo cái (Pistia stratiotes) [4]. Song song với việc làm sạch nước, lượng kim loại trong bản thân cây bèo tăng vọt, gây tổn hại nghiêm trọng đến sinh lý thực vật: hàm lượng diệp lục a giảm 63,2%, diệp lục b giảm 64,2% và carotenoid giảm 46,3% [4].

Hút cả hóa chất bảo vệ thực vật và chất gây rối loạn nội tiết

Không dừng lại ở kim loại nặng, bèo tây còn hấp thụ hàng loạt hóa chất nhân tạo nguy hiểm trôi nổi trong các nguồn nước mặt.

Một nghiên cứu công bố năm 2019 khẳng định bèo tây là sinh vật chỉ thị sinh học mạnh mẽ cho tình trạng ô nhiễm nước bởi các chất ô nhiễm mới nổi [5]. Nghiên cứu chỉ ra loài thực vật này có khả năng siêu tích tụ các chất độc hữu cơ [5]. Bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại (UHPLC-HRMS và GC-MS), nhóm tác giả đã xác định rõ sự xuất hiện của các chất gây rối loạn nội tiết và thuốc trừ sâu nhóm neonicotinoid trong hệ thống rễ bèo tây chỉ sau thời gian ngắn tiếp xúc, bao gồm: di-n-hexylphthalate, pentabromodiphenyl ether, nitenpyram, acetamiprid và bis(3-tert-butyl-4-hydroxy-6-methylphenyl) sulfide [5].

Các hóa chất bảo vệ thực vật và hạt vi nhựa dẻo này rất phổ biến ở kênh rạch, sông ngòi Việt Nam – nơi người dân thường vớt bèo tây về sử dụng.

Chất chống oxy hóa: Lợi bất cập hại

Nhiều người tìm đến trà bèo tây vì nghe nói lá cây chứa hoạt chất chống oxy hóa cao. Điều này đúng một phần về mặt sinh hóa thực vật, nhưng bản chất lại là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.

Một nghiên cứu công bố năm 2007 cho bèo tây và bèo cái tiếp xúc với 8 kim loại nặng (Ag, Cd, Cr, Cu, Hg, Ni, Pb, Zn) ở nồng độ từ 0 đến 5,0 mM trong 21 ngày [6]. Kết quả phân tích quang phổ lá cây cho thấy kim loại nặng kích thích mạnh mẽ hoạt động của các enzym chống oxy hóa gồm catalase, peroxidase và superoxide dismutase trong lá bèo tây [6]. Trong đó, thủy ngân (Hg) kích thích mạnh nhất, còn kẽm (Zn) kích thích yếu nhất [6]. Mức tăng enzym chống oxy hóa của bèo tây cao hơn hẳn so với bèo cái, chứng minh bèo tây chịu đựng được nồng độ kim loại cao hơn [6].

Tương tự, nghiên cứu năm 2019 về nước thải mỏ than cũng ghi nhận mức tăng vọt của superoxide dismutase, catalase cùng hàm lượng malondialdehyde ở bèo tây [4]. Bản chất của sự gia tăng các enzym chống oxy hóa này là phản ứng tự vệ khi cây bị ngộ độc và chịu stress oxy hóa nghiêm trọng trước các độc chất kim loại [6], [4]. Việc cố uống lá bèo tây để lấy chút chất chống oxy hóa này đồng nghĩa với việc đưa toàn bộ lượng chì, niken, crom hay thuốc trừ sâu mà cây tích trữ vào cơ thể.

Những hiểu lầm tai hại

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "phơi khô, sao vàng hoặc nấu sôi kỹ sẽ triệt tiêu độc tố". Nước sôi chỉ tiêu diệt được vi sinh vật và ký sinh trùng bám ngoài bề mặt, hoàn toàn bất lực trước các ion kim loại nặng như chì, cadmi, niken và các hợp chất thơm bền vững. Ngược lại, việc đun sắc cô đặc lá bèo khô còn khiến nồng độ kim loại nặng hòa tan trong nước trà tăng cao hơn.

Hiểu lầm thứ hai là chỉ rễ bèo mới độc, còn lá ở trên không khí thì sạch. Số liệu thực nghiệm đã chỉ rõ kim loại nặng như chì, niken, kẽm sau khi qua rễ đều được chuyển vị một phần lên thân và lá [1], [2], [3]. Dù nồng độ ở lá thấp hơn ở rễ [1], lượng tích tụ này vẫn đủ gây hại nếu tích lũy qua đường uống hàng ngày.

Ai cần tuyệt đối tránh xa?

Mọi đối tượng đều không nên sử dụng trà làm từ bèo tây tự nhiên. Tuy nhiên, các nhóm sau sẽ chịu tổn thương nghiêm trọng nhất nếu vô tình sử dụng:

  • Người có bệnh lý suy giảm chức năng gan, thận: Thận và gan là cơ quan đào thải chính. Nạp thêm kim loại nặng từ nước bèo tây sẽ đẩy nhanh tổn thương mô, làm suy thận và nhiễm độc gan cấp hoặc mạn tính.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Chì và các kim loại khác có thể qua hàng rào nhau thai hoặc sữa mẹ, đe dọa trực tiếp đến sự phát triển thần kinh và thể chất của thai nhi và trẻ nhỏ.
  • Trẻ em: Hệ thần kinh non nớt của trẻ rất nhạy cảm với ngộ độc chì và kim loại nặng.
  • Người có cơ địa dị ứng đường tiêu hóa: Các hoạt chất lạ và dư lượng thuốc trừ sâu bám trong lá bèo dễ gây kích ứng, ngộ độc cấp tính, đau bụng, tiêu chảy.

Áp dụng an toàn trong thực tế

Nếu muốn bổ sung chất chống oxy hóa hoặc hỗ trợ thanh lọc cơ thể, người tiêu dùng nên:

  • Lựa chọn nguồn thảo dược rõ ràng: Sử dụng các loại trà đã được kiểm định an toàn, canh tác theo tiêu chuẩn sạch như trà xanh, trà atiso, hoa cúc, la hán quả.
  • Nguồn nước pha chế: Sử dụng nước lọc tinh khiết hoặc nước đạt chuẩn đóng chai để đun nấu, tránh dùng nước giếng khoan ô nhiễm kim loại.
  • Tận dụng bèo tây đúng mục đích: Chỉ nên dùng bèo tây để xử lý nước thải sinh hoạt cục bộ, làm phân bón hữu cơ ủ hoai mục (cho cây không ăn quả/lá), hoặc đan lát thủ công mỹ nghệ. Tuyệt đối không tự ý thu hái bèo từ ao hồ, sông ngòi ven đường để phơi khô làm trà, làm thuốc uống.

Ý tưởng dùng bèo tây làm trà thải độc là một sai lầm phản khoa học. Thay vì giúp thanh lọc, thói quen này vô tình biến cơ thể thành "bộ lọc" hứng chịu toàn bộ kim loại nặng và hóa chất độc hại mà cây đã gom tụ từ môi trường.