Mỗi khi bước vào mùa hè, măng cụt lại trở thành loại trái cây được săn đón hàng đầu nhờ hương vị chua ngọt thanh mát. Gần đây, trên nhiều diễn đàn sức khỏe và mạng xã hội lan truyền thông tin rằng uống một ly nước ép măng cụt mỗi ngày có thể giúp "quét sạch" mỡ máu xấu, bảo vệ thành mạch và kiểm soát hội chứng chuyển hóa. Nhiều người có chỉ số mỡ máu cao đã vội vã mua hàng cân măng cụt về ép lấy nước uống liên tục với hy vọng thay thế thuốc điều trị.

Tuy nhiên, việc uống nước ép măng cụt mỗi ngày hoàn toàn không phải là giải pháp thần kỳ giúp hạ mỡ máu hay đảo ngược hội chứng chuyển hóa như lời đồn. Các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ghi nhận tác dụng cải thiện chỉ số mỡ máu từ các hợp chất chiết xuất đậm đặc hoặc bột thịt quả măng cụt trong phòng thí nghiệm trên động vật, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người uống nước ép thương phẩm. Hơn nữa, việc lạm dụng nước ép có thể nạp vào cơ thể lượng đường tự nhiên đáng kể, gây phản tác dụng đối với người đang có rối loạn mỡ máu.

Gánh nặng rối loạn mỡ máu ở người có hội chứng chuyển hóa

Hội chứng chuyển hóa là một tổ hợp các rối loạn bao gồm béo bụng, tăng đường huyết lúc đói, tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường [1]. Trong hội chứng này, rối loạn lipid máu thường biểu hiện bằng tình trạng tăng nồng độ triglyceride, tăng cholesterol toàn phần, tăng cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-cholesterol hay mỡ xấu) và suy giảm cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-cholesterol hay mỡ tốt).

Nồng độ LDL-cholesterol dư thừa trong lòng mạch dễ bị oxy hóa, bám vào thành mạch tạo nên các mảng xơ vữa, làm hẹp lòng mạch và gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ não. Bên cạnh đó, chỉ số triglyceride tăng cao cũng gắn liền với tình trạng gan nhiễm mỡ và đề kháng insulin. Chính vì vậy, người bệnh thường có tâm lý tìm kiếm các liệu pháp tự nhiên từ rau quả nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào thuốc hạ mỡ máu. Măng cụt (Garcinia mangostana) nổi lên như một ứng viên giàu tiềm năng nhờ chứa hàm lượng dồi dào các hoạt chất chống oxy hóa.

Hoạt chất trong măng cụt và cơ chế tác động lên chuyển hóa lipid

Măng cụt là loại trái cây nhiệt đới chứa nhiều hợp chất phenolic, đặc biệt là các dẫn xuất xanthone, anthocyanin và các acid phenolic [2]. Trong số đó, các hợp chất xanthone như alpha-mangostin được xem là thành phần hoạt tính sinh học chủ chốt mang lại nhiều lợi ích tiềm năng [1].

Theo các phân tích dược lý, những hợp chất xanthone từ măng cụt đã thể hiện các hoạt tính đáng chú ý như chống béo phì, hạ đường huyết, chống rối loạn lipid máu, chống đái tháo đường và kháng viêm trong các mô hình thực nghiệm [1]. Về mặt cơ chế tế bào, chiết xuất măng cụt có khả năng kích hoạt protein kinase phụ thuộc AMP (AMPK) tại gan và kích hoạt enzym Sirtuin 1 trong hệ thống sinh vật sống [3]. Con đường truyền tín hiệu AMPK và Sirtuin 1 giữ vai trò trung tâm trong việc điều hòa chuyển hóa năng lượng và cân bằng lipid nội môi tại gan [3]. Khi các thụ thể này được kích hoạt, quá trình sinh tổng hợp acid béo và mỡ thừa bị ức chế, đồng thời thúc đẩy quá trình oxy hóa phân giải chất béo. Ngoài ra, chiết xuất từ vỏ quả măng cụt còn thể hiện hoạt tính ức chế enzym lipase của tuyến tụy, từ đó cản trở quá trình hấp thu chất béo từ ruột vào tuần hoàn máu [2].

Các nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về hiệu quả hạ mỡ máu?

Hiệu quả cải thiện mỡ máu của măng cụt đã được ghi nhận trong một số thử nghiệm trên mô hình động vật với các thiết kế nghiên cứu cụ thể:

Thứ nhất là nghiên cứu công bố năm 2016 đánh giá tác động của chiết xuất măng cụt trên chuột bị gây rối loạn chuyển hóa bằng chế độ ăn giàu chất béo [3]. Nghiên cứu này ghi nhận ở những con chuột ăn nhiều chất béo, các chỉ số men gan glutamate oxaloacetate transaminase (GOT), glutamate pyruvate transaminase (GPT), glucose, triglyceride, cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và acid béo tự do đều tăng cao rõ rệt [3]. Khi nhóm chuột này được bổ sung chiết xuất măng cụt ở liều 200 mg/kg thể trọng, các chỉ số nói trên đã giảm đi đáng kể [3]. Dù chiết xuất măng cụt không làm biến đổi nồng độ HDL-cholesterol, tỷ lệ HDL/LDL đã tăng lên rõ rệt (đạt mức 9,4 so với mức 3,7 ở nhóm chỉ ăn nhiều chất béo) [3]. Đồng thời, chuột được bổ sung chiết xuất măng cụt tăng cân ít hơn đáng kể so với nhóm đối chứng dùng thức ăn béo đơn thuần [3].

Thứ hai là nghiên cứu công bố năm 2019 khảo sát tác dụng của phần thịt quả măng cụt (Garcinia mangostana flesh - GMF) trên 40 con chuột cống Sprague-Dawley khỏe mạnh [2]. Động vật được chia ngẫu nhiên thành 5 nhóm (mỗi nhóm 8 con), trong đó 4 nhóm được cho ăn chế độ ăn giàu chất béo trong 10 tuần để gây béo phì, nhóm còn lại ăn thức ăn tiêu chuẩn [2]. Từ tuần thứ 10, chuột béo phì được can thiệp bổ sung thịt măng cụt kéo dài trong 7 tuần với các mức liều 200 mg/kg, 400 mg/kg và 600 mg/kg thể trọng [2]. Kết quả cho thấy chế độ ăn giàu chất béo làm tăng LDL-cholesterol huyết tương, giảm enzym chống oxy hóa glutathione peroxidase và làm tăng mạnh trọng lượng cơ thể [2]. Sau 7 tuần can thiệp, việc bổ sung thịt quả măng cụt đã giúp giảm thể trọng của chuột béo phì, cải thiện rõ rệt hồ sơ lipid máu, nâng cao tổng năng lực chống oxy hóa cũng như mức enzym glutathione peroxidase, đồng thời làm giảm các dấu ấn tiền viêm gồm TNF-alpha và IL-6 [2]. Bổ sung thịt quả măng cụt còn làm giảm các bất thường về mặt vi thể ở mô gan và mô thận do chế độ ăn nhiều chất béo gây ra [2].

Thứ ba, một tổng quan hệ thống công bố năm 2017 về cây măng cụt và các hợp chất xanthone trong hội chứng chuyển hóa đã tổng hợp dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc tế như PubMed, Scopus và Web of Science [1]. Tổng quan khẳng định các nghiên cứu in-vitro và in-vivo đã chứng minh măng cụt và xanthone có tiềm năng rất tốt để tiến tới thiết kế các thử nghiệm lâm sàng trên người nhằm kiểm soát béo phì, rối loạn lipid máu và đái tháo đường [1].

Ngoài loài măng cụt tím thông thường, nghiên cứu năm 2020 trên loài măng cụt vàng (Garcinia dulcis) cũng cung cấp thêm góc nhìn về chi thực vật này [4]. Thử nghiệm tiến hành trên chuột cống đực Wistar từ 8 đến 9 tuần tuổi, được cho ăn chế độ nhiều carbohydrate và giàu chất béo trong 16 tuần [4]. Trong 8 tuần cuối, chuột được bổ sung 5% bột vỏ quả măng cụt vàng sấy thăng hoa [4]. Kết quả ghi nhận bột vỏ quả giúp giảm béo bụng, cải thiện huyết áp, giảm độ cứng tâm trương thất trái, cải thiện dung nạp glucose, giảm gan nhiễm mỡ và làm giảm các biến đổi tiêu cực trong hệ vi sinh vật đại tràng (phục hồi vi khuẩn nhóm Bacteroidia và ức chế nhóm Clostridia) [4].

Khoảng cách lớn từ phòng thí nghiệm tới ly nước ép thực tế

Dù các kết quả tiền lâm sàng kể trên rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của bằng chứng. Điểm hạn chế lớn nhất là toàn bộ các phát hiện tích cực về giảm LDL-cholesterol, giảm triglyceride hay bảo vệ mô tạng đều mới chỉ thực hiện trên mô hình loài gặm nhấm (chuột nhắt, chuột cống) hoặc trong ống nghiệm [3], [1], [4], [2].

Chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người xác nhận rằng việc uống nước ép măng cụt tươi hằng ngày giúp hạ nồng độ mỡ máu. Quá trình hấp thu, phân bố và chuyển hóa các chất như alpha-mangostin ở cơ thể người phức tạp hơn rất nhiều so với động vật thí nghiệm.

Hơn nữa, có sự khác biệt bản chất giữa chế phẩm nghiên cứu và ly nước ép gia đình. Các nghiên cứu sử dụng chiết xuất chuẩn hóa chứa nồng độ hoạt chất tinh khiết rất cao hoặc bột nguyên phần thịt quả [3], [2]. Khi tự làm nước ép tại nhà, đa phần mọi người chỉ ép lấy dịch lỏng từ các múi măng cụt chín mọng và loại bỏ hoàn toàn bã xơ. Nước ép này chứa chủ yếu là nước và đường tự nhiên (fructose, glucose). Việc thiếu hụt chất xơ hòa tan khiến đường hấp thu nhanh vào máu, có thể làm kích thích gan tổng hợp thêm triglyceride nội sinh, đi ngược lại mục tiêu điều trị mỡ máu ban đầu.

Những hiểu lầm thường gặp về nước ép măng cụt

Nhiều người lầm tưởng rằng măng cụt là quả tự nhiên nên uống bao nhiêu nước ép cũng vô hại và càng uống nhiều thì mạch máu càng sạch. Thực tế, bất kỳ loại nước ép trái cây ngọt nào khi tiêu thụ quá mức đều cung cấp lượng calo rỗng và đường dư thừa, dẫn tới tích lũy mỡ nội tạng và làm trầm trọng thêm tình trạng kháng insulin.

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là dùng nước ép măng cụt thay thế thuốc kê đơn. Một số người tự ý ngưng thuốc hạ lipid máu nhóm statin để chuyển sang uống nước ép măng cụt mỗi ngày vì sợ tác dụng phụ của thuốc tây. Cần nhấn mạnh rằng măng cụt chỉ đang ở mức tiềm năng nghiên cứu, hoàn toàn không có khả năng thay thế phác đồ điều trị y khoa. Ngừng thuốc đột ngột có thể khiến LDL-cholesterol tăng vọt, đe dọa trực tiếp đến tính mạng do các biến cố tim mạch cấp tính.

Ngoài ra, nhiều người cho rằng xay cả vỏ măng cụt để ép lấy nước sẽ thu được nhiều hoạt chất quý hơn vì vỏ quả chứa lượng lớn xanthone [1], [4]. Tuy nhiên, vỏ măng cụt chứa lượng tanin rất cao gây vị chát đắng đậm, có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày dữ dội, cản trở hấp thu sắt và dẫn đến táo bón, thậm chí tổn thương đường tiêu hóa nếu tự chế biến không đúng cách.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng măng cụt?

Mặc dù là loại quả thơm ngon, việc sử dụng măng cụt cần thận trọng ở các nhóm đối tượng sau:

Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc có hội chứng chuyển hóa kèm đường huyết cao: Thịt quả măng cụt chứa lượng đường fructose đáng kể. Dùng nước ép làm mất đi chất xơ làm đường huyết tăng nhanh, gây bất lợi cho việc kiểm soát glycemic.

Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật: Một số hoạt chất xanthone trong măng cụt có thể tương tác với quá trình đông cầm máu. Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc tim mạch cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, viêm loét dạ dày: Vị chua tự nhiên và các hợp chất trong măng cụt có thể kích thích tăng tiết acid dịch vị, gây cồn cào hoặc khó chịu đường tiêu hóa khi sử dụng vào lúc đói.

Người suy giảm chức năng gan, thận nặng: Mặc dù trên chuột thí nghiệm thịt quả măng cụt giúp cải thiện cấu trúc vi thể của gan và thận [2], nhưng việc tự ý dùng các loại nước ép hoặc chế phẩm bổ sung không rõ liều lượng ở người bệnh gan thận mạn tính có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa đào thải.

Cách sử dụng măng cụt hợp lý trong chế độ ăn

Để tận dụng hương vị và nguồn chất chống oxy hóa từ măng cụt mà không gây hại cho sức khỏe tim mạch, người tiêu dùng nên áp dụng một số nguyên tắc sau:

Ưu tiên ăn trực tiếp cả múi quả: Thay vì ép lấy nước, hãy ăn trực tiếp từng múi măng cụt tươi. Việc ăn nguyên múi giúp giữ lại cấu trúc chất xơ tự nhiên, làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu đường, tạo cảm giác no lâu hơn.

Kiểm soát khẩu phần: Mỗi ngày chỉ nên tiêu thụ khoảng 2 đến 3 quả măng cụt cỡ vừa (tương đương 100-150g phần thịt quả). Không nên ăn liên tục quá nhiều quả cùng lúc trong ngày.

Thời điểm sử dụng: Nên ăn măng cụt vào các bữa phụ ban ngày, cách xa bữa ăn chính khoảng 1-2 tiếng hoặc sau bữa ăn nhẹ. Tránh ăn măng cụt vào lúc bụng đang đói cồn cào hoặc ngay sát giờ đi ngủ ban đêm.

Kết hợp chế độ dinh dưỡng tổng thể: Để hạ mỡ máu và cải thiện hội chứng chuyển hóa, điều cốt lõi vẫn là thực hiện chế độ ăn giảm chất béo bão hòa, hạn chế tinh bột tinh chế, tăng cường rau xanh, duy trì hoạt động thể chất tối thiểu 30 phút mỗi ngày và tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ.

Măng cụt là loại quả bổ dưỡng, giàu chất chống oxy hóa và đã cho thấy nhiều tác động tích cực trong các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật. Tuy nhiên, uống nước ép măng cụt mỗi ngày không thể xem là phương thuốc giúp hạ mỡ máu. Người tiêu dùng nên thưởng thức măng cụt một cách điều độ như một phần của lối sống cân bằng, không lạm dụng nước ép và luôn tham vấn bác sĩ chuyên khoa khi điều trị các bệnh lý chuyển hóa.