Nhiều gia đình Việt có thói quen hái lá cúc tần quanh nhà nấu nước uống hàng ngày thay nước lọc để mát gan, giảm đau nhức xương khớp. Tuy nhiên, việc dùng loại lá này liên tục trong thời gian dài khiến không ít người lo lắng về nguy cơ quá tải và gây độc cho gan, thận.

Trả lời ngắn gọn: Lá cúc tần chứa nhiều dưỡng chất và hoạt chất sinh học có lợi, được ghi nhận về tính an toàn trong phạm vi sử dụng truyền thống [1]. Tuy nhiên, hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng xác định ngưỡng liều lượng an toàn tuyệt đối cũng như độc tính trên gan, thận ở người khi uống thay nước lọc hoàn toàn mỗi ngày [1]. Do đó, bạn không nên dùng nước lá cúc tần thay thế hoàn toàn nước lọc.

Lá cúc tần và thói quen dùng làm trà giải khát

Cây cúc tần có tên khoa học là Pluchea indica (L.) Less., thuộc họ Cúc (Asteraceae) [1]. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hơn 80% dân số vẫn dựa vào các bài thuốc dân gian và y học cổ truyền, phần lớn có nguồn gốc từ thực vật [1]. Thương mại thảo dược toàn cầu cũng đang tăng trưởng ở mức 15% mỗi năm [1].

Trong y học cổ truyền và ẩm thực dân gian, lá cúc tần thường được hái nấu nước uống như một loại trà để hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường và chứng thấp khớp [1]. Ngoài ra, loài cây này còn được sử dụng lâu đời cho nhiều tình trạng khác như đau lưng, sỏi thận, huyết trắng, viêm nhiễm, loét hoại tử hoặc loét mất trương lực, trĩ, kiết lỵ, các bệnh về mắt, ngứa da, dư axit dạ dày, tiểu khó, đau bụng, ghẻ, sốt và đau mỏi cơ [1].

Sự phổ biến của cúc tần trong đời sống hàng ngày xuất phát từ việc cây dễ trồng, dễ kiếm và mang lại cảm giác thanh mát khi uống. Nhiều người vì muốn tăng hiệu quả hỗ trợ sức khỏe đã chuyển sang đun nước lá cúc tần uống thay nước lọc suốt cả ngày. Thế nhưng, ranh giới giữa thức uống bổ dưỡng và việc nạp quá mức hoạt chất dược liệu vào cơ thể là điều cần được nhìn nhận dưới góc độ khoa học.

Cơ chế tác động của các hoạt chất trong lá cúc tần

Thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thuốc nhờ khả năng tự tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học rõ rệt [1]. Ở cây cúc tần, giá trị dinh dưỡng và dược lý đến từ sự kết hợp của cả vitamin, khoáng chất lẫn các hợp chất thực vật đặc hiệu [1].

Về mặt dinh dưỡng, cúc tần là nguồn cung cấp dồi dào canxi, vitamin C, chất xơ và beta-carotene [1]. Về mặt dược chất, các nhà khoa học đã phân lập được nhiều phân tử sinh học từ cây cúc tần bao gồm thiophene, terpene, axit quinic, sterol, lignan, các hợp chất phenolic và flavonoid [1]. Riêng phần lá cúc tần chứa các nhóm hợp chất chính là axit phenolic, flavonoid, anthocyanin và carotenoid [2].

Các hoạt chất này giúp lý giải công dụng hỗ trợ kháng viêm, làm lành vết thương và nâng đỡ sức khỏe tổng thể trong y học dân gian [1]. Khi đi vào cơ thể qua đường nước uống, toàn bộ các hợp chất thứ cấp này đều phải trải qua quá trình chuyển hóa và đào thải. Nếu nạp với nồng độ thấp hoặc vừa phải, tế bào có thể tiếp nhận thuận lợi; ngược lại, nồng độ quá cao của dịch chiết thảo dược có thể gây độc cho tế bào [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tính an toàn và độc tính của cúc tần?

Để biết việc uống nước lá cúc tần có gây hại gan thận hay không, cần xem xét các dữ liệu nghiên cứu trực tiếp trên loài Pluchea indica. Cho đến nay, các tài liệu khoa học tập trung vào thành phần hóa học, tác dụng dược lý và thử nghiệm trên mô hình tế bào [1].

Một bài tổng quan khoa học công bố năm 2022 đã hệ thống hóa các thông tin chi tiết về thành phần hóa thực vật và giá trị dược lý của cây cúc tần (Pluchea indica) [1]. Tổng quan này ghi nhận các nghiên cứu trước đó đã xác nhận hiệu quả và tính an toàn của cúc tần, đồng thời ủng hộ việc sử dụng loài cây này theo cách truyền thống để hỗ trợ điều trị bệnh và nâng cao sức khỏe [1]. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu nhấn mạnh giới hạn lớn hiện nay là vẫn thiếu các dữ liệu chuyên sâu về độc chất học (độc tính cấp và bán trường diễn trên các cơ quan nội tạng), dược động học, quá trình chuyển hóa trong cơ thể, tương tác thuốc cũng như các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người [1].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu công bố năm 2017 đã đánh giá tác dụng làm lành vết thương và độc tính tế bào của dịch chiết cồn từ lá cúc tần cùng dạng hạt nano của dịch chiết này [2]. Thí nghiệm được thực hiện trong ống nghiệm trên dòng tế bào ung thư biểu mô vảy khoang miệng của người, sử dụng phương pháp MTT để đo khả năng sống sót của tế bào và thử nghiệm cào xước (scratch assay) để đo khả năng di cư của tế bào ở các mốc 24, 48 và 72 giờ với nồng độ từ 1 đến 500 microgam/mL [2].

Kết quả nghiên cứu năm 2017 cho thấy ở nồng độ thấp là 62,5 và 125 microgam/mL đối với dịch chiết lá (và 62,5 microgam/mL đối với dạng hạt nano), tỷ lệ di cư tương đối của tế bào tăng lên đáng kể, hỗ trợ quá trình làm lành tổn thương [2]. Tuy nhiên, khi nồng độ tăng cao, dịch chiết bắt đầu thể hiện độc tính gây chết tế bào: giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% sự sống của tế bào) của dịch chiết lá cúc tần sau 24, 48 và 72 giờ lần lượt là 443,2; 350,9 và 580,5 microgam/mL [2]. Ở dạng hạt nano có kích thước nanomet, mang điện tích âm và chỉ số phân tán (PDI) nhỏ hơn 0,3, độc tính tế bào còn tăng cao hơn với giá trị IC50 ở 24, 48 và 72 giờ lần lượt là 177,4; 149,2 và 185,1 microgam/mL [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ thực hiện trên dòng tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm chứ chưa đánh giá độc tính toàn thân hay mô bệnh học gan, thận trên cơ thể sống [2].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Các dữ liệu hiện có cho thấy lá cúc tần thực sự là một thảo dược giàu tiềm năng dinh dưỡng và y học [1]. Việc cung cấp canxi, vitamin C, beta-carotene, chất xơ cùng nhóm chất chống oxy hóa như flavonoid, axit phenolic, anthocyanin mang lại nền tảng tốt để phát triển cúc tần thành thực phẩm bổ sung chăm sóc sức khỏe [1]. Ở liều lượng hợp lý, chiết xuất lá cúc tần hỗ trợ tế bào phục hồi tổn thương hiệu quả [2].

Tuy vậy, giới hạn của bằng chứng khoa học là điều người dùng cần hết sức lưu tâm. Dù các báo cáo bước đầu ủng hộ tính an toàn trong phạm vi sử dụng truyền thống, giới khoa học vẫn chưa có thông số cụ thể về ngưỡng liều lượng tối đa không gây hại cho gan, thận khi dùng dài ngày ở người [1]. Thử nghiệm tế bào năm 2017 cũng chứng minh rõ nguyên lý: cùng một chiết xuất lá cúc tần nhưng ở nồng độ thấp (62,5 đến 125 microgam/mL) thì giúp tế bào phát triển, còn ở nồng độ cao (từ 350,9 đến 580,5 microgam/mL) lại gây độc cho tế bào [2].

Vì thế, việc lấy lá cúc tần nấu đặc hoặc uống thay hoàn toàn nước lọc (tương đương 1,5 đến 2 lít mỗi ngày trong nhiều tháng) sẽ đẩy lượng hoạt chất nạp vào cơ thể lên cao ngoài tầm kiểm soát. Khi quá trình chuyển hóa và độc chất học của cúc tần chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn trên lâm sàng, thói quen uống thay nước lọc tiềm ẩn rủi ro không đáng có cho các cơ quan chuyển hóa và bài tiết [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước lá cúc tần

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng vô hại". Thực tế, cây cỏ tự nhiên luôn tự tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh [1]. Bất kỳ hoạt chất nào có tác dụng dược lý đều có ngưỡng an toàn và ngưỡng gây độc phụ thuộc vào nồng độ tiếp xúc, như đã thấy qua chỉ số độc tính tế bào IC50 của dịch chiết lá cúc tần [2].

Hiểu lầm thứ hai là "đun càng đặc, uống càng nhiều thì bệnh càng nhanh thuyên giảm". Nghiên cứu về khả năng làm lành vết thương của lá cúc tần cho thấy hiệu quả kích thích tế bào di cư đạt được ở nồng độ thấp (62,5 và 125 microgam/mL), không phải ở nồng độ thật cao [2]. Nấu nước quá đặc chỉ làm tăng lượng chất thứ cấp mà cơ thể phải xử lý.

Hiểu lầm thứ ba là dùng nước lá cúc tần để tự điều trị thay cho phác đồ y khoa trong các bệnh lý mạn tính như tiểu đường, thấp khớp hay sỏi thận [1]. Các bài thuốc dân gian chỉ mang tính chất hỗ trợ sức khỏe, hoàn toàn không thể thay thế thuốc điều trị đặc hiệu do bác sĩ kê đơn.

Ai nên thận trọng khi uống nước lá cúc tần?

Nhóm đầu tiên cần thận trọng là những người đang mắc bệnh lý về gan, thận hoặc suy giảm chức năng bài tiết. Do dữ liệu về dược động học, quá trình chuyển hóa và độc chất học chuyên sâu của cúc tần trên người vẫn cần được nghiên cứu thêm, người có gan thận yếu không nên tự ý dùng các loại nước sắc thảo dược liên tục [1].

Nhóm thứ hai là bệnh nhân đang sử dụng thuốc tây để điều trị bệnh nền như tiểu đường, tim mạch, huyết áp hoặc bệnh lý xương khớp. Báo cáo tổng quan năm 2022 chỉ rõ hiện nay vẫn thiếu các nghiên cứu cụ thể về tương tác thuốc của cây cúc tần [1]. Các hợp chất như thiophene, terpene, axit quinic, sterol, lignan, phenolic và flavonoid trong cúc tần có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu hoặc chuyển hóa của thuốc điều trị đang dùng [1].

Ngoài ra, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng cần hạn chế sử dụng thường xuyên vì chưa có thử nghiệm lâm sàng đánh giá độ an toàn trên các đối tượng nhạy cảm này [1]. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi đưa trà lá cúc tần vào chế độ sinh hoạt hàng ngày.

Cách áp dụng thực tế để uống lá cúc tần an toàn

Để tận dụng nguồn vitamin C, canxi, chất xơ, beta-carotene và các chất chống oxy hóa từ lá cúc tần mà không gây áp lực cho cơ thể, người dùng nên sử dụng theo đúng hình thức trà thảo mộc truyền thống với lượng vừa phải [1]. Nước lọc tinh khiết vẫn phải là nguồn cung cấp nước chính cho cơ thể mỗi ngày.

Về cách chế biến và liều lượng, bạn chỉ nên dùng một nắm nhỏ lá cúc tần tươi hoặc khô, rửa sạch và hãm với nước sôi như pha trà loãng, uống từ 1 đến 2 tách nhỏ trong ngày. Không đun cô đặc thành nước sẫm màu và tuyệt đối không uống thay toàn bộ lượng nước lọc hàng ngày, nhằm giữ nồng độ hoạt chất đưa vào cơ thể ở mức thấp, an toàn cho tế bào [2].

Về thời điểm và cách kết hợp, nên uống trà cúc tần cách xa thời điểm uống các loại thuốc điều trị khác để giảm thiểu nguy cơ tương tác thuốc chưa biết rõ [1]. Bên cạnh việc dùng dưới dạng trà, bạn có thể chế biến lá cúc tần như một loại rau gia vị ăn kèm trong bữa ăn để bổ sung chất xơ và vi chất dinh dưỡng một cách tự nhiên, cân bằng [1].

Tóm lại, lá cúc tần là dược liệu dân gian giàu dưỡng chất và hoạt chất sinh học, có tính an toàn khi dùng đúng cách nhưng chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để đảm bảo an toàn khi uống thay nước lọc trường kỳ [1]. Để bảo vệ gan thận, bạn hãy uống đủ nước lọc mỗi ngày, chỉ dùng nước lá cúc tần như một thức uống bổ sung lượng nhỏ và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang có bệnh nền.