Nhiều người Việt có thói quen hái lá trà tiên (một phân loài thuộc chi húng quế) phơi khô để đun nước uống thay trà giải nhiệt hằng ngày. Vị thơm the mát đặc trưng mang lại cảm giác thư giãn, dễ chịu cho đường tiêu hóa. Tuy nhiên, việc tự sắc hoặc uống các loại dịch chiết đậm đặc từ thảo mộc này liên tục có thực sự vô hại?

Câu trả lời từ độc chất học hiện đại là người dùng cần hết sức cẩn trọng. Dù chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học giá trị, tinh dầu từ loài cây này thường tích tụ hàm lượng rất cao estragole – một hợp chất thơm bay hơi tiềm ẩn nguy cơ gây độc gen và cảnh báo ung thư nếu dùng liều cao kéo dài.

Estragole trong cây trà tiên là gì?

Cây trà tiên cùng các phân nhóm thuộc chi Húng quế (Ocimum basilicum, Ocimum x africanum) chứa một lượng lớn tinh dầu tạo hương thơm đặc thù [1]. Phân tích thành phần hóa thực vật qua phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ xác nhận estragole thường chiếm tỷ lệ áp đảo [1]. Trong một số nghiên cứu chiết xuất lá, estragole chiếm từ 60,96% [2] đến 80,87% tổng lượng tinh dầu [3].

Về mặt hóa học, estragole là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenylpropanoid tự nhiên [4]. Hợp chất này chịu ảnh hưởng từ điều kiện trồng trọt; nghiên cứu đánh giá áp lực tưới tiêu cho thấy lượng estragole trong mẫu khô dao động ổn định trong khoảng 34,0 đến 35,0 ở O. basilicum và từ 20,7 đến 25,6 ở O. americanum [5]. Đây là thành phần mang lại nhiều dược tính nhưng cũng là nguồn gốc gây lo ngại độc tính.

Khi phân tích nguy cơ an toàn thực phẩm, các tài liệu khoa học quốc tế xếp estragole vào nhóm các chất thơm có tiềm năng gây độc gen và ung thư (genotoxic carcinogens) [5]. Bản thân phân tử này khi vào cơ thể cần chuyển hóa qua gan, và một số chất chuyển hóa thứ cấp của nó có khả năng phản ứng trực tiếp với vật liệu di truyền trong tế bào.

Nghiên cứu chỉ ra những mặt lợi dược lý nào?

Ở góc độ nghiên cứu tiền lâm sàng, tinh dầu trà tiên và hợp chất estragole thể hiện nhiều tác động sinh học đáng chú ý. Trên mô hình bảo vệ dạ dày ở chuột nhắt trắng Swiss, estragole liều 31,25 đến 250 mg/kg làm giảm rõ rệt diện tích vết loét niêm mạc do cồn hay thắt môn vị gây ra [4]. Dược chất này giúp giảm thể tích dịch vị, kích thích sản sinh chất nhầy, oxit nitric, tăng nồng độ chất chống oxy hóa nội sinh (GSH) và tế bào biểu hiện GPx, COX-2 [4].

Khả năng chống viêm của estragole dạng uống hoặc tiêm cũng được ghi nhận. Thử nghiệm trên mô hình chuột bị phù chân và viêm màng bụng cho thấy tinh dầu lá liều 50-100 mg/kg và estragole liều 30-60 mg/kg giúp ức chế đáng kể hiện tượng thoát mạch và di chuyển của bạch cầu [2]. Cơ chế chống viêm liên quan đến việc can thiệp vào con đường histamine và chuyển hóa axit arachidonic [6], [2].

Ngoài ra, trên mô hình cá ngựa vằn trưởng thành, tinh dầu lá và estragole được chứng minh có khả năng điều hòa thụ thể GABAA và hệ thống serotonin, hỗ trợ giảm lo âu và giảm co giật gây ra bởi pentylenetetrazole (PTZ) [7]. Hợp chất này cũng ức chế mạnh men acetylcholinesterase, mang lại tác dụng diệt ve bét (Hyalomma scupense với nồng độ gây chết 50% LC50 là 0,73 mg/mL) và trị giun sán ký sinh [3].

Bằng chứng về độc tính và cảnh báo an toàn

Dù có các tác dụng dược lý trên mô hình động vật, độc tính của estragole khi dùng đậm đặc cũng được các nhà nghiên cứu chứng minh rõ rệt. Độc lực tiếp xúc và xông hơi của estragole rất mạnh; trên các loài mọt hại nông sản, LC50 dạng xông hơi của estragole đối với Tribolium castaneum chỉ là 9,67 mg/L không khí và đối với Liposcelis bostrychophila là 6,01 mg/L không khí, thấp hơn nhiều so với toàn phần tinh dầu thô [1].

Ở động vật thí nghiệm, liều gây chết trung bình (LD50) qua đường tiêu hóa của estragole trên chuột được xác định từ 2500 mg/kg trở lên [4]. Dù chuột uống mức 300 mg/kg không xuất hiện dấu hiệu lạ, nhưng khi nâng lên 2000 mg/kg, súc vật đã có hiện tượng giảm rõ rệt lượng nước uống và thức ăn tiêu thụ hằng ngày [4]. Độc tính bán trường diễn kéo dài 45 ngày của dịch chiết cồn-nước ở liều 50 đến 500 mg/kg trên chuột cống Wistar cũng cho thấy các biến động về chỉ số sinh hóa và trọng lượng gan, thận cần theo dõi nghiêm ngặt [6].

Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) từng đánh giá độ an toàn của cồn thuốc từ lá húng quế dùng làm phụ gia thức ăn và nước uống cho vật nuôi [8]. Chế phẩm dung dịch này chỉ chứa lượng cặn khô 1,79%, trong đó tỷ lệ estragole cực thấp (khoảng 0,00005%) và methyleugenol (0,0006%) [8]. EFSA kết luận mức độ này an toàn cho động vật nuôi lấy thịt hay sinh sản, nhưng đồng thời cảnh báo công nhân thao tác phải giảm thiểu tối đa việc phơi nhiễm qua da và hô hấp vì nguy cơ kích ứng, dị ứng đường thở và rủi ro tích lũy estragole [8].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Các dữ liệu nghiên cứu về tác dụng sinh học và độc tính của estragole hiện tại hầu hết đều dừng lại ở mô hình ống nghiệm, trên động vật gặm nhấm (chuột cống, chuột nhắt trắng), cá ngựa vằn hoặc côn trùng thực nghiệm [1], [7], [4], [2], [3]. Hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác nhận liều lượng điều trị an toàn của estragole tinh khiết.

Một giới hạn quan trọng khác là sự chênh lệch lớn giữa dạng dùng trong đời sống và dạng dùng trong nghiên cứu. Các nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống viêm, chống co giật hay loét dạ dày đều dùng tinh dầu đậm đặc hoặc estragole tinh khiết qua đường ép uống với liều xác định [7], [4], [2]. Khi người dân hãm lá tươi hoặc khô với nước nóng, độ tan của tinh dầu vào nước là hữu hạn nhưng việc tích lũy các chất chuyển hóa qua nhiều tháng sử dụng liên tục vẫn chưa được kiểm soát cụ thể.

Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng sự hiện diện của các chất có khả năng gây độc gen như estragole và methyleugenol trong chế phẩm thảo mộc thường đòi hỏi giới hạn phơi nhiễm ở mức thấp nhất có thể đạt được một cách hợp lý [5]. Không thể lấy kết quả bảo vệ dạ dày trên chuột để khẳng định uống nước lá trà tiên thường xuyên là an toàn đối với sức khỏe con người.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng lá trà tiên

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên có thể dùng thay nước lọc hằng ngày mà không có tác dụng phụ. Thực tế, tinh dầu trà tiên có tính sát khuẩn và diệt ký sinh trùng nhờ khả năng ức chế men acetylcholinesterase và phá vỡ tính thấm màng tế bào [6], [3]. Nếu dùng một lượng lớn liên tục, hệ vi sinh đường ruột và các cơ quan chuyển hóa như gan hoàn toàn có thể chịu gánh nặng.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm nước sắc càng đặc, hãm càng lâu thì dược tính trị bệnh càng cao. Việc đun sôi kỹ các loại lá chứa hàm lượng phenylpropanoid cao có thể giải phóng thêm nhiều hợp chất bay hơi không mong muốn vào dung dịch. Các mẫu thực phẩm chế biến chứa húng quế đôi khi phát hiện nồng độ đáng kể các chất gây độc gen nếu không được kiểm soát nguồn gốc và phương thức chiết xuất [5].

Ngoài ra, một số người nghĩ dùng trà tiên dạng nước uống sẽ hỗ trợ chữa khỏi các bệnh loét dạ dày, suy nhược thần kinh hay viêm đường hô hấp. Tuy nhiên, các báo cáo khoa học mới chỉ ghi nhận tiềm năng phát triển thuốc điều trị ho hoặc an thần trong tương lai chứ chưa cho phép tự sử dụng thay thế đơn vị thuốc y khoa hiện hành [7], [6].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Do tính chất tiềm ẩn nguy cơ gây độc gen của estragole được ghi nhận trong các báo cáo khoa học [5], phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không nên uống nước lá trà tiên thường xuyên. Hợp chất chuyển hóa có thể đi qua nhau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ mà chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn.

Trẻ nhỏ có hệ chức năng gan, thận chưa hoàn thiện cũng là đối tượng cần tránh uống loại nước thảo mộc này mỗi ngày. Các tác động lên thụ thể thần kinh GABA và serotonin của estragole đã ghi nhận ở sinh vật thí nghiệm cảnh báo nguy cơ ảnh hưởng lên não bộ đang phát triển [7].

Những người mắc bệnh viêm gan mạn tính, men gan tăng cao hoặc suy giảm chức năng thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Quá trình giải độc và bài tiết estragole liều cao có thể gây thêm áp lực lên nhu mô gan và cầu thận đã bị tổn thương [6]. Những người có cơ địa dị ứng da hoặc viêm mũi kích ứng cũng nên cẩn trọng khi tiếp xúc trực tiếp với lá có mùi nồng đậm [8].

Cách dùng hợp lý trong đời sống

Để khai thác hương vị thơm ngon của trà tiên mà không lo ngại tích lũy độc tố, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng loại lá này như một loại rau gia vị thông thường trong bữa ăn. Dùng vài nhánh lá tươi để tăng hương vị cho món súp, canh hoặc tạo hương thơm thoang thoảng là cách dùng ẩm thực an toàn đã được công nhận từ lâu [8].

Nếu có sở thích hãm nước thưởng trà, chỉ nên dùng lượng lá vừa phải, hãm loãng bằng nước nóng trong thời gian ngắn và không nên uống kéo dài liên tục từ ngày này qua ngày khác. Tuyệt đối không tự ý chưng cất tinh dầu tại nhà để nhỏ vào nước uống hoặc ép nước cốt đậm đặc với mục đích chữa bệnh khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Người tiêu dùng nên luân phiên nhiều loại thức uống thanh nhiệt khác nhau, đảm bảo nguồn nước uống chính hằng ngày vẫn là nước đun sôi để nguội hoặc nước lọc tiêu chuẩn. Nếu đang trong quá trình điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tây y, cần thông báo cho bác sĩ điều trị để tránh tương tác chuyển hóa qua gan.

Lá trà tiên là một loại thảo mộc có nhiều hoạt chất sinh học triển vọng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro độc học do chứa tỷ lệ lớn estragole. Thay vì sử dụng đậm đặc theo thói quen truyền miệng, người dùng cần có thái độ tiếp cận khoa học, duy trì chế độ dùng vừa phải và luôn ưu tiên ý kiến tư vấn y tế chuyên môn.