Lầm tưởng sinh tồn nguy hiểm khi thiếu nước

Trong các bộ phim phiêu lưu hoặc câu chuyện truyền miệng về sinh tồn nơi hoang dã, nhiều người tin rằng khi cạn kiệt nguồn nước ngọt, uống chính nước tiểu của mình là giải pháp cứu mạng tạm thời. Suy nghĩ này xuất phát từ nhận định đơn giản: nước tiểu là chất lỏng do cơ thể thải ra, uống vào sẽ giúp bù đắp lượng dịch đã mất để duy trì sự sống.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn y học và sinh lý học, đây là một quan niệm sai lầm nghiêm trọng. Thói quen hoặc hành động uống nước tiểu khi cơ thể đang rơi vào tình trạng mất nước không những không mang lại lợi ích giải khát mà còn đẩy nhanh tiến trình kiệt quệ thể lực và làm gia tăng tổn thương nội tạng.

Cơ thể con người phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn nước để thực hiện các chức năng sinh học cốt lõi như vận chuyển dinh dưỡng, điều hòa thân nhiệt, bôi trơn khớp và duy trì cấu trúc tế bào [1]. Trung bình, một người trưởng thành ít vận động được khuyến nghị cần bổ sung tối thiểu 1,5 lít nước mỗi ngày để bảo đảm sức khỏe [1]. Khi thiếu nước, các hệ cơ quan lập tức phát tín hiệu cảnh báo và kích hoạt các phản xạ phòng vệ tự nhiên nhằm giữ lại từng giọt nước quý giá [3, 4].

Cơ thể phản ứng ra sao khi thiếu nước khẩn cấp?

Để hiểu vì sao không được uống nước tiểu khi khát kiệt, cần nắm rõ cách cơ thể phản ứng trước tình trạng thiếu hụt thể tích dịch. Khi lượng nước nạp vào không đủ, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cao mùa hè, thận sẽ phản ứng đầu tiên bằng cách giảm tiết lượng nước tiểu và cô đặc chất thải ở mức tối đa [2]. Sự suy giảm thể tích nước tiểu này chính là dấu hiệu sớm nhất của tình trạng mất nước, xuất hiện trước cả khi cảm giác khát kịp hình thành [2].

Về mặt thần kinh và nội tiết, khi cơ thể thiếu nước, áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể tăng cao [3]. Tín hiệu này kích thích tuyến yên sau giải phóng hormone chống bài niệu mang tên vasopressin [3]. Sự gia tăng nồng độ vasopressin trong máu tác động trực tiếp lên các ống góp ở thận, thúc đẩy quá trình tái hấp thu nước ngược trở lại tuần hoàn nhằm giảm tối đa lượng nước thất thoát qua đường tiểu [3]. Hoạt động bài tiết hormone này được điều hòa bởi tần số và mô hình phát xung điện thế tại các tế bào thần kinh vasopressin [3].

Mất nước ở mức độ vừa phải đã có thể gây suy giảm khả năng tập trung và phối hợp vận động [3]. Nếu tình trạng mất nước trở nên nghiêm trọng, người bệnh có thể đối mặt với co giật, tổn thương não hoặc tử vong [3]. Do thận đã cô đặc tối đa chất lỏng để bảo tồn nước, chất bài tiết thải ra ngoài lúc này chứa nồng độ chất hòa tan, ure và muối cực kỳ cao.

Uống nước chứa nồng độ muối cao gây hại thận thế nào?

Bản chất của nước tiểu khi cơ thể đang khát chính là một dung dịch muối và chất độc chuyển hóa đậm đặc. Việc uống một chất lỏng ưu trương giàu chất thải tương tự như việc người mất nước uống nước biển [4]. Các bằng chứng khoa học chỉ ra rằng việc cố gắng uống nước có nồng độ chất hòa tan cao khi đang thiếu nước sẽ gây hại nghiêm trọng cho chức năng thận [4].

Một nghiên cứu trên chuột thí nghiệm năm 1987 đã xác nhận rằng việc uống nước biển trong trạng thái cơ thể đã mất nước hoàn toàn không mang lại lợi ích mà còn gây suy giảm chức năng thận rõ rệt [4]. Khi nồng độ nước biển uống vào tăng dần, cơ thể động vật ban đầu cố gắng bù đắp bằng cách tăng lượng nước uống và tăng bài tiết [4]. Tuy nhiên, từ ngưỡng 50% nước biển trở lên, lượng ăn, lượng dịch uống và lượng bài tiết nước tiểu đều suy giảm nghiêm trọng [4].

Đặc biệt, ở những cá thể bị mất nước trước rồi mới uống nước biển đậm đặc, tỷ lệ áp suất thẩm thấu nước tiểu trên huyết tương (U/P) bị đẩy vọt lên tới con số 11, cao hơn mức trung bình 7 của nhóm uống nước biển nguyên chất khi chưa mất nước [4]. Điều này phản ánh thận bị ép hoạt động quá tải để cô đặc chất thải và loại bỏ lượng muối dư thừa.

Uống nước tiểu lúc đang khát sẽ lặp lại chính xác cơ chế này: đưa ngược lượng ure, muối và chất chuyển hóa đậm đặc vào dạ dày. Thận sau đó buộc phải lấy thêm nước từ tế bào và mô để lọc lượng chất thải vừa nạp vào, tạo thành một vòng xoáy bệnh lý khiến tình trạng mất nước và suy thận cấp diễn tiến nhanh hơn [1, 8].

Thiếu nước kéo dài và tổn thương cấu trúc tế bào thận

Không chỉ dừng lại ở rối loạn điện giải tạm thời, việc thiếu hụt nguồn nước sạch kéo dài còn phá hủy các tế bào bảo vệ của thận. Một nghiên cứu công bố năm 2022 thực hiện trên chuột C57BL/6 đã làm rõ tác động của việc hạn chế nước uống [1]. Trong thử nghiệm này, một nhóm chuột bị giới hạn thời gian uống nước chỉ 15 phút mỗi ngày trong suốt 2 tuần và 4 tuần, so sánh với nhóm đối chứng được uống tự do các loại nước cất, nước máy, nước suối hoặc nước tinh khiết [1].

Kết quả ghi nhận nhóm bị hạn chế nước có lượng nước tiểu sụt giảm, chỉ số dung tích hồng cầu (hematocrit) giảm, đồng thời mức biểu hiện mRNA của vasopressin ở não tăng cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng [1]. Đáng chú ý, các chỉ số sinh hóa máu gồm nitơ ure máu (BUN) và creatinine đều tăng cao ở nhóm thiếu nước, báo hiệu tình trạng suy giảm chức năng lọc của thận [1].

Phân tích bộ phiên mã của thận xác định tổn thương thận là quá trình sinh học biến đổi rõ rệt nhất do thiếu nước gây ra [1]. Về mặt cơ chế phân tử, việc mất nước kéo dài gây tổn hại nhu mô thận thông qua việc ức chế con đường truyền tín hiệu NRF2 – hệ thống phòng vệ tế bào có vai trò bảo vệ mô khỏi căng thẳng oxy hóa [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các loại nước uống khác nhau không làm thay đổi các thông số sinh hóa hay tổn thương thận, mà mấu chốt nằm ở việc cơ thể bắt buộc phải được cung cấp đủ lượng nước sạch cần thiết [1].

Nguy cơ nhiễm trùng và sai lầm phán đoán hành vi

Bên cạnh nguy cơ suy giảm chức năng thận, việc cơ thể cạn kiệt dịch dẫn đến bài tiết nước tiểu quá ít còn làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2019 về tình trạng viêm thận - bể thận trên mô hình động vật cho thấy, mất nước đi kèm lượng nước tiểu tối thiểu dẫn đến lượng vi khuẩn tích tụ trong thận cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (p = 0,01) [5].

Lượng nước tiểu ít làm mất đi cơ chế rửa trôi tự nhiên của dòng chảy bàng quang và niệu đạo. Khi tái hấp thu nước tiểu có nguy cơ nhiễm khuẩn qua đường tiêu hóa trong bối cảnh niêm mạc suy yếu vì thiếu nước, người gặp nạn dễ đối mặt với nguy cơ sốc nhiễm trùng nguy hiểm đến tính mạng [5].

Mất nước còn trực tiếp bóp méo nhận thức và năng lực phán đoán của con người. Một thử nghiệm năm 2012 trên 12 nam tình nguyện viên khỏe mạnh đánh giá ảnh hưởng của việc mất nước khoảng 2,5% trọng lượng cơ thể do vận động [6]. Mặc dù dược động học của chất cồn không thay đổi, người bị mất nước có điểm số đánh giá về sự bối rối và mức độ say thấp hơn thực tế, đồng thời gia tăng các hành vi mạo hiểm, điển hình là việc sẵn sàng lái xe hơn so với khi cơ thể đủ nước [6]. Khi rơi vào hoàn cảnh sinh tồn, tình trạng thiếu nước dễ làm người gặp nạn đưa ra các quyết định liều lĩnh sai lầm, chẳng hạn như uống chất thải của chính mình [3, 6].

Những hiểu lầm phổ biến về việc đánh giá cơn khát

Một ngộ nhận rất phổ biến là chỉ cần uống nước khi cảm thấy khát. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng trong điều kiện nóng bức mùa hè, việc giảm lượng nước tiểu xuất hiện trước cảm giác khát; do đó nếu đợi đến khi thấy khát mới uống thì việc bù dịch đã bị trễ quá lâu [2]. Ngược lại, việc uống quá nhiều nước cùng một lúc không có kiểm soát cũng tiềm ẩn mối nguy hiểm cho sức khỏe [2].

Tại môi trường thể thao, một nghiên cứu năm 2018 kiểm tra 318 mẫu xét nghiệm nhanh ở vận động viên lúc nghỉ ngơi đã ghi nhận sự khác biệt lớn giữa các định nghĩa về mất nước [7]. Trong khi 99,7% mẫu duy trì nồng độ natri máu bình thường (normonatremia), việc sử dụng tiêu chí áp suất thẩm thấu nước tiểu (UOsm >= 700 mOsmol/kgH2O) lại xếp loại tới 55% vận động viên vào nhóm mất nước, và tỷ trọng nước tiểu (USG >= 1.020) xếp loại 27% [7]. Nghiên cứu này đặt dấu hỏi về việc dùng độ cô đặc nước tiểu đơn thuần làm thước đo đại diện cho tình trạng mất nước lâm sàng thông thường [7].

Tương tự, một tổng quan hệ thống năm 2017 về các can thiệp bù nước cho bệnh nhân cao tuổi cũng khẳng định việc chỉ quan sát màu sắc hoặc tính chất nước tiểu thông thường không có giá trị chẩn đoán mất nước thường quy [8]. Những người bị suy giảm nhận thức có nguy cơ mất nước cao hơn và cần sự hỗ trợ, nhắc nhở uống nước thường xuyên từ người chăm sóc [8].

Ai cần đặc biệt thận trọng với tình trạng thiếu nước?

Bất kỳ ai cũng có thể bị kiệt sức do thiếu nước, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ tổn thương cơ thể nhanh và nặng nề hơn khi thiếu dịch:

  • Người cao tuổi, đặc biệt là người có suy giảm nhận thức: Nhóm đối tượng này thường suy giảm phản xạ nhận biết cơn khát tự nhiên, rất dễ rơi vào tình trạng thiếu nước tiềm ẩn nếu không được chăm sóc y tế hoặc hỗ trợ bổ sung nước chủ động [8].
  • Người lao động ngoài trời hoặc hoạt động thể lực trong thời tiết nắng nóng: Sự bài tiết qua mồ hôi diễn ra rất nhanh, thận phải làm việc tối đa để cô đặc chất thải; việc không bù nước kịp thời sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp tính [1, 4].
  • Người có tiền sử bệnh lý thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu: Giảm lưu lượng tuần hoàn qua thận làm gia tăng nồng độ độc chất chuyển hóa và tạo điều kiện cho vi khuẩn ứ đọng, gây viêm thận - bể thận cấp [1, 7].

Đối với những người đang điều trị bệnh lý nền hoặc đang sử dụng các loại thuốc đào thải qua thận, việc duy trì cân bằng dịch là điều tối quan trọng và luôn cần tuân thủ theo chỉ dẫn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa [1, 5].

Hướng dẫn bù dịch an toàn trong tình huống khẩn cấp

Trong tình huống khẩn cấp hoặc khi đối mặt với điều kiện thiếu thốn nguồn nước, việc xử trí cần dựa trên nguyên tắc khoa học nhằm duy trì lượng dịch cơ thể và bảo vệ chức năng thận:

  • Tuyệt đối không uống nước tiểu hay nước biển: Khi mất nước, lượng muối và độc tố trong nước tiểu hoặc nước biển sẽ rút ngược dịch từ các tế bào, đẩy nhanh tiến trình mất nước và phá hủy màng lọc thận [1, 8].
  • Hạn chế tối đa việc mất nước qua mồ hôi: Nếu bị lạc hoặc cạn kiệt nước sạch, cần tìm kiếm nơi râm mát, hạn chế vận động thể lực vào thời điểm nhiệt độ cao trong ngày, thở bằng mũi và giữ kín quần áo để giảm bớt sự bốc hơi nước qua da [4, 6].
  • Tìm kiếm nguồn nước ngọt an toàn: Mọi loại nước ngọt có sẵn trong tự nhiên (như nước mưa, sương đọng, nước suối) đều có giá trị bù dịch tốt hơn nhiều so với việc sử dụng chất thải cô đặc của cơ thể [1]. Nghiên cứu chỉ ra loại nước không quyết định tổn thương sinh hóa mà quan trọng nhất là phải nạp đủ thể tích chất lỏng [1].
  • Bổ sung từng ngụm nhỏ: Khi tìm được nguồn nước sạch sau thời gian dài mất nước, nên uống từng ngụm nhỏ vừa phải để cơ thể tái hấp thu dần dần, tránh uống ồ ạt một lượng quá lớn gây rối loạn điện giải đột ngột [4, 8].

Trong bối cảnh sinh tồn, nước tiểu là chất đào thải độc hại chứa nồng độ muối cao mà thận đã nỗ lực tống ra ngoài [3, 8]. Tái nạp chất này chỉ khiến thận suy kiệt nhanh hơn và gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng [1, 8]. Giữ bình tĩnh, bảo toàn lượng nước còn lại của cơ thể và tìm kiếm nguồn nước ngọt sạch là nguyên tắc sống còn duy nhất được y học chứng thực [1, 4].