Nhiều người Việt có thói quen hái vỏ gáo, phơi khô rồi đun nước uống hàng ngày để chữa đau ốm theo lời truyền miệng. Thấy nước cây cỏ tự nhiên dễ uống và không gây khó chịu tức thì, không ít người dùng liên tục từ tháng này qua tháng khác như một loại trà bồi bổ.

Tuy nhiên, việc sử dụng nước sắc từ dược liệu thô chưa qua chuẩn hóa như vỏ gáo tiềm ẩn rủi ro sức khỏe khôn lường. Khoa học độc học chỉ ra rằng, việc dùng dài ngày một hoạt chất tự nhiên khi chưa xác định được ranh giới an toàn rất dễ dẫn đến ngộ độc mạn tính mà người bệnh không hề hay biết.

Hiểu lầm phổ biến về độ lành tính của thảo mộc thô

Đa số người dân tin rằng thảo mộc thiên nhiên hoàn toàn lành tính, uống nhiều chỉ có lợi chứ không có hại. Nếu uống vào không thấy nôn ói, chóng mặt hay đau bụng ngay thì được mặc định là an toàn tuyệt đối. Quan niệm này bỏ qua bản chất phức tạp của các hợp chất sinh học có trong thân, vỏ cây rừng.

Trong dược học, bất kỳ hợp chất có hoạt tính sinh học nào cũng có thể trở thành chất độc nếu dùng sai liều hoặc dùng kéo dài. Vỏ cây chứa hỗn hợp rất nhiều thành phần tự nhiên chưa được tinh chế hay định lượng cụ thể. Khi sắc thủ công, hàm lượng hoạt chất chiết xuất ra thay đổi tùy thuộc vào tuổi cây, mùa thu hái, thời gian đun và nhiệt độ, khiến người dùng hoàn toàn mù mờ về lượng thực tế đưa vào cơ thể.

Khoảng cách an toàn và ranh giới mong manh giữa liều chữa bệnh và liều độc

Để một hoạt chất được ứng dụng y học, các nhà khoa học phải xác định được biên độ an toàn, tức khoảng cách giữa liều phát huy tác dụng điều trị và liều bắt đầu gây độc cho cơ thể [1]. Nếu khoảng cách này quá hẹp, việc dùng dược liệu thô trôi nổi tại nhà cực kỳ nguy hiểm vì rất khó kiểm soát để không vượt qua ngưỡng độc.

Thử nghiệm độc tính cấp tính thường là bước sàng lọc sơ bộ ban đầu nhằm xác định các đặc tính gây hại của một hợp chất sau một lần dùng hoặc dùng nhiều lần trong thời gian ngắn [2]. Độc tính cấp tính không chỉ cung cấp thông tin ban đầu về cơ chế tác động độc hại của một chất, mà còn cho phép xác định liều an toàn của hợp chất mới và hữu ích trong việc xác định liều lượng cho các nghiên cứu trên động vật [3]. Theo hướng dẫn OECD 425, chất thử nghiệm được cho gặm nhấm uống một liều duy nhất hoặc chia nhỏ trong không quá 24 giờ, theo dõi hành vi, thể trọng, dấu hiệu ngộ độc và tỷ lệ chết trong 30 phút đầu, định kỳ 24 giờ và hàng ngày sau đó [2].

Tuy nhiên, việc không gây ngộ độc cấp tính không đồng nghĩa với việc an toàn khi uống dài ngày. Thử nghiệm độc tính bán cấp đường uống cần được tiến hành sau thử nghiệm cấp tính để đánh giá các mối nguy hại sức khỏe có thể phát sinh từ việc tiếp xúc mạn tính, đối với nhiều cơ quan đích tiềm ẩn như hệ thần kinh, miễn dịch và nội tiết [2]. Theo hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), thử nghiệm độc tính bán cấp thường cho động vật gặm nhấm uống chất thử nghiệm liên tục trong ít nhất 28 ngày qua đường ống xông, thức ăn hoặc nước uống với các mức liều tăng dần để theo dõi biến đổi lâm sàng và tỷ lệ chết [3], [2].

Nhiều chất có thể không gây chết tức thời ở liều rất cao trong thử nghiệm cấp tính, nhưng lại gây tổn thương cơ quan khi tích lũy dần theo thời gian. Điển hình như nisin, khi dùng đường uống cho chuột cống ở mức liều 1000 mg/kg thể trọng không biểu hiện bất kỳ dấu hiệu ngộ độc cấp nào [2]. Trái lại, trong một nghiên cứu khác, chuột nhắt được cho dùng nisin liều nhỏ chỉ 0,825 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 21 ngày lại xuất hiện các dấu hiệu độc tính, bao gồm thay đổi mô bệnh học ở lá lách, da và gan, gợi ý phản ứng viêm nhiễm [2]. Điều này chứng minh khoảng cách an toàn có thể bị phá vỡ hoàn toàn khi chuyển từ dùng ngắn ngày sang dài ngày.

Bằng chứng khoa học: Từ thử nghiệm tế bào đến nguy cơ trên động vật

Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học chuẩn mực nào về liều lượng an toàn hoặc độc tính dài ngày của việc uống nước sắc vỏ gáo trực tiếp trên cơ thể người. Các dữ liệu an toàn sinh học trong y văn hiện nay chủ yếu được khảo sát tiền lâm sàng trên mô hình động vật với các quy trình kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt.

Một nghiên cứu công bố năm 2019 đánh giá độc tính đường uống của axit arjunolic (hợp chất thường được tìm kiếm trong một số loài thực vật) trên chuột cống Sprague Dawley cái [4]. Tác giả nhấn mạnh rằng thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào có hạn chế lớn vì khó thiết lập liều khởi đầu an toàn cho động vật, do đó bắt buộc phải thử nghiệm in vivo trên động vật sống trước khi phát triển thuốc [4]. Đáng chú ý, chỉ số liều gây chết trung bình (LD50) thu được từ động vật chỉ có thể cung cấp nồng độ liều hiệu quả cho con người trong giai đoạn tiền lâm sàng, vì lý do đạo đức không thể thực hiện thử nghiệm độc tính cấp trên người [4]. Nghiên cứu này kết luận axit arjunolic không độc ngay cả ở liều cao trên chuột cái, không làm thay đổi các chỉ số huyết học, sinh hóa hay biến đổi mô bệnh học chính, nhưng vẫn bảo lưu quan điểm cần nghiên cứu sâu hơn trên mô hình bệnh bán cấp hoặc mạn tính [4].

Một nghiên cứu khác năm 2022 khảo sát chiết xuất cồn từ phần trên mặt đất của cây Gomphrena celosioides trên động vật gặm nhấm [5]. Thử nghiệm cấp tính sử dụng liều 2000 mg/kg qua đường uống trên chuột cống Wistar đực và cái, trong khi thử nghiệm bán cấp dùng liều 75, 150 hoặc 300 mg/kg trên chuột nhắt Swiss [5]. Kết quả cho thấy liều duy nhất 2000 mg/kg không gây dấu hiệu lâm sàng, chỉ ra LD50 cao hơn mức này, và việc điều trị lặp lại cũng không gây tổn thương mô đích, xếp dược liệu vào Nhóm 5 (ít độc nhất hoặc không độc) theo Hệ thống Hài hòa Toàn cầu [5]. Dù vậy, kết quả này chỉ giới hạn trên loài cây cụ thể và điều kiện phòng thí nghiệm.

Nghiên cứu năm 2011 về hoạt chất scutellarin cho chuột uống liều cấp tính ghi nhận liều dung nạp tối đa vượt quá 10 g/kg, dù gây một số tác dụng phụ hành vi phụ thuộc vào liều [1]. Trong thử nghiệm bán cấp 30 ngày trên chuột cống ở các mức liều 100 và 500 mg/kg mỗi ngày, scutellarin không gây chết hay thay đổi đáng kể về huyết học, nước tiểu, nhưng làm giảm nồng độ BUN và chất béo trung tính không phụ thuộc liều [1]. Các nhà nghiên cứu nhận định hoạt chất này có biên độ an toàn đủ cho mục đích trị liệu trên mô hình gặm nhấm [1].

Đối với chiết xuất quả cà phê xanh vi bao (En-GCFE), nghiên cứu năm 2020 trên chuột cống Wistar đực cho dùng liều lên đến 1000 mg/kg thể trọng mỗi ngày bằng phương pháp gavage dạ dày trong 30 ngày [3]. Các nhà khoa học không ghi nhận triệu chứng bất thường, không có chuột chết, thần kinh tự chủ và hành vi vận động bình thường, mức tiêu thụ thức ăn, nước uống và trọng lượng phân đều không chênh lệch có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [3]. Nghiên cứu chỉ ra việc đánh giá in vivo qua liều lặp lại ít nhất 28 ngày là điều bắt buộc để xác định mức liều không quan sát thấy tác dụng có hại (NOAEL) [3].

Tương tự, nghiên cứu năm 2023 về phức hợp Activated Curcumin C3 (AC3) từ thân rễ Curcuma longa cho thấy thử nghiệm liều đơn cấp tính trên chuột cống cái không gây độc sau 14 ngày theo dõi [6]. Khi thử nghiệm độc tính bán cấp, bán mạn và sinh sản/phát triển trên chuột cống Wistar với các mức liều 125, 250 và 500 mg/kg, các chỉ số thể trọng, huyết học, mô bệnh học đều bình thường, đồng thời thử nghiệm AMES và vi nhân in vivo cho thấy không có độc tính di truyền hay gây đột biến [6].

Một nghiên cứu khác năm 2023 về curcumol trên chuột cống sử dụng các mức liều 250, 500 và 1000 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong 28 ngày liên tục dựa theo hướng dẫn ICH M3(R2) và OECD 407 [7]. Mức liều thấp 250 mg/kg được thiết kế cao hơn liều có hiệu quả điều trị (3 đến 30 mg/kg) để đảm bảo phơi nhiễm dược động học [7]. Động vật được theo dõi sát sao biểu hiện da lông, dịch tiết, hô hấp, mắt, phân và thể trọng hàng tuần trước khi mổ giải phẫu kiểm tra cơ quan [7].

Tất cả các bằng chứng trên cho thấy: một hoạt chất dù tinh khiết muốn chứng minh là an toàn đều phải trải qua hàng loạt quy chuẩn gắt gao trên động vật [4], [6], [7]. Việc người dân tự ý uống nước sắc thô từ vỏ gáo dài ngày mà không qua bất kỳ khâu chuẩn hóa, chiết tách hay đo lường liều độc thực nghiệm nào là hành động mạo hiểm sức khỏe bản thân.

Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ khi dùng thảo mộc chưa chuẩn hóa

Các nghiên cứu khoa học hiện hành về dược liệu chủ yếu được tiến hành trên động vật như chuột cống, chuột nhắt trong các điều kiện thí nghiệm được kiểm soát tuyệt đối [4], [5], [1], [3], [6], [7]. Chúng ta chưa thể ngoại suy trực tiếp liều lượng từ chuột sang người mà không thông qua các bước tính toán và thử nghiệm lâm sàng phức tạp [4].

Hơn nữa, các thử nghiệm đều sử dụng hoạt chất đơn lẻ đã tinh chế hoặc dịch chiết chuẩn hóa với nồng độ xác định [4], [5], [1], [6], [7]. Trong khi đó, nước sắc vỏ gáo tại nhà là một hỗn dịch phức tạp. Sự tương tác giữa các thành phần thô chưa qua tinh chế có thể tạo ra độc tính hiệp đồng hoặc gây quá tải cho các cơ quan chuyển hóa trong cơ thể khi tích tụ nhiều ngày.

Ai nên đặc biệt thận trọng với nước vỏ gáo?

Bất kỳ ai cũng đối mặt với rủi ro khi sử dụng thảo mộc chưa chuẩn hóa, nhưng một số nhóm đối tượng tuyệt đối phải cẩn trọng:

Người có bệnh lý về gan và thận: Gan là nơi chuyển hóa và thận là nơi bài tiết các hợp chất sinh học. Khi chức năng gan thận suy giảm, khả năng đào thải chất độc kém đi, nguy cơ tích lũy độc chất từ nước sắc vỏ gáo tăng cao, dễ dẫn đến suy gan cấp hoặc viêm thận mô kẽ.

Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định độ an toàn của vỏ gáo trên phụ nữ mang thai hoặc trẻ sơ sinh. Các hoạt chất chưa định danh có thể qua hàng rào nhau thai hoặc sữa mẹ, gây dị tật hoặc ngộ độc cho trẻ.

Người lớn tuổi và người mắc bệnh mạn tính đang dùng thuốc tây: Tương tác giữa các hợp chất trong vỏ gáo và thuốc tim mạch, huyết áp, tiểu đường có thể làm mất tác dụng của thuốc hoặc tăng độc tính của thuốc điều trị lên mức nguy hiểm.

Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và chức năng giải độc của cơ thể trẻ chưa hoàn thiện, rất nhạy cảm với các loại thảo mộc có hoạt tính sinh học mạnh.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Người dân không nên tự ý tìm kiếm, thu hái hoặc mua các loại vỏ gáo phơi khô không rõ nguồn gốc về đun nước uống hàng ngày để phòng hoặc trị bệnh. Thói quen uống nước thảo mộc thay thế nước lọc sinh hoạt là một sai lầm phổ biến cần loại bỏ.

Nếu muốn sử dụng bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào có thành phần từ cây gáo, người bệnh cần đến khám tại các bệnh viện y học cổ truyền hoặc cơ sở y tế có giấy phép. Thầy thuốc chuyên khoa sẽ kê đơn rõ ràng, kết hợp các vị thuốc theo tỷ lệ chuẩn xác và chỉ định thời gian uống cụ thể, thường chỉ kéo dài trong vài liệu trình ngắn, không được uống triền miên.

Khi sử dụng bất kỳ dược liệu nào, nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi kéo dài, chán ăn, vàng mắt, tiểu sẫm màu, phát ban hoặc rối loạn tiêu hóa, cần ngừng uống ngay lập tức và đến cơ sở y tế để kiểm tra chức năng gan thận.

Nước sắc vỏ gáo hay bất kỳ loại thảo mộc thô nào khác đều chứa các hoạt chất có khả năng tác động mạnh mẽ lên tế bào. Tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn vô hại. Sự thận trọng, dùng đúng liều lượng chuẩn hóa dưới sự giám sát của nhân viên y tế chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.