Sau một ngày làm việc căng thẳng, nhiều người thường có thói quen pha một tách trà hoa cúc ấm để thả lỏng tinh thần và tìm kiếm giấc ngủ ngon. Cảm giác ấm áp và mùi hương dịu nhẹ của thảo mộc khiến thức uống này trở thành giải pháp truyền miệng quen thuộc cho những ai thường xuyên bồn chồn, lo lắng. Tuy nhiên, liệu hoa cúc thực sự có khả năng xoa dịu những căng thẳng thần kinh hay đó chỉ là hiệu ứng tâm lý nhất thời?

Các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng hoa cúc chứa các hoạt chất sinh học có tác dụng hỗ trợ thư giãn hệ thần kinh thực tế [1], [2]. Chiết xuất từ loài thảo mộc này đã chứng minh hiệu quả giảm nhẹ triệu chứng ở những người mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa (GAD) trong các thử nghiệm lâm sàng [3], [4], [5]. Mặc dù vậy, tác dụng này chủ yếu được ghi nhận từ các dạng chiết xuất cô đặc chuẩn hóa, khác biệt đáng kể so với việc uống một ly trà thông thường.

Cơ chế tác động lên thụ thể não bộ

Rối loạn lo âu là một tình trạng sức khỏe tâm thần phổ biến, ước tính ảnh hưởng đến khoảng 4,05% dân số toàn cầu [2]. Hệ thống thần kinh của cơ thể dựa vào một chất dẫn truyền quan trọng là axit gamma-aminobutyric (GABA) để làm dịu các kích thích căng thẳng quá mức. Khi chức năng điều hòa này bị suy giảm, tâm trạng lo âu, hồi hộp sẽ dễ dàng bùng phát.

Hoạt chất chính tạo nên tác dụng an thần của hoa cúc Đức (Matricaria recutita) là apigenin, một hợp chất thuộc nhóm flavonoid [3], [1]. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên động vật chỉ ra rằng apigenin hoạt động thông qua việc gắn kết với vị trí nhận diện benzodiazepine trên các thụ thể GABAA của hệ thần kinh [1]. Sự gắn kết này giúp điều hòa hoạt động của thụ thể thần kinh, mang lại hiệu ứng an dịu tương tự các chất hỗ trợ thư giãn tự nhiên [1].

Bên cạnh con đường GABA, apigenin và các flavonoid trong hoa cúc còn có khả năng điều hòa trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA) thông qua việc tác động lên nhiều lộ trình dẫn truyền thần kinh khác [2]. Một số dữ liệu cũng cho thấy các hợp chất này có thể liên quan đến việc điều biến các chất dẫn truyền như noradrenalin và dopamine [3]. Cấu trúc phân tử giàu điện tử của flavonoid giúp apigenin có khả năng liên kết mạnh mẽ với nhiều enzym và thụ thể, hỗ trợ phản ứng chống viêm và cân bằng thần kinh [6].

Nghiên cứu lâm sàng về rối loạn lo âu

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng để kiểm chứng khả năng giảm lo âu của chiết xuất hoa cúc trên người bệnh rối loạn lo âu lan tỏa. Năm 2013, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược đã được tiến hành trên 57 bệnh nhân ngoại trú mắc rối loạn lo âu mức độ nhẹ đến trung bình [5]. Những người tham gia được chia ngẫu nhiên dùng viên nang chiết xuất hoa cúc chuẩn hóa 1,2% apigenin liều 220 mg hoặc giả dược trong 8 tuần [1], [5].

Kết quả đánh giá thang đo lo âu Hamilton (HAM-A) cho thấy nhóm sử dụng chiết xuất hoa cúc có sự suy giảm điểm số lo âu lớn hơn đáng kể so với nhóm dùng giả dược [5]. Sự khác biệt này đạt ý nghĩa thống kê và phản ánh tác dụng giảm lo âu rõ ràng trên lâm sàng [1], [5]. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng ghi nhận tỷ lệ tác dụng không mong muốn ở hai nhóm không có sự khác biệt rõ rệt, chứng minh tính dung nạp tốt [5].

Để đánh giá tác dụng lâu dài và khả năng phòng ngừa tái phát, một nghiên cứu dài hạn đã tuyển chọn 179 bệnh nhân mắc chứng rối loạn lo âu mức độ trung bình đến nặng trong giai đoạn từ 2010 đến 2015 [4]. Trong giai đoạn mở đầu kéo dài 12 tuần, người tham gia được sử dụng chiết xuất hoa cúc dược dụng liều 1.500 mg mỗi ngày (chia làm 3 viên 500 mg) [3], [4]. Sau giai đoạn này, 93 người có đáp ứng tốt được phân ngẫu nhiên vào giai đoạn mù đôi kéo dài 26 tuần tiếp theo để duy trì uống hoa cúc hoặc chuyển sang dùng giả dược [3], [4].

Dữ liệu thu được cho thấy những bệnh nhân tiếp tục dùng hoa cúc duy trì mức độ triệu chứng lo âu thấp hơn đáng kể so với nhóm dùng giả dược trong suốt thời gian theo dõi [3], [4]. Tỷ lệ tái phát bệnh ở nhóm hoa cúc là 15,2% (7 trên 46 người), thấp hơn so với mức 25,5% (12 trên 47 người) ở nhóm dùng giả dược [4]. Thời gian duy trì đến khi tái phát ở nhóm hoa cúc trung bình đạt 11,4 tuần, kéo dài hơn so với mốc 6,3 tuần của nhóm giả dược [4]. Đáng chú ý, nhóm uống hoa cúc còn ghi nhận sự sụt giảm có ý nghĩa về trọng lượng cơ thể và huyết áp động mạch trung bình [3], [4].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2024 đã rà soát các cơ sở dữ liệu y khoa như PubMed, Scopus và Google Scholar cho đến tháng 8 năm 2023 [2]. Trong số 10 thử nghiệm lâm sàng khảo sát việc sử dụng hoa cúc đường uống cho chứng lo âu, có tới 9 nghiên cứu đi đến kết luận rằng hoa cúc mang lại hiệu quả giảm lo âu thực tế [2]. Các bằng chứng này củng cố quan điểm rằng hoa cúc là một giải pháp thảo mộc hỗ trợ hiệu quả và ít rủi ro hơn so với nhiều loại thuốc an thần thông thường [2].

Lợi ích khác và giới hạn của bằng chứng

Ngoài việc cải thiện triệu chứng lo âu đơn thuần, chiết xuất hoa cúc còn ghi nhận tiềm năng đối với các triệu chứng trầm cảm đi kèm. Trong một thử nghiệm của nhóm nghiên cứu Amsterdam, hoa cúc đã giúp giảm đáng kể tổng điểm đánh giá trầm cảm Hamilton (HAM-D) ở các tình nguyện viên có kèm tiền sử hoặc đang mắc trầm cảm cùng với chứng lo âu [3]. Nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột bị gây căng thẳng mãn tính bằng corticosterone cũng chứng minh apigenin liều 20 mg/kg hoặc 40 mg/kg giúp cải thiện tình trạng giảm hứng thú và thúc đẩy nồng độ yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF) tại vùng hồi hải mã [3].

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, các bằng chứng khoa học vẫn tồn tại những giới hạn nhất định. Một số báo cáo khoa học ban đầu từng ghi nhận những kết quả chưa hoàn toàn đồng nhất, nhận định chiết xuất hoa cúc chỉ có hoạt tính giảm lo âu ở mức độ vừa phải [7]. Thậm chí, một thử nghiệm thử thách co giật trên động vật cho thấy apigenin làm giảm thời gian khởi phát co giật do picrotoxin và giảm hoạt động vận động nhưng không bộc lộ rõ hoạt tính giải lo âu độc lập [7].

Ngoài ra, nguy cơ tái phát giữa nhóm duy trì hoa cúc và nhóm giả dược trong thử nghiệm dài hạn dù có sự chênh lệch (tỷ số nguy cơ 0,52) nhưng chưa đạt mức khác biệt có ý nghĩa thống kê chặt chẽ [4]. Điều này đòi hỏi người dùng cần nhìn nhận thảo mộc này như một biện pháp hỗ trợ bổ sung chứ không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa chuyên sâu.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng uống trà hoa cúc tự hãm tại nhà sẽ đem lại tác dụng tương đương với các kết quả trong nghiên cứu khoa học. Thực tế, các thử nghiệm lâm sàng uy tín đều sử dụng dạng chiết xuất cô đặc chuẩn hóa chứa tới 1,2% apigenin với liều từ 220 mg đến 1.500 mg mỗi ngày [3], [1], [4], [5]. Một tách trà làm từ vài bông hoa cúc khô chứa hàm lượng hoạt chất thấp hơn nhiều lần, do đó hiệu quả đạt được chủ yếu là cảm giác thư thái tinh thần nhẹ nhàng.

Hiểu lầm thứ hai là xem hoa cúc như một loại thuốc chữa dứt điểm bệnh tâm lý. Rối loạn lo âu lan tỏa là một tình trạng phức tạp cần sự theo dõi của chuyên gia y tế, kết hợp giữa liệu pháp tâm lý và điều chỉnh lối sống. Hoa cúc chỉ đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng và hạn chế nguy cơ bùng phát [3], [4]. Việc tự ý ngưng các loại thuốc điều trị lo âu do bác sĩ kê đơn để chuyển hoàn toàn sang dùng trà thảo mộc có thể dẫn đến nguy cơ tái phát nghiêm trọng.

Đối tượng cần thận trọng

Dù các thử nghiệm lâm sàng khẳng định hoa cúc có hồ sơ an toàn tốt với tỷ lệ tác dụng phụ rất thấp [3], [4], [5], một số nhóm đối tượng vẫn cần cẩn trọng trước khi sử dụng thường xuyên. Hoa cúc thuộc họ Cúc (Asteraceae), do đó những người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật trong họ này có thể gặp phản ứng mẫn cảm [1].

Do chiết xuất hoa cúc tác động trực tiếp lên hệ thần kinh thông qua thụ thể GABA và có thể làm giảm huyết áp động mạch trung bình, những người đang sử dụng thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc hạ huyết áp cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh các tương tác thuốc ngoài ý muốn [1], [4]. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và những bệnh nhân chuẩn bị trải qua phẫu thuật cũng cần thông báo với nhân viên y tế trước khi dùng các chế phẩm chiết xuất đậm đặc.

Cách sử dụng an toàn và hiệu quả

Để tận dụng tối đa lợi ích thư giãn từ hoa cúc trong cuộc sống hàng ngày, người dùng có thể áp dụng một số gợi ý thực tế:

  • Lựa chọn loại thảo mộc: Ưu tiên hoa cúc Đức (Matricaria recutita), loài thảo mộc đã được ghi nhận trong dược điển của gần 30 quốc gia và được các nghiên cứu chứng minh có hoạt tính sinh học nổi bật nhất [1].
  • Cách pha trà thông thường: Sử dụng khoảng 2-3 gram hoa cúc khô hãm với 200-250 ml nước nóng (khoảng 85-90 độ C) trong 10-15 phút. Việc đậy kín nắp khi hãm sẽ giúp lưu giữ tối đa các hợp chất tinh dầu và flavonoid tự nhiên.
  • Thời điểm sử dụng: Thời điểm thích hợp nhất để thưởng thức một tách trà hoa cúc là khoảng 30 đến 60 phút trước khi đi ngủ, hoặc dùng giữa các khoảng nghỉ trong ngày để xoa dịu áp lực công việc.
  • Sử dụng dạng chiết xuất: Nếu muốn tìm kiếm hiệu quả cải thiện các triệu chứng lo âu rõ rệt hơn, người dùng nên tìm các sản phẩm bổ sung dạng viên nang chứa chiết xuất chuẩn hóa apigenin theo liều lượng đã được thử nghiệm (từ 220 mg đến 500 mg mỗi lần) [3], [1], [5]. Tuy nhiên, việc sử dụng các dạng chiết xuất này cần có sự tư vấn của chuyên gia y tế.
  • Kết hợp lối sống: Thảo mộc chỉ phát huy tác dụng tốt nhất khi được đặt trong một lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và duy trì nhịp sinh hoạt điều độ.

Uống trà hoa cúc là một thói quen lành mạnh, an toàn và mang lại hiệu quả làm dịu căng thẳng tâm lý ở mức độ nhất định [2]. Tuy vậy, để hỗ trợ điều trị các vấn đề tâm lý như rối loạn lo âu lan tỏa, người bệnh không nên chỉ dựa vào nước trà pha tại nhà mà cần tìm đến sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để có hướng can thiệp khoa học và toàn diện nhất.