Cảm giác buồn bã, mệt mỏi kéo dài thường khiến nhiều người tìm đến các viên uống bổ thần kinh chứa vitamin nhóm B. Không ít người thắc mắc liệu các vi chất quen thuộc này có thực sự giúp não bộ tạo ra "hormone hạnh phúc" serotonin hay chỉ là lời đồn thổi.

Câu trả lời ngắn gọn là có. Vitamin nhóm B, đặc biệt là bộ ba vitamin B6, B9 và B12, đóng vai trò là các chất xúc tác sinh học thiết yếu giúp não bộ tổng hợp serotonin cùng nhiều chất dẫn truyền thần kinh quan trọng khác [3, 5]. Thiếu hụt các vi chất này làm gián đoạn chuỗi phản ứng hóa học trong não, làm giảm lượng serotonin được tạo ra và giải phóng [1].

Chu trình một carbon và "nhà máy" sản xuất serotonin

Vitamin nhóm B bao gồm 8 loại vitamin tan trong nước, làm việc gắn kết chặt chẽ để duy trì sức khỏe hệ thần kinh [2]. Trong khi vitamin B1 (thiamine), B2 (riboflavin) và B3 (niacin) tham gia trực tiếp vào quá trình tạo năng lượng nuôi sống tế bào thần kinh qua chu trình Krebs và chuỗi truyền điện tử, thì vitamin B6 (pyridoxine), B9 (folate) và B12 (cobalamin) lại giữ nhiệm vụ then chốt trong quá trình methyl hóa tạo chất dẫn truyền thần kinh [2].

Tại não bộ, quá trình tổng hợp serotonin phụ thuộc nặng nề vào chuỗi phản ứng sinh hóa gọi là quá trình tái methyl hóa homocysteine [3, 5]. Cụ thể, vitamin B6, B9 và B12 là các đồng yếu tố (coenzyme) không thể thiếu để chuyển đổi một chất trung gian là axit amin homocysteine thành methionine [3, 5]. Nếu thiếu các vitamin này, homocysteine bị ứ đọng và tăng cao trong máu, làm tăng nguy cơ trầm cảm và sa sút trí tuệ [2].

Khi có đủ vitamin B6, B9 và B12, methionine được tạo thành sẽ tiếp tục chuyển hóa thành hợp chất S-adenosylmethionine, thường gọi tắt là SAMe [3, 4]. SAMe chính là chất cho nhóm methyl duy nhất trong hệ thần kinh, trực tiếp tham gia các phản ứng hóa học tạo ra các chất dẫn truyền thần kinh nhóm monoamine bao gồm serotonin, dopamine, norepinephrine và epinephrine [2, 3, 4].

Bên cạnh đó, dạng hoạt động sinh học của vitamin B9 là 5-methyltetrahydrofolate (5-MTHF, hay L-methylfolate) còn hỗ trợ đắc lực theo một nhánh khác [2, 3]. Chất này giúp ổn định, tăng sản xuất hoặc thậm chí hoạt động thay thế cho tetrahydrobiopterin (BH4) — một đồng yếu tố thiết yếu khác trong quá trình sinh tổng hợp serotonin [3]. Nếu thiếu sự tham gia của 5-MTHF, nồng độ SAMe và các chất dẫn truyền thần kinh trong dịch não tủy sẽ sụt giảm rõ rệt, góp phần gây ra quá trình bệnh lý của chứng trầm cảm [3].

Không chỉ hoạt động tại não, một tổng quan công bố năm 2024 còn chỉ ra mối liên hệ giữa vitamin nhóm B với trục vi sinh vật - ruột - não [4]. Vitamin B1, B2, B6, B9 và B12 giúp giảm căng thẳng oxy hóa, giảm viêm, bảo vệ hàng rào ruột và kích thích hệ vi sinh đường ruột sản xuất trực tiếp các chất có lợi như axit béo chuỗi ngắn cùng serotonin, dopamine, norepinephrine, GABA và acetylcholine [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về mối liên hệ này?

Mối quan hệ giữa vitamin nhóm B, sự tổng hợp serotonin và chứng trầm cảm đã được y học ghi nhận từ những năm 1960 [1]. Một nghiên cứu cắt ngang thời kỳ đó trên các bệnh nhân tâm thần nội trú cho thấy một nửa số người bệnh có nồng độ folate thấp [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chưa thể kết luận nguyên nhân - kết quả vì thiết kế cắt ngang và nhiều bệnh nhân trong nhóm thiếu folate vốn nghiện rượu hoặc đang dùng thuốc làm giảm folate [1]. Một nghiên cứu bệnh viện khác cũng ghi nhận bệnh nhân trầm cảm có mức folate thấp hơn cả bệnh nhân tâm thần không trầm cảm lẫn bệnh nhân khoa khác, đồng thời mức folate tỷ lệ nghịch với điểm số trầm cảm [1]. Các nghiên cứu trên cả người và chuột đều chứng minh thiếu folate dẫn đến giảm tổng hợp serotonin [1]. Tại Mỹ, khoảng một phần tư dân số từng trải qua một giai đoạn trầm cảm trong đời, và có tới khoảng một phần ba số người trầm cảm bị thiếu hụt folate thực sự [3].

Năm 1991, một nghiên cứu đã so sánh tình trạng vitamin nhóm B ngay thời điểm nhập viện của 20 bệnh nhân cao tuổi và 16 bệnh nhân trẻ tuổi (đều không nghiện rượu) mắc trầm cảm nặng [5]. Kết quả cho thấy 28% tổng số người tham gia bị thiếu hụt vitamin B2, B6 và/hoặc B12, nhưng không ai thiếu B1 hoặc folate [5]. Nhóm cao tuổi có mức folate huyết thanh cao hơn đáng kể, còn nhóm trầm cảm có loạn thần lại có mức B12 thấp hơn nhóm không loạn thần [5]. Điểm giới hạn đáng chú ý của nghiên cứu này là tình trạng thiếu vitamin trong máu không tương quan với điểm số nặng trên Thang đánh giá trầm cảm Hamilton hay điểm nhận thức trên bài kiểm tra Mini-Mental State Examination ở cả hai nhóm tuổi [5]. Các tác giả lưu ý rằng xét nghiệm máu ngoại vi có thể không phản ánh chính xác chức năng vitamin bên trong hệ thần kinh trung ương [5].

Về hiệu quả can thiệp, một tổng quan năm 2013 đã điểm lại nhiều thử nghiệm lâm sàng quan trọng [6]. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trên 123 bệnh nhân trầm cảm nặng và tâm thần phân liệt đang duy trì thuốc hướng thần tiêu chuẩn, việc bổ sung tăng cường methylfolate liều 15 mg/ngày giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng lâm sàng và xã hội so với giả dược [6]. Một nghiên cứu khác trên 127 bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống trầm cảm fluoxetine (nhóm SSRI - thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc) cho thấy nhóm kết hợp bổ sung folate đạt tỷ lệ đáp ứng điều trị lên tới 94%, vượt trội so với mức 61% ở nhóm chỉ dùng fluoxetine kèm giả dược [6].

Ngoài ra, các dữ liệu tổng hợp năm 2020 cũng ghi nhận việc dùng vitamin B9 hoặc B12 kết hợp với thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI/SNRI giúp giảm triệu chứng trầm cảm tốt hơn, và bổ sung vitamin B1 (thiamine) hàng ngày giúp cải thiện tác dụng của thuốc SSRI ngay trong 6 tuần đầu khởi trị so với giả dược [7]. Dùng vitamin B12 và folate dài hạn có thể giảm nguy cơ tái phát hoặc khởi phát trầm cảm ở nhóm nguy cơ cao, dù việc bổ sung ngắn hạn chưa thấy hiệu quả [7]. Ở bệnh nhân cao tuổi bị trầm cảm kèm suy giảm nhận thức, việc kết hợp phức hợp vitamin B (B1, B6, B12) và folate cùng thuốc chống trầm cảm ba vòng cũng mang lại lợi ích rõ rệt [6].

Lợi ích thực sự và những giới hạn của bằng chứng

Các bằng chứng hiện tại cho thấy lợi ích rõ ràng nhất của vitamin nhóm B, đặc biệt là folate và B12, nằm ở vai trò hỗ trợ (tăng cường) cho các thuốc chống trầm cảm tiêu chuẩn [1, 2, 3]. Những người có mức folate huyết thanh thấp thường đáp ứng kém với thuốc nhóm SSRI, và việc bù đắp thiếu hụt folate giúp thuốc phát huy tác dụng tốt hơn đáng kể [3, 8]. Bản thân hợp chất SAMe khi được bổ sung cũng cho thấy khả năng cải thiện triệu chứng trầm cảm [3].

Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng là kết quả giữa các thử nghiệm lâm sàng vẫn còn chưa đồng nhất [2, 8]. Trái ngược với các kết quả tích cực nêu trên, một nghiên cứu có đối chứng giả dược trên người trưởng thành sống tại cộng đồng đang dùng thuốc chống trầm cảm thông thường lại thấy rất ít tác dụng khi bổ sung kết hợp B12 (100 mcg/ngày) và folate [6]. Một thử nghiệm đối chứng giả dược khác bổ sung folate kèm B12 trên bệnh nhân lớn tuổi bị trầm cảm cũng cho kết quả âm tính [6].

Việc dùng đơn độc folate hoặc vitamin B12 để điều trị trầm cảm cho kết quả pha trộn, và hiện có rất ít nghiên cứu can thiệp dùng axit folic hay 5-MTHF làm phương pháp điều trị độc lập duy nhất [3, 8]. Hiệu quả cải thiện nhận thức của folate cũng chưa rõ ràng, một phần vì đa số nghiên cứu sử dụng dạng axit folic tổng hợp thay vì dạng hoạt tính [8]. Các nhà khoa học nhận định cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định liều lượng chuẩn xác và nhóm đối tượng phù hợp nhất [2, 7].

Những hiểu lầm thường gặp khi bổ sung vitamin B

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là đánh đồng mọi dạng vitamin B9 đều giống nhau. Thực tế, có ba dạng folate thường được sử dụng là axit folic (dạng oxy hóa tổng hợp trong viên uống và thực phẩm tăng cường), axit folinic và 5-methyltetrahydrofolate (5-MTHF) [2, 4]. Dạng folate từ thức ăn và axit folic khi vào cơ thể phải trải qua quá trình chuyển hóa mới thành L-methylfolate (5-MTHF) để não sử dụng [3, 8]. Ở những người mang biến thể đa hình gen, người đang dùng một số loại thuốc hoặc uống rượu, khả năng chuyển hóa này bị suy giảm khiến dạng 5-MTHF có sinh khả dụng tốt hơn hẳn axit folic thông thường [8].

Hiểu lầm thứ hai là nghĩ rằng chỉ cần xét nghiệm máu thấy vitamin B bình thường thì não bộ đã đủ chất. Nghiên cứu lâm sàng năm 1991 đã chỉ ra nồng độ vitamin trong máu có thể không phản ánh đúng chức năng thực sự của vitamin tại hệ thần kinh trung ương [5]. Hơn nữa, ngay cả ở những bệnh nhân có mức folate máu bình thường, việc dùng dạng 5-MTHF vẫn cho thấy hiệu quả giảm triệu chứng trầm cảm [8].

Hiểu lầm thứ ba là coi vitamin nhóm B như "thuốc trị trầm cảm" có thể thay thế hoàn toàn phác đồ y khoa. Dù thiếu vitamin B gây sụt giảm serotonin và làm nặng thêm bệnh, các thử nghiệm cho thấy việc bổ sung ngắn hạn hoặc dùng đơn độc không phải lúc nào cũng hiệu quả, mà chủ yếu đóng vai trò nền tảng sinh hóa và hỗ trợ thuốc điều trị [1, 3, 8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù vitamin nhóm B và methylfolate nhìn chung an toàn và dung nạp tốt, người dùng vẫn có nguy cơ gặp phản ứng dị ứng [2, 8]. Trong lịch sử y văn, từng có những lo ngại được đặt ra về việc bổ sung folate có thể liên quan đến nguy cơ ung thư, làm trầm trọng thêm triệu chứng trầm cảm ở một số trường hợp, hoặc che lấp tình trạng thiếu hụt vitamin B12 [8].

Việc dùng liều cao axit folic có thể làm ẩn đi các dấu hiệu thiếu máu do thiếu B12, khiến tổn thương thần kinh âm thầm tiến triển; tuy nhiên, việc sử dụng dạng hoạt tính 5-MTHF có thể ít gây ra những rủi ro này hơn so với axit folic tổng hợp [8].

Những người có bệnh nền mạn tính, người cao tuổi, người nghiện rượu hoặc đang sử dụng các thuốc điều trị tâm thần, thuốc làm giảm folate tuyệt đối không tự ý mua viên uống liều cao [2, 4, 8]. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được xét nghiệm đánh giá nồng độ các chất chuyển hóa của B6, B9, B12 và chọn dạng bào chế phù hợp [2, 7].

Áp dụng thực tế để nuôi dưỡng não bộ

Vitamin nhóm B là các vitamin tan trong nước và cơ thể có rất ít dự trữ (đặc biệt là folate), do đó việc cung cấp đều đặn hàng ngày qua chế độ ăn uống là điều bắt buộc để duy trì nồng độ huyết thanh bình thường và chức năng tế bào thần kinh tối ưu [4, 5]. Tình trạng cạn kiệt các dưỡng chất này rất dễ xảy ra do dinh dưỡng kém, bệnh mạn tính, tuổi già, căng thẳng kéo dài (stress) hoặc yếu tố gen [6].

Trong bữa ăn hàng ngày, bạn có thể bổ sung nguồn folate tự nhiên dồi dào từ các loại rau lá xanh, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, trứng, dâu tây và nước cam [1]. Tại Mỹ và nhiều quốc gia, axit folic còn được bắt buộc bổ sung vào các sản phẩm ngũ cốc tinh chế từ năm 1998 nhằm phòng ngừa dị tật ống thần kinh [1]. Khi chế biến rau xanh, nên ưu tiên hấp hoặc nấu vừa chín tới vì các vitamin tan trong nước rất dễ bị thất thoát khi ngâm rửa kỹ hoặc đun nấu quá lâu.

Bên cạnh thực phẩm giàu vitamin B, việc chăm sóc hệ vi sinh đường ruột cũng là hướng đi thực tế được khoa học gợi ý [4]. Do một số chủng vi khuẩn lợi khuẩn (probiotic) có khả năng tự tổng hợp các vitamin nhóm B trong lòng ruột, đồng thời giảm viêm và cải thiện chức năng tiêu hóa, bạn có thể kết hợp dùng thực phẩm giàu lợi khuẩn song song với việc đảm bảo đủ lượng vitamin B khuyến nghị hàng ngày [4].

Tóm lại, bộ ba vitamin B6, B9 và B12 giữ vai trò mắt xích không thể thiếu trong chu trình một carbon để não bộ tổng hợp serotonin ổn định tâm trạng [3, 5]. Duy trì chế độ ăn đa dạng thực phẩm tự nhiên hàng ngày là cách an toàn nhất để cung cấp nguyên liệu cho não bộ [4, 5]. Với những người đang gặp vấn đề về khí sắc hoặc đang dùng thuốc chống trầm cảm, việc trao đổi với bác sĩ để kiểm tra và bổ sung đúng dạng vitamin B sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị [2, 3].