Nhiều phụ nữ mang thai thường tìm đến các thực phẩm quen thuộc như đậu đen nhằm bổ sung vi chất tự nhiên cho thai kỳ. Việc sử dụng nhóm đậu đỗ để bổ sung folate mang lại nhiều lợi ích dinh dưỡng, song người dùng cũng băn khoăn về nguy cơ đầy bụng và khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế.
Theo các bằng chứng dịch tễ và phân tích dữ liệu dinh dưỡng, việc thêm các loại đậu (bao gồm đậu đen) vào khẩu phần giúp tăng đáng kể folate và chất xơ, nhưng chế độ ăn đơn thuần thường rất khó đáp ứng đủ lượng khuyến nghị để phòng dị tật ống thần kinh [1], [2]. Đồng thời, các tài liệu nghiên cứu hiện có chưa đưa ra liều lượng cụ thể nào về đậu đen để ngăn ngừa triệu chứng chướng bụng ở thai phụ.
Lợi ích của folate đối với sự phát triển của thai nhi
Folate là dạng vitamin nhóm B hòa tan trong nước, đóng vai trò then chốt đối với quá trình tổng hợp DNA và phân chia tế bào [3]. Trong giai đoạn sớm của thai kỳ, ống thần kinh của phôi thai sẽ đóng lại vào khoảng ngày thứ 28 sau khi thụ thai [3]. Việc thiếu hụt vi chất này làm tăng nguy cơ sinh non, trẻ nhẹ cân và phát sinh dị tật ống thần kinh như tật nứt đốt sống hay thai vô sọ [4], [3].
Để đạt mức bảo vệ tối ưu trước dị tật ống thần kinh, nồng độ folate trong hồng cầu cần đạt từ 906 nmol/L trở lên [1]. Cơ quan chuyên môn khuyến cáo phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ hoặc có kế hoạch mang thai nên bổ sung từ 0,4 đến 0,8 mg axit folic mỗi ngày, bắt đầu từ ít nhất một tháng trước khi thụ thai cho đến hết tam cá nguyệt đầu tiên [1], [5]. Lượng khuyến nghị folate trong chế độ ăn hàng ngày ở người trưởng thành thông thường là 400 mcg DFE và tăng lên đối với phụ nữ mang thai hoặc cho con bú [5].
Giá trị dinh dưỡng của đậu đen và nhóm đậu đỗ
Đậu đen cùng các loại đậu khô khác được xác định là nguồn cung cấp tự nhiên nhiều vi chất quan trọng trong khẩu phần ăn [2], [6]. Phân tích dữ liệu dinh dưỡng từ khảo sát NHANES trên 44.574 người trưởng thành cho thấy việc thêm 1 đến 2 khẩu phần đậu (gồm đậu đen, đậu tây, đậu gà, đậu pinto) vào bữa ăn hàng ngày làm tăng đáng kể lượng chất xơ, kali, magie, sắt, folate và choline [2]. Mô hình này cũng giúp cải thiện điểm chất lượng bữa ăn tổng thể thêm 15% đến 20% [2].
Mặc dù họ đậu là nguồn thực phẩm giàu folate tự nhiên, việc chỉ trông cậy vào thực phẩm để đạt mức khuyến nghị phòng dị tật thai nhi là rất khó khăn trên thực tế [1]. Để đạt mức folate bảo vệ cần thiết trước khi thụ thai, khẩu phần ăn thông thường phải tăng gấp 3,5 lần, tương đương việc tiêu thụ tới 500 g rau chân vịt sống hoặc 900 g súp lơ xanh mỗi ngày [1]. Do đó, các chuyên gia khuyến cáo phụ nữ chuẩn bị mang thai nên kết hợp 0,2 đến 0,3 mg folate từ bữa ăn với 0,7 đến 0,8 mg axit folic dạng bổ sung [1].
Thức uống ảnh hưởng đến mức folate: Vai trò của tannin và caffein
Khi tiêu thụ các nguồn giàu folate, sự tương tác với một số loại đồ uống có thể làm thay đổi nồng độ vi chất này trong máu [7]. Một nghiên cứu đoàn hệ tại Nhật Bản trên phụ nữ mang thai phát hiện nồng độ folate trong huyết thanh giảm khi lượng tiêu thụ caffein và tannin tăng lên, bất kể lượng folate qua ăn uống có gia tăng [7].
Trong nghiên cứu trên, cà phê, trà xanh, trà ô long và trà đen là các nguồn cung cấp caffein chính, trong đó riêng trà xanh và trà ô long chiếm khoảng 80% tổng lượng tannin tiêu thụ [7]. Hoạt chất caffein có tác dụng kích thích thần kinh và lợi tiểu, làm tăng tốc độ đào thải các vitamin nhóm B tan trong nước qua đường bài tiết [7]. Do vậy, thói quen uống trà hoặc cà phê cùng lúc có thể cản trở việc duy trì nồng độ folate cần thiết trong thai kỳ [7].
Ai nên thận trọng khi bổ sung vi chất?
Dù folate và axit folic mang lại nhiều lợi ích đối với hệ thần kinh và tim mạch, việc sử dụng các sản phẩm bổ sung liều cao vẫn cần có sự giám sát y tế [5]. Uống quá nhiều axit folic tổng hợp có thể che lấp dấu hiệu cảnh báo của tình trạng thiếu hụt vitamin B12 tiềm ẩn [5]. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ giữa việc nạp thừa axit folic với nguy cơ phát triển hoặc tái phát một số dạng ung thư [5].
Đối với thai phụ có tiền sử bệnh lý chuyển hóa hoặc đang dùng các thuốc điều trị mạn tính, việc bổ sung vi chất dạng viên uống cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa [5]. Nhóm phụ nữ có nồng độ huyết sắc tố giảm sinh lý do tăng thể tích tuần hoàn cũng cần được kiểm tra công thức máu định kỳ để phân biệt giữa thiếu máu sinh lý và thiếu máu bệnh lý trước khi can thiệp [3].
Điều chưa biết: Khoảng trống nghiên cứu về tiêu hóa đậu đen
Các tài liệu khoa học hiện có chưa ghi nhận thử nghiệm lâm sàng nào đo lường cụ thể lượng đậu đen ăn vào gây chướng bụng ở phụ nữ mang thai. Mối liên hệ giữa việc tiêu hóa loại hạt này, nguy cơ đầy hơi và phương pháp chế biến nhằm giảm thiểu khí đường ruột không được báo cáo trong các dữ liệu nghiên cứu kể trên.
Hơn nữa, các số liệu về dinh dưỡng của đậu đen trong trích đoạn chủ yếu đến từ các mô hình tính toán khẩu phần ăn dựa trên khảo sát dân số tại Mỹ [2]. Mức độ hấp thu folate thực tế từ đậu đen khi chế biến theo các tập quán ẩm thực khác nhau vẫn chưa được các nghiên cứu này làm sáng tỏ.
Cách áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Phụ nữ mang thai có thể đưa đậu đen vào thực đơn như một nguồn thực phẩm hỗ trợ cung cấp chất xơ, khoáng chất và folate tự nhiên bên cạnh các bữa ăn cân bằng [2]. Để tối ưu hóa nồng độ vi chất, thai phụ nên hạn chế dùng chung bữa ăn hoặc viên bổ sung với các loại nước uống chứa nhiều tannin hay caffein như trà đặc và cà phê [7].
Tuy nhiên, đậu đen không thể thay thế hoàn toàn cho viên uống axit folic đã được khuyến nghị trong giai đoạn dự phòng dị tật thai nhi [1], [5]. Thai phụ nên duy trì chế độ ăn đa dạng với lượng vừa phải, lắng nghe phản ứng tiêu hóa của cơ thể và tham khảo ý kiến nhân viên y tế để xây dựng liều lượng bổ sung vi chất phù hợp.









