Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Cây thuốc & Dược liệu

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

1.938 bài, trang 69 trên 97

  1. Công dụng truyền thống

    Cỏ ngọt trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Cỏ ngọt (Stevia rebaudiana) là cây ngọt tự nhiên có lịch sử dùng truyền thống ở Nam Mỹ, được chứng minh là giảm huyết áp, hạ cholesterol, quản lý cân nặng và thay thế đường an toàn cho bệnh tiểu đường, dù các dẫn xuất chính như stevioside, rebaudioside A cần nghiên cứu thêm về liều lâu dài.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cỏ ngọt

    Cỏ ngọt (Stevia rebaudiana) là cây thay thế đường tự nhiên với stevioside và rebaudioside A là chất ngọt chính, có hoạt tính chống oxy hóa và lợi ích tiềm năng chống tiểu đường, hỗ trợ giảm cân theo nghiên cứu động vật, nhưng bằng chứng lợi ích cho sức khỏe con người còn thiếu.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Cỏ ngọt: thành phần và cơ chế tác động

    Cỏ ngọt (Stevia rebaudiana) chứa steviol glycosides, trong đó stevioside và rebaudioside A là chất tạo độ ngọt chính, đồng thời mang lại hoạt tính kháng oxy hóa, kháng viêm và chống vi khuẩn. Tuy nhiên, công dụng toàn diện và an toàn sử dụng lâu dài cần nghiên cứu thêm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Cỏ ngọt hiệu quả

    Cỏ ngọt (Stevia rebaudiana) là câ thân cỏ sống lâu năm thuộc họ Cúc, có nguồn gốc từ Paragoay. Lá cây chứa stevioside và rebaudioside A, mang lại vị ngọt mạnh hơn 300 lần so với đường thường, thường được dùng như thay thế đường tự nhiên trong chế biến thực phẩm và đồ uống.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Cỏ ngọt có tác dụng gì?

    Cỏ ngọt (Stevia rebaudiana) là thay thế đường không calo, ngọt tự nhiên khoảng 250–300 lần saccharose, có hỗ trợ hạ đường huyết, hạ huyết áp, chống sâu răng và chống oxy hóa, nhưng công dụng và tác hại dài hạn cần nghiên cứu thêm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Cỏ nến hiệu quả

    Cỏ nến (Typha angustata) là dược liệu cầm máu, dùng phấn hoa bông đực thu hái tháng 4-6. Liều 5-8g/ngày, sắc hoặc bột, hiệu quả cho thổ huyết, chảy máu cam, tiểu ra máu. Dùng tươi hoặc sao đen đều tốt.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Cỏ nến có tác dụng gì?

    Cỏ nến (Bồ hoàng) có tác dụng cầm máu hiệu quả cho thổ huyết, chảy máu cam, tiểu ra máu, ói ra máu, máu mũi và đại tiện ra máu, với liều dùng 5–8g/ngày dưới dạng sắc hoặc bột.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Cỏ mực?

    Phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em dưới 12 tuổi, bệnh nhân gan, tiêu chính, dùng thuốc chống đông máu hoặc tiể đường nên thận trọng khi dùng Cỏ mực. Cây có tính ức chế sinh sản và tương tác thuốc, chưa có chứng minh an toàn cho các nhóm này.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Cỏ mực: thành phần và cơ chế tác động

    Cỏ mực (Eclipta prostrata) chứa nhiều hoạt chất như wedelolactone, demethylwedelolactone, alpha-formylterthienyl, polyacetylen và một số glycoside mới. Các hợp chất này có cơ chế kháng viêm thông qua ức chế sản xuất NO, PGE2 và TNF-alpha, đồng thời hoạt tính ức chế DGAT1 và alpha-glucosidase, gợi ý tiềm năng hỗ trợ điều trị bệnh mỡ, tiểu đường và rối loạn chuyển hóa chất béo.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút