Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Kết quả cho “Bạch truật”

30 bài, trang 2 trên 2

  1. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Bạch truật

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala) là thảo dược lấy từ rễ khô, chứa nhiều polysaccharides và hơn 79 hoạt chất, có tính ôn, vị ngọt đắng. Nghiên cứu chỉ ra hoạt tính chống tăng mỡ và chống viêm, nhưng cơ chế chính xác chưa rõ.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Bạch truật trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là thảo dược từ rễ khô, tính ôn, dùng truyền thống bổ spleen, hưởng qì, khô ẩm, thông tiểu, phòng sảy thai. Nghiên cứu hiện đại chỉ ra nhiều hợp chất hoạt chất nhưng cơ chế chưa rõ, cần nghiên cứu hệ thống thống kê mới đánh giá hiệu quả lâm sàng chính xác.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Bạch truật?

    Bạch truật cần thận trọng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt thai kỳ cuối, do có thể ảnh hưởng co bóp tử cơ và tăng nguy cơ sinh non. Người dùng thuốc chống đông mỏng cũng nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Bạch truật: thành phần và cơ chế tác động

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là vị thuốc lấy từ rễ khô, chứa hơn 79 hợp chất hoạt chất chủ yếu là polysaccharides và polyacetylene, với hoạt chất chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch, tuy nhiên cơ chế phân tử cụ thể cần nghiên cứu thêm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Bạch truật có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Bạch truật có thể gây tác dụng phụ khi kết hợp với thuốc độc như strychnine, nhưng nghiên cứu chỉ ra nó có thể giảm độc tính của strychnine thông qua tín hiệu TLR4/NF-kappaB/NLRP3. Tuy nhiên, strychnine vẫn rất độc nếu dùng sai liều. Bạch truật cũng được dùng hỗ trợ điều trị un Cancer dạ dày kết hợp hóa trị, nhưng bằng chứng hiệu quả còn hạn chế.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Bạch truật hiệu quả

    Bạch truật là vị thuốc từ rễ khô cây Atractylodes macrocephala, vị ngọt đắng, hơi cay, tính ôn. Dùng hiệu quả khi kết hợp đúng cách, nhưng cần tham khảo chuyên gia vì bằng chứng lâm sàng còn hạn chế.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Bạch truật có tác dụng gì?

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là vị thuốc lấy từ rễ khô, có tính ôn, vị ngọt đắng hơi cay. Nghiên cứu trên mô hình chuột bẹn và viêm khớp gout cho thấy chiết xuất có hoạt chất chống tăng mỡ ho gà và chống viêm, nhưng cơ chế cụ thể chưa rõ và chưa có bằng chứng lâm sàng ở người đủ mạnh để kết luận chắc chắn.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Bạch truật

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là thảo dược lấy từ rễ khô, chứa hơn 79 hoạt chất, có tiềm năng chống viêm, giảm uric và hỗ trợ điều trị IBS, tiểu đường thần kinh. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại chủ yếu dựa trên nghiên cứu mô hình động vật và bài đánh giá hệ thống với mẫu nhỏ, cơ chế hoạt động chưa rõ.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút