Trà hoa cúc và thói quen uống hằng ngày

Trà hoa cúc từ lâu đã trở thành thức uống thanh nhã quen thuộc trong nếp sống của nhiều gia đình Việt Nam. Mùi thơm nhẹ cùng cảm giác dễ chịu sau khi thưởng thức khiến nhiều người xem đây như một loại nước giải khát lành tính để uống mỗi ngày. Tuy nhiên, việc sử dụng liên tục dược liệu này không hoàn toàn phù hợp cho tất cả mọi người.

Người có cơ địa nhạy cảm, người bị huyết áp thấp hoặc có hệ tiêu hóa yếu cần hết sức lưu tâm trước khi biến thảo mộc này thành thói quen thường nhật. Hoa cúc chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh mẽ, vừa mang lại công dụng hỗ trợ trị liệu vừa tiềm ẩn phản ứng bất lợi nếu dùng sai đối tượng.

Hoa cúc tác động lên cơ thể như thế nào?

Thành phần tự nhiên trong hoa cúc gồm nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp như tinh dầu, flavonoid và các dẫn xuất lactone [1, 4, 7]. Những chất này tương tác với hệ thống miễn dịch, tuần hoàn và thành mạch máu.

Một số hợp chất thuộc nhóm sesquiterpene lactone được chứng minh có khả năng gây mẫn cảm qua tiếp xúc da hoặc niêm mạc [1, 2]. Bên cạnh đó, các hợp chất flavonoid tạo ra tác động ức chế tế bào và điều hòa quá trình viêm [1]. Vì vậy, khi đi vào cơ thể qua đường uống liên tục, các hoạt chất tích tụ có thể làm thay đổi trương lực mạch máu, kích hoạt chuỗi phản ứng dị ứng hoặc ảnh hưởng tiêu cực lên cơ quan tiêu hóa yếu ớt.

Bằng chứng khoa học về nguy cơ dị ứng họ Cúc

Hoa cúc (Chrysanthemum indicum L.) đã được các nhà khoa học phân tích nhằm xác định độc lực và khả năng gây dị ứng trên động vật lẫn người nhạy cảm.

Năm 1976, một công trình nghiên cứu về phản ứng dị ứng tiếp xúc do Chrysanthemum indicum L. trên chuột lang đã phân lập được các dẫn xuất sesquiterpene lactone [2]. Từ dịch chiết thô của hoa cúc khô, nhóm tác giả tách được 12 phân đoạn, trong đó có 4 phân đoạn tạo phản ứng dị ứng da rất mạnh khi thử nghiệm trên chuột lang đã mẫn cảm từ trước [2]. Một trong số các dị nguyên được xác định là sesquiterpene lactone thuộc nhóm guaianolide, đồng nhất với Arteglasin-A có nguồn gốc từ ngải cứu Artemisia douglasiana Bess [2]. Kết quả này cho thấy nguy cơ dị ứng chéo giữa các loài thực vật cùng họ Cúc (Compositae) là có thật trên bình diện hóa sinh [2].

Trước đó, năm 1975, một nghiên cứu khác khảo sát trên 5 bệnh nhân viêm da tiếp xúc dị ứng do cúc hoa và thử nghiệm trên chuột lang trắng giống Pirbright [3]. Kết quả cho thấy pyrethrin - chất diệt côn trùng tự nhiên trong hoa cúc - không đóng vai trò gây dị ứng [3]. Ngược lại, thử nghiệm áp da (patch test) với hoa cúc và hai sesquiterpene lactone khác là parthenolide và alantolactone từ các loài họ Cúc khác đều cho phản ứng dương tính [3]. Đáng chú ý, parthenolide tạo ra phản ứng mạnh hơn alantolactone [3]. Dù phương pháp sắc ký lớp mỏng không phát hiện trực tiếp parthenolide hay alantolactone trong mẫu cúc hoa thí nghiệm, các nhà khoa học tìm thấy nhiều hợp chất terpenic khác phản ứng dương tính với thuốc thử lactone, trong đó có 5 hợp chất gây dị ứng mạnh trên người bệnh và chuột lang [3].

Nguy cơ hạ áp và dược tính truyền thống

Hoa cúc vàng (Chrysanthemum indicum L.) vốn có lịch sử lâu đời trong y học cổ truyền Đông Á tại Trung Quốc và Hàn Quốc [6, 7]. Loại thảo mộc này được ghi nhận sử dụng qua nhiều đời nhằm kiểm soát các triệu chứng tăng huyết áp, viêm nhiễm, nhức đầu và các bệnh về đường hô hấp [6, 7].

Chính vì dược liệu này có đặc tính hỗ trợ giảm huyết áp, người có chỉ số huyết áp tự nhiên ở mức thấp cần cẩn trọng [6, 7]. Việc uống trà hoa cúc đậm đặc hoặc uống thay nước lọc suốt ngày có thể dẫn đến hiện tượng huyết áp tụt sâu hơn mức an toàn. Người dùng dễ gặp tình trạng hoa mắt, choáng váng hoặc mệt mỏi do lưu lượng máu lên não suy giảm đột ngột.

4 nhóm người cần cẩn trọng khi dùng trà hoa cúc

Căn cứ vào dữ liệu nghiên cứu khoa học và đặc tính thảo mộc, bốn nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu tâm:

Thứ nhất, người có cơ địa dị ứng họ Cúc hoặc mẫn cảm với thực vật. Các hợp chất sesquiterpene lactone và terpenic trong hoa cúc có thể kích hoạt phản ứng ngứa ngáy, nổi mẩn, phù nề môi lưỡi hoặc viêm da tiếp xúc [1, 2]. Những người từng dị ứng với ngải cứu, bồ công anh hay các loài cúc cảnh khác có nguy cơ cao bị dị ứng chéo khi uống trà cúc [1, 2].

Thứ hai, người bị huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc hạ áp. Thảo dược hoa cúc có tác dụng hỗ trợ hạ áp tự nhiên [6, 7]. Việc nạp vào lượng lớn chiết xuất hoa cúc hằng ngày dễ gây cộng hưởng làm tụt huyết áp quá mức, gây chóng mặt, ngất xỉu hoặc thiếu máu não thoáng qua.

Thứ ba, người có tỳ vị hư hàn (hệ tiêu hóa yếu, dễ lạnh bụng, tiêu chảy). Hoa cúc có tính thanh nhiệt, giáng hỏa, dễ làm nặng thêm tình trạng đau bụng, đầy hơi hoặc đi ngoài phân lỏng ở những người vốn có chức năng đường ruột kém. Nhóm đối tượng này khi hấp thu tinh dầu và các hoạt chất chuyển hóa từ hoa có thể bị kích ứng niêm mạc dạ dày.

Thứ tư, người chuẩn bị làm phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc đặc trị. Chiết xuất hoa cúc chứa nhiều hợp chất tự nhiên như 1,8-cineole, camphor, germacrene D, flavonoid và các sesquiterpene có hoạt tính sinh học [4, 7]. Những hợp chất này có thể tương tác với quá trình đông máu, thuốc gây mê hoặc các enzym gan chuyển hóa thuốc.

Những hiểu lầm thường gặp về trà hoa cúc

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống bao nhiêu cũng được". Nghiên cứu độc tính năm 2013 trên chuột cho thấy tinh dầu hoa cúc dùng đường uống liều đơn 2.000 mg/kg thể trọng không gây tử vong và không làm đột biến nhiễm sắc thể tủy xương [4]. Mặc dù vậy, an toàn độc chất cấp tính không đồng nghĩa thảo dược không gây kích ứng miễn dịch hoặc tác dụng phụ đường tiêu hóa khi sử dụng kéo dài ngày này qua ngày khác [1, 2, 7].

Một quan niệm sai lầm khác là trà hoa cúc dùng được bừa bãi để chữa mọi chứng viêm da. Năm 2012, thử nghiệm bôi ngoài da dịch chiết hoa cúc liều cao (30%) trên chuột NC/Nga bị viêm da cơ địa trong 5 tuần giúp giảm đáng kể kháng thể IgE huyết thanh, IL-4 và IFN-gamma [5]. Tuy nhiên, đây là nghiên cứu bôi tại chỗ trên động vật nhằm đánh giá bệnh da dạng dị ứng [5]. Hiệu quả bôi ngoài da hoàn toàn khác với việc uống trà cúc vào bụng, và người bị dị ứng thực sự với sesquiterpene lactone lại có thể bùng phát viêm da nặng hơn khi tiếp xúc [1, 2].

Ngoài ra, thị trường hiện nay có sự nhầm lẫn lớn giữa các giống cúc như Chrysanthemum indicum, C. morifolium hay C. boreale [6]. Tạp chất hoặc mẫu dược liệu giả mạo có thể đem lại hoạt tính sinh học và nguy cơ kích ứng khác biệt ngoài tầm kiểm soát của người mua [6].

Hướng dẫn sử dụng an toàn và hợp lý

Để thưởng thức trà hoa cúc mà không làm tổn hại sức khỏe, người tiêu dùng cần tuân thủ nguyên tắc điều độ:

Về liều lượng, chỉ nên dùng lượng vừa phải, không nấu nước quá đặc và không uống trà hoa cúc thay thế hoàn toàn nước lọc hằng ngày. Nên thưởng thức sau bữa ăn chính từ 30 đến 60 phút, tránh uống lúc bụng đang đói cồn cào để không gây cồn ruột hay hạ đường huyết.

Người thuộc nhóm có tiền sử dị ứng thực vật nên thử một ngụm nhỏ và quan sát phản ứng của cơ thể trong 24 giờ đầu. Khi chọn mua nguyên liệu, cần tìm các sản phẩm hoa cúc có nguồn gốc kiểm định rõ ràng, tránh mua thảo dược trôi nổi dễ bị trộn lẫn các loài cúc dại chứa nhiều độc tố hoặc chất bảo quản [6]. Nếu đang điều trị bệnh mạn tính, đặc biệt là bệnh huyết áp hoặc tim mạch, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi sử dụng thường xuyên.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe

Trà hoa cúc là một nét văn hóa ẩm thực giàu giá trị thư giãn nếu được dùng đúng cách và đúng người. Việc lắng nghe cơ thể, nhận diện các phản ứng cảnh báo và sử dụng chừng mực chính là chìa khóa giúp tận hưởng trọn vẹn hương vị thảo mộc tự nhiên mà không chuốc lấy rủi ro sức khỏe không đáng có.