Nhiều người có thói quen hễ gặp triệu chứng đau nhức, sốt hay ho kéo dài là tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng để tự sắc uống. Trong số các thảo dược thuộc chi Thóc lép (Desmodium), cà phấn tàu thường được lưu truyền là vị thuốc hạ nhiệt, giảm đau tự nhiên mà không tốn kém. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng cây thuốc này khi chưa có chỉ dẫn chuyên môn tiềm ẩn rất nhiều rủi ro cho sức khỏe, thậm chí gây ngộ độc hoặc tương tác thuốc khó lường.

Câu trả lời dứt khoát từ góc độ an toàn y khoa là: không phải ai cũng có thể dùng thảo dược này. Những nhóm đối tượng có bệnh lý nền mạn tính hoặc cơ địa nhạy cảm như phụ nữ có thai, người suy thận, người huyết áp thấp và người đang điều trị bằng thuốc tây tuyệt đối không được tự ý sử dụng cà phấn tàu.

Cà phấn tàu trong y học dân gian và cơ chế ghi nhận từ khoa học

Trong kho tàng y học cổ truyền, các loài thực vật thuộc chi Desmodium đã có lịch sử ứng dụng lâu đời để hỗ trợ xử lý nhiều vấn đề bệnh tật khác nhau [1]. Theo lý luận cổ truyền, phần lớn các loài trong chi này được dùng với mục đích thanh nhiệt, giải độc, giảm đau, hoạt huyết, giảm ho và bình suyễn [1]. Cây thường xuất hiện trong các bài thuốc dân gian trị phong thấp, sốt, kiết lỵ, vết thương hở ngoài da hay ho suyễn [1].

Về mặt hóa học thực vật, chi thảo mộc này rất đa dạng với khoảng 350 loài, nhưng mới chỉ có khoảng 30 loài được nghiên cứu kỹ lưỡng về thành phần và dược lý [1]. Cho đến nay, các nhà khoa học đã tách chiết và nhận diện được khoảng 212 hợp chất từ 15 loài Desmodium [1]. Nhóm hoạt chất chiếm ưu thế là flavonoid và alkaloid, tiếp theo sau đó là terpenoid, steroid, phenol, phenylpropanoid, glycoside cùng lượng tinh dầu bay hơi [1].

Các cơ chế sinh học được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ nhóm thảo mộc này thể hiện đặc tính kháng viêm, giảm đau, hạ sốt, kháng khuẩn và hỗ trợ chống tạo sỏi thận trên các mô hình tế bào và động vật [1]. Thậm chí ở một số loài cùng chi như Desmodium adscendens, lá cây chứa thành phần flavonoid đặc trưng gồm vitexin, isovitexin và các đồng phân glycoside, đi cùng triterpenoid saponin (soyasaponin I, III) và phenylethylamine [2]. Những hoạt chất này giúp thảo dược thể hiện hoạt tính sinh học, nhưng đồng thời cũng tác động sâu vào hệ thống chuyển hóa của cơ thể [2].

Bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính của thảo mộc chi Desmodium

Mặc dù được ứng dụng phổ biến trong dân gian, việc đánh giá độ an toàn khoa học của các loài thảo mộc này vẫn còn nhiều khoảng trống cần thận trọng. Dưới đây là những ghi nhận cụ thể từ các nghiên cứu thực nghiệm hiện có:

Nghiên cứu về độc tính cấp và bán trường diễn công bố năm 2017: Thực hiện trên chuột cống trắng Wistar nhằm xác định ngưỡng an toàn của dịch chiết nước từ lá cây họ hàng Desmodium adscendens [2]. Kết quả thử nghiệm độc tính cấp xác định liều gây chết trung bình (LD50) qua đường uống là 1122 mg/kg thể trọng [2]. Ở thử nghiệm độc tính bán trường diễn, dịch chiết thực vật gây rút ngắn thời gian làm tê liệt cơ của zoxazolamine và ngăn chặn tác dụng gây ngủ của hoạt chất thiopentone so với nhóm đối chứng [2]. Kết quả này chứng minh thảo dược có khả năng kích thích mạnh các enzyme chuyển hóa thuộc hệ Cytochrome P450 (CYP) trong cơ thể [2].

Nghiên cứu thực nghiệm về giảm đau và hạ sốt công bố năm 2011: Khảo sát phân đoạn ete dầu hỏa (PEF) chiết từ cồn của loài Desmodium podocarpum trên động vật thí nghiệm [3]. Nghiên cứu sử dụng các mô hình: gây quặn đau bằng acid acetic, thử nghiệm tấm nóng trên chuột nhắt; gây phù bàn chân bằng carrageenan ở chuột cống, gây phù tai bằng dimethylbenzene ở chuột nhắt và gây sốt bằng lipopolysaccharide (LPS) ở chuột cống [3]. Các mức liều thử nghiệm gồm 50, 100 và 200 mg/kg [3]. Kết quả cho thấy phân đoạn PEF ức chế phản ứng quặn đau phụ thuộc theo liều, kéo dài thời gian phản ứng chịu nhiệt, giảm hiện tượng phù nề và hạ sốt trên động vật [3]. Trong thử nghiệm độc tính cấp đường uống, không ghi nhận trường hợp chuột tử vong ở mức liều lên tới 4,2 g/kg [3].

Đánh giá tổng quan năm 2011: Báo cáo tổng kết dữ liệu y văn toàn cầu chỉ ra rằng trong khoảng 350 loài thuộc chi Desmodium phân bố rộng khắp, chỉ có khoảng 30 loài được nghiên cứu thực nghiệm dược lý hoặc hóa thực vật [1]. Phần lớn các loài còn lại chỉ tồn tại dưới dạng kinh nghiệm dân gian tại châu Á và châu Phi, hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người để xác thực hiệu quả cũng như ngưỡng an toàn tuyệt đối [1].

Bốn nhóm người tuyệt đối không tự ý dùng cà phấn tàu chữa bệnh

Dựa trên các đặc tính dược lý, hoạt chất chuyển hóa và ngưỡng gây độc tính thực nghiệm, việc tự ý dùng dược liệu này đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của 4 nhóm đối tượng sau:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú. Nhóm thảo mộc Desmodium theo lý luận cổ truyền có tính chất hoạt huyết [1]. Bên cạnh đó, các loài trong chi này chứa nhiều hoạt chất nhóm alkaloid, phenylethylamine và flavonoid hoạt tính cao [7, 8]. Việc tự ý sắc uống liều lượng không chuẩn xác có thể kích thích tử cung co bóp hoặc thẩm thấu qua hàng rào rau thai, sữa mẹ. Dữ liệu độc tính lâm sàng về độ an toàn trên thai nhi hoàn toàn chưa được thiết lập, biến việc tự điều trị thành hành vi nguy hiểm.

Thứ hai là người mắc bệnh suy thận hoặc rối loạn chức năng thận. Mặc dù các nghiên cứu sơ bộ cho thấy một số loài trong chi có hoạt tính hỗ trợ chống sỏi thận [1], việc sử dụng cây tươi hoặc cao chiết thô tự sắc lại mang rủi ro lớn. Ở người suy thận, khả năng đào thải các chất cặn bã và hoạt chất chuyển hóa giảm sút nghiêm trọng. Với mức liều độc tính LD50 từng ghi nhận trên động vật là 1122 mg/kg [2], các hoạt chất phức tạp khi tồn đọng có thể làm tăng gánh nặng lọc cho cầu thận, khiến mức độ suy thoái thận diễn tiến nhanh hơn.

Thứ ba là người có cơ địa huyết áp thấp hoặc đang suy nhược cơ thể. Cà phấn tàu và các cây cùng chi thường được dùng để giải nhiệt, hạ sốt, làm giảm trương lực trong các hội chứng nóng sốt [2, 8]. Tác dụng làm dịu, chống viêm và giãn cơ gián tiếp từ các thành phần tự nhiên có thể khiến huyết áp của người vốn đã tụt huyết áp xuống mức thấp hơn, gây chóng mặt, hoa mắt hoặc ngất xỉu.

Thứ tư là người đang sử dụng thuốc điều trị tây y. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn đã chứng minh dịch chiết thảo mộc chi Desmodium gây cảm ứng các enzyme CYP [2]. Các enzyme CYP tại gan chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển hóa đại đa số các loại thuốc điều trị hiện đại như thuốc hạ áp, thuốc tiểu đường, thuốc an thần, chống đông. Hiện tượng cảm ứng CYP sẽ làm thuốc tây bị phân hủy quá nhanh trước khi kịp phát huy tác dụng điều trị, hoặc ngược lại sinh ra các chất chuyển hóa độc hại, gây nguy cơ ngộ độc hoặc thất bại trong điều trị bệnh nền [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuốc Nam giải độc

Hiểu lầm phổ biến nhất là tư tưởng "cây cỏ tự nhiên không bao giờ độc hại". Rất nhiều người cho rằng thảo mộc hái ngoài vườn hay mua ở hàng lá không phải hóa chất nên uống nhiều chỉ bổ chứ không hại. Thực tế, dịch chiết thực vật là một tổ hợp hóa học tự nhiên phức tạp gồm hàng trăm phân tử khác nhau như alkaloid, flavonoid hay phenylethylamine [7, 8]. Bất kỳ hoạt chất nào có tác dụng dược lý đều đi kèm tác dụng phụ hoặc độc tính khi dùng sai liều.

Một ngộ nhận khác là đánh đồng mọi loài cây thuộc cùng một chi thảo dược. Chi Desmodium có tới khoảng 350 loài khác nhau, phân bố từ vùng ôn đới tới nhiệt đới [3, 8]. Đa số các loài chỉ mới được dùng theo kinh nghiệm bản địa, lượng nghiên cứu độc học hiện đại mới phủ được khoảng 30 loài [1]. Hoạt chất và nồng độ hóa chất ở cây mọc tại các thổ nhưỡng khác nhau có thể biến thiên rất lớn. Việc người dân tự ý nhổ cây dại ven đường vì thấy giống mô tả dân gian rất dễ dẫn đến ngộ độc do nhầm lẫn loài thực vật.

Ngoài ra, nhiều người tin rằng thảo mộc có thể thay thế thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường. Dù thử nghiệm trên động vật cho thấy phân đoạn chiết xuất có thể giảm phản ứng quặn đau và hạ sốt [3], những kết quả này chỉ đạt được từ chiết xuất tinh khiết hóa học trong phòng thí nghiệm. Việc sắc uống thô sơ không thể kiểm soát hàm lượng dược chất và hoàn toàn không thể thay thế phác đồ cấp cứu hay hạ sốt chuẩn y khoa khi gặp cơn sốt cao nhiễm trùng.

Hướng dẫn sử dụng thảo dược an toàn trong đời sống

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước các nguy cơ ngộ độc thảo dược, việc áp dụng các nguyên tắc an toàn khi tiếp cận cây thuốc là điều bắt buộc:

Không tự ý thu hái cây hoang dại: Việc phân biệt các loài trong chi Desmodium bằng mắt thường rất khó khăn đối với người không có chuyên môn thực vật học [1]. Tuyệt đối không tự ý nhổ các loại cây dại có hình dáng tương tự cà phấn tàu để nấu nước uống giải nhiệt hay làm thuốc hạ sốt tại gia.

Luôn khai báo với bác sĩ: Nếu bạn đang phải dùng bất kỳ loại thuốc tây y nào để kiểm soát bệnh nền, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi có ý định kết hợp thêm các loại trà thảo mộc hay bài thuốc sắc dân gian. Khả năng cảm ứng enzyme chuyển hóa thuốc của nhóm thảo mộc này là nguy cơ hiện hữu đã được chứng minh [2].

Kiểm soát liều lượng và thời gian: Trong trường hợp được thầy thuốc y học cổ truyền kê đơn chỉ định, cần tuân thủ tuyệt đối liều lượng và thời gian dùng thuốc. Tránh tâm lý nôn nóng tự ý tăng liều hay đun nước uống thay nước lọc cả ngày dài. Nước sắc thảo dược cần được uống ấm, nấu mới hằng ngày và dừng lại ngay nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, đau bụng, mẩn ngứa hay tụt huyết áp.

Tóm lại, cà phấn tàu nói riêng và các thảo mộc chi Desmodium nói chung mang nhiều tiềm năng dược lý nhưng cũng ẩn chứa rủi ro tương tác thuốc và độc tính không thể xem nhẹ [7, 8]. Việc tự ý áp dụng kinh nghiệm dân gian mà thiếu đi sự tham vấn của nhân viên y tế có thể biến cây thuốc thành mối nguy hại khôn lường cho sức khỏe. Khi gặp vấn đề bệnh tật, thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín luôn là giải pháp an toàn và khoa học nhất.