Nhiều người duy trì chế độ ăn uống khoa học, giàu dưỡng chất nhưng khi xét nghiệm máu vẫn nhận kết quả thiếu hụt vitamin D nghiêm trọng. Thực tế, vitamin D là một vi chất đặc biệt mà chế độ ăn thông thường chỉ đáp ứng được một phần rất nhỏ nhu cầu của cơ thể.
Phần lớn lượng vitamin D đi vào hệ tuần hoàn được tổng hợp tự nhiên qua da dưới tác động của tia cực tím từ ánh nắng mặt trời, thay vì hấp thụ qua đường tiêu hóa. Do đó, dù bạn ăn uống đầy đủ các nhóm thực phẩm, tình trạng thiếu hụt vẫn có thể xảy ra nếu cơ thể gặp rào cản trong việc hấp thụ, chuyển hóa hoặc tổng hợp dưỡng chất này.
Cơ chế tổng hợp và vì sao ăn đủ chất vẫn thiếu
Vitamin D trong cơ thể tồn tại chủ yếu dưới dạng vitamin D2 và D3. Nguồn cung từ thực phẩm tự nhiên như cá béo, lòng đỏ trứng hoặc sữa chỉ chiếm tỷ lệ khiêm tốn. Khi da tiếp xúc trực tiếp với tia bức xạ UVB từ mặt trời, hợp chất 7-dehydrocholesterol dưới biểu bì sẽ chuyển hóa thành tiền vitamin D3 rồi đi vào máu.
Từ dòng tuần hoàn, vi chất này tiếp tục di chuyển đến gan để chuyển hóa thành 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D], sau đó đến thận để tạo thành dạng hoạt tính sinh học điều hòa chuyển hóa canxi và hệ miễn dịch. Khoảng 50% người trưởng thành trên thế giới được ghi nhận là thiếu vitamin D [1]. Bất kỳ yếu tố sinh học nào can thiệp vào quá trình hấp thụ qua ruột, diện tích tiếp xúc ánh nắng, hay hàm lượng hắc tố trên da đều làm giảm nồng độ vi chất này trong máu dù chế độ dinh dưỡng hàng ngày không hề thiếu hụt.
Người có sắc tố da sẫm màu và người gốc Á
Nhóm người có làn da sẫm màu tự nhiên sở hữu mật độ sắc tố melanin dưới biểu bì rất cao. Hắc sắc tố melanin đóng vai trò như một lớp màng lọc bảo vệ tự nhiên, ngăn chặn tác hại của tia cực tím nhưng đồng thời cũng làm giảm mạnh khả năng chuyển hóa và tổng hợp vitamin D từ ánh nắng.
Nghiên cứu quan sát năm 2015 tại vùng Piemonte (Ý) cho thấy phụ nữ nhập cư và những người có làn da sẫm màu là nhóm đối tượng có nguy cơ thiếu hụt vitamin D đặc biệt nghiêm trọng trong thai kỳ so với người bản địa [2]. Tình trạng thiếu hụt ở người mẹ mang sắc tố da sẫm ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ vitamin D của trẻ sơ sinh ngay từ trong tử cung [2]. Nghiên cứu này ghi nhận hạn chế là chưa khảo sát chi tiết thói quen trang phục và hoạt động thể thao ngoài trời của các bà mẹ [2].
Tương tự, một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2024 tại Anh trên 639 nhân viên y tế tuyến đầu đã phân tích yếu tố nhân chủng học liên quan đến nồng độ vi chất này trong huyết thanh [3]. Kết quả chỉ rõ những người mang sắc tộc châu Á có nguy cơ bị thiếu vitamin D cao gấp 3,81 lần so với những người không thuộc sắc tộc này (OR: 3,81; p = 0.001) [3]. Ngược lại, những người mang chủng tộc da trắng có mức nguy cơ thấp hơn đáng kể với OR là 0,43 [3].
Người thừa cân, béo phì
Thừa cân và béo phì là rào cản chuyển hóa lớn khiến nồng độ vitamin D trong máu bị suy giảm nghiêm trọng. Vitamin D là vi chất tan trong chất béo, khi lượng mỡ trong cơ thể quá cao, lượng vitamin D hấp thụ qua thức ăn hoặc tổng hợp từ da sẽ nhanh chóng bị giữ lại và tích lũy trong các mô mỡ dưới da, ngăn cản việc giải phóng tự do vào vòng tuần hoàn máu.
Nghiên cứu trường học thực hiện tại 3 khu vực của Ả Rập Xê Út trong giai đoạn 2013–2014 sử dụng phương pháp chọn mẫu chùm ngẫu nhiên nhiều giai đoạn đã ghi nhận tỷ lệ thiếu hụt vitamin D lên tới 49,5% ở học sinh và 44% ở nhân viên trường học [4]. Mô hình hồi quy logistic xác định béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ độc lập dự báo tình trạng thiếu hụt vitamin D ở nhóm học sinh [4]. Khảo sát cũng chỉ ra các thói quen dinh dưỡng không lành mạnh như tiêu thụ nhiều nước ngọt có gas và thiếu bổ sung vi chất khiến tình trạng thiếu hụt càng trở nên trầm trọng [4].
Khi chỉ số khối cơ thể (BMI) tăng cao, các mô mỡ hoạt động như một "kho chứa" cô lập phân tử vitamin D. Hậu quả là xét nghiệm nồng độ 25(OH)D trong huyết thanh luôn ở mức thấp dù khẩu phần ăn giàu vi chất.
Người cao tuổi và sự lão hóa tự nhiên
Quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể tác động trực tiếp và tiêu cực đến khả năng tự sản xuất vi chất dưới da. Khi tuổi tác tăng lên, lớp biểu bì da mỏng dần, hàm lượng tiền chất 7-dehydrocholesterol giảm sút rõ rệt, đồng thời chức năng suy giảm của gan và thận cũng làm giảm hiệu suất hydroxyl hóa để chuyển đổi vitamin D sang dạng có hoạt tính sinh học.
Một nghiên cứu dịch tễ học mô tả tiến cứu đơn trung tâm năm 2017 tại miền Bắc nước Pháp trên 297 người trưởng thành khỏe mạnh (từ 18 đến 65 tuổi) trong tháng 1 và tháng 2 cho thấy có tới 92,3% người tham gia có nồng độ 25(OH)D dưới 30 ng/mL, 75,1% dưới 20 ng/mL và 27,9% dưới 10 ng/mL [5]. Phân tích đa biến khẳng định tuổi tác là một yếu tố nguy cơ độc lập đối với tình trạng thiếu hụt dưới 20 ng/mL với p = 0,012 [5].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2015 tại Romania về tình trạng vitamin D ở các nhóm bệnh nhân cũng kết luận rằng tuổi cao là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ra tình trạng mức vitamin D dưới chuẩn [6]. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi xác nhận việc bổ sung vitamin D giúp giảm đáng kể nguy cơ té ngã và gãy xương ở quần thể người cao tuổi [1].
Người làm việc trong nhà và nhân viên y tế
Những người có lối sống hoặc đặc thù nghề nghiệp phải ở trong không gian kín gần như cả ngày bị triệt tiêu cơ hội tiếp xúc với bức xạ mặt trời. Kính cửa sổ thông thường chặn gần như toàn bộ tia bức xạ UVB cần thiết cho việc kích hoạt phản ứng tổng hợp vi chất.
Trong nghiên cứu năm 2024 tại Anh trên 639 nhân viên y tế, các nhà khoa học phát hiện chỉ có 18,8% nhân viên duy trì được mức vitamin D bình thường từ 75 nmol/L trở lên [3]. Có tới 81,2% nhân viên y tế có nồng độ dưới 75 nmol/L, 51,2% có nồng độ dưới 50 nmol/L và 6,6% dưới mức 25 nmol/L [3]. Việc không có kỳ nghỉ đến các vùng nhiều nắng cũng được nghiên cứu tại Pháp ghi nhận là yếu tố nguy cơ độc lập dẫn đến suy giảm nồng độ vitamin D huyết thanh (p = 0,03) [5].
Môi trường công sở khép kín cùng trang phục bảo hộ khiến nhóm lao động trí óc và nhân viên y tế dễ thiếu vi chất này dù ăn uống đủ dưỡng chất.
Người nhiễm HIV và người đang điều trị bằng thuốc đặc trị
Tình trạng bệnh lý mạn tính và việc sử dụng các loại thuốc điều trị dài ngày có thể can thiệp sâu vào các enzym chuyển hóa tại gan, làm tăng tốc độ phân hủy hoặc cản trở khả năng hấp thu vitamin D.
Một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu công bố năm 2012 thực hiện tại 5 trung tâm y tế ở Pháp (thuộc đoàn hệ Dat'AIDS) trên 2.994 bệnh nhân người lớn nhiễm HIV cho thấy tỷ lệ thiếu hoặc không đủ vitamin D (<30 ng/mL) lên tới 86,7% [7]. Trong đó, 55,6% rơi vào tình trạng không đủ và 31,1% bị thiếu hụt nghiêm trọng [7]. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến chỉ ra liệu pháp kháng virus nói chung làm tăng nguy cơ thiếu vitamin D với tỷ số chênh đã hiệu chỉnh aOR là 2,61 [7].
Trong số 2.660 bệnh nhân điều trị thuốc kháng virus, efavirenz là thuốc duy nhất có mối liên quan đáng kể với tình trạng thiếu hụt vitamin D với aOR là 1,89 (khoảng tin cậy 95%: 1,45–2,47) [7]. Ngoài ra, nghiên cứu này ghi nhận hút thuốc lá hiện tại (aOR: 1,55) và số lượng tế bào CD4 dưới 350 tế bào/mm3 (aOR: 1,37 cho CD4 từ 200 đến <350 và aOR: 1,62 cho CD4 <200) là các yếu tố làm tăng nguy cơ thiếu hụt [7].
Hệ lụy sức khỏe và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Thiếu hụt vitamin D để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe xương khớp và hệ thống miễn dịch. Tình trạng này là yếu tố nguy cơ trực tiếp dẫn đến bệnh còi xương, chậm lớn, yếu cơ, biến dạng xương ở trẻ nhỏ, cũng như nhuyễn xương và gãy xương hông ở người lớn [4].
Nghiên cứu tiến cứu năm 2010 phân tích cơ sở dữ liệu hồ sơ bệnh án điện tử của 41.504 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ thiếu vitamin D (dưới hoặc bằng 30 ng/ml) là 63,6% [8]. Thiếu hụt vitamin D có mối liên quan rất chặt chẽ (p < 0,0001) với sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, tăng lipid máu và bệnh mạch máu ngoại biên [8]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự liên quan mật thiết với bệnh động mạch vành, nhồi máu cơ tim, suy tim và đột quỵ (p < 0,0001) [8]. Các nghiên cứu dịch tễ quy mô lớn cũng liên tục báo cáo rằng thiếu vitamin D làm tăng nguy cơ tử vong chung, bệnh tim mạch và ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng [1].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là hầu hết các dữ liệu về bệnh ngoài xương mới dừng ở nghiên cứu dịch tễ học và cơ sở dữ liệu quan sát [1], [8]. Hiện nay vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đối với các kết cục ngoài hệ cơ xương khớp, do đó các khuyến cáo y tế công cộng hiện tại chủ yếu vẫn dựa trên mục tiêu bảo vệ sức khỏe xương [1].
Ai nên thận trọng và cách áp dụng thực tế
Những người có bệnh lý nền về tim mạch, suy giảm miễn dịch, đang dùng thuốc kháng virus, người già có bệnh lý xương khớp hoặc phụ nữ mang thai cần hết sức thận trọng và nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tự ý bổ sung vitamin D liều cao.
Việc tự ý dùng chế phẩm bổ sung không đúng cách có thể dẫn đến nguy cơ quá liều. Nghiên cứu tại Romania ghi nhận nồng độ 25(OH)D trong máu vượt mức 100 ng/ml xuất hiện ở 17,3% trẻ em dưới 1 tuổi, nguyên nhân xuất phát từ các sai sót trong quá trình dùng thuốc bổ sung cho trẻ [6]. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao cảnh giác nhằm tránh sai sót khi dùng vi chất cho trẻ nhỏ [6].
Để cải thiện tình trạng vitamin D một cách an toàn và bền vững:
- Tận dụng ánh nắng: Dành 15-20 phút tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vào các khung giờ thích hợp để da kích hoạt tổng hợp tự nhiên, tránh để cháy nắng. Thời điểm mùa đông (từ tháng 1 đến tháng 4) là giai đoạn cơ thể dễ thiếu hụt nhất và cần chú trọng hỗ trợ thêm [6].
- Dinh dưỡng đa dạng: Tăng cường các thực phẩm giàu dưỡng chất, kết hợp nguồn chất béo lành mạnh trong bữa ăn để hỗ trợ quá trình hòa tan vi chất.
- Xét nghiệm định kỳ: Chủ động kiểm tra chỉ số 25(OH)D trong máu nếu thuộc các nhóm nguy cơ cao như da sẫm màu, béo phì hoặc làm việc hoàn toàn trong nhà. Việc dùng thuốc bổ sung theo đơn cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn, duy trì cân bằng dinh dưỡng và ngăn ngừa các biến chứng chuyển hóa [5].
Mặc dù chế độ ăn uống khoa học là nền tảng cho sức khỏe dẻo dai, vitamin D lại phụ thuộc phần lớn vào khả năng tổng hợp của da và chuyển hóa nội sinh. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ của bản thân giúp mỗi người chủ động tầm soát và có giải pháp chăm sóc sức khỏe phù hợp, không chủ quan ngay cả khi bữa ăn hàng ngày đã đủ chất.








