Nhiều phụ nữ khi bước vào thai kỳ thường tìm kiếm các loại thực phẩm chức năng hoặc vitamin tổng hợp để bồi bổ sức khỏe cho bản thân và thai nhi. Trong số các dưỡng chất được quan tâm, vitamin E thường được nhắc đến với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, được kỳ vọng sẽ bảo vệ mạch máu và ngăn ngừa các tai biến sản khoa nguy hiểm. Câu hỏi đặt ra là liệu việc tự ý uống thêm các viên bổ sung chứa vitamin E đơn lẻ hoặc phối hợp có thực sự an toàn và đem lại lợi ích rõ rệt cho thai kỳ hay không.

Câu trả lời từ các bằng chứng y khoa hiện tại là thai phụ không nên tự ý bổ sung viên vitamin E nhằm mục đích phòng ngừa biến chứng. Các phân tích tổng quan quy mô lớn cho thấy việc bổ sung vi chất này không giúp ngăn ngừa chứng tiền sản giật, không làm giảm tỷ lệ sinh non, đồng thời không mang lại ưu thế bảo vệ sức khỏe cho trẻ sơ sinh so với giả dược [1]. Thậm chí, một số can thiệp phối hợp vitamin còn cho thấy nguy cơ làm gia tăng tình trạng sinh non ở sản phụ [2].

Cơ chế chống oxy hóa và kỳ vọng ban đầu trong sản khoa

Tiền sản giật là một biến chứng nguy hiểm trong thai kỳ, đặc trưng bởi tình trạng tăng huyết áp đột ngột và tổn thương cơ quan đích như thận hoặc gan. Trong nhiều năm, các nhà nghiên cứu y học cho rằng stress oxy hóa đóng vai trò then chốt trong cơ chế sinh bệnh học của chứng rối loạn mạch máu này [3], [1], [4]. Khi các gốc tự do tích tụ quá mức trong cơ thể, chúng có thể phá hủy cấu trúc tế bào nội mô mạch máu bánh nhau, làm co thắt mạch và giảm tuần hoàn tưới máu đến nuôi thai nhi [4].

Xuất phát từ giả thuyết trên, vitamin E – một hợp chất tan trong dầu có khả năng dập tắt các gốc tự do – đã được đưa vào thử nghiệm nhằm mục tiêu giảm stress oxy hóa và chặn đứng tiến trình phát triển của tiền sản giật [3], [1]. Ban đầu, giới chuyên môn kỳ vọng rằng việc dùng thêm vitamin E đơn thuần hoặc phối hợp với vitamin C sẽ hỗ trợ tối đa hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể người mẹ [4]. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng trên người không phải lúc nào cũng diễn ra giống như các suy đoán sinh học trong phòng thí nghiệm.

Các tổng quan hệ thống Cochrane ghi nhận những gì?

Để đánh giá tính xác thực của giả thuyết nói trên, các nhà nghiên cứu độc lập thuộc tổ chức Hợp tác Cochrane đã thực hiện rà soát dữ liệu toàn diện. Một đánh giá hệ thống được công bố vào năm 2005 nhằm đánh giá tác dụng của việc bổ sung vitamin E đơn lẻ hoặc kết hợp với các chất bổ sung riêng biệt khác đối với kết cục thai kỳ [3]. Nhóm tác giả đã tìm kiếm trên nhiều cơ sở dữ liệu quốc tế như MEDLINE, EMBASE và Cochrane Central Register of Controlled Trials tính đến tháng 5 năm 2004 [3].

Kết quả tổng quan năm 2005 chỉ xác định được 4 thử nghiệm lâm sàng đủ tiêu chuẩn với tổng số 566 phụ nữ có nguy cơ cao hoặc đã được chẩn đoán mắc tiền sản giật [3]. Toàn bộ các thử nghiệm này đều đánh giá vitamin E khi dùng kết hợp với các chất bổ sung khác [3]. Dữ liệu gộp từ các thử nghiệm cho thấy việc dùng vitamin E kết hợp không tạo ra sự khác biệt nào so với giả dược đối với nguy cơ thai chết lưu (nguy cơ tương đối RR 0,77; khoảng tin cậy CI 95%: 0,35 đến 1,71; ghi nhận từ 2 thử nghiệm trên 339 phụ nữ) [3].

Đối với các kết cục nguy kịch khác, nghiên cứu không thấy lợi ích giảm tử vong sơ sinh (RR 5,00; CI 95%: 0,64 đến 39,06; 1 thử nghiệm trên 40 phụ nữ) hay tử vong chu sinh (RR 1,29; CI 95%: 0,67 đến 2,48; 1 thử nghiệm trên 56 phụ nữ) [3]. Nguy cơ sinh non cũng không thay đổi giữa hai nhóm (RR 1,29; CI 95%: 0,78 đến 2,15; 2 thử nghiệm trên 383 người) [3]. Vấn đề thai chậm phát triển trong tử cung không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (RR 0,72; CI 95%: 0,49 đến 1,04; 2 thử nghiệm trên 383 phụ nữ) và cân nặng sơ sinh chênh lệch không đáng kể (chênh lệch trung bình có trọng số -139,00 g; CI 95%: -517,68 đến 239,68; 1 thử nghiệm trên 100 phụ nữ) [3].

Bằng chứng mở rộng quy mô lớn năm 2015 khẳng định kết quả

Một thập kỷ sau, cơ sở dữ liệu Cochrane cập nhật tổng quan này vào năm 2015 với quy mô tìm kiếm mở rộng đến ngày 31 tháng 3 năm 2015 [1]. Đánh giá mới đã bao gồm 21 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên với tổng cộng 22.129 thai phụ tham gia [1]. Trong đó, có 4 nghiên cứu không đóng góp dữ liệu phân tích, còn lại 17 thử nghiệm đều tiến hành khảo sát tác động của vitamin E khi kết hợp với vitamin C hoặc các hoạt chất hỗ trợ khác [1]. Về chất lượng phương pháp luận, 10 thử nghiệm có nguy cơ sai lệch thấp, 6 thử nghiệm có nguy cơ sai lệch không rõ ràng và 5 thử nghiệm có nguy cơ sai lệch cao [1].

Kết quả phân tích tổng hợp trên mẫu nghiên cứu khổng lồ này một lần nữa khẳng định vitamin E không mang lại sự khác biệt rõ ràng [1]. Cụ thể, nguy cơ thai chết lưu ở nhóm bổ sung vitamin E phối hợp so với nhóm giả dược có tỷ số nguy cơ RR là 1,17 (CI 95%: 0,88 đến 1,56; bằng chứng chất lượng trung bình dựa trên 9 nghiên cứu với 19.023 người tham gia, độ phân tán I2 = 0%) [1]. Tỷ lệ tử vong sơ sinh cũng tương đương nhau giữa hai nhóm với RR 0,81 (CI 95%: 0,58 đến 1,13; 9 thử nghiệm, 18.617 người tham gia, I2 = 0%) [1].

Đặc biệt, mục tiêu ban đầu là ngăn ngừa hội chứng tiền sản giật đã không đạt được [1]. Dữ liệu từ 14 thử nghiệm trên 20.878 phụ nữ cho thấy tỷ số nguy cơ trung bình là 0,91 (CI 95%: 0,79 đến 1,06; I2 = 48%; bằng chứng chất lượng trung bình) [1]. Đối với nguy cơ sinh non, kết quả phân tích trên 11 thử nghiệm với 20.565 phụ nữ cho thấy RR trung bình là 0,98 (CI 95%: 0,88 đến 1,09; I2 = 52%) [1]. Như vậy, việc đầu tư sử dụng chế phẩm bổ sung vitamin E không đem lại hiệu quả bảo vệ như giả thuyết mong đợi [1].

Nghiên cứu phối hợp vitamin C và E cho thấy điều gì?

Song song với các đánh giá của Cochrane, một tổng quan hệ thống xuất bản năm 2007 đã phân tích sâu về hiệu quả của việc kết hợp hai chất chống oxy hóa vitamin C và vitamin E trong việc ngăn ngừa tiền sản giật và các kết cục bất lợi ở trẻ sơ sinh [4]. Nhóm nghiên cứu đã rà soát dữ liệu y văn trên hệ thống MEDLINE và thư viện Cochrane đến tháng 8 năm 2006, chọn lọc được 4 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên phân bổ 4.680 thai phụ dùng viên phối hợp vitamin C và E hoặc dùng giả dược [4].

Kết quả cho thấy tỷ lệ tiền sản giật giữa hai nhóm là hoàn toàn tương đương nhau, lần lượt là 11% ở nhóm dùng vitamin so với 11,4% ở nhóm dùng giả dược, tương ứng với RR 0,97 (CI 95%: 0,82 đến 1,13) [4]. Nguy cơ mất thai hoặc mất trẻ sơ sinh cũng không ghi nhận sự cải thiện, với tỷ lệ 2,6% ở nhóm can thiệp so với 2,3% ở nhóm giả dược (RR 1,10; CI 95%: 0,78 đến 1,57) [4]. Tỷ lệ trẻ sinh ra nhỏ hơn so với tuổi thai (SGA) ở nhóm bổ sung là 20,6% trong khi nhóm chứng là 20% (RR 0,94; CI 95%: 0,74 đến 1,19) [4]. Mặc dù tỷ lệ sinh non ở nhóm dùng vitamin ghi nhận ở mức 19,5% so với 18% ở nhóm giả dược (RR 1,07; CI 95%: 0,96 đến 1,20), sự chênh lệch này chưa đạt mức ý nghĩa thống kê [4]. Nhóm tác giả đưa ra kết luận rõ ràng rằng việc bổ sung kết hợp vitamin C và E không làm giảm tiền sản giật, không ngừa mất thai hay sinh non, và phương pháp bổ sung này nên bị loại bỏ trong thực hành thai kỳ trừ khi có thêm bằng chứng vững chắc [4].

Bên cạnh đó, một tổng quan Cochrane năm 2005 chuyên biệt về vitamin C khi dùng đơn độc hoặc kết hợp cũng chỉ ra nhiều điểm đáng lo ngại [2]. Đánh giá gồm 5 thử nghiệm trên 766 phụ nữ cho thấy việc bổ sung vi chất này không làm giảm nguy cơ thai chết lưu (RR 0,87; CI 95%: 0,41 đến 1,87; 3 thử nghiệm, 539 người), không cải thiện tỷ lệ tử vong chu sinh (RR 1,16; CI 95%: 0,61 đến 2,18; 2 thử nghiệm, 238 người), cân nặng lúc sinh chênh lệch không đáng kể (WMD -139,00 g; CI 95%: -517,68 đến 239,68; 1 thử nghiệm, 100 người) và thai chậm tăng trưởng không đổi (RR 0,72; CI 95%: 0,49 đến 1,04; 2 thử nghiệm, 383 người) [2]. Đáng chú ý, phụ nữ được bổ sung vitamin C đơn thuần hoặc phối hợp còn có nguy cơ sinh non tăng cao hơn so với bình thường (RR 1,38; CI 95%: 1,04 đến 1,82; 3 thử nghiệm, 583 phụ nữ) [2].

Hiểu lầm phổ biến về việc bổ sung vitamin liều cao

Nhiều người thường mặc định rằng các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên như vitamin E hay vitamin C luôn lành tính, cứ uống càng nhiều sẽ càng có lợi cho việc dưỡng nhang, bảo vệ bánh nhau và làm dày niêm mạc. Quan niệm "uống thừa thì cơ thể tự đào thải" thực tế chỉ đúng phần nào với một số vitamin hòa tan trong nước, nhưng hoàn toàn sai lầm với các nhóm vitamin tan trong dầu như vitamin E. Khi đưa vào cơ thể ở dạng viên uống hoạt lực cao, các chất này có thể tích lũy tại các mô bào và làm rối loạn trạng thái cân bằng sinh học của cơ thể.

Thai kỳ là một quá trình biến đổi phức tạp, trong đó các phản ứng oxy hóa ở mức độ sinh lý bình thường vẫn giữ vai trò điều hòa nhất định trong việc phân chia tế bào và kích hoạt tín hiệu chuyển dạ. Sự can thiệp của các viên uống chống oxy hóa liều cao từ bên ngoài dường như đã làm thay đổi trạng thái cân bằng này theo hướng bất lợi [4], [2]. Thay vì giúp giảm tải các biến chứng mạch máu, các chế phẩm bổ sung không những thất bại trong việc hạ thấp tỷ lệ tiền sản giật mà còn tiềm ẩn nguy cơ thúc đẩy các biến cố như chuyển dạ sinh non [4], [2].

Nhóm phụ nữ mang thai cần đặc biệt thận trọng

Đối với những phụ nữ có nguy cơ cao bị biến chứng thai kỳ như người có tiền sử tăng huyết áp mạn tính, tiền sử tiền sản giật ở lần mang thai trước hoặc thai phụ có bệnh lý thận, việc tự ý bổ sung viên vitamin E phối hợp vitamin C tuyệt đối không được khuyến cáo như một liệu pháp phòng ngừa [4]. Việc đặt niềm tin vào các loại viên uống chống oxy hóa không chỉ không mang lại tác dụng bảo vệ [3], [1], [4] mà còn có thể khiến thai phụ bỏ lỡ thời điểm can thiệp y tế chuẩn mực.

Những thai phụ có các dấu hiệu dọa sinh non hoặc có tiền sử sinh thiếu tháng cũng phải hết sức cẩn trọng. Dữ liệu tổng hợp từ các can thiệp lâm sàng ghi nhận xu hướng tăng nguy cơ sinh thiếu tháng ở các nhóm dùng viên bổ sung vi chất chống oxy hóa [2]. Bất kỳ việc sử dụng viên uống chứa vi chất dinh dưỡng nào ngoài các danh mục thiết yếu thông thường đều cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa sản.

Áp dụng chế độ dinh dưỡng an toàn trong thai kỳ

Thay vì lạm dụng các dạng viên uống tổng hợp hoặc chế phẩm liều cao, thai phụ nên hướng tới nguồn vi chất tự nhiên thông qua chế độ ăn uống thường ngày. Vitamin E và các hợp chất chống oxy hóa có mặt phong phú trong các loại thực phẩm quen thuộc như dầu thực vật, các loại hạt (hạt hướng dương, hạt hạnh nhân), đậu đỗ, quả bơ và các loại rau có màu xanh đậm. Nguồn dinh dưỡng tự nhiên này được cơ thể hấp thu một cách điều hòa, không gây hiện tượng quá liều và cung cấp thêm chất xơ cùng nhiều khoáng chất cần thiết khác.

Khi đi khám thai định kỳ, người mẹ cần trao đổi thẳng thắn với bác sĩ sản khoa về toàn bộ các viên uống bổ sung đang sử dụng, bao gồm cả thực phẩm chức năng xách tay hoặc thuốc bổ thảo dược. Việc sử dụng các thuốc dự phòng biến chứng thai sản phải hoàn toàn tuân thủ các phác đồ y khoa chính thống đã được chứng minh an toàn qua các thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực, không tự ý sao chép đơn thuốc của người khác.

Bằng chứng khoa học từ hàng chục nghìn phụ nữ mang thai khẳng định viên bổ sung vitamin E đơn lẻ hay phối hợp không giúp ngăn ngừa biến chứng tiền sản giật hay bảo vệ tính mạng trẻ sơ sinh [3], [1], [4]. Thai phụ không nên xem viên uống này là giải pháp bảo vệ thai kỳ, mà cần xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối và tuân thủ chặt chẽ chỉ định theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.