Đậu phụ, tào phớ hay sữa đậu nành là những món ăn quen thuộc trong mâm cơm của nhiều gia đình Việt. Tuy nhiên, không ít phụ nữ mang thai truyền tai nhau nỗi sợ rằng ăn đậu nành sẽ làm ảnh hưởng đến giới tính của em bé trong bụng, đặc biệt là khi mang thai bé trai.
Trả lời thẳng cho thắc mắc này: Các dữ liệu nghiên cứu hiện tại không ghi nhận việc ăn đậu nành làm biến đổi giới tính thai nhi, nhưng hợp chất thực vật trong đậu nành có thể đi qua nhau thai và tác động nhất định đến sự phát triển của các mô cơ quan sinh dục cũng như nội tiết tố nếu tiếp xúc ở nồng độ cao. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc rất lớn vào liều lượng tiêu thụ và giai đoạn phát triển của trẻ.
Cơ chế tác động của hợp chất trong đậu nành lên thai nhi
Đậu nành là nguồn cung cấp chính của phytoestrogen (nội tiết tố có nguồn gốc thực vật), cụ thể là nhóm chất có tên gọi isoflavone [1], [2]. Các hoạt chất tiêu biểu trong nhóm này bao gồm genistein, daidzein và equol [3]. Isoflavone có cấu trúc hóa học tương tự như hormone sinh dục nữ 17-beta-estradiol trong cơ thể người, do đó chúng có khả năng tạo ra các hoạt tính giống nội tiết tố [4].
Trong thời kỳ mang thai, isoflavone có khả năng đi qua hàng rào nhau thai ở cả động vật gặm nhấm và con người để đi vào tuần hoàn của thai nhi [3]. Các nghiên cứu trên chuột mang thai chỉ ra rằng nhau thai hoạt động như một "bể chứa" isoflavone; dù quá trình vận chuyển qua nhau thai không thực sự hiệu quả, một nồng độ thấp isoflavone vẫn tìm thấy trong bào thai [5]. Nồng độ này đủ để kích hoạt thụ thể estrogen beta (một loại điểm tiếp nhận nội tiết tố trên tế bào) của thai nhi [5].
Giai đoạn trong tử cung và thời kỳ bú mẹ là lúc bào thai và trẻ sơ sinh nhạy cảm hơn với sự tiếp xúc của các tác nhân giống estrogen [1]. Trong giữa thai kỳ, não bộ đang phát triển nhanh chóng của thai nhi được bao bọc bởi các hormone sinh dục tự nhiên, với thai nam tiếp xúc nồng độ testosterone cao và thai nữ tiếp xúc nồng độ estrogen cao [5]. Việc tiếp xúc mức độ cao với các hợp chất có hoạt tính estrogen từ thực phẩm làm từ đậu nành trong giai đoạn bào thai và đầu đời có thể làm xáo trộn chức năng của các hormone steroid tự nhiên này [5].
Nghiên cứu trên động vật nói gì về sự phát triển cơ quan sinh dục?
Phần lớn các dữ liệu đánh giá tác động của isoflavone lên sự phát triển hệ sinh sản hiện nay đến từ các mô hình nghiên cứu trên động vật [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2004 đã kiểm tra kết quả sinh sản trên loài chuột Long-Evans khi chuột mẹ tiếp xúc với isoflavone qua đồ uống đậu nành thương mại hoặc hoạt chất genistein phân lập trong giai đoạn cuối thai kỳ và thời kỳ cho con bú [1].
Trong thí nghiệm này, một nhóm chuột mẹ được uống sữa đậu nành thay nước lọc từ lúc sinh con cho đến khi cai sữa; nhóm khác được cho dùng genistein với liều 15 mg trên mỗi kg trọng lượng cơ thể bằng ống thông dạ dày từ ngày thứ 14 của thai kỳ cho đến khi cai sữa [1]. Kết quả cho thấy hầu hết các chỉ số sinh sản được kiểm tra lúc mới sinh, lúc cai sữa và lúc 2 tháng tuổi đều không bị biến đổi đáng kể ở chuột con thuộc cả hai giới tính sau khi tiếp xúc với sữa đậu nành qua sữa mẹ [1].
Tuy nhiên, việc tiếp xúc với sữa đậu nành và genistein đã làm tăng đáng kể biểu hiện của thụ thể progesterone (PR) tại biểu mô tuyến tử cung của những con chuột cái đạt 2 tháng tuổi (khi đã trưởng thành về mặt tình dục, nhiều tuần sau khi ngừng tiếp xúc) [1]. Thụ thể progesterone đóng vai trò thiết yếu trong việc điều chỉnh các quá trình sinh sản quan trọng ở giống cái như sự tăng sinh tử cung, làm tổ và duy trì thai kỳ [1]. Điểm tích cực là không giống như chất gây rối loạn nội tiết mạnh diethylstilbestrol (DES), việc tiếp xúc với genistein trong tử cung và qua sữa mẹ không làm tăng biểu hiện của dấu ấn tăng sinh tế bào (PCNA) ở các tế bào biểu mô bề mặt tử cung của chuột 2 tháng tuổi [1].
Bên cạnh khía cạnh sinh sản, một tổng quan năm 2011 ghi nhận trên mô hình chuột rằng chế độ ăn giàu isoflavone đậu nành trong suốt thai kỳ, giai đoạn cai sữa và sau cai sữa mang lại sự bảo vệ tim mạch cho chuột đực khi về già [3]. Ngược lại, những con chuột tiếp xúc với chế độ ăn thiếu hụt isoflavone đậu nành từ trong bụng mẹ đến khi trưởng thành có sự gia tăng căng thẳng oxy hóa, giảm enzyme chống oxy hóa, rối loạn chức năng nội mô và tăng huyết áp [3]. Khi bổ sung lại isoflavone cho nhóm chuột bị thiếu hụt này, cơ thể chúng tăng sản xuất nitric oxide, nâng cao enzyme bảo vệ chống oxy hóa và hạ huyết áp [3].
Bằng chứng trên người: Từ khả năng thụ thai đến dị tật cơ quan sinh dục
Đối với con người, các bằng chứng về tác động của việc tiêu thụ nhiều phytoestrogen trong thai kỳ lên phôi thai đang phát triển vẫn là một mối quan tâm cần làm rõ [6]. Ở nam giới, một nghiên cứu được trích dẫn trong tài liệu năm 2015 gợi ý rằng sự gia tăng tật lỗ tiểu lệch thấp (hypospadias - một dị tật bẩm sinh ở dương vật) có thể liên quan đến việc tiếp xúc cao trong quá trình phát triển bào thai với các phytochemical hoặc phytoestrogen từ chế độ ăn chay của người mẹ trong suốt thai kỳ [6]. Ngoài ra, lượng tiêu thụ isoflavone cao trong chế độ ăn cũng có mối tương quan với số lượng tinh trùng thấp ở nam giới thuộc các cặp vợ chồng hiếm muộn [6].
Ở nữ giới, một nghiên cứu cắt ngang lớn đánh giá chế độ ăn hồi cứu của những phụ nữ tham gia vào Nghiên cứu Sức khỏe Cơ Đốc Phục Lâm (Adventist Health Study) nhận thấy nhóm phụ nữ có lượng tiêu thụ isoflavone đậu nành cao nhất (cao gấp khoảng 25 lần so với mức tiêu thụ điển hình ở các quần thể phương Tây) có khả năng chưa từng mang thai cao hơn 13% [2]. Dù vậy, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu trên những người đang lên kế hoạch mang thai tại Mỹ lại không tìm thấy mối liên hệ nào giữa nồng độ isoflavone trong nước tiểu của người phụ nữ và khả năng sinh sản của các cặp đôi [2].
Đáng chú ý, đối với các cặp vợ chồng đang điều trị hiếm muộn, các nghiên cứu công bố tính đến năm 2019 và 2022 đều ghi nhận tác động có lợi của đậu nành [7], [2]. Một nghiên cứu quan sát năm 2015 trên 315 phụ nữ Mỹ trải qua 530 chu kỳ hỗ trợ sinh sản cho thấy nhóm có ăn đậu nành đạt tỷ lệ thụ tinh cao hơn (77% so với 71%), tỷ lệ mang thai điều chỉnh theo tuổi cao hơn (52% so với 41%) và tỷ lệ sinh sống cao hơn (44% so với 31%) so với nhóm không ăn [7]. Khả năng sinh con sống cao hơn rõ rệt ở nhóm tiêu thụ từ 2,64 đến 7,55 mg isoflavone mỗi ngày và nhóm tiêu thụ từ 7,56 đến 27,89 mg mỗi ngày (trung bình 12 mg/ngày) [7], [2].
Trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, việc bổ sung isoflavone liều 120 mg/ngày giúp tăng tỷ lệ sinh sống lên 36,7% so với 13,6% ở nhóm dùng thuốc kích trứng clomiphene citrate kết hợp giao hợp theo giờ [2]. Thậm chí, liều rất cao (1.500 mg/ngày) làm tăng độ dày niêm mạc tử cung, tăng tỷ lệ thai diễn tiến ở phụ nữ bơm tinh trùng vào buồng tử cung (20,0% so với 4,4%) và tăng tỷ lệ có thai lâm sàng ở phụ nữ làm thụ tinh trong ống nghiệm (39,3% so với 20,9%) [7], [2]. Tuy nhiên, các nhà khoa học lưu ý mức liều rất cao này không thể đạt được qua ăn uống thông thường mà mang tính chất can thiệp dược lý, đồng thời kết quả khó áp dụng rộng rãi cho các sắc tộc hoặc phác đồ điều trị khác [7].
Cảnh báo đặc biệt về sữa công thức từ đậu nành ở trẻ nhỏ
Mặc dù lượng isoflavone truyền qua nhau thai hoặc sữa mẹ là một mối bận tâm, các tài liệu khoa học nhấn mạnh rằng sự tiếp xúc lớn nhất với isoflavone ở giai đoạn đầu đời thực chất đến từ việc trẻ uống sữa công thức làm từ đạm đậu nành (SBIF) trong năm đầu tiên sau sinh [6], [4]. Tại Bắc Mỹ, sữa công thức đậu nành là nguồn dinh dưỡng chính cho khoảng 25% trẻ sơ sinh, thường dùng thay thế sữa bò cho trẻ bị dị ứng đạm sữa bò qua trung gian IgE, tiêu chảy sau nhiễm trùng do bất dung nạp lactose, bệnh galactosemia hoặc theo chế độ thuần chay [5], [4].
Sự chênh lệch về nồng độ isoflavone giữa sữa mẹ và sữa công thức đậu nành là rất lớn. Trong khi sữa mẹ chỉ chứa khoảng 5,6 (± 4,4) microgam isoflavone trên mỗi lít, thì sữa công thức đậu nành có nồng độ cao từ 32 đến 47 mg trên mỗi lít [5]. Trẻ sơ sinh từ 4 tuần tuổi đã có khả năng tiêu hóa, hấp thụ và bài tiết isoflavone hiệu quả như người lớn [8].
Khi tính theo trọng lượng cơ thể, trẻ uống sữa công thức đậu nành tiêu thụ khoảng 6 đến 9 mg isoflavone trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày [8]. Mức này cao gấp tới 7 lần so với người lớn ăn theo khuyến nghị của FDA hoặc người châu Á ăn chế độ truyền thống giàu đậu nành (chỉ từ 0,3 đến 1,2 mg/kg mỗi ngày) [8]. Xét về trọng lượng cơ thể và sinh khả dụng, một trẻ sơ sinh uống sữa công thức đậu nành có thể đang nhận lượng hoạt chất tương đương với 5 viên thuốc tránh thai đường uống mỗi ngày [5].
Hệ quả là nồng độ phytoestrogen lưu hành trong máu của trẻ uống sữa công thức đậu nành lên tới khoảng 1.000 ng/ml, cao gấp 13.000 đến 22.000 lần so với nồng độ estrogen nội sinh của chính đứa trẻ, và cao gấp 50 đến 100 lần so với nồng độ estradiol ở phụ nữ mang thai [5], [8]. Một nghiên cứu tiến cứu trên trẻ sơ sinh người đã quan sát thấy các bé gái uống sữa công thức đậu nành có hiện tượng "estrogen hóa" biểu mô âm đạo vào những thời điểm mà trẻ bú mẹ hoặc uống sữa bò không có, cho thấy hoạt tính nội tiết rõ rệt của loại sữa này [8]. Một nghiên cứu khác tại Hàn Quốc cũng tìm thấy mối liên hệ giữa hàm lượng isoflavone cao trong máu với tình trạng dậy thì sớm ở các bé gái [6].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Nhìn tổng thể, các sản phẩm từ đậu nành mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho người trưởng thành trong việc phòng ngừa bệnh tim mạch do tuổi tác, loãng xương và các triệu chứng tiền mãn kinh, mãn kinh [5]. Việc tiêu thụ nhóm chất flavonoid trong thực vật cũng được cho là có tác dụng bảo vệ chống lại một số bệnh ung thư như ung thư vú, dù các nghiên cứu gần đây gợi ý tác dụng bảo vệ này chỉ xảy ra nếu việc tiếp xúc diễn ra từ thời thơ ấu hoặc thanh thiếu niên [6].
Tuy nhiên, giới hạn lớn của y văn hiện tại là có rất ít dữ liệu trực tiếp trên người về tác động lâu dài của việc phơi nhiễm sớm isoflavone lên sức khỏe sinh sản, mà phần lớn dựa vào mô hình động vật [4]. Chưa có sự đồng thuận rõ ràng trong lĩnh vực nghiên cứu này, và cơ chế phân tử chính xác của isoflavone vẫn cần được điều tra thêm trong các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn [3], [4].
Những hiểu lầm thường gặp và ai nên thận trọng?
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng việc ăn đậu phụ, uống sữa đậu nành hàng ngày của mẹ bầu với việc nạp các liều dược lý cực cao trong nghiên cứu. Chế độ ăn truyền thống của người châu Á chỉ cung cấp khoảng 0,3 đến 1,2 mg isoflavone/kg cân nặng mỗi ngày, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng gây biến đổi bất thường ở các nghiên cứu can thiệp liều cao [7], [2], [8]. Bên cạnh đó, nhau thai người có cơ chế hạn chế bớt lượng isoflavone đi sang con, và sữa mẹ tự nhiên có nồng độ isoflavone cực kỳ thấp [5].
Dù vậy, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng:
- Phụ nữ mang thai ăn chay trường: Việc tiêu thụ lượng quá lớn các thực phẩm chứa phytoestrogen/phytochemical trong thai kỳ có thể liên quan đến nguy cơ dị tật lỗ tiểu lệch thấp ở thai nhi nam [6].
- Người có bệnh lý thần kinh hoặc nguy cơ co giật: Các nghiên cứu trên mô hình chuột cho thấy chế độ ăn từ đậu nành làm trầm trọng thêm các cơn co giật [5]. Co giật thường đi kèm với bệnh Alzheimer (10-22%), hội chứng nhiễm sắc thể X dễ gãy - FXS (18-23%), hội chứng Down (8%), tự kỷ (21-38%) và chấn thương sọ não (53%) [5]. Việc dùng thực phẩm chức năng từ đậu nành hoặc nuôi ăn qua ống thông bằng đậu nành ở những người này, cũng như phơi nhiễm cao trong giai đoạn bào thai và trẻ nhỏ, có thể góp phần gây ra các cơn co giật [5].
- Phụ nữ có bệnh lý phụ khoa: Tiêu thụ phytoestrogen ở phụ nữ từng được ghi nhận có mối tương quan với việc tăng nguy cơ u xơ tử cung và chảy máu tử cung bất thường [6].
- Trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi: Không tự ý dùng sữa công thức đậu nành thay thế sữa mẹ nếu không có chỉ định y khoa cụ thể [4], [8].
Áp dụng thực tế trong mâm cơm của mẹ bầu
Trong đời sống hàng ngày, phụ nữ mang thai khỏe mạnh hoàn toàn có thể thưởng thức các món ăn truyền thống từ đậu nành như đậu phụ, tào phớ, sữa đậu nành nấu chín với lượng vừa phải như một phần của chế độ ăn đa dạng. Mức tiêu thụ thông thường qua thực phẩm tự nhiên (tương đương mức ăn truyền thống của người châu Á hoặc mức 2,64 đến 27,89 mg isoflavone/ngày trong các nghiên cứu quan sát) không những an toàn mà còn hỗ trợ tốt cho quá trình mang thai [7], [8].
Mẹ bầu không nên tự ý uống các viên thực phẩm chức năng chiết xuất isoflavone hay mầm đậu nành đậm đặc vì chúng chứa hàm lượng hoạt chất cao mang tính dược lý, vượt xa khả năng dung nạp tự nhiên qua thức ăn [7]. Sau khi sinh, nuôi con bằng sữa mẹ là giải pháp an toàn nhất để bảo vệ hệ nội tiết của bé, vì sữa mẹ chỉ chứa một lượng vi lượng isoflavone (5,6 microgam/L), tránh được nguy cơ phơi nhiễm nội tiết tố quá mức từ sữa công thức đậu nành [5].
Tóm lại, ăn đậu nành ở mức độ thực phẩm thông thường khi mang thai không làm biến đổi giới tính của trẻ. Mẹ bầu chỉ cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, tránh lạm dụng các chế phẩm bổ sung isoflavone liều cao và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu đang có bệnh nền phụ khoa, thần kinh hoặc khi chọn sữa công thức cho con.


