Nhiều thế hệ phụ nữ Việt Nam sau khi sinh nở thường được người lớn trong gia đình yêu cầu tuân thủ chế độ kiêng cữ khắt khe, phổ biến nhất là thực đơn chỉ gồm cơm trắng ăn kèm thịt nạc kho nghệ và muối tiêu qua ngày này sang tháng khác. Nỗi lo "lạnh bụng", sợ tiêu chảy cho con bú hoặc sợ hậu sản về già đã khiến chiếc mâm cơm của bà đẻ bị thu hẹp tới mức tối đa.

Chế độ ăn đơn điệu này không mang lại lợi ích phục hồi thể trạng mà trái lại, tiềm ẩn nguy cơ suy dinh dưỡng vi chất nghiêm trọng cho cả mẹ lẫn con, làm tăng nguy cơ rối loạn tâm lý sau sinh và cản trở sự hồi phục tự nhiên của cơ thể.

Hủ tục "cơm trắng thịt kho": Thói quen kiêng cữ thâm căn cố đế

Tập tục kiêng cữ sau sinh (thường gọi là "ở cữ") tồn tại sâu rộng ở nhiều nền văn hóa Á Đông và Trung Đông, nơi các quan niệm dân gian áp đặt những giới hạn rất ngặt nghèo lên bữa ăn của người mẹ. Phụ nữ sau sinh thường được khuyến khích ăn các món thật mặn, cay nóng và kiêng hoàn toàn rau xanh, trái cây vì định kiến đây là thực phẩm mang tính "hàn", dễ gây rối loạn tiêu hóa. Tại Ai Cập, phụ nữ cho con bú thường kiêng khem nhiều loại thực phẩm vì lo sợ ảnh hưởng xấu đến nguồn sữa và sức khỏe của trẻ sơ sinh, khiến bữa ăn mất đi tính đa dạng [1].

Hành vi kiêng khem hà khắc này đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu xã hội học và y tế cộng đồng. Tại Lào, chế độ ăn sau sinh của phụ nữ thành thị có tính đa dạng rất thấp, phụ thuộc quá mức vào gạo nếp và dẫn đến lượng nạp chất béo, đạm cùng các vi chất dinh dưỡng đều thấp hơn khuyến nghị chuẩn [2]. Thói quen này bắt nguồn từ tâm lý lo âu thiếu căn cứ khoa học hơn là nhu cầu sinh lý thực tế của người mẹ trong giai đoạn tạo sữa.

Cơ chế sinh học: Vì sao cơ thể kiêng khem rơi vào khủng hoảng?

Sau cuộc vượt cạn, cơ thể người phụ nữ chịu sự mất mát rất lớn về máu, năng lượng và kho dự trữ dinh dưỡng đã tích lũy trong suốt thai kỳ. Để tái tạo mô tổn thương, làm lành vết mổ hoặc vết rạch tầng sinh môn, đồng thời sản xuất sữa mẹ, cơ thể đòi hỏi một lượng lớn năng lượng, protein chất lượng cao, các acid béo thiết yếu cùng hàng loạt vitamin và khoáng chất.

Việc chỉ ăn thịt kho nghệ và cơm trắng tạo ra tình trạng mất cân đối dinh dưỡng nghiêm trọng: thừa tinh bột tinh chế, thừa muối natri, nhưng lại thiếu hụt trầm trọng vitamin A, vitamin nhóm B, vitamin C, vitamin D, canxi, sắt, kẽm, selen, acid béo không bão hòa omega-3 và chất xơ. Tình trạng cạn kiệt các kho dự trữ dưỡng chất này trong suốt thai kỳ mà không được bù đắp kịp thời sẽ đẩy người mẹ vào vòng xoáy suy dinh dưỡng tiềm ẩn [3].

Hơn nữa, khi thiếu chất xơ và nước từ rau củ tươi, hệ vi sinh đường ruột bị rối loạn, khiến tình trạng táo bón sau sinh trở nên trầm trọng. Việc thiếu các tiền chất chống oxy hóa từ thực vật tươi cũng làm suy giảm khả năng phục hồi tế bào và khiến hệ miễn dịch của người mẹ suy yếu.

Nghiên cứu khoa học vạch trần lỗ hổng dinh dưỡng từ bữa ăn ở cữ

Một nghiên cứu phân tích mô hình khẩu phần ăn ở 576 phụ nữ đang cho con bú tại ba thành phố lớn của Trung Quốc (Bắc Kinh, Quảng Châu, Tô Châu) trong giai đoạn từ 0 đến 240 ngày sau sinh cho thấy có khoảng cách rất lớn giữa khẩu phần ăn thực tế và khẩu phần tối ưu [4]. Qua mô hình toán học tuyến tính, các nhà khoa học nhận thấy thực đơn hàng ngày của sản phụ rất khó đáp ứng đủ 6 dưỡng chất thiết yếu bao gồm vitamin A, vitamin B1, vitamin B6, canxi, selen và chất xơ [4].

Nghiên cứu về tập quán kiêng cữ tại Viêng Chăn (Lào) trên các bà mẹ sau sinh đã chỉ ra rằng việc kiêng khem khiến trẻ bú mẹ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vitamin A, vitamin C và thiamin (vitamin B1) [2]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận thời gian cho trẻ bú cữ đầu tiên bị trì hoãn trung bình tới 14,6 giờ, dù tỷ lệ tận dụng sữa non đạt mức 92,5% [2].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu định tính năm 2023 tại Trung Quốc trên nhóm phụ nữ thừa cân hoặc từng mắc đái tháo đường thai kỳ cho thấy hầu hết người tham gia từ chối ăn thực phẩm lạnh, đặc biệt là trái cây trong thời gian ở cữ [5]. Nhiều người lầm tưởng rằng uống các món canh hầm béo ngậy sẽ giúp tạo sữa, nhưng thực tế các món này lại chứa hàm lượng chất béo và đường cao, làm đường huyết tăng vọt và ảnh hưởng xấu đến tế bào đảo tụy [5].

Thiếu hụt vi chất và mối liên hệ mật thiết với trầm cảm sau sinh

Trầm cảm sau sinh và lo âu sau sinh ảnh hưởng lần lượt tới khoảng 13% đến 19% phụ nữ trên toàn thế giới [6]. Một tổng quan y văn năm 2009 cũng ước tính tỷ lệ trầm cảm khi mang thai có thể lên tới 20%, trong khi trầm cảm sau sinh dao động từ 12% đến 16% [3]. Hậu quả của những rối loạn này có thể dẫn tới hành vi tự hại, chăm sóc trẻ kém, giảm nuôi con bằng sữa mẹ và ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sự phát triển nhận thức, tính khí của trẻ [6].

Mối liên hệ giữa dinh dưỡng và tâm trạng người mẹ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu dịch tễ. Tổng quan hệ thống năm 2020 trên 13 nghiên cứu với 12.742 người tham gia khẳng định sự thiếu hụt canxi, sắt và folate có liên quan chặt chẽ đến trầm cảm ở người mẹ [7]. Tổng quan này cũng chỉ ra rằng các mô hình ăn uống lành mạnh, giàu nhận thức sức khỏe có tác dụng bảo vệ tâm lý, trong khi chỉ số ăn uống lành mạnh (Healthy Eating Index) có mối quan hệ nghịch đảo với mức độ trầm cảm [7].

Nghiên cứu đoàn hệ GUSTO tại Singapore trên 490 phụ nữ theo dõi chế độ ăn tháng đầu sau sinh bằng nhật ký ăn uống 3 ngày và đánh giá tâm lý ở tháng thứ 3 ghi nhận kết quả đáng chú ý [6]. Mô hình ăn uống nhiều súp, rau và trái cây giúp giảm đáng kể điểm số triệu chứng lo âu sau sinh [6]. Ngược lại, những phụ nữ tuân theo chế độ ăn ở cữ kiểu Ấn Độ truyền thống giàu thảo mộc và các loại đậu cũng giảm được triệu chứng trầm cảm sau sinh [6].

Tại Đài Loan (Trung Quốc), một nghiên cứu cắt ngang tiến hành từ tháng 1/2016 đến tháng 9/2017 trên 344 phụ nữ cho thấy tỷ lệ phụ nữ thực hiện ở cữ tại nhà ở nhóm có triệu chứng trầm cảm sau sinh lên tới 70%, cao hơn đáng kể so với mức 45% ở nhóm không có triệu chứng [8]. Phân tích dấu ấn sinh học dinh dưỡng ở 120 sản phụ trong nghiên cứu này chỉ ra nồng độ riboflavin (vitamin B2) huyết tương ở nhóm trầm cảm thấp hơn 13,9% so với nhóm bình thường [8]. Tỷ lệ thiếu hụt vitamin D ở nhóm có triệu chứng trầm cảm là 26% và tỷ lệ không đủ vitamin D là 48% (so với 41% thiếu hụt và 35% không đủ ở nhóm bình thường) [8]. Nhóm trầm cảm cũng ghi nhận sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa các acid béo, với tỷ số tổng omega-6 trên tổng omega-3 cao hơn 8,2% so với nhóm không mắc bệnh [8].

Nồng độ acid béo thiết yếu omega-3 thấp có mối liên hệ trực tiếp với tỷ lệ trầm cảm sau sinh gia tăng, vì việc cạn kiệt nguồn dự trữ chất béo quan trọng này trong thai kỳ mà không được bù đắp qua cá béo sẽ tác động tiêu cực đến màng tế bào thần kinh não bộ [3].

Những hiểu lầm tai hại cần xóa bỏ

Nhiều gia đình tin rằng nghệ có tác dụng bổ máu và làm sạch huyết ứ, nên chỉ cần ăn thịt kho nghệ là đủ hồi phục. Dù nghệ là một loại gia vị truyền thống có đặc tính sinh học tốt, nghệ không thể thay thế được nguồn sắt heme, acid folic và vitamin B12 có trong đa dạng các loại thịt đỏ, cá, trứng và rau lá xanh đậm. Nếu chỉ ăn cơm trắng và thịt nạc, cơ thể hoàn toàn thiếu vắng các vitamin tan trong nước như vitamin C, vốn rất cần thiết để hấp thu sắt và tổng hợp collagen chữa lành vết thương.

Một quan niệm sai lầm phổ biến khác là phụ nữ sau sinh phải kiêng ăn cá tanh, kiêng rau cải và trái cây vì sợ con bị lạnh bụng, tiêu chảy. Nghiên cứu thực tế tại Singapore đã chứng minh chế độ ăn giàu cá, rau xanh và trái cây tươi không hề gây hại mà còn giúp người mẹ giảm bớt các triệu chứng lo âu [6]. Việc kiêng hoàn toàn trái cây vì cho rằng chúng mang tính hàn là rào cản văn hóa tiêu cực làm cản trở quá trình phục hồi thể chất [5].

Ai cần đặc biệt thận trọng với chế độ ăn kiêng cữ?

Sản phụ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc thừa cân, béo phì cần tuyệt đối tránh chế độ ăn nhiều cơm trắng kết hợp với các món canh hầm nhiều mỡ. Thói quen ăn quá nhiều tinh bột tinh chế và súp béo trong thời gian ở cữ sẽ làm gia tăng đường huyết đột ngột, ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tế bào đảo tụy và gây cản trở kiểm soát cân nặng [5].

Những sản phụ từng có tiền sử rối loạn cảm xúc, trầm cảm trước hoặc trong thai kỳ cũng là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Sự thiếu hụt folate, sắt, canxi, vitamin B2, vitamin D và acid béo omega-3 do ăn uống nghèo nàn sẽ nhanh chóng kích hoạt hoặc làm nặng thêm các triệu chứng trầm cảm sau sinh [7], [3], [8]. Những phụ nữ bị mất máu nhiều sau sinh, vết mổ chậm liền hoặc đang gặp khó khăn trong việc tiết sữa cũng không thể phục hồi nếu chỉ dựa vào mâm cơm thiếu hụt vi chất.

Lời khuyên dinh dưỡng cân bằng và đa dạng cho mẹ sau sinh

Để đảm bảo nguồn sữa dồi dào và phục hồi sức khỏe toàn diện, người mẹ cần một chế độ ăn đa dạng thực phẩm và giàu năng lượng được duy trì liên tục [1]. Thay vì bó hẹp trong vài món truyền thống, bữa ăn hàng ngày cần phối hợp linh hoạt các nhóm chất:

  • Nhóm chất đạm: Kết hợp thịt lợn nạc, thịt bò giàu sắt, thịt gia cầm, trứng, đậu đỗ và các loại thủy hải sản. Cá béo là nguồn cung cấp dồi dào omega-3 giúp bảo vệ sức khỏe tâm thần của người mẹ [6], [3].
  • Nhóm rau củ và trái cây tươi: Bổ sung đa dạng các loại rau xanh đậm, củ quả có màu vàng, cam, đỏ để bù đắp các vi chất thường bị thiếu hụt nghiêm trọng sau sinh như vitamin A, vitamin C, folate và chất xơ [2], [4].
  • Ngũ cốc nguyên cám: Kết hợp gạo trắng với gạo lứt, yến mạch hoặc các loại hạt để tăng cường bổ sung vitamin nhóm B, đặc biệt là thiamin (B1) và riboflavin (B2) [8], [4].
  • Chế biến hợp vệ sinh: Thực phẩm nên được nấu chín kỹ, ăn khi còn ấm nóng, hạn chế nêm quá nhiều muối, tránh các món canh hầm quá nhiều mỡ động vật gây tăng đường huyết và khó tiêu [5].

Phụ nữ sau sinh nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ điều trị để được hướng dẫn bổ sung vi chất hợp lý nếu chế độ ăn hàng ngày không đáp ứng đủ nhu cầu khuyến nghị.