Dứa là loại trái cây nhiệt đới thơm ngon, giàu vitamin và khoáng chất quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, với những người đang phải điều trị bệnh tim mạch hoặc huyết khối bằng thuốc chống đông máu, việc ăn dứa hoặc sử dụng các sản phẩm chiết xuất từ dứa lại đặt ra nhiều lo ngại về nguy cơ tương tác bất lợi.
Khi dùng thuốc chống đông máu, chế độ ăn uống và các chất bổ sung cần được kiểm soát chặt chẽ. Dù dứa mang lại nhiều lợi ích thanh nhiệt, việc tiêu thụ thực phẩm này khi đang dùng thuốc chống đông máu đòi hỏi người bệnh phải hết sức cẩn trọng và tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tính mạng.
Nguy cơ tương tác thuốc ở người dùng thuốc chống đông
Thuốc chống đông máu đường uống, điển hình như warfarin, có phạm vi điều trị an toàn rất hẹp [1], [2]. Điều này có nghĩa là ranh giới giữa liều điều trị hiệu quả và liều gây độc tính dẫn tới xuất huyết là rất mong manh [1], [2]. Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào trong chuyển hóa thuốc cũng có thể đẩy người bệnh vào tình trạng nguy hiểm.
Để kiểm soát hiệu quả điều trị của warfarin, người bệnh bắt buộc phải làm xét nghiệm máu định kỳ theo dõi chỉ số đông máu INR [1], [2]. Rất nhiều loại thực phẩm và thuốc dùng đồng thời có thể làm thay đổi đáng kể tác dụng của thuốc chống đông [1]. Việc bổ sung thêm các hoạt chất mới vào cơ thể có thể đòi hỏi bác sĩ phải chủ động điều chỉnh liều lượng hoặc tăng cường giám sát để hạn chế nguy cơ xuất huyết gây tử vong [1].
Cơ chế làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng thuốc
Cơ chế chống đông máu đóng vai trò sống còn trong việc ngăn chặn các cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu, giảm biến cố đột quỵ [3]. Tuy nhiên, tác dụng phụ lớn nhất và đáng ngại nhất của tất cả các liệu trình chống đông chính là xuất huyết [2], [4]. Khi dùng chung thuốc chống đông với các chất có hoạt tính sinh học khác, hiện tượng hiệp đồng tác dụng có thể xảy ra.
Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận nhiều hoạt chất và thuốc khi kết hợp cùng thuốc chống đông sẽ ức chế quá trình chuyển hóa thuốc hoặc kéo dài thời gian đông máu, làm gia tăng nguy cơ biến cố xuất huyết nghiêm trọng [1], [5], [6]. Chẳng hạn, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hay aspirin đều có thể kéo dài thời gian chảy máu thông qua việc ức chế chức năng tiểu cầu [6]. Khi kết hợp chung với warfarin, nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và các cơ quan nội tạng tăng lên rõ rệt [5], [6].
Các bằng chứng khoa học về tương tác làm tăng xuất huyết
Tương tác bất lợi khi dùng thuốc chống đông đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực tế. Cần lưu ý rằng trong các tài liệu y khoa được cung cấp, hiện chưa có nghiên cứu thử nghiệm trực tiếp về việc ăn quả dứa hay hoạt chất bromelain trên người đang dùng thuốc chống đông máu; dữ liệu hiện có tập trung vào các dạng tương tác làm tăng biến cố chảy máu của nhóm thuốc này [1], [7], [3], [2], [5], [6].
Một nghiên cứu thuần tập và bệnh chứng lồng ghép trên 4.152 bệnh nhân (từ 40 đến 84 tuổi) bị rung nhĩ không do bệnh van tim sử dụng warfarin dài hạn tại Anh đã đánh giá nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng [5]. Kết quả cho thấy việc sử dụng đồng thời một hoặc nhiều loại thuốc có tiềm năng tương tác với warfarin làm tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng lên 3,4 lần (khoảng tin cậy 95%: 1,4 - 8,5) so với khi chỉ dùng warfarin đơn độc [5]. Đáng chú ý, việc phối hợp warfarin cùng aspirin làm tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng lên 4,5 lần (khoảng tin cậy 95%: 1,1 - 18,1) [5].
Một nghiên cứu tiến cứu năm 2020 trên 108 bệnh nhân ung thư điều trị ngoại trú có nguy cơ cao bị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch đã đánh giá tương tác giữa các loại thuốc chống đông và các hoạt chất khác [7]. Nghiên cứu theo dõi trong vòng 1 năm và ghi nhận số lượng tương tác thuốc tiềm tàng ở bệnh nhân dùng warfarin cao hơn hẳn so với các thuốc chống đông đường uống mới (DOACs) như apixaban hay rivaroxaban (trung bình 3,04 tương tác ở warfarin so với 1,28 ở apixaban và 1,02 ở rivaroxaban) [7]. Dù các thuốc chống đông mới có ít tương tác hơn, sự kết hợp với một số thuốc nhất định vẫn làm tăng nguy cơ chảy máu trong thời gian theo dõi [7].
Bên cạnh đó, các báo cáo ca bệnh lâm sàng cũng cho thấy mức độ nguy hiểm khó lường của các tương tác gây tăng nồng độ thuốc chống đông. Điển hình là trường hợp một nam bệnh nhân 53 tuổi dùng warfarin ổn định, nhưng sau khi dùng thêm kháng sinh phối hợp điều trị áp-xe răng đã bị ngộ độc warfarin cấp tính, chỉ số INR tăng vọt lên mức 20,4 và bị chảy máu ồ ạt sau khi nhổ răng, phải cấp cứu truyền huyết tương đông lạnh và vitamin K [2].
Giới hạn của bằng chứng và các yếu tố ảnh hưởng
Mặc dù nguy cơ tương tác làm tăng chảy máu ở người dùng thuốc chống đông là rất rõ ràng, mức độ nghiêm trọng thực tế ở từng cá nhân lại chịu ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố sinh học khác nhau.
Một nghiên cứu cộng đồng năm 2018 theo dõi các bệnh nhân dùng warfarin cho thấy thể trạng và cân nặng có mối liên quan đáng ngạc nhiên với nguy cơ chảy máu [8]. Bệnh nhân béo phì dùng warfarin có nguy cơ chảy máu nặng thấp hơn 40% so với bệnh nhân không béo phì, điều này phù hợp với quan sát lâm sàng cho thấy người béo phì thường đòi hỏi liều thuốc điều trị cao hơn [8]. Tác dụng bảo vệ của tình trạng béo phì này chỉ xuất hiện ở những bệnh nhân mang kiểu gen hoang dã CYP4F2*3, cho thấy yếu tố di truyền tác động sâu sắc đến hiệu quả và rủi ro của thuốc [8].
Ngoài ra, ở người cao tuổi, nguy cơ xuất huyết do thuốc chống đông cũng phức tạp hơn do tình trạng suy giảm chức năng mạch máu và dùng nhiều loại thuốc phối hợp [4]. Các tổng hợp nghiên cứu ghi nhận bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên có nguy cơ chảy máu do heparin cao gấp khoảng 3 lần người trẻ [4]. Đối với warfarin, các nghiên cứu đưa ra kết quả không đồng nhất: 7 nghiên cứu trên 14.388 bệnh nhân ghi nhận người già có nguy cơ chảy máu tăng gấp đôi, nhưng 7 nghiên cứu khác trên 2.940 bệnh nhân lại không thấy sự gia tăng tần suất này [4]. Giới hạn lớn của các bằng chứng là dữ liệu lâm sàng cụ thể trên từng loại thực phẩm tự nhiên như dứa còn hạn chế, đòi hỏi người bệnh phải dựa trên các nguyên tắc an toàn chung của nhóm chống đông.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc chống đông
Một hiểu lầm rất tai hại của người bệnh là cho rằng trái cây và thảo mộc tự nhiên đều lành tính, ăn bao nhiêu cũng không gây hại. Thực tế, nhiều loại thực phẩm có chứa các enzym hoặc hoạt chất sinh học có thể tác động đến quá trình đông máu hoặc cạnh tranh chuyển hóa tại gan tương tự như dược phẩm [1], [6].
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng chỉ khi dùng đồng thời hai loại thuốc kê đơn mới xuất hiện tương tác nguy hiểm. Dữ liệu y khoa khẳng định thức ăn hàng ngày hoàn toàn có thể làm thay đổi đáng kể hiệu lực của warfarin [1]. Người bệnh không nên tự ý thay đổi chế độ ăn đột ngột hoặc dùng thêm các chiết xuất đậm đặc từ thực vật mà không thông báo cho bác sĩ [1].
Một sai lầm khác là nghĩ rằng chuyển sang các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (như apixaban, rivaroxaban) thì hoàn toàn không lo biến cố tương tác. Mặc dù các thuốc chống đông mới có số lượng tương tác tiềm tàng ít hơn warfarin và không đòi hỏi xét nghiệm theo dõi định kỳ thường xuyên, chúng vẫn có những tương tác nghiêm trọng được ghi nhận làm tăng nguy cơ chảy máu [7], [3].
Những ai nên đặc biệt thận trọng?
Nhóm người bệnh đang điều trị bằng warfarin, aspirin hoặc các thuốc chống đông mới cần phải đặt sự thận trọng lên hàng đầu đối với chế độ ăn uống và các chất bổ sung [1], [3], [5], [6]. Nhóm này có nguy cơ gặp biến cố xuất huyết nghiêm trọng đe dọa tính mạng nếu xảy ra tương tác ngoài ý muốn [1], [2].
Người cao tuổi mắc bệnh tim mạch, rung nhĩ hoặc có tiền sử huyết khối là đối tượng đặc biệt nhạy cảm [3], [4]. Tuổi tác cao đi kèm hiện tượng đa bệnh lý, sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc và thành mạch máu mỏng manh hơn khiến việc kiểm soát đông máu trở nên khó khăn [5], [4].
Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày - tá tràng, suy giảm chức năng gan, suy tim nặng hoặc từng bị chảy máu nội tạng cũng cần cảnh giác cao độ [6]. Những đối tượng này có khả năng đào thải thuốc kém, dễ bị tích lũy hoạt chất dẫn đến các cơn xuất huyết tiêu hóa dữ dội nếu dùng chung các chất làm loãng máu [6].
Áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn
Đối với người đang dùng thuốc chống đông máu, nguyên tắc vàng trong chế độ ăn là duy trì sự ổn định và cân bằng. Do các nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra liều lượng an toàn hoặc thời điểm cụ thể cho việc tiêu thụ dứa, người bệnh không nên ăn một lượng lớn dứa trong thời gian ngắn hoặc uống nước ép dứa đậm đặc. Nếu muốn ăn, chỉ nên ăn một lượng vừa phải và tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Tuyệt đối tránh xa các sản phẩm thực phẩm chức năng, viên uống bổ sung chứa hoạt chất bromelain chiết xuất từ dứa liều cao khi chưa được bác sĩ đồng ý. Việc bổ sung các chất có hoạt tính chống đông hoặc chống viêm kết hợp với thuốc đang điều trị có thể đẩy nguy cơ chảy máu lên gấp nhiều lần [5], [6].
Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ, kiểm tra chỉ số đông máu INR đều đặn theo chỉ định nếu đang dùng warfarin [1], [2]. Bất cứ khi nào bắt đầu hoặc ngừng một loại thuốc, thực phẩm bổ sung mới, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để điều chỉnh liều kịp thời [1]. Đồng thời, cần theo dõi sát các dấu hiệu xuất huyết bất thường như bầm tím dưới da không rõ nguyên nhân, chảy máu chân răng kéo dài, nước tiểu có màu đỏ hoặc đi ngoài phân đen để đến bệnh viện cấp cứu kịp thời [2].
Lời khuyên cho người bệnh
Dứa là thực phẩm bổ dưỡng nhưng sự an toàn trong điều trị chống đông máu luôn phải được đặt lên trên hết. Người bệnh không cần phải kiêng khem quá mức dẫn đến thiếu chất, nhưng cần duy trì thói quen ăn uống điều độ và có kiểm soát. Hãy luôn chủ động trao đổi với bác sĩ điều trị về mọi loại thực phẩm hoặc chế phẩm bổ sung mà bạn có ý định sử dụng để bảo vệ sức khỏe tim mạch một cách an toàn nhất.





