Ngải cứu là loại rau gia vị kiêm vị thuốc dân gian quen thuộc trong mâm cơm của nhiều gia đình Việt Nam. Từ món trứng rán ngải cứu, gà hầm ngải cứu đến các bài thuốc sắc uống, nhiều người duy trì thói quen ăn loại rau này gần như mỗi ngày với niềm tin giúp bổ khí huyết, tăng cường sức khỏe.
Tuy nhiên, việc sử dụng ngải cứu hằng ngày với số lượng lớn hoặc uống nước sắc đặc kéo dài quá 2 đến 3 tuần có thể gây phản tác dụng nghiêm trọng. Hoạt chất thujone tự nhiên trong ngải cứu khi tích tụ nồng độ cao trong cơ thể sẽ gây kích thích quá mức hệ thần kinh trung ương và tạo gánh nặng tổn thương cho gan và thận [1], [2].
Cơ chế tác động của thujone lên hệ thần kinh
Ngải cứu (tên khoa học là Artemisia vulgaris) cùng các cây họ hàng thuộc chi Artemisia chứa hàm lượng đáng kể tinh dầu, trong đó thành phần đáng chú ý nhất là thujone [1], [3]. Thujone là một monoterpene ketone tự nhiên có khả năng ảnh hưởng trực tiếp lên não bộ [1].
Khi đi vào cơ thể, thujone hoạt động bằng cách ức chế các thụ thể GABAA [1]. Thụ thể này vốn đóng vai trò là "chiếc phanh" làm dịu các tín hiệu thần kinh trong não bộ con người. Khi "chiếc phanh" GABA bị thujone ngăn chặn, các tế bào thần kinh rơi vào trạng thái kích thích phụ thuộc theo liều lượng, dẫn tới tăng động, run rẩy và các cơn co giật tăng trương lực [1].
Trong các dạng đồng phân của hoạt chất này, (-)-alpha-thujone có khả năng kích hoạt cơn co giật mạnh hơn so với dạng (+)-beta-isomer [1]. Tác động ức chế thụ thể đặc hiệu này là nguyên nhân chính giải thích tại sao thujone từng được xem là thủ phạm dẫn đến chứng động kinh liên quan đến ngải thảo [1].
Độc tính trên gan, thận và các cơ quan nội tạng
Không chỉ tác động lên hệ thần kinh trung ương, các nghiên cứu độc học cho thấy việc dùng quá liều hoặc lạm dụng các chiết xuất thực vật chứa hàm lượng thujone cao có thể gây rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng [2]. Hợp chất này gây tác ứng kích ứng mạnh lên đường tiêu hóa, gan, thận và tử cung [2].
Các triệu chứng ngộ độc cấp tính và bán cấp khi nuốt phải lượng lớn hoạt chất thujone tươi thường khởi phát bằng nôn mửa, đau dạ dày, tiêu chảy và viêm dạ dày ruột, kéo theo rối loạn hấp thu và kích động thần kinh [2]. Ở mức độ nghiêm trọng, độc tính trên gan và thận có thể tiến triển thành teo gan vàng (yellow liver atrophy), loạn nhịp tim và xuất huyết cơ tim [2].
Dù một số thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) cho thấy thujone không gây độc và liều đơn độc lên tới 75 mg hoặc 1,25 mg/kg thể trọng được coi là an toàn ngắn hạn ở người, nguy cơ vẫn tồn tại rất lớn khi nạp đều đặn [2]. Nồng độ gây chết (LD50) của thujone qua đường uống trên chuột cống được ghi nhận là 500 mg/kg thể trọng [2].
Các nghiên cứu nói gì về độ an toàn của ngải cứu?
Để đánh giá toàn diện tác động của ngải cứu (Artemisia vulgaris) và các hoạt chất liên quan, nhiều nghiên cứu độc học và dược lý đã được triển khai trên các mô hình khác nhau.
Một nghiên cứu năm 2021 tổng hợp các tiến bộ nghiên cứu về các loài Artemisia ăn được cho biết: Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã đưa ra chuyên luận quy định lượng hấp thụ tối đa của thujone từ thảo mộc ngải cứu là 3,0 mg thujone/người/ngày và chỉ được chấp nhận dùng trong thời gian tối đa là 2 tuần [4]. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) cũng kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng thujone trong đồ uống không được vượt quá 10 mg/kg [4]. Giới hạn này được đặt ra nhằm ngăn chặn hội chứng ngộ độc kinh niên từng được ghi nhận trong lịch sử gồm co giật, suy giảm trí tuệ và ảo giác [4].
Một nghiên cứu năm 2016 phân tích tinh dầu ngải cứu (Artemisia vulgaris) thu thập từ 15 quần thể tự nhiên tại Lithuania cho thấy thành phần hóa học có sự biến thiên lớn [3]. Tinh dầu chứa trans-thujone chiếm từ 8,9% đến 10,9% ở một số mẫu [3]. Thử nghiệm độc tính trên ấu trùng tôm ngâm nước mặn (Artemia sp.) xác định giá trị LC50 của tinh dầu này nằm trong khoảng 10,3 đến 23,1 microgam/mL, khẳng định tinh dầu ngải cứu chứa lượng chất thơm đáng kể có độc tính sinh học rõ rệt [3].
Nghiên cứu công bố năm 2021 đánh giá độc tính của cấu trúc hydrogel từ chất nhầy của ngải cứu (Artemisia vulgaris) kết hợp nha đam (Aloe vera) trên chuột cống trắng và thỏ cái [5]. Thử nghiệm dùng liều lặp lại theo hướng dẫn OECD trong 14 ngày cho thấy không có dấu hiệu ngộ độc, không có biến đổi bất thường ở mô học gan, thận, ruột và các chỉ số xét nghiệm chức năng gan, thận (LFTs, RFTs) vẫn ở mức bình thường [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ dùng dạng hydrogel tinh chế làm chất dẫn thuốc chứ không phản ánh việc ăn toàn bộ tinh dầu tươi chứa thujone của lá ngải cứu [5].
Một nghiên cứu năm 2013 thử nghiệm chiết xuất ethanol từ lá ngải cứu (Artemisia vulgaris) trên chuột đực nhiễm sốt rét Plasmodium berghei với các liều 250, 500, 750 và 1000 mg/kg [6]. Ở thử nghiệm ức chế ký sinh trùng 4 ngày, dịch chiết ức chế sốt rét tốt và không ghi nhận độc tính trên gan, thận hay huyết học [6]. Mặc dù vậy, nghiên cứu chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn hạn (4 ngày) trên động vật gặm nhấm đực, chưa thể chứng minh tính an toàn khi con người sử dụng liên tục nhiều tuần [6].
Năm 2019, Hội đồng FEEDAP thuộc EFSA đã đánh giá độ an toàn của cồn chiết xuất từ ngải cứu (Artemisia vulgaris) dùng trong thức ăn chăn nuôi [7]. Báo cáo kết luận chưa đủ dữ liệu an toàn để đưa ra liều lượng khuyến nghị cho người và động vật, do 74% phần chất khô của sản phẩm chiết xuất vẫn chưa được định danh thành phần rõ ràng [7].
Hiểu lầm thường gặp về rau ngải cứu
Nhiều người lầm tưởng ngải cứu là thảo mộc lành tính tuyệt đối, cứ ăn hoặc uống nước sắc mỗi ngày thì càng "sạch gan", thải độc tốt. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe.
Các bằng chứng khoa học chỉ ra rằng khả năng bảo vệ hoặc gây độc của ngải cứu phụ thuộc rất lớn vào liều lượng và thời gian dung nạp [1], [4], [2]. Ở liều thấp trong thời gian ngắn, thảo dược có thể an toàn, nhưng nếu dùng liều cao kéo dài, lượng thujone tích tụ sẽ làm suy giảm chức năng gan, thận và gây độc tế bào thần kinh [2].
Thêm vào đó, nhiều người cho rằng ngải cứu không gây dị ứng. Thực tế, ngải cứu chứa các hợp chất sesquiterpene lactones dễ gây viêm da tiếp xúc [4]. Gần 43% bệnh nhân viêm mũi dị ứng và hen suyễn có phản ứng dương tính khi kiểm tra lẩy da với ngải cứu (Artemisia vulgaris) [4].
Những ai cần thận trọng khi dùng ngải cứu?
Do độc tính thần kinh và nguy cơ dị ứng của thujone cùng các hợp chất đi kèm, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý hoặc tránh sử dụng thảo dược này thường xuyên.
- Người có tiền sử dị ứng thực vật: Những ai dị ứng với các cây họ Cúc (Compositae) rất dễ gặp phản ứng viêm da tiếp xúc hoặc bùng phát cơn hen suyễn khi tiếp xúc hay ăn ngải cứu [4].
- Người mắc các bệnh lý gan, thận: Độc tính tích tụ của thujone khi dùng quá mức có thể gây tổn thương tế bào gan và suy thận cấp, làm bệnh nền trầm trọng hơn [2].
- Người có tiền sử động kinh hoặc co giật: Cơ chế ức chế thụ thể GABA của thujone kích thích vỏ não, có thể kích hoạt các cơn co giật tái phát [1].
- Phụ nữ có kế hoạch mang thai hoặc đang mang thai: Hoạt chất thujone liều cao có khả năng gây kích ứng niêm mạc tử cung [2]. Hiện tại chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn xác nhận liều dùng trên phụ nữ mang thai, do đó nhóm đối tượng này cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.
Cách sử dụng ngải cứu an toàn trong đời sống
Để tận dụng hương vị thơm ngon của ngải cứu mà không lo ngại nguy cơ ngộ độc thujone tích tụ, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc ăn uống chừng mực.
- Không dùng liên tục: Không nên ăn hoặc uống trà ngải cứu liên tục quá 2 tuần [4]. Sau một đợt sử dụng ngải cứu từ vài ngày đến 2 tuần, nên ngưng một thời gian để cơ thể có thể chuyển hóa và đào thải hết lượng thujone dư thừa.
- Liều lượng vừa phải: Khi dùng trong chế biến món ăn hằng ngày như rán trứng hay nấu canh, chỉ nên dùng lượng vừa phải dạng rau gia vị, không nên xay ép uống nước cốt sống đậm đặc mỗi ngày.
- Nấu chín trước khi ăn: Việc nấu chín ngải cứu trong nước sôi hoặc qua nhiệt độ giúp làm bay hơi và phân tán bớt một phần tinh dầu chứa thujone so với việc dùng sống hoặc chiết xuất cồn đậm đặc.
Ngải cứu là loại thảo dược và thực phẩm giàu giá trị nếu biết sử dụng đúng cách và đúng liều lượng. Tuyệt đối không lạm dụng ngải cứu thay cho thuốc chữa bệnh hoặc ăn uống vô độ trong thời gian dài. Người có bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.





