Mỗi khi kỳ kinh nguyệt gõ cửa, cơn đau quặn thắt vùng bụng dưới trở thành nỗi ám ảnh của không ít phụ nữ. Dân gian thường truyền tai nhau mẹo hái nắm ngải cứu nấu canh trứng, sắc nước uống để làm ấm bụng và giảm cơn đau tức thì. Liệu kinh nghiệm quen thuộc này thực sự có cơ sở khoa học hay chỉ là liệu pháp tâm lý truyền miệng?

Câu trả lời ngắn gọn: Ngải cứu sở hữu một số hoạt chất có khả năng chống co thắt và giảm đau trên mô hình thí nghiệm sinh học. Tuy nhiên, bằng chứng thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên cơ thể người đối với ngải cứu đơn lẻ hiện còn rất hạn chế.

Đau bụng kinh và áp lực co thắt tử cung

Đau bụng kinh (thống kinh) đặc trưng bởi các cơn đau quặn thắt ở vùng bụng dưới, có thể lan rộng ra thắt lưng hoặc mặt trước đùi [1]. Cơn đau này thường đi kèm với hàng loạt triệu chứng khó chịu khác như buồn nôn, đau đầu, mệt mỏi và tiêu chảy [1]. Tình trạng này ảnh hưởng từ 16% đến 91% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, thậm chí một số thống kê ghi nhận tỷ lệ dao động từ 1,7% đến 97% [2, 5].

Cơn đau bụng kinh được chia làm hai dạng chính gồm nguyên phát và thứ phát [2]. Thống kinh nguyên phát xảy ra mà không đi kèm bệnh lý thực thể rõ ràng ở vùng chậu [2]. Nguyên nhân xuất phát từ việc giải phóng prostaglandin trong dịch kinh nguyệt, kích thích các cơ trơn tử cung co thắt mạnh và gây đau [2]. Cơn đau thường bắt đầu vài giờ trước khi ra máu và kéo dài khoảng 32 đến 48 giờ [3]. Ngược lại, thống kinh thứ phát là hậu quả của các bệnh lý phụ khoa tiềm ẩn ở vùng chậu [2].

Cơ chế tác động: Hoạt tính từ flavonoid và tinh dầu

Dưới góc nhìn hóa thực vật học, cây ngải cứu (tên khoa học Artemisia vulgaris L.) chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý [4]. Dược liệu này giàu tinh dầu, các hợp chất flavonoid và sesquiterpenoid lactone [4].

Các tài liệu tổng quan dược lý xác nhận chiết xuất từ ngải cứu Artemisia vulgaris thể hiện nhiều đặc tính sinh học bao gồm chống co thắt (antispasmolytic), giảm đau (antinociceptive), chống oxy hóa, bảo vệ gan và kháng khuẩn [4]. Nhờ khả năng ức chế co thắt, các hoạt chất này về mặt lý thuyết có thể giúp làm dịu áp lực co thắt đột ngột của các tổ chức cơ trơn [4].

Cơ chế chống co thắt cơ trơn tử cung cũng được làm rõ hơn qua các nghiên cứu về các loại thảo mộc chứa flavonoid tương tự. Một nghiên cứu năm 2021 tiến hành khảo sát dịch chiết nước từ lá cây cỏ xạ hương (Thymus vulgaris, cùng chứa nhiều flavonoid và polyphenol) trên mô hình tử cung cô lập của chuột không mang thai [5]. Kết quả cho thấy dịch chiết làm giảm biên độ và tần số co bóp tự phát, đồng thời ức chế co bóp do oxytocin và kali clorid (KCl 80 mM) gây ra [5]. Cơ chế được xác định là thông qua việc ngăn chặn các kênh calci phụ thuộc điện thế ngoại bào, từ đó ngăn dòng calci đi vào tế bào cơ trơn để kích hoạt cơn co bóp [5].

Dữ liệu khoa học: Nghiên cứu nói gì?

Mặc dù có lịch sử sử dụng lâu đời và được ghi nhận trong Dược điển châu Âu như một nguyên liệu vi lượng đồng căn tiềm năng, dữ liệu lâm sàng chất lượng cao trên người đối với ngải cứu dùng đơn lẻ vẫn là một khoảng trống lớn [4].

Tại phương Tây thời cổ xưa và y học cổ truyền Trung Hoa hay Ấn Độ, ngải cứu từng được dùng để điều hòa hệ tiêu hóa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh phụ khoa [4]. Người bản địa châu Mỹ cũng từng dùng toàn cây ngải cứu Artemisia californica sắc nước uống chữa đau bụng kinh [2]. Trong y học cổ truyền Đông Á, ngải cứu thường chỉ đóng vai trò là một vị thuốc phối hợp trong các bài thuốc cổ phương như Quế chi phục linh hoàn hay Đương quy thược dược tán [1, 5].

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù ba tại Đại học Khoa học Y tế Babol năm 2014 thực hiện trên 84 nữ sinh viên bị đau bụng kinh nguyên phát nhằm so sánh hiệu quả giảm đau cơ trơn [3]. Những người tham gia có độ tuổi trung bình 20,5 ± 1,8 tuổi, được chia thành ba nhóm dùng thảo dược cỏ xạ hương (Thymus vulgaris 200 mg dạng viên nang cùng 25 giọt tinh dầu mỗi 6 giờ), ibuprofen hoặc giả dược trong hai chu kỳ kinh liên tiếp [3]. Đánh giá thang điểm đau thị giác sau 48 giờ cho thấy cỏ xạ hương làm giảm mức độ đau từ 6,57 ± 2,02 xuống 1,21 ± 1,06; nhóm dùng ibuprofen giảm từ 5,30 ± 2,23 xuống 1,48 ± 1,62; nhóm giả dược từ 6,18 ± 1,78 xuống 3,54 ± 2,26 [3]. Cả thảo mộc chứa tinh dầu và ibuprofen đều làm giảm đau có ý nghĩa thống kê so với giả dược (p < 0,001), song mức giảm giữa hai nhóm hoạt chất không khác biệt nhau [3].

Nghiên cứu trên cho thấy tiềm năng thực tế của nhóm thảo dược giàu tinh dầu và chất chống co thắt trong điều trị thống kinh. Dù vậy, với riêng ngải cứu Artemisia vulgaris, các bằng chứng lâm sàng hiện hành chủ yếu dừng lại ở các bài thuốc phối hợp nhiều vị hoặc nghiên cứu trên động vật và mô hình ống nghiệm [1, 4].

Điểm mạnh và giới hạn của bằng chứng hiện có

Điểm mạnh của các bằng chứng về ngải cứu nằm ở hoạt tính sinh học đa dạng đã được khẳng định. Chiết xuất ngải cứu thể hiện rõ ràng các tác động giảm đau, giảm co thắt cơ trơn và chống viêm thông qua các hợp chất flavonoid và tinh dầu tự nhiên [4].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là sự thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi với quy mô mẫu lớn đánh giá riêng biệt ngải cứu trên người đau bụng kinh. Các bài thuốc thảo dược truyền thống điều trị thống kinh thường kết hợp ngải cứu cùng nhiều vị thuốc khác, khiến việc định lượng chính xác hiệu quả độc lập của ngải cứu gặp nhiều khó khăn [1, 5]. Do đó, người dùng không thể xem ngải cứu như một phương thuốc điều trị dứt điểm hay thay thế hoàn toàn các phác đồ y khoa chính thống.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng ngải cứu

Nhiều người lầm tưởng rằng ngải cứu là thảo mộc tự nhiên nên có thể dùng bao nhiêu cũng được và uống càng đặc thì cơn đau hết càng nhanh. Đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm. Bất kỳ loài thảo dược nào chứa tinh dầu đậm đặc đều có thể gây kích ứng đường tiêu hóa nếu tiêu thụ quá mức.

Một hiểu lầm phổ biến khác là ngải cứu có thể trị dứt điểm mọi dạng đau bụng kinh. Cần phân biệt rõ thống kinh thứ phát bắt nguồn từ các tổn thương thực thể bệnh lý vùng chậu như lạc nội mạc tử cung hay u xơ tử cung [2]. Những trường hợp này đòi hỏi can thiệp y khoa chuyên biệt, việc lạm dụng ngải cứu tại nhà sẽ làm trì hoãn quá trình chẩn đoán và điều trị chính xác.

Những ai nên thận trọng với ngải cứu?

Mặc dù là loại rau ăn quen thuộc, ngải cứu là một trong những nguồn gây dị ứng phấn hoa quan trọng ở bán cầu bắc [6]. Một nghiên cứu năm 2020 đánh giá về protein dị nguyên cho thấy các dị nguyên Art v 1, Art v 2 và Art v 3 tồn tại trong các loài ngải cứu (Artemisia) có khả năng liên kết với kháng thể IgE trong huyết thanh của bệnh nhân dị ứng [6]. Người có cơ địa dị ứng phấn hoa ngải cứu hoặc có tiền sử dị ứng với các cây họ Cúc cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc hay sử dụng.

Đối với phụ nữ mang thai, chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ trên người về việc sử dụng dược liệu ngải cứu dạng chiết xuất cô đặc; một số loài trong chi Artemisia có hoạt tính nội tiết estrogenic và tác động lên vận động cơ trơn tử cung [4]. Nhóm phụ nữ mang thai hoặc cho con bú tuyệt đối không nên tùy tiện dùng dịch chiết thảo dược ngải cứu đậm đặc mà không có hướng dẫn từ bác sĩ. Người mắc các bệnh lý vùng chậu gây đau bụng kinh thứ phát cần đi khám chuyên khoa thay vì tự ý điều trị [2].

Gợi ý áp dụng ngải cứu an toàn trong đời sống

Trong bữa ăn gia đình, ngải cứu có thể được dùng như một món rau gia vị ăn kèm với lượng vừa phải. Nấu canh ngải cứu, làm ngải cứu xào trứng gà hoặc pha hãm một lượng lá ngải cứu tươi nhỏ với nước ấm trong những ngày đầu hành kinh là thói quen ăn uống lành tính giúp làm ấm cơ thể.

Không nên tự ý mua tinh dầu ngải cứu nguyên chất để uống hoặc lạm dụng các bài thuốc ngải sắc đặc dài ngày khi chưa có chỉ định y khoa. Khi bị đau bụng kinh nghiêm trọng, chị em nên đi khám để xác định rõ nguyên nhân. Ngoài ra, việc duy trì lối sống lành mạnh và tập luyện thể dục thể thao nhẹ nhàng theo các khuyến nghị y khoa cũng là biện pháp phi dược lý đã được nghiên cứu nhằm hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu chu kỳ [6, 7].

Ngải cứu là một thảo mộc truyền thống có tiềm năng dược lý nhờ chứa các flavonoid và tinh dầu giúp chống co thắt cơ trơn [4]. Dù vậy, dữ liệu lâm sàng xác nhận hiệu quả đơn lẻ trên người đau bụng kinh còn hạn chế. Chị em nên sử dụng ngải cứu như một món ăn hỗ trợ với lượng chừng mực, kết hợp lối sống khoa học và luôn thăm khám y tế nếu cơn đau kéo dài hoặc trở nên bất thường.