Nhiều người mắc bệnh xương khớp thường truyền tai nhau việc tăng cường ăn các loại cá béo như cá trích, cá thu để làm dịu bớt những cơn đau nhức dai dẳng. Không ít người băn khoăn liệu thói quen ăn uống quen thuộc này có thực sự đem lại hiệu quả hỗ trợ điều trị bệnh hay chỉ là lời đồn thổi truyền miệng. Thực tế, viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn mạn tính đặc trưng bởi hiện tượng sưng, đau khớp, xói mòn xương và suy giảm chức năng vận động [1].

Các bằng chứng khoa học cho thấy thói quen tiêu thụ cá béo như cá trích mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong việc hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng viêm khớp dạng thấp [1], [2]. Nhờ hàm lượng dồi dào axit béo omega-3, đặc biệt là EPA, cá trích giúp điều chỉnh các chất trung gian gây viêm trong cơ thể [1]. Tuy nhiên, việc ăn cá trích không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa mà đóng vai trò là một liệu pháp dinh dưỡng bổ trợ [3].

Cơ chế sinh học: EPA và các chất trung gian kháng viêm

Để hiểu vì sao cá trích có tác dụng với bệnh khớp, cần nhìn vào bản chất của các tổn thương tại màng hoạt dịch. Tổn thương khớp trong viêm khớp dạng thấp có sự thâm nhiễm của tế bào lympho T, đại thực bào, tế bào lympho B vào màng hoạt dịch, kèm phản ứng viêm liên quan đến eicosanoid, cytokine và enzym matrix metalloproteinase [1]. Trong quá trình gây viêm, axit béo omega-6 axit arachidonic là tiền chất sản sinh các eicosanoid gây viêm mạnh như prostaglandin E2 (PGE2) và leukotriene B4 [1].

Khi chúng ta tiêu thụ các loại cá béo giàu dưỡng chất như cá trích, cơ thể sẽ được cung cấp hai axit béo omega-3 quan trọng là axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) [1]. Hai hoạt chất này có khả năng ức chế quá trình chuyển hóa axit arachidonic thành các eicosanoid gây viêm [1]. Đáng chú ý, EPA tạo ra các chất trung gian hòa giải eicosanoid ít gây viêm hơn so với các sản phẩm bắt nguồn từ axit arachidonic [1].

Bên cạnh đó, cả EPA và DHA từ nguồn cá béo đều sản sinh ra resolvin – nhóm chất có đặc tính chống viêm và hỗ trợ giải quyết tình trạng viêm [1]. Tác động của omega-3 còn mở rộng sang nhiều khía cạnh miễn dịch khác liên quan trực tiếp đến viêm khớp dạng thấp như trình diện kháng nguyên, phản ứng của tế bào T và ức chế sản xuất cytokine gây viêm [1], [3]. Việc sản sinh các eicosanoid thay thế và ức chế các enzym dị hóa giúp bảo vệ sụn khớp tốt hơn trước sự tấn công của hệ miễn dịch [3].

Các bằng chứng từ nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn

Mối liên hệ giữa việc ăn cá và nguy cơ phát triển bệnh viêm khớp dạng thấp đã được chứng minh qua nhiều công trình nghiên cứu trên quần thể lớn. Tại Pháp, Nghiên cứu đoàn hệ E3N công bố năm 2022 đã theo dõi 98.995 phụ nữ từ năm 1990 để đánh giá mối liên quan giữa việc tiêu thụ cá và nguy cơ mắc bệnh [4]. Dữ liệu chế độ ăn được thu thập qua bảng câu hỏi tần suất thực phẩm vào năm 1993, từ đó xác định 480 trường hợp mắc mới viêm khớp dạng thấp trong số 62.629 phụ nữ [4].

Kết quả phân tích từ nghiên cứu E3N cho thấy mức tiêu thụ cá vừa phải có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp (tỷ số nguy cơ HR 0,74; khoảng tin cậy 95% CI 0,59-0,94 ở nhóm tiêu thụ vừa phải so với nhóm thấp nhất) [4]. Hiệu quả bảo vệ này đặc biệt rõ rệt ở những người đang hút thuốc hoặc từng hút thuốc (HR 0,61; 95% CI 0,44-0,85) [4]. Mặc dù chưa đạt ý nghĩa thống kê đầy đủ, xu hướng nghịch đảo làm giảm nguy cơ bệnh chỉ được ghi nhận khi tiêu thụ cá béo (HR 0,81; 95% CI 0,65-1,02) mà không thấy ở cá nạc [4].

Trước đó, một nghiên cứu bệnh chứng dựa trên dân số tại Thụy Điển công bố năm 2009 cũng củng cố thêm phát hiện này [5]. Nghiên cứu tiến hành trên 1.889 trường hợp mắc mới viêm khớp dạng thấp và 2.145 người thuộc nhóm đối chứng khỏe mạnh giai đoạn 1996-2005 [5]. Dữ liệu tiêu thụ cá béo và thực phẩm bổ sung dầu cá trong 5 năm trước khi tham gia nghiên cứu được thu thập qua phiếu hỏi và hiệu chỉnh theo tuổi, nơi ở, chỉ số khối cơ thể BMI, hút thuốc và uống rượu [5].

Kết quả chỉ ra rằng so với những người không bao giờ hoặc hiếm khi ăn cá béo, những người ăn cá béo từ 1 đến 7 lần mỗi tuần có tỷ số chênh mắc bệnh OR là 0,8 (khoảng tin cậy 95% CI 0,6-1,0) [5]. Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận ở những người ăn cá béo từ 1 đến 3 lần mỗi tháng [5]. Kết quả này không thay đổi đáng kể khi phân tầng theo yếu tố dạng thấp hoặc kháng thể kháng peptide citrulline [5]. Nghiên cứu kết luận rằng việc tiêu thụ cá béo có liên quan đến việc giảm nhẹ nguy cơ phát triển bệnh viêm khớp dạng thấp [5].

Cải thiện triệu chứng lâm sàng và mức độ mệt mỏi ở người bệnh

Không chỉ dừng lại ở vai trò phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh, các nghiên cứu can thiệp và quan sát còn chỉ ra lợi ích trực tiếp của cá béo đối với việc kiểm soát triệu chứng của bệnh nhân. Một nghiên cứu cắt ngang hồi cứu công bố năm 2024 đã đánh giá dữ liệu của 774 bệnh nhân viêm khớp tự miễn (bao gồm viêm khớp dạng thấp và viêm khớp cột sống) được thu thập qua ứng dụng Mida Rheuma trong năm 2022 [2].

Nghiên cứu chia bệnh nhân theo mức tiêu thụ từng nhóm thực phẩm thành nhóm tiêu thụ cao (0-2 lần mỗi ngày hoặc mỗi tuần tùy sản phẩm) và nhóm tiêu thụ thấp (từ 3 lần trở lên mỗi ngày hoặc mỗi tuần) [2]. Hoạt lực bệnh và mức độ đau được đo lường thông qua các chỉ số RAPID3, PtGADA và PPAIN, còn tình trạng mệt mỏi được đo bằng thang đo BFI [2].

Kết quả cho thấy ở nhóm tiêu thụ nhiều cá béo, các chỉ số PtGADA (đánh giá chung của bệnh nhân về hoạt lực bệnh), PPAIN (cường độ đau) và RAPID3 thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm tiêu thụ ít cá béo (giảm lần lượt 18,9%, 18,1% và 10,6%; p < 0,05) [2]. Ngược lại, việc tiêu thụ nhiều thịt chế biến sẵn lại khiến các chỉ số RAPID3, PtGADA, PPAIN và BFI tăng cao hơn đáng kể (lần lượt là 14,5%, 18,3%, 16,1% và 11,8%) [2]. Điều này cho thấy dinh dưỡng giàu cá béo giúp người bệnh giảm bớt mức độ đau đớn và cảm giác mệt mỏi thể chất [2].

Tổng quan nghiên cứu cũng ghi nhận các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đã chứng minh hàng loạt lợi ích của dầu cá giàu omega-3 đối với bệnh nhân viêm khớp dạng thấp [1]. Cụ thể, nguồn chất béo này giúp làm giảm cơn đau khớp, rút ngắn thời gian cứng khớp buổi sáng và giảm việc sử dụng các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) [1]. Trên mô hình động vật, dầu cá cũng đã được chứng minh là làm chậm sự phát triển của bệnh viêm khớp và giảm mức độ nghiêm trọng của tổn thương [1].

Cân bằng căng thẳng oxy hóa và bảo vệ tim mạch

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh viêm mạn tính mà trong đó các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) được coi là những yếu tố làm trầm trọng thêm tình trạng tự miễn [6]. Axit béo omega-3 dồi dào từ cá béo có mối liên hệ mật thiết với việc tăng cường tiềm năng chống oxy hóa của tế bào [6].

Một nghiên cứu can thiệp năm 2016 đã đánh giá tình trạng stress oxy hóa ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp được chia thành ba nhóm trong thời gian 3 tháng: nhóm I chỉ dùng liệu pháp điều trị thấp khớp thông thường; nhóm II dùng dầu cá cô đặc; nhóm III dùng phối hợp dầu cá cô đặc và tinh dầu hoa anh thảo [6]. Mẫu máu ngoại vi được dùng để đo các chỉ số gồm TBARS, H2O2, NO, hoạt độ superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT) và mức glutathione (GSH) trong hồng cầu [6].

Kết quả cho thấy nhóm I không có thay đổi có ý nghĩa thống kê về các chỉ số stress oxy hóa [6]. Ở nhóm II chỉ dùng dầu cá, mức TBARS, NO2(-) và GSH tăng lên, trong khi mức H2O2 gây hại giảm đi [6]. Ở nhóm III, các giá trị TBARS, NO2(-) và hoạt độ enzym chống oxy hóa SOD đều gia tăng [6]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng lượng dầu cá nạp vào có tầm quan trọng lớn trong việc giảm viêm và cải thiện các chỉ dấu sinh học stress oxy hóa nhờ gia tăng hoạt tính của các enzym chống oxy hóa [6].

Bên cạnh đó, việc sử dụng omega-3 từ cá béo còn đem lại lợi ích kép cho hệ tim mạch [7]. Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp vốn có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn [7]. Dầu cá mang lại sự an toàn khi giúp giảm nguy cơ tim mạch thông qua các tác động trực tiếp lên hệ tuần hoàn và nhờ hiệu quả giảm bớt nhu cầu sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) – vốn là nhóm thuốc tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ tim mạch nếu lạm dụng [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng

Mặc dù có bằng chứng mức độ cao (tổng quan hệ thống từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng) về lợi ích cải thiện triệu chứng của dầu cá omega-3 đối với bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, người bệnh cần nhìn nhận kết quả một cách khách quan [7]. Cá béo như cá trích hay các chế phẩm dầu cá là liệu pháp hỗ trợ quý giá, hỗ trợ cho các phương pháp điều trị dược lý truyền thống chứ không thể thay thế thuốc đặc trị [3].

Các nghiên cứu quan sát dịch tễ học như nghiên cứu E3N cũng cho thấy lượng tiêu thụ cá nhìn chung không tạo ra mối liên hệ tuyến tính thẳng tắp với việc giảm nguy cơ bệnh, mà hiệu quả rõ nét nhất thường nằm ở mức tiêu thụ vừa phải [4]. Ngoài ra, dữ liệu về việc giảm nguy cơ phát triển bệnh mới dừng lại ở mức giảm nhẹ đến vừa phải, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của lối sống lành mạnh thay vì chỉ trông cậy vào một loại thực phẩm đơn lẻ [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cá trích trị bệnh khớp

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần ăn thật nhiều cá trích thì các khớp bị biến dạng do viêm khớp dạng thấp sẽ hồi phục hoàn toàn. Đây là một quan niệm sai lầm, bởi bệnh tự miễn liên quan đến nhiều cơ chế phức tạp như hoạt hóa tế bào lympho T và enzym phá hủy sụn [1], [3]. Cá trích và omega-3 chỉ có tác dụng hỗ trợ kháng viêm, làm dịu triệu chứng và giảm đau chứ không thể đảo ngược hoàn toàn các tổn thương cấu trúc xương đã hình thành [1].

Một hiểu lầm phổ biến khác là ăn bất kỳ loại cá nào cũng đem lại tác dụng giảm đau khớp như nhau. Thực tế từ nghiên cứu dịch tễ cho thấy xu hướng nghịch đảo giúp giảm nguy cơ bệnh chỉ xuất hiện khi tiêu thụ các loại cá béo giàu omega-3, trong khi tiêu thụ cá nạc lại không ghi nhận mối liên hệ bảo vệ này [4]. Người bệnh cũng không nên tự ý ngưng các loại thuốc chống thấp khớp đang uống theo chỉ định để chuyển sang chế độ ăn cá béo thuần túy [3].

Ai nên thận trọng khi tiêu thụ cá trích?

Dù cá trích rất giàu dưỡng chất, một số đối tượng cần đặc biệt lưu ý trước khi bổ sung nhiều loại cá này vào thực đơn. Những người có tiền sử dị ứng với cá hoặc hải sản tuyệt đối không sử dụng cá trích để tránh các phản ứng quá mẫn nguy hiểm. Bệnh nhân có cơ địa dị ứng nên tham khảo kỹ ý kiến bác sĩ chuyên khoa dị ứng hoặc dinh dưỡng trước khi thay đổi thực đơn.

Ngoài ra, những người đang sử dụng các thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần thận trọng khi bổ sung hàm lượng lớn omega-3, do axit béo này có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu tự nhiên. Bệnh nhân mắc các bệnh chuyển hóa mạn tính hoặc có vấn đề về tiêu hóa chất béo cũng nên trao đổi với bác sĩ điều trị để xác định lượng ăn phù hợp nhất với thể trạng của bản thân.

Gợi ý áp dụng thực tế: Đưa cá trích vào bữa ăn đúng cách

Để tận dụng tối đa lượng axit béo EPA và DHA tự nhiên từ cá trích, người tiêu dùng nên chọn cá tươi sống, mắt trong và mang còn đỏ hồng. Tránh các sản phẩm cá trích ướp quá nhiều muối hoặc các loại thịt chế biến sẵn, bởi nghiên cứu đã chứng minh tiêu thụ thịt chế biến làm tăng mức độ mệt mỏi và chỉ số hoạt lực bệnh ở người viêm khớp [2].

Về tần suất, các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy mức tiêu thụ cá béo vừa phải, khoảng 1 đến 3 lần mỗi tháng hoặc 1 đến 2 bữa mỗi tuần là lựa chọn hợp lý để hỗ trợ sức khỏe mà không gây mất cân bằng dinh dưỡng [4], [5]. Phương pháp chế biến tốt nhất là hấp, nướng sơ hoặc nấu canh nhạt để bảo toàn cấu trúc nhạy cảm của các axit béo không bão hòa đa. Tránh chiên rán ngập dầu ở nhiệt độ cao trong thời gian dài vì nhiệt độ quá lớn có thể làm biến tính và oxy hóa các liên kết phân tử của omega-3.

Bên cạnh việc ăn cá trích, người bệnh viêm khớp dạng thấp nên duy trì chế độ ăn uống khoa học tương tự chế độ Địa Trung Hải với nhiều rau xanh, trái cây và dầu thực vật lành mạnh [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn Địa Trung Hải giúp giảm đáng kể mức độ đau và hoạt lực bệnh ở bệnh nhân viêm khớp so với chế độ ăn tự do [2]. Đồng thời, người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ và uống thuốc đúng chỉ dẫn của bác sĩ.

Cá trích là nguồn cung cấp axit béo omega-3 dồi dào, mang lại khả năng chống viêm tự nhiên và hỗ trợ cải thiện các triệu chứng đau cứng khớp ở người bệnh viêm khớp dạng thấp [1], [2]. Bổ sung loại cá béo này vào thực đơn 1-2 lần mỗi tuần theo phương pháp chế biến thanh đạm là cách làm lành mạnh để chăm sóc khớp. Hãy luôn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để xây dựng chế độ dinh dưỡng kết hợp điều trị an toàn, phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của bạn.