Bữa ăn hàng ngày và câu hỏi về quả su su
Quả su su là loại thực phẩm vô cùng quen thuộc trên mâm cơm của nhiều gia đình Việt Nam. Với vị ngọt thanh mát, dễ chế biến thành các món luộc hay xào, su su thường được xem là lựa chọn lành tính và tiện lợi.
Tuy nhiên, không ít người vẫn thắc mắc liệu ăn su su mỗi ngày có thực sự cung cấp dưỡng chất đáng giá cho cơ thể, hay loại quả này chỉ toàn nước và chất xơ thô. Dưới góc nhìn khoa học thực nghiệm, su su mang lại nhiều hợp chất sinh học và khoáng chất hơn những gì chúng ta thường nghĩ [1].
Ăn su su mỗi ngày cung cấp những gì?
Khi ăn su su, cơ thể được bổ sung nguồn nước dồi dào, lượng carbohydrate lành mạnh từ phần thịt quả, đi kèm nhiều hợp chất chống oxy hóa tự nhiên [1, 6]. Thịt quả su su chứa lượng ẩm rất cao, giải thích lý do vì sao loại rau này tạo cảm giác nhẹ bụng và thanh nhiệt tốt [2].
Bên cạnh đó, các bộ phận khác nhau của cây su su cung cấp những nhóm dưỡng chất đa dạng. Phần vỏ quả và đọt chứa nhiều khoáng chất quan trọng như canxi, kali, magie, phốt pho, sắt và kẽm [2]. Đồng thời, hạt su su lại tập trung lượng chất béo và protein thực vật [2].
Đặc biệt, su su không đơn thuần là món rau độn cơm mà còn cung cấp nhiều hoạt chất thực vật như flavonoid, alkaloid phi phenolic, saponin, sterol và triterpene [3]. Những thành phần này hoạt động như các chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học trong cơ thể [3].
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất trong su su
Các nghiên cứu sinh hóa đã bóc tách được nhiều nhóm chất có lợi ẩn chứa trong su su. Nhóm polyphenol và flavonoid, bao gồm axit chlorogenic, axit caffeic, naringenin, phloretin, galangin và apigenin, đóng vai trò chính trong việc trung hòa các gốc tự do [4, 7, 8].
Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất như axit chlorogenic, axit caffeic và quercetin diễn ra thông qua tương tác với yếu tố phản ứng chống oxy hóa (ARE) [4]. Quá trình này thúc đẩy chuyển vị nhân Nrf2, kích thích phiên mã các gen mã hóa enzyme chống oxy hóa nội sinh gồm superoxide dismutase (SOD), glutathione peroxidase (GPx) và catalase (CAT) [4].
Ngoài ra, ở cấp độ tế bào, chiết xuất từ giống su su lai còn cho thấy khả năng ức chế hoạt động của gốc tự do DPPH và bảo vệ màng tế bào phospholipid mẫu DMPE trước tổn thương oxy hóa do axit hypochlorous gây ra [5]. Về mặt kháng viêm, dịch chiết thực vật này làm giảm các cytokine gây viêm gồm TNF-alpha, IFN-gamma, IL-6 và tăng nồng độ chất chống viêm IL-10 [5].
Bằng chứng khoa học về tác dụng của su su
Để đánh giá chính xác giá trị sinh học của su su, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên các nhóm đối tượng và mô hình nghiên cứu khác nhau.
1. Nghiên cứu lâm sàng trên người cao tuổi mắc hội chứng chuyển hóa
Một nghiên cứu can thiệp công bố năm 2020 đã đánh giá hiệu quả của giống su su Sechium edule var. nigrum spinosum trên người cao tuổi mắc hội chứng chuyển hóa [4]. Kết quả cho thấy, can thiệp kéo dài 3 tháng giúp giảm 30% nồng độ lipoperoxide trong huyết tương, cao hơn mức giảm 17% sau 6 tuần ở nghiên cứu thăm dò trước đó [4].
Nghiên cứu cũng ghi nhận sự gia tăng hoạt tính của enzyme SOD khi duy trì liệu trình đủ dài, đồng thời duy trì nồng độ catalase và các chỉ số chống oxy hóa huyết tương (TAS, AOGAP), hạn chế suy giảm so với nhóm chứng [4]. Điều này chỉ ra rằng việc sử dụng su su đều đặn mang lại cải thiện tích cực cho hệ thống phòng thủ chống oxy hóa ở người có rối loạn chuyển hóa [4].
2. Thử nghiệm trên động vật về khả năng kháng viêm và an toàn sinh học
Nghiên cứu năm 2020 trên mô hình chuột được xử lý bằng chiết xuất quả su su lai cho thấy các chất chuyển hóa phong phú đi vào máu [5]. Lượng cytokine gây viêm gồm TNF-alpha, IFN-gamma, IL-6 giảm rõ rệt, trong khi IL-10 và enzyme GPx gia tăng, chứng minh tác dụng chống viêm và chống oxy hóa thực tế trong cơ thể sống [5].
Về mặt độc tính, một nghiên cứu năm 2017 trên chuột CD-1 dùng dịch chiết su su Sechium edule var. nigrum spinosum với các mức liều từ 8 đến 5000 mg/kg [6]. Chuột được theo dõi mỗi giờ trong 24 giờ đầu và tiếp tục trong 7 ngày [6]. Kết quả chỉ ra liều gây chết trung bình (LD50) cao hơn 5000 mg/kg, không làm biến đổi hóa sinh máu hay số lượng tế bào máu, cho thấy tính an toàn sinh học rất cao [6].
3. Nghiên cứu trong ống nghiệm trên dòng tế bào bệnh lý
Các thử nghiệm trong ống nghiệm ghi nhận chiết xuất su su có khả năng ức chế tăng sinh tế bào bệnh bạch cầu P388 với giá trị IC50 là 927 microgam/mL, làm giảm khả năng sống sót và thúc đẩy tế bào ung thư này đi vào chu trình chết rụng [6].
Ngoài ra, protein sechiumine phân lập từ hạt su su cho thấy khả năng vô hiệu hóa chức năng của ribosome ở dòng tế bào ung thư cổ tử cung HeLa, mở ra tiềm năng nghiên cứu thuốc hóa trị từ nguồn tự nhiên [3]. Trong su su còn chứa tám loại cucurbitacin (ICbE, DHCbE, CbE, ICbD, CbB, DHCbB, DHCbD, CbQI) liên quan đến các hoạt tính sinh học này [3].
Giá trị và những giới hạn của bằng chứng hiện có
Mặc dù su su chứa lượng lớn dưỡng chất và chất chống oxy hóa, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách khách quan. Đa phần các đặc tính dược lý ấn tượng như ức chế tế bào ung thư HeLa hay tế bào P388 chỉ mới được ghi nhận trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật gặm nhấm [4, 7].
Một đánh giá tổng quan năm 2019 nhấn mạnh rằng số lượng thử nghiệm in vivo đánh giá hiệu quả sinh học của từng thành phần đơn lẻ trong su su vẫn còn rất ít [1]. Bên cạnh đó, có đến 99% các báo cáo dược lý và hóa thực vật về su su không mô tả cụ thể phân nhóm sinh học hoặc giống cây trồng được đánh giá, gây khó khăn cho việc tái lập thử nghiệm và hạn chế ứng dụng thực tế [3].
Các kết quả trên người mới chỉ dừng lại ở nhóm người cao tuổi mắc hội chứng chuyển hóa với một giống su su cụ thể, chưa có dữ liệu đầy đủ trên toàn bộ dân số khỏe mạnh [4]. Vì vậy, không thể xem việc ăn su su như phương pháp chữa bệnh hay thay thế phác đồ điều trị y khoa.
Hiểu lầm thường gặp khi ăn quả su su
Nhiều người lầm tưởng su su là loại quả "rỗng vi chất", ăn vào chỉ có tác dụng tạo cảm giác no ảo để giảm cân. Thực tế, thành phần của su su giàu các hợp chất chống oxy hóa phenolic và các khoáng chất vi lượng thiết yếu [4, 6].
Một hiểu lầm khác là gọt bỏ toàn bộ phần vỏ và hạt su su khi nấu nướng. Nghiên cứu phân tích các phần của cây cho thấy vỏ su su chứa nồng độ khoáng chất cao như canxi, kali, magie, sắt, phốt pho, còn hạt lại là nơi dồi dào chất béo, protein và phân tử sechiumine có hoạt tính sinh học [2, 6]. Việc gọt quá dày vỏ vô tình làm thất thoát lượng vi khoáng tự nhiên này.
Ai nên thận trọng khi tiêu thụ quả su su?
Dù su su an toàn và có độc tính thực nghiệm cực kỳ thấp [6], người tiêu dùng vẫn cần lưu ý một số khía cạnh khi bổ sung loại thực vật này vào khẩu phần thường nhật.
Những giống su su có vị đắng đậm, nhiều gai nhọn và vỏ màu xanh sẫm thường chứa nồng độ cucurbitacin cao [3]. Dù cucurbitacin có hoạt tính sinh học, vị đắng gắt có thể gây khó chịu tiêu hóa ở những người có dạ dày nhạy cảm hoặc trẻ nhỏ.
Những người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính hoặc có vấn đề về thận cần lưu ý hàm lượng khoáng chất kali, magie trong vỏ rau củ [2]. Để đảm bảo an toàn, người có bệnh nền nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi muốn thay đổi lớn khẩu phần rau củ.
Gợi ý cách sử dụng su su hợp lý trong đời sống
Để tận dụng tối đa giá trị sinh học của su su, người nội trợ có thể đa dạng hóa cách chế biến trong bữa ăn gia đình. Việc hấp hoặc luộc vừa chín tới giúp hạn chế hao hụt các hợp chất polyphenol nhạy cảm với nhiệt độ cao.
Khi chọn quả non và sạch, việc rửa kỹ dưới vòi nước chảy rồi chế biến cả phần vỏ mỏng và hạt mềm sẽ giúp thu nhận thêm canxi, kali, sắt và protein thực vật [2]. Có thể kết hợp su su cùng các loại rau củ, thịt nạc khác nhau nhằm tạo ra chế độ dinh dưỡng cân đối.
Bên cạnh đó, các bộ phận khác như đọt su su cũng là nguồn bổ sung phong phú chất xơ, carotenoid, flavonoid và khoáng chất cho bữa ăn hàng ngày [2]. Hãy duy trì thói quen ăn lượng vừa phải rau củ, không lạm dụng duy nhất một loại thực phẩm.
Lời kết cho bữa ăn cân bằng
Quả su su là một thực phẩm bổ dưỡng, cung cấp nước, chất xơ tự nhiên, nhiều khoáng chất thiết yếu và hàng loạt chất chống oxy hóa có lợi cho cơ thể [1, 6, 8]. Việc kết hợp su su vào thực đơn đều đặn giúp hỗ trợ hệ thống phòng thủ oxy hóa nội sinh và duy trì sự cân bằng dinh dưỡng [4]. Để có sức khỏe tốt nhất, hãy sử dụng su su như một phần của lối sống lành mạnh, ăn uống đa dạng và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần thiết.







