Bát canh rau ngót nấu thịt băm là món ăn quen thuộc trong mâm cơm gia đình Việt. Tuy nhiên, nhiều phụ nữ mang thai truyền tai nhau thông tin ăn rau ngót gây co thắt tử cung do chứa chất papaverin. Điều này khiến nhiều thai phụ hoang mang, kiêng tuyệt đối loại rau này suốt thai kỳ.
Thực tế, các dữ liệu khoa học hiện có cho thấy bản thân hoạt chất papaverin không gây co thắt mà ngược lại là chất chống co thắt, giúp giãn cơ trơn tử cung [2, 3]. Tuy nhiên, chiết xuất lá rau ngót có khả năng làm tăng biểu hiện gen oxytocin trong nghiên cứu trên động vật [1], đồng thời việc tiêu thụ lượng lớn rau ngót sống tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương đường hô hấp nghiêm trọng [4, 8]. Vì vậy, thai phụ cần hiểu đúng bản chất khoa học để sử dụng an toàn thay vì hoang mang cực đoan.
Bối cảnh và nỗi lo thường gặp của thai phụ
Trong văn hóa ẩm thực truyền thống tại một số quốc gia châu Á như Indonesia, rau ngót (tên khoa học là Sauropus androgynus) thường được phụ nữ sau sinh sử dụng với niềm tin giúp tăng tiết sữa mẹ [1]. Tại Việt Nam, loại rau này phổ biến trong bữa ăn hàng ngày nhưng lại gắn liền với lời khuyên kiêng cữ khắt khe dành cho bà bầu.
Thắc mắc phổ biến nhất của các thai phụ là liệu hợp chất papaverin trong rau ngót có trực tiếp kích thích tử cung co bóp và dẫn đến biến chứng thai kỳ hay không. Để trả lời chính xác, cần tách bạch tác động sinh học của riêng hoạt chất papaverin và tác động tổng thể của lá rau ngót đối với cơ thể.
Cơ chế tác động của papaverin và rau ngót lên cơ trơn tử cung
Trái với suy nghĩ của nhiều người rằng papaverin làm tử cung co bóp mạnh, trong y học, papaverine hydrochloride thực chất hoạt động như một loại thuốc chống co thắt và giãn mạch [2], thường được chỉ định để giảm đau bụng do nhiều nguyên nhân khác nhau [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2000 đã làm rõ cơ chế gây giãn cơ trơn của papaverin trên tử cung chuột không mang thai [4]. Khi tử cung bị kích thích co thắt bởi dung dịch kali clorua nồng độ cao (65 mM KCl) hoặc hormone oxytocin, việc bổ sung papaverin đã ức chế sự co thắt này theo cách phụ thuộc vào nồng độ [4]. Trong trạng thái kích thích, KCl và oxytocin làm tăng tốc độ tiêu thụ oxy của cơ tử cung lần lượt gấp 1,8 lần và 1,5 lần so với trạng thái nghỉ [4]. Papaverin ở nồng độ từ 1 đến 100 microM đã ức chế đáng kể sự gia tăng tiêu thụ oxy này [4]. Các nhà khoa học kết luận papaverin ức chế sự co thắt cơ trơn tử cung chủ yếu bằng cách ức chế quá trình hô hấp của ty thể (nơi cung cấp năng lượng cho tế bào hoạt động), chứ không làm thay đổi nồng độ chất truyền tin cAMP, cGMP hay dòng canxi trong tế bào cơ [4].
Vậy tại sao rau ngót lại liên quan đến hormone gây co bóp tử cung? Câu trả lời nằm ở tác động của lá rau ngót lên não bộ. Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã phân tích biểu hiện gen mã hóa prolactin và oxytocin trong não của 24 con chuột nhắt trắng (chủng BALB/C) đang cho con bú khi ăn chế độ có chiết xuất lá rau ngót trong 12 ngày [1]. Kết quả cho thấy nhóm chuột dùng chiết xuất lá rau ngót non tăng biểu hiện gen prolactin gấp 9,04 lần và gen oxytocin gấp 2,25 lần so với nhóm đối chứng không dùng rau ngót [1]. Đáng chú ý, nhóm chuột dùng chiết xuất lá rau ngót già tăng biểu hiện gen prolactin gấp 15,75 lần và gen oxytocin tới 25,77 lần so với nhóm đối chứng [1]. Các tác giả dự đoán sự gia tăng mạnh mẽ này có mối tương quan với hàm lượng papaverin, bởi hợp chất này chỉ được phát hiện trong lá rau ngót già ở nồng độ 0,38 ± 0,04 microgam/ml, mà không tìm thấy trong lá non [1]. Oxytocin vốn là hormone đóng vai trò trong quá trình bài tiết sữa [1] và cũng là tác nhân gây co thắt cơ tử cung [4].
Nghiên cứu nói gì về độ an toàn của papaverin trong thai kỳ?
Để đánh giá liệu bản thân chất papaverin có gây hại cho thai nhi hay làm tăng nguy cơ sinh non hay không, các nhà khoa học đã thực hiện các nghiên cứu quan sát quy mô lớn trên người.
Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu dựa trên dân số công bố năm 2025 đã phân tích dữ liệu của 254.333 thai kỳ tại Trung tâm Y tế Soroka (phía nam Israel) từ năm 1999 đến năm 2017 ở phụ nữ từ 15 đến 49 tuổi [2]. Trong tổng số này, có 3.604 thai kỳ (chiếm 1,41%) phơi nhiễm với thuốc papaverin trong 3 tháng đầu và 1.253 thai kỳ (chiếm 0,49%) phơi nhiễm trong 3 tháng cuối [2]. Kết quả phân tích đa biến cho thấy việc tiếp xúc với papaverin trong 3 tháng đầu không có mối liên hệ đáng kể nào với tổng số dị tật bẩm sinh nghiêm trọng (tỷ số rủi ro hiệu chỉnh RR = 1,021; khoảng tin cậy 95% từ 0,895 đến 1,165) hoặc các dị tật riêng lẻ ở hệ tim mạch, thần kinh trung ương, cơ xương, tiêu hóa và tiết niệu sinh dục [2]. Ngoài ra, việc tiếp xúc với papaverin trong 3 tháng cuối cũng không liên quan đến các kết cục bất lợi muộn của thai kỳ [2].
Trước đó, một nghiên cứu so sánh quan sát công bố năm 2021 cũng đánh giá kết cục thai kỳ ở những phụ nữ điều trị bằng papaverin từ tháng 2/2010 đến tháng 10/2019 tại một trung tâm y tế tuyến cuối [3]. Nhóm nghiên cứu gồm 498 thai kỳ (sinh ra 537 trẻ sống trên tổng số 544 ca, đạt 98,7%), trong đó có 46/537 ca (8,6%) dùng papaverin ở 3 tháng đầu; nhóm đối chứng gồm 498 thai kỳ (514 trẻ sinh sống) được chọn ngẫu nhiên [3]. Kết quả cho thấy tỷ lệ dị tật nghiêm trọng không có sự khác biệt giữa nhóm dùng papaverin ở 3 tháng đầu (2/46 ca, chiếm 4,3%) và nhóm đối chứng (25/315 ca, chiếm 4,9%, P = 0,67) [3].
Trong phân tích ban đầu của nghiên cứu năm 2021, nhóm dùng papaverin có tỷ lệ sinh non cao hơn (22,3% so với 10,3%, P < 0,001), tỷ lệ mổ lấy thai cao hơn (35,9% so với 24,1%, P < 0,001) và cân nặng sơ sinh thấp hơn (3207 g so với 3246 g, P = 0,02) [3]. Tuy nhiên, khi các nhà khoa học hiệu chỉnh theo lý do chỉ định dùng thuốc, sự khác biệt này chỉ còn ý nghĩa ở những ca phải dùng thuốc do bệnh lý sản khoa hoặc ngoại khoa sẵn có [3]. Kết luận cuối cùng khẳng định việc phơi nhiễm ngắn hạn với papaverin trong thai kỳ (sau khi đã loại trừ yếu tố bệnh nền cần điều trị) không làm tăng nguy cơ sinh non, mổ lấy thai, nhẹ cân, thai nhỏ so với tuổi thai hay tử vong chu sinh [3].
Tác hại tiềm ẩn của việc ăn rau ngót sống và dùng liều cao
Mặc dù papaverin dùng làm thuốc trong y khoa cho thấy sự an toàn tương đối trong thai kỳ [2, 5], việc nạp hợp chất này qua việc tiêu thụ một lượng lớn rau ngót (đặc biệt là rau sống) lại là câu chuyện hoàn toàn khác liên quan đến độc tính hô hấp.
Vào tháng 8 năm 1995, một đợt bùng phát bệnh viêm tiểu phế quản tắc nghẽn (bronchiolitis obliterans) đã được ghi nhận tại Đài Loan, có liên quan đến việc tiêu thụ rau ngót sống chưa qua chế biến [5]. Theo một tổng quan khoa học năm 2015, những bệnh nhân tiêu thụ hàm lượng cao alkaloid papaverine từ rau ngót xuất hiện tình trạng giãn phế quản, tổn thương xơ hóa và viêm đường dẫn khí nhỏ làm hẹp lòng ống thở [6]. Các phương pháp điều trị bằng thuốc độc tế bào, steroid hay thuốc ức chế miễn dịch đều không mang lại sự cải thiện ở những bệnh nhân giai đoạn nặng [6]. Người bệnh giai đoạn cuối thường phải phụ thuộc vào máy thở, dẫn đến suy hô hấp và tử vong; ghép phổi toàn phần dường như là giải pháp duy nhất [6].
Để tìm hiểu cơ chế gây độc cho phổi, các thí nghiệm trên động vật đã được tiến hành nhưng cho ra các kết quả khác nhau tùy thuộc vào đường dùng và loài động vật. Trong mô hình nhỏ papaverin trực tiếp vào khí quản chuột, đến ngày thứ 7, động vật bắt đầu có triệu chứng viêm tiểu phế quản tắc nghẽn co thắt như bong tróc biểu mô lan rộng, viêm quanh phế quản, thoái hóa niêm mạc và tăng collagen [6]. Sau 4 tuần, tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn kèm theo sự gia tăng đáng kể hai chất trung gian gây viêm là TGF-beta và eNOS [6].
Ngược lại, một nghiên cứu khác công bố năm 2000 trên giống chuột Sprague-Dawley lại không ghi nhận tổn thương phổi khi dùng qua đường uống hoặc tiêm phúc mạc [5]. Trong phần A của thí nghiệm, 30 con chuột được chia làm 6 nhóm uống nước ép rau ngót trong 8 tuần ở các mức liều gấp 1 lần, 10 lần và 30 lần lượng trung bình người đã ăn [5]. Trong phần B, 33 con chuột được chia làm 6 nhóm dùng papaverin đường uống (liều gấp 1, 10 và 20 lần) hoặc tiêm phúc mạc (liều gấp 5 và 10 lần) trong 4 tuần [5]. Kết quả mô bệnh học phổi ở tất cả các nhóm chỉ ở mức bình thường hoặc viêm tối thiểu, không khác biệt so với nhóm đối chứng, điều này được các tác giả giải thích có thể do rào cản khác biệt về loài [5].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Nhìn tổng thể các dữ liệu khoa học, lợi ích rõ ràng nhất của lá rau ngót là khả năng kích thích tăng biểu hiện các gen tạo sữa (prolactin và oxytocin), hỗ trợ tích cực cho giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ [1]. Đối với riêng hoạt chất papaverin, dữ liệu lớn trên người giúp giải tỏa nỗi lo về nguy cơ gây dị tật thai nhi khi người mẹ vô tình tiếp xúc hoặc phải điều trị ngắn hạn dưới chỉ định y khoa [2, 5].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là chưa có nghiên cứu lâm sàng nào thử nghiệm trực tiếp việc ăn rau ngót hàng ngày trên phụ nữ mang thai. Các dữ liệu về sự gia tăng biểu hiện gen oxytocin hay cơ chế ức chế hô hấp ty thể của cơ tử cung mới chỉ dừng lại ở mô hình trên chuột [3, 6]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu về độ an toàn trong thai kỳ trên người là nghiên cứu đánh giá thuốc papaverin điều trị y tế [2, 5], không phải đánh giá việc ăn lá rau ngót toàn phần vốn chứa nhiều hợp chất thực vật khác nhau.
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm lớn nhất là đánh đồng tác dụng của chất papaverin với hiện tượng co thắt tử cung. Thực tế, papaverin làm giãn cơ trơn tử cung [4], còn yếu tố trong rau ngót có khả năng liên quan đến hoạt động co bóp lại là sự kích thích tăng biểu hiện gen oxytocin ở não bộ (đặc biệt mạnh khi dùng lá già chứa papaverin) [1].
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng mọi bộ phận và độ tuổi của lá rau ngót đều có hàm lượng chất như nhau. Nghiên cứu đã chỉ ra papaverin chỉ được phát hiện trong lá rau ngót già ở nồng độ 0,38 ± 0,04 microgam/ml, trong khi lá non không phát hiện thấy chất này [1]. Ngoài ra, việc nghĩ rằng uống nước rau ngót sống tốt hơn nấu chín là một sai lầm nguy hiểm, vì rau ngót sống đã được chứng minh có liên quan đến hội chứng viêm tiểu phế quản tắc nghẽn gây suy hô hấp không hồi phục ở người [4, 8].
Ai nên thận trọng?
Phụ nữ mang thai, đặc biệt là những người có tiền sử bệnh lý sản khoa, ngoại khoa hoặc có cơ địa tử cung nhạy cảm, cần thận trọng khi tiêu thụ lượng lớn rau ngót, nhất là các loại lá già [5, 6]. Dù papaverin đường thuốc không làm tăng nguy cơ sinh non khi đã loại trừ bệnh nền, những thai phụ có sẵn vấn đề sản khoa vẫn thuộc nhóm nguy cơ cao cần theo dõi sát [3].
Bất kỳ ai, bao gồm cả phụ nữ mang thai và người bình thường, tuyệt đối không nên uống nước ép rau ngót sống hoặc ăn rau ngót chưa nấu chín với số lượng lớn để tránh nguy cơ tổn thương phổi và suy hô hấp [4, 8]. Khi có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị trong thai kỳ, thai phụ cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi thay đổi chế độ ăn hoặc sử dụng bất kỳ thảo dược nào.
Cách áp dụng thực tế trong bữa ăn gia đình
Để tận dụng giá trị dinh dưỡng của rau ngót một cách an toàn, các gia đình nên ưu tiên chọn phần lá rau ngót non khi chế biến món ăn, bởi lá non không phát hiện chứa papaverin và mức độ kích thích gen oxytocin thấp hơn nhiều so với lá già [1].
Trong khâu chế biến, nguyên tắc bắt buộc là phải nấu chín hoàn toàn, tuyệt đối không dùng dưới dạng xay sinh tố hay ép nước uống sống [5]. Thai phụ khỏe mạnh không cần phải hoảng sợ nếu thỉnh thoảng ăn một bát canh rau ngót nấu chín kỹ với lượng vừa phải trong bữa cơm cân bằng dinh dưỡng. Đối với phụ nữ sau sinh đang trong thời kỳ cho con bú, việc bổ sung canh rau ngót nấu chín vào thực đơn là lựa chọn phù hợp để hỗ trợ quá trình tiết sữa tự nhiên [1].
Tóm lại, hoạt chất papaverin không phải là thủ phạm trực tiếp gây co bóp tử cung hay dị tật thai nhi như lời đồn [2, 3, 5], nhưng lá rau ngót già có thể làm tăng mạnh biểu hiện gen oxytocin [1] và rau sống tiềm ẩn độc tính nghiêm trọng cho phổi [4, 8]. Phụ nữ mang thai nên ăn uống đa dạng, chọn lá non, nấu chín kỹ với lượng vừa phải và luôn hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa nếu có tiền sử thai kỳ nguy cơ cao.




