Nhiều người chuyển sang ăn thuần chay với hy vọng bảo vệ đường ruột và ngăn ngừa triệt để ung thư đại trực tràng. Thói quen cắt bỏ hoàn toàn đạm động vật liệu có thực sự đem lại hiệu quả vượt trội như lời đồn?
Dữ liệu y khoa thực tế cho thấy bức tranh đa chiều hơn: ăn thuần chay không phải là "tấm khiên tuyệt đối" giúp ngăn ngừa hoàn toàn bệnh lý đường tiêu hóa. Mặc dù việc bổ sung chất xơ và hạn chế thịt đỏ có tác động tích cực, các bằng chứng tổng hợp vẫn chưa chứng minh được ăn thuần chay nghiêm ngặt đem lại tỷ lệ phòng bệnh cao hơn hẳn so với những chế độ ăn linh hoạt khác [1].
Cơ chế tác động của thực phẩm tới niêm mạc ruột
Đường ruột chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hợp chất sinh ra trong quá trình tiêu hóa thức ăn. Thịt chế biến sẵn và thịt đỏ khi nấu ở nhiệt độ cao có thể tạo ra các hợp chất độc hại cho tế bào niêm mạc [4, 7].
Ngược lại, chế độ ăn nhiều thực vật cung cấp nguồn chất xơ dồi dào, ngũ cốc nguyên hạt cùng các chất chống oxy hóa [5, 8]. Các thành phần này thúc đẩy nhu động ruột, giảm thời gian phân lưu lại trong đường tiêu hóa [5, 8]. Điều này giúp hạn chế mức độ phơi nhiễm của thành ruột trước các chất gây độc gen và độc tế bào [2].
Sự tương tác giữa chất xơ từ ngũ cốc, rau củ và hệ vi sinh đường ruột đem lại lợi ích rõ rệt hơn đối với các tổn thương ở đại tràng trái và trực tràng [2]. Đoạn ruột này vốn chịu nhiều nguy cơ tổn thương do thời gian lưu trữ phân kéo dài trước khi đào thải [2]. Ngoài ra, việc duy trì cân nặng hợp lý nhờ chế độ ăn giàu thực vật cũng đóng góp gián tiếp vào việc phòng ngừa ung thư [3].
Nghiên cứu quy mô lớn ghi nhận điều gì?
Nghiên cứu đoàn hệ Adventist Health Study-2 (AHS-2) tại Bắc Mỹ tuyển chọn 96.354 thành viên từ ngày 1/1/2002 đến ngày 31/12/2007 [4]. Sau quá trình sàng lọc, mẫu phân tích gồm 77.659 người được theo dõi trung bình 7,3 năm bằng cách liên kết hồ sơ đăng ký ung thư [4]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận 380 ca ung thư đại tràng và 110 ca ung thư trực tràng [4].
Kết quả tính toán qua mô hình hồi quy Cox chỉ ra rằng toàn bộ nhóm ăn chay nói chung giảm 22% nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng so với nhóm ăn thịt (tỷ số nguy cơ HR = 0,78; khoảng tin cậy 95% CI: 0,64-0,95) [4]. Đối với ung thư đại tràng, chỉ số HR là 0,81 (95% CI: 0,65-1,00) và ung thư trực tràng là 0,71 (95% CI: 0,47-1,06) [4].
Tuy nhiên, khi bóc tách cụ thể từng nhóm ăn chay, nhóm ăn thuần chay (vegan) đạt tỷ số HR = 0,84 (95% CI: 0,59-1,19), kết quả này chưa đạt ý nghĩa thống kê do khoảng tin cậy đi qua mốc 1 [4]. Nhóm ăn chay có trứng sữa đạt HR = 0,82 (95% CI: 0,65-1,02) và nhóm bán ăn chay đạt HR = 0,92 (95% CI: 0,62-1,37) [4]. Đáng chú ý nhất, nhóm ăn chay có cá (pesco-vegetarian) ghi nhận mức giảm rủi ro rõ ràng nhất với HR = 0,57 (95% CI: 0,40-0,82) [4].
Góc nhìn từ các nghiên cứu tại Anh và phân tích gộp
Nghiên cứu đoàn hệ tại Anh theo dõi 32.491 người ăn thịt, 8.612 người ăn cá, 18.298 người ăn chay và 2.246 người ăn thuần chay [5]. Nhóm nghiên cứu nhận thấy tỷ lệ ung thư dạ dày ở người ăn chay (gồm cả thuần chay) giảm 63% so với người ăn thịt, song số lượng ca bệnh còn ít [5].
Riêng với ung thư đại trực tràng, nghiên cứu tại Anh không tìm thấy sự khác biệt về nguy cơ giữa nhóm ăn chay hoặc ăn thuần chay so với nhóm ăn thịt [5]. Trong khi đó, nhóm ăn cá lại giảm 34% nguy cơ so với người ăn thịt [5]. Nghiên cứu EPIC-Oxford trước đó cũng cho thấy tỷ lệ ung thư đại trực tràng ở người ăn chay tương đương với dân số chung tại Anh và xứ Wales (tỷ số mắc chuẩn 102%; 95% CI: 80%-129%) [5].
Một phân tích gộp năm 2017 tổng hợp dữ liệu từ 9 nghiên cứu trên 6 đoàn hệ với 686.629 cá nhân (trong đó có 4.062 ca ung thư đại trực tràng) khẳng định lại điều này [1]. Chế độ ăn chay hoàn toàn không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê trong việc giảm ung thư đại trực tràng so với ăn thịt [1]. Trái lại, giảm nguy cơ được ghi nhận ở chế độ ăn bán chay (RR = 0,86; 95% CI: 0,79-0,94) và chế độ ăn chay kèm cá (RR = 0,67; 95% CI: 0,53-0,83) [1]. Các tác giả kết luận rằng việc loại bỏ triệt để mọi nguồn đạm động vật không mang lại thêm lợi ích rõ rệt trong việc phòng ngừa bệnh [1].
Nghiên cứu Multiethnic Cohort Study (2022) làm rõ thêm rằng chất lượng thực phẩm thực vật đóng vai trò cốt lõi [2]. Chế độ ăn dựa trên thực vật lành mạnh giúp giảm nguy cơ khối u ở mọi vị trí đại trực tràng ở nam giới, bất kể nguồn gốc chủng tộc [2].
Lợi ích thực tế và các mặt hạn chế của bằng chứng
Việc ăn nhiều thực vật giúp cắt giảm thịt chế biến công nghiệp - yếu tố có mối liên hệ mật thiết với ung thư đại trực tràng [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng thịt đỏ có liên quan thuận đến ung thư đại tràng, nhưng chưa thấy liên quan với ung thư trực tràng; trong khi thịt trắng không làm tăng nguy cơ [6].
Mặc dù các nghiên cứu quan sát quy mô lớn cho thấy ăn chay giúp giảm nhẹ từ 10% đến 12% nguy cơ ung thư nói chung, kết quả trên từng cơ quan cụ thể vẫn còn nhiều mâu thuẫn [3]. Đến nay, y văn thế giới vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng dài hạn nào để khẳng định mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa việc ăn chay và khả năng triệt tiêu khối u [3].
Bên cạnh đó, việc xếp chung tất cả thực phẩm nguồn gốc động vật vào nhóm điểm tiêu cực trong các chỉ số tính toán đôi khi làm sai lệch bức tranh thực tế [2]. Các thực phẩm như cá hoặc sản phẩm từ sữa có thể mang lại hiệu ứng có lợi hoặc trung tính đối với nguy cơ ung thư đường ruột [2].
Hiểu lầm thường gặp: Ăn chay là được bỏ qua tầm soát
Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người ăn thuần chay tự tin vào lối sống thanh đạm nên chủ quan bỏ qua kiểm tra sức khỏe định kỳ [7].
Số liệu năm 2022 từ 33.922 người tham gia nghiên cứu AHS-2 chỉ ra rằng người ăn chay ít đi nội soi hoặc xét nghiệm máu ẩn trong phân hơn người ăn thịt [7]. Cụ thể, tỷ lệ thực hiện tầm soát ở người ăn thuần chay thấp hơn 20% so với nhóm ăn thịt (tỷ lệ hiện mắc PR = 0,80; 95% CI: 0,77-0,83) [7].
Tỷ lệ này ở nhóm ăn chay trứng sữa là 0,95 (95% CI: 0,93-0,97) và nhóm bán ăn chay là 0,97 (95% CI: 0,94-0,99) [7]. Đặc biệt, nam giới ăn thuần chay (PR = 0,76) và người da trắng ăn thuần chay (PR = 0,77) là những đối tượng ít tuân thủ tầm soát nhất [7]. Tâm lý chủ quan này có thể dẫn đến việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn, làm giảm cơ hội điều trị hiệu quả [7].
Ai nên thận trọng khi áp dụng ăn thuần chay?
Người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng không nên xem chế độ ăn thuần chay là giải pháp thay thế y tế dự phòng, bởi nhóm này có nguy cơ cao và luôn cần được theo dõi lâm sàng chặt chẽ [7].
Những người chuyển đổi chế độ ăn nhưng lạm dụng thực phẩm thực vật chế biến sẵn, nhiều đường hoặc thiếu hụt dinh dưỡng vi lượng cũng cần thận trọng. Lối ăn chay kém lành mạnh không đem lại giá trị bảo vệ đường tiêu hóa [2]. Những người đang điều trị bệnh lý đường ruột mạn tính cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi cắt bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm thiết yếu.
Hướng dẫn áp dụng lối sống lành mạnh cho đường ruột
Bảo vệ hệ tiêu hóa đòi hỏi sự cân bằng khoa học thay vì kiêng khem cực đoan:
- Kiểm soát thịt đỏ: Giới hạn lượng tiêu thụ thịt đỏ dưới 100g mỗi ngày đã được ước tính là không làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng ở cả hai giới [6].
- Thay đổi cách chế biến: Tránh các phương pháp nấu nướng ở nhiệt độ quá cao như nướng vỉ hay nướng than trực tiếp, vốn làm tăng sinh các chất gây hại [6]. Hạn chế tối đa các sản phẩm thịt chế biến công nghiệp [6].
- Tăng cường chất xơ: Bổ sung đa dạng các nguồn ngũ cốc nguyên hạt, rau quả và chất xơ nhằm cải thiện hệ vi sinh đường ruột và rút ngắn thời gian phân lưu chuyển ở đại tràng trái và trực tràng [2].
- Đa dạng nguồn đạm: Có thể áp dụng thực đơn bán ăn chay hoặc bổ sung cá vào khẩu phần, vì mô hình này ghi nhận sự sụt giảm nguy cơ ung thư đường ruột tốt hơn trong các nghiên cứu lâm sàng lớn [1, 6].
Chế độ ăn dựa trên thực vật chỉ phát huy tác dụng tốt nhất khi được kết hợp với một lối sống điều độ, không ỷ lại vào thực đơn ăn chay mà lơ là kiểm tra đường ruột định kỳ. Lắng nghe cơ thể và duy trì thăm khám y khoa chính là chìa khóa bảo vệ hệ tiêu hóa bền vững.







