Nước hạt é từ lâu đã trở thành thức uống thanh mát quen thuộc của người Việt trong những ngày oi bức. Với đặc tính tạo gel nhầy, hạt é thường được truyền miệng là thảo mộc lành tính giúp nhuận tràng, giải nhiệt hiệu quả.

Tuy nhiên, với phụ nữ mang thai, việc sử dụng các loại hạt thảo mộc và tinh dầu chiết xuất lại cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nỗi lo ngại về nguy cơ kích thích co bóp tử cung khiến nhiều thai phụ băn khoăn: liệu bà bầu có được uống nước hạt é hay không?

Cơn co tử cung trong thai kỳ và câu hỏi an toàn từ hạt é

Tử cung là cơ quan đặc biệt có khả năng co giãn linh hoạt trong suốt quá trình mang thai. Ngay từ giai đoạn sớm, các hoạt động co bóp cơ học tự nhiên của cơ tử cung đã có thể xuất hiện [1]. Một nghiên cứu năm 2020 theo dõi chuyển động cơ tử cung bằng kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI) ghi nhận 22,3% trường hợp phụ nữ mang thai có xuất hiện cơn co bóp tử cung, tăng từ 18,6% ở tuần thai 14–18 lên mức 26,4% ở tuần thai 19–24 [1].

Ở trạng thái sinh lý bình thường, màng thai của con người (gồm màng ối, màng đệm và màng rụng phía mẹ) đóng vai trò điều hòa cận tiết, giúp ức chế tới 40% các cơn co bóp tử cung tự phát so với điều kiện nền, từ đó duy trì trạng thái yên tĩnh của tử cung [2]. Tuy nhiên, nếu có các tác nhân bên ngoài tác động thúc đẩy co bóp, sự cân bằng này có thể bị phá vỡ.

Đối với cây é (thuộc chi Húng quế - Ocimum), trong dân gian, hạt é được dùng làm đồ uống, trong khi thân, lá và tinh dầu lại chứa hàm lượng hợp chất thơm bay hơi rất cao. Mối lo ngại của y học đối với cây é trong thai kỳ chủ yếu bắt nguồn từ nguy cơ các hoạt chất có tính kích thích tử cung hoặc gây độc cho thai, đặc biệt là khi dùng dạng cô đặc như tinh dầu.

Bằng chứng khoa học: Đã có nghiên cứu chính thức trên hạt é?

Khi tra cứu các tài liệu y khoa chính thức, một thực tế quan trọng cần nhìn nhận là: chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt nào được công bố nhằm đánh giá độc tính hoặc độ an toàn tuyệt đối của hạt é (Ocimum basilicum var. pilosum) trên phụ nữ mang thai. Hầu hết các dữ liệu y khoa cảnh báo hiện nay đều tập trung vào bức tranh chung về việc sử dụng các loại thực vật thảo mộc và các hợp chất kích thích co bóp cơ tử cung trong thai kỳ.

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2021 tại một bệnh viện giảng dạy tuyến cuối ở Jimma (Ethiopia) đã khảo sát 125 phụ nữ nhập viện tại khoa phụ khoa, trong đó 84,8% nhập viện do chấm dứt thai kỳ tự chọn hoặc sảy thai [3]. Kết quả ghi nhận có 17,9% phụ nữ trong nhóm này từng sử dụng một hoặc nhiều loại cây thuốc trong thai kỳ [3]. Đáng chú ý, các bộ phận của cây thuốc được dùng nhiều nhất là hạt (chiếm 57,6%), nguyên liệu khô chiếm 60,1%, và đường là chất phụ trợ phổ biến nhất (27,8%) với đường uống chiếm tới 89,7% [3]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra người dân dùng dụng cụ đo lường phổ biến là cốc nước (51,7%), với liều 1 cốc/ngày chiếm 47,5% [3]. Nghiên cứu chỉ ra nhiều loại thảo mộc chứa nguy cơ tiềm ẩn gây co bóp tử cung, gây sảy thai hoặc nhiễm độc mà người mẹ không hề hay biết [3].

Bên cạnh đó, việc sử dụng các chất kích thích co bóp cơ tử cung bừa bãi có thể dẫn đến những biến cố sản khoa nặng nề. Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật (cừu sinh non) năm 2021 cho thấy, khi một cơn co bóp tử cung mạnh xuất hiện do thuốc tăng co, lưu lượng máu qua tĩnh mạch rốn giảm từ 26,2 ± 6,0 mL/phút/kg xuống 14,1 ± 4,5 mL/phút/kg, đồng thời lưu lượng động mạch rốn cũng sụt giảm từ 41,2 ± 6,3 mL/phút/kg xuống còn 20,7 ± 4,0 mL/phút/kg [4]. Dù hạt é dùng trong ăn uống thông thường không mạnh như thuốc đặc trị, bài học sinh lý này nhấn mạnh rằng bất kỳ tác nhân thảo dược nào gây co thắt cơ trơn tử cung đều có thể làm gián đoạn tạm thời tưới máu thai nhi.

3 điểm cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc với hạt é và cây é

Dù chưa có lệnh cấm tuyệt đối với hạt é chế biến thông thường, phụ nữ mang thai bắt buộc phải lưu tâm đến 3 yếu tố nguy cơ sau:

Thứ nhất, rủi ro từ việc nhầm lẫn giữa hạt é ăn uống và tinh dầu lá é. Hạt é uống nước bản chất chỉ là hạt của cây é sau khi ngâm nước giải phóng lớp nhầy polysacarit. Ngược lại, tinh dầu lá và thân cây é chứa nồng độ đậm đặc các hợp chất hữu cơ bay hơi, có thể tác động trực tiếp lên hệ cơ trơn hoặc gây độc tế bào. Trong sản khoa, việc sử dụng các chế phẩm thảo mộc dạng tinh chất cô đặc luôn đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt vì hoạt tính co mạch và co bóp tử cung khó lường [3].

Thứ hai, nguy cơ kích thích hệ cơ trơn và trương lực tử cung. Một số loại thuốc hoặc hoạt chất thảo mộc có thể khởi phát các cơn co tử cung đau đớn và dẫn tới bong nhau non hoặc chuyển dạ sớm ngoài ý muốn, tương tự như các báo cáo lâm sàng về phản ứng ngoại ý của thuốc trên cơ tử cung sản phụ [5]. Nếu thai phụ có cơ địa nhạy cảm, việc dung nạp các chất kích thích trương lực cơ trơn có thể tạo ra những cơn gò tử cung bất lợi [5], [6].

Thứ ba, thói quen tự ý sử dụng theo lời mách bảo dân gian. Nghiên cứu năm 2021 của nhóm tác giả tại Ethiopia chỉ ra rằng có tới 75,2% phụ nữ dùng cây thuốc trong thai kỳ do người thân trong gia đình khuyên dùng, 76,5% mua tại chợ và 68,3% thu hái thông qua thành viên gia đình [3]. Việc dùng thảo mộc theo thói quen truyền miệng, không rõ liều lượng chuẩn xác và dùng kéo dài nhiều tháng mang lại rủi ro rất lớn cho sức khỏe mẹ và bé [3].

Phân biệt rõ: Hạt é ngâm nước và tinh dầu lá é

Nhiều người đánh đồng việc uống nước hạt é với việc sử dụng cây é làm thuốc. Đây là một hiểu lầm phổ biến cần được làm sáng tỏ.

Hạt é khi ngâm vào nước chỉ nở bung lớp vỏ nhầy bên ngoài. Nếu dùng với lượng nhỏ như một loại thực phẩm phụ họa trong ly nước hạt chia, sương sáo, hạt é cung cấp chất xơ và không mang lại nồng độ dược tính cao.

Ngược lại, các sản phẩm chiết xuất từ thân lá, đặc biệt là tinh dầu é (hoặc tinh dầu húng quế nói chung) là dạng dược tính cô đặc gấp hàng trăm lần. Trong y văn, các loại thảo mộc có chứa hoạt chất gây co bóp tử cung hoặc chất điều kinh thường nằm ở phần lá, thân hoặc tinh dầu [3]. Thai phụ tuyệt đối không được uống tinh dầu lá é, xông hơi tinh dầu đậm đặc hoặc uống các bài thuốc sắc đậm đặc từ toàn cây é mà không có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền hoặc bác sĩ sản khoa.

Những ai nên tuyệt đối thận trọng hoặc tránh dùng?

Phụ nữ mang thai không nên xem hạt é là một món ăn bổ dưỡng bắt buộc phải có, đặc biệt những nhóm đối tượng sau cần tránh dùng hạt é hoặc bất kỳ chế phẩm nào từ cây é:

  • Thai phụ có tiền sử dọa sảy thai, sảy thai liên tiếp, ra máu âm đạo bất thường hoặc có dấu hiệu dọa sinh non.
  • Người được bác sĩ chẩn đoán hở eo cổ tử cung hoặc tử cung có cơn co bất thường sớm hơn dự kiến.
  • Thai phụ gặp các vấn đề về tiêu hóa, đầy trướng bụng hoặc tắc ruột, do hạt é có đặc tính hút nước mạnh và tạo khối gel lớn trong lòng ruột.
  • Người có bệnh lý nền tim mạch hoặc đang sử dụng các thuốc điều trị chuyên khoa cần giám sát chặt chẽ trương lực mạch máu và cơ trơn [5].

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn cho thai phụ

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mẹ và bé, nếu thai phụ thèm vị thanh mát của nước hạt é, hãy tuân thủ các nguyên tắc sau:

Về liều lượng: Do chưa có nghiên cứu xác định liều lượng an toàn tuyệt đối của hạt é cho phụ nữ mang thai, chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải, mang tính chất giải khát thỉnh thoảng (chẳng hạn vài thìa nhỏ hạt é đã ngâm nở hoàn toàn), không uống thay nước lọc hàng ngày và không uống liên tục nhiều tuần [3].

Về chế biến: Bắt buộc phải ngâm hạt é trong nước đủ lâu cho tới khi hạt nở hoàn toàn, tạo thành màng nhầy trong suốt bao quanh. Uống hạt é chưa nở hết có thể khiến hạt tiếp tục hút nước trong đường tiêu hóa, gây tắc ruột hoặc khó tiêu. Cần chọn hạt é sạch, có nguồn gốc rõ ràng, tránh nhiễm nấm mốc hoặc chất bảo quản.

Về cách kết hợp: Tránh nấu hạt é chung với quá nhiều đường cát hay siro ngọt, bởi lượng đường cao dễ làm tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ [3]. Tuyệt đối không tự ý kết hợp hạt é với các loại rễ cây, thân thảo mộc truyền miệng khác.

Cuối cùng, mọi thay đổi lớn trong chế độ ăn uống hoặc việc sử dụng thảo dược trong thai kỳ đều cần được tham khảo ý kiến của bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng theo dõi trực tiếp.