Cơn ho dai dẳng kèm theo đờm đặc quánh ở cổ họng luôn mang lại cảm giác khó chịu, cản trở sinh hoạt và giấc ngủ hàng ngày của nhiều người. Trong vô số các thảo dược dân gian được truyền tai nhau để làm dịu đường thở, cây bạc hà đắng (danh pháp khoa học: Marrubium vulgare L., thường gọi là white horehound) là một cái tên khá quen thuộc tại châu Âu và vùng Địa Trung Hải [1], [2].
Liệu loài cây này có thực sự giúp tống xuất đờm hiệu quả và mức độ tin cậy của các bằng chứng khoa học hiện nay đến đâu? Câu trả lời ngắn gọn là: bạc hà đắng có lịch sử sử dụng lâu đời và được ghi nhận trong các chuyên khảo dược thảo truyền thống như Commission E của Đức nhờ hoạt chất marrubiin; tuy nhiên, các bằng chứng hiện đại về hiệu quả long đờm hầu hết vẫn dừng lại ở mức tiền lâm sàng và nghiên cứu thành phần hóa học, hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao trên người bị ho đờm.
Hoạt chất marrubiin và tiềm năng hỗ trợ đường hô hấp
Bạc hà đắng là loài cây bụi thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), có đặc điểm thân phủ lông tơ trắng mịn và hoa màu trắng [3]. Điểm đặc trưng lớn nhất của loài thảo dược này chính là sự hiện diện của hợp chất marrubiin – một lactone diterpene thuộc nhóm furane labdane, được xem là dấu ấn hóa thực vật đặc trưng nhất cho chi Marrubium [1], [3].
Theo các phân tích hóa học, marrubiin thường chiếm tỷ lệ khoảng 0,3% đến 0,7% khối lượng khô của cây [3]. Hoạt chất này mang vị đắng đặc trưng. Về mặt dược lý kinh điển, marrubiin và dạng tiền chất premarrubiin được cho là tạo ra vị đắng kích thích niêm mạc miệng và dạ dày qua phản xạ phế vị, từ đó gián tiếp thúc đẩy tuyến nhầy ở đường phế quản tăng tiết dịch [4]. Lượng dịch lỏng loãng được kích thích tiết ra sẽ hòa tan, làm loãng các khối nhầy đờm ứ đọng, giúp niêm mạc biểu mô phế quản và phản xạ ho dễ dàng đẩy chúng ra ngoài.
Ngoài ra, thảo dược này còn chứa các hợp chất flavonoid giá trị như luteolin, apigenin, quercetin, các ester phenylpropanoid (như acteoside, forsythoside B) và tannin [3]. Một số dạng chiết xuất cũng phát hiện thành phần luteolin-7-O-d-glucoside và axit ferulic cùng premarrubiin [4]. Sự kết hợp của các nhóm polyphenol này giúp thảo dược có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ mô trước các phản ứng viêm thông thường.
Tác dụng chống co thắt cơ trơn: Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
Bên cạnh giả thuyết về việc làm loãng dịch nhầy, tác dụng giảm bớt các cơn co thắt phế quản cũng là yếu tố quan trọng giúp người bệnh cảm thấy dễ thở hơn khi bị kích ứng đường hô hấp.
Một nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm công bố năm 1996 đã đánh giá tác dụng chống co thắt của chiết xuất cồn - nước từ rễ và phần trên mặt đất của Marrubium vulgare [5]. Nghiên cứu tiến hành trên các mẫu mô cơ trơn cô lập trong ống nghiệm (in vitro) [5]. Kết quả ghi nhận chiết xuất bạc hà đắng thể hiện hoạt tính chống co thắt rõ rệt, ức chế các cơn co rút gây ra bởi nhiều chất dẫn truyền thần kinh và hóa chất trung gian gây viêm gồm acetylcholine, bradykinin, prostaglandin E2, histamine và oxytocin [5].
Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra tác dụng của dịch chiết có tính chọn lọc đối với các phản ứng co thắt qua trung gian cholinergic [5]. Việc ức chế các tác nhân như acetylcholine hay histamine giúp làm giãn cơ trơn bị co thắt, phần nào củng cố kinh nghiệm dân gian trong việc dùng thảo dược này để xoa dịu đường thở và đường tiêu hóa [5]. Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là mới chỉ thực hiện trên mô cô lập trong ống nghiệm, chưa chứng minh được tác động tương tự trực tiếp trên phế quản người sống.
Bằng chứng lâm sàng: Sự thiếu hụt các thử nghiệm về hô hấp
Mặc dù bạc hà đắng nằm trong danh mục thảo dược của nhiều Dược điển châu Âu và được chuyên khảo Commission E của Đức phê duyệt cho chỉ định làm dịu ho và long đờm, giới khoa học vẫn chỉ ra lỗ hổng lớn về bằng chứng [1].
Một bài tổng quan công bố năm 2017 nhấn mạnh rằng dù bạc hà đắng được mô tả có rất nhiều hoạt tính dược lý phong phú, tài liệu khoa học trên thực tế chỉ ghi nhận duy nhất một thử nghiệm lâm sàng vào thời điểm đó dành cho việc đánh giá tiềm năng hỗ trợ bệnh đái tháo đường [3]. Thậm chí, kết quả thử nghiệm lâm sàng này còn mâu thuẫn với các thử nghiệm trước đó trên chuột thí nghiệm (in vivo), buộc các nhà nghiên cứu phải đề xuất đánh giá lại phương pháp [3].
Gần đây hơn, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù ba, có đối chứng với giả dược công bố năm 2024 đã được thực hiện để đánh giá chiết xuất Marrubium vulgare trên bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) tại Bệnh viện Imam Reza trong giai đoạn 2019-2023 [6]. Nhóm can thiệp sử dụng 250 mg chiết xuất khô (2 viên mỗi ngày) trong thời gian 3 tháng [6]. Kết quả ghi nhận sự giảm đáng kể chỉ số khối cơ thể (BMI), điểm số rậm lông, đường huyết lúc đói (FBS), mức testosterone và cải thiện tình trạng kinh nguyệt so với nhóm giả dược [6].
Dù nghiên cứu năm 2024 mở ra tín hiệu tích cực về độ an toàn và hoạt tính nội tiết của chiết xuất bạc hà đắng trên người, điều này càng làm nổi bật một thực tế: hoàn toàn không có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào đánh giá trực tiếp khả năng tống xuất đờm hay điều trị ho của thảo dược này ở bệnh nhân viêm phế quản hoặc nhiễm trùng hô hấp cấp tính.
Những tác dụng sinh học khác và chất lượng nguồn nguyên liệu
Bên cạnh các thử nghiệm trên, bạc hà đắng còn được nghiên cứu về nhiều tác dụng sinh học khác. Năm 2001, một nghiên cứu trên chuột tăng huyết áp tự phát (SHR) và chuột huyết áp bình thường Wistar-Kyoto (WKY) cho thấy chiết xuất nước của Marrubium vulgare đường uống có thể hạ huyết áp tâm thu ở chuột SHR thông qua cơ chế làm giãn mạch, ức chế phản ứng co thắt của động mạch chủ trước noradrenaline và KCl (100 mM) [7].
Năm 2017, nghiên cứu khác sử dụng phương pháp Langendorff trên tim chuột Wistar cô lập chứng minh phân đoạn nước từ chiết xuất bạc hà đắng ở liều 40 microgam/mL giúp giảm đáng kể kích thước vùng nhồi máu cơ tim, giảm ngoại tâm thu thất trong 30 phút thiếu máu cục bộ và giảm rối loạn nhịp tim trong 30 phút tái tưới máu [8]. Phân đoạn này cũng có khả năng dọn gốc tự do DPPH với giá trị RC50 là 47 microgam/mL [8].
Năm 2021, nghiên cứu tại Ả Rập Xê Út ghi nhận chiết xuất methanolic của cây có hàm lượng phenolic đạt 26,8 mg GAE/g, ức chế gốc tự do DPPH (IC50 = 35 microgam/mL) và có hoạt tính kháng khuẩn đối với E. coli và L. monocytogenes, làm giảm khả năng sống sót của vi khuẩn sau 8 đến 10 giờ [4]. Tương tự, nghiên cứu năm 2021 tại Tunisia phân tích cây mọc hoang ở 5 địa điểm khác nhau và nhận thấy chiết xuất giàu canxi, magie, kali, nhưng tinh dầu thu được có hoạt tính dọn gốc tự do yếu và độc tính thấp trên ấu trùng tôm ngâm nước mặn (Artemia salina) [2].
Đáng chú ý, các nghiên cứu cũng cảnh báo chất lượng và hàm lượng hoạt chất của thảo dược này biến động rất mạnh tùy thuộc vào môi trường. Nghiên cứu năm 2019 sử dụng phương pháp chiết xuất hỗ trợ vi sóng (MASE) kết hợp HPLC-UV/PAD ghi nhận điều kiện chiết marrubiin tối ưu từ lá khô là ở 120 độ C với ethanol 100% trong 15 phút (3 chu kỳ vi sóng x 5 phút) [1]. Tuy nhiên, khi cây chịu căng thẳng phi sinh học do nhiễm đồng sunfat với nồng độ 80, 200 và 300 mg/L, lượng marrubiin tạo ra bị suy giảm rõ rệt [1]. Nghiên cứu năm 2021 cũng khẳng định hàm lượng marrubiin và phenolic tổng số biến thiên rất lớn tùy theo vị trí thu hái [2].
Hiểu lầm thường gặp và ranh giới khoa học
Nhiều người thường lầm tưởng bạc hà đắng có thể "chữa khỏi" hoàn toàn chứng viêm phế quản hoặc thay thế được các thuốc kháng sinh, thuốc long đờm tây y như acetylcysteine hay bromhexine. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nguy cơ.
Tác dụng long đờm được biết đến của thảo dược này chủ yếu dựa trên tài liệu chuyên khảo cổ điển (Commission E) và giả thuyết về thụ thể đắng kích thích tiết dịch phế quản. Hiện tại chưa có bằng chứng lâm sàng hiện đại xác nhận liều lượng chuẩn hóa cũng như tốc độ làm sạch đường thở trên người thực tế. Bạc hà đắng không tiêu diệt trực tiếp các tác nhân virus đường hô hấp thông thường và không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ khi đường thở bị tắc nghẽn nặng.
Những ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù bạc hà đắng từng được dùng nấu ăn, pha trà hay làm bia thay hoa bia trong ẩm thực truyền thống Địa Trung Hải [2], việc dùng thảo dược này ở dạng cô đặc cần sự cẩn trọng:
- Người có bệnh lý huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc hạ áp: Chiết xuất bạc hà đắng đã được chứng minh có tác dụng hạ huyết áp tâm thu và gây giãn mạch trên động vật thí nghiệm [7]. Sử dụng đồng thời có thể gây tụt huyết áp quá mức.
- Người có vấn đề về tim mạch: Thảo dược có tác động lên nhịp tim và trương lực mạch máu [7], [8], do đó bệnh nhân tim mạch cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.
- Người đang điều trị rối loạn nội tiết hoặc đường huyết: Các thử nghiệm gần đây cho thấy chiết xuất thảo dược có thể làm giảm nồng độ testosterone, chỉ số đường huyết lúc đói và thay đổi chu kỳ nội tiết [6].
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất có thể can thiệp vào các cơn co thắt qua trung gian oxytocin trên mô tử cung [5]. Do thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng, phụ nữ có thai tuyệt đối không nên tự ý sử dụng.
Khi gặp các triệu chứng ho kéo dài trên 2 tuần, ho kèm sốt cao, đờm có màu xanh vàng đặc, lẫn máu hoặc khó thở, người bệnh cần đến bệnh viện khám ngay, không nên tự ý chữa trị bằng thảo dược.
Cách tiếp cận và áp dụng thực tế
Nếu muốn ứng dụng bạc hà đắng như một biện pháp hỗ trợ đường thở tại nhà, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn an toàn cơ bản:
- Dạng trà thảo mộc: Trong dân gian, lá khô thường được dùng pha trà uống ấm [2]. Có thể ngâm một lượng nhỏ thảo mộc khô trong nước sôi từ 10 đến 15 phút, uống nhấp từng ngụm ấm để hơi nóng và vị đắng nhẹ kích thích phản xạ làm dịu họng.
- Viên ngậm hoặc siro tiêu chuẩn: Trên thị trường hiện có các loại kẹo ngậm hoặc siro ho chứa chiết xuất white horehound chuẩn hóa. Nên dùng đúng theo liều lượng khuyến cáo trên nhãn của nhà sản xuất, tránh lạm dụng.
- Kết hợp chăm sóc tổng thể: Uống đủ nước lọc ấm mỗi ngày là biện pháp làm loãng đờm tự nhiên và hiệu quả nhất. Có thể kết hợp giữ ấm vùng cổ ngực, súc họng bằng nước muối sinh lý và duy trì độ ẩm phòng thích hợp để đờm dễ dàng tống xuất ra ngoài.
Tóm lại, bạc hà đắng và hoạt chất marrubiin là một dược liệu truyền thống đầy tiềm năng trong việc hỗ trợ làm loãng dịch nhầy đường thở. Dù vậy, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn tỉnh táo, hiểu rõ ranh giới giữa kinh nghiệm dân gian và bằng chứng khoa học để sử dụng an toàn, đúng cách, không tự ý bỏ qua các can thiệp y khoa cần thiết khi mắc bệnh.








