Mỗi khi thời tiết thay đổi, triệu chứng ho dai dẳng, ngứa rát cổ họng do viêm họng hoặc viêm phế quản thường gây khó chịu cho nhiều gia đình. Bên cạnh việc dùng thuốc, nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian lưu truyền, trong đó có việc dùng cây tai chuột nấu nước uống để làm dịu cơn ho. Liệu kinh nghiệm này chỉ là thói quen truyền miệng hay thực sự có cơ sở khoa học?
Dưới lăng kính dược lý hiện đại, tác dụng giảm ho và dịu đường hô hấp của các dược liệu tự nhiên như tai chuột bắt nguồn từ nhóm hoạt chất sinh học triterpenoid. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nhóm chất này mang lại hiệu quả kháng viêm, giảm tiết chất nhầy và hạn chế co thắt đường dẫn khí rõ rệt.
Cơ chế chống viêm đường thở từ hoạt chất tự nhiên
Khi cổ họng bị kích ứng bởi khói bụi, virus hoặc vi khuẩn, các tế bào niêm mạc hô hấp sẽ giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm. Quá trình này khiến niêm mạc sưng đỏ, phù nề, kích thích đầu mút dây thần kinh gây phản xạ ho liên tục và tiết đờm đặc.
Nhóm triterpenoid hoạt động như những "người điều hòa" các phản ứng sinh hóa bên trong tế bào. Thay vì chỉ giảm đau đơn thuần, chúng can thiệp trực tiếp vào các trục truyền tín hiệu gây viêm như NF-kappaB hoặc kích hoạt trục chống oxy hóa Nrf2, từ đó làm giảm sự giải phóng các chất trung gian kích ứng đường thở [1], [2].
Giảm sưng viêm phế quản và ức chế các cytokine gây kích ứng
Một nghiên cứu công bố năm 2009 cho thấy hoạt chất triterpenoid tổng hợp CDDO giúp giảm rõ rệt phản ứng viêm đường dẫn khí trên mô hình chuột mang đột biến R117H Cftr khi tiếp xúc với nội độc tố LPS và flagellin [1]. Nghiên cứu này ghi nhận sự sụt giảm bạch cầu trung tính tại đường thở và hạ thấp nồng độ các cytokine, chemokine tiền viêm [1]. Về mặt cơ chế tế bào biểu mô hô hấp người, triterpenoid thể hiện khả năng giảm hoạt hóa NF-kappaB đồng thời thúc đẩy hoạt tính của yếu tố phiên mã Nrf2 [1].
Cùng hướng tiếp cận chống oxy hóa, một tổng quan dược lý năm 2010 đã chỉ ra rằng các hợp chất triterpenoid kích hoạt mạnh mẽ biểu hiện gen trung gian ARE phụ thuộc Nrf2 [2]. Các dẫn xuất triterpenoid tổng hợp có hiệu lực cảm ứng phản ứng phiên mã Nrf2-ARE mạnh hơn từ 10 đến 100 lần so với sulforaphane và curcumin [2]. Cụ thể, hợp chất CDDO-Im ở nồng độ nanomolar đã kích hoạt biểu hiện gen chống oxy hóa tại phổi và làm dịu phản ứng viêm đường hô hấp do LPS gây ra [2].
Ngăn chặn tổn thương niêm mạc và giảm tiết đờm nhầy
Đờm nhầy ứ đọng là nguyên nhân hàng đầu gây bít tắc đường thở và kích hoạt cơn ho kéo dài. Nghiên cứu công bố năm 2018 trên tế bào biểu mô phế quản người (16HBE) chứng minh tripterine - một triterpenoid ngũ vòng - giúp bảo vệ hàng rào biểu mô trước tác hại của LPS [3]. Khi tế bào tiếp xúc với LPS, nồng độ các chất gây viêm như IL-6, IL-8, IL-1beta và đặc biệt là mucin 5AC (MUC5AC - thành phần chính của dịch nhầy đường thở) tăng vọt, đồng thời tế bào bị ức chế khả năng sống [3].
Việc xử lý trước bằng tripterine đã làm giảm đáng kể sự biểu hiện của các cytokine này cũng như dịch nhầy MUC5AC thông qua việc ức chế con đường truyền tín hiệu Hippo và điều hòa protein YAP [3]. Điều này lý giải vì sao các hoạt chất tự nhiên thuộc nhóm này có thể làm thông thoáng đường thở và bớt vướng đờm.
Cũng trên mô hình tế bào 16HBE kích thích bởi LPS, nghiên cứu năm 2023 phát hiện các saponin triterpenoid pentacyclic phân lập từ nụ cây Aralia elata (gồm các hợp chất 1, 3, 5, 7 và 8) có tác dụng giảm rõ rệt sự biểu hiện của các cytokine tiền viêm IL-1beta và IL-4 [4]. Thêm vào đó, thử nghiệm năm 2010 trên củ cây móng quỷ (Harpagophytum procumbens) cho thấy sáu hợp chất triterpenoid được phân lập có hoạt tính kháng viêm in vitro, trong đó hợp chất 3, 7 và 8 ức chế mạnh mẽ hiện tượng bùng nổ oxy hóa của bạch cầu trung tính được kích thích bởi PMA [5].
Cải thiện tình trạng co thắt và tăng phản ứng đường thở
Trong các bệnh lý đường hô hấp mạn tính hoặc dị ứng, phế quản thường dễ bị co thắt quá mức dẫn đến khó thở và ho rũ rượi. Nghiên cứu năm 2007 khảo sát chiết xuất giàu triterpenoid (TRE) từ Ganoderma tsugae trên chuột BALB/c bị dị ứng do ovalbumin (OVA) [6]. Chuột được bổ sung chiết xuất TRE hoặc dùng prednisolone đối chứng trong 2 tuần [6]. Kết quả cho thấy TRE làm giảm đáng kể tình trạng tăng phản ứng phế quản (AHR), giảm tổng số bạch cầu thâm nhiễm và bạch cầu ái toan trong dịch rửa phế nang [6].
Chiết xuất TRE cũng làm hạ các chất trung gian viêm gồm IL-4, IL-5, eotaxin và giảm tổn thương mô học phổi, đồng thời ức chế tiết IL-5 từ tế bào lách được kích thích bởi OVA mà không làm giảm tổng số tế bào lách như prednisolone [6].
Một nghiên cứu công bố năm 2022 tiếp tục làm sáng tỏ khả năng giãn đường thở của saponin triterpenoid Platycodin D3 (PD3) trích xuất từ cát cánh trên mô hình chuột hen [7]. Chuột hen được cho dùng PD3 ở các mức liều 20 mg/kg, 40 mg/kg và 80 mg/kg, so sánh với nhóm chứng dùng dexamethasone [7]. Kết quả đo chức năng phổi cho thấy PD3 làm tăng độ giãn nở động của phổi (Cdyn) và giảm sức cản toàn phần đường thở (RL) [7].
PD3 làm giảm thâm nhiễm tế bào viêm trong dịch phế nang, ức chế nồng độ eotaxin, IL-4, IL-5, IL-13, IFN-gamma, IgE, đồng thời ức chế quá trình phosphoryl hóa các protein NF-kappaBp65, p38, ERK1/2 và JNK1/2 thuộc con đường MAPK/NF-kappaB [7].
Tương tự, nghiên cứu về Akebia saponin D (ASD) trên tế bào biểu mô phổi người BEAS-2B và tế bào mast tủy xương (BMMC) ở các nồng độ 50, 100 và 200 microM cho thấy hoạt chất này ức chế sản sinh TNF-alpha, IL-6 và IL-13 nhờ kích hoạt AMPK [8]. Trên chuột hen do OVA dùng liều 150 và 300 mg/kg ASD, tình trạng thâm nhiễm bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính, tế bào đơn nhân, lympho bào cùng nồng độ các chất TNF-alpha, IL-6, IL-4, IL-13 đều thuyên giảm rõ rệt [8].
Giới hạn của bằng chứng và hiểu lầm phổ biến
Mặc dù các dữ liệu dược lý hiện đại chứng minh nhóm triterpenoid có hoạt tính kháng viêm và chống co thắt rất mạnh, người dân cần hiểu đúng bản chất vấn đề. Đa phần các nghiên cứu nêu trên được thực hiện với các phân tử triterpenoid tinh khiết trong ống nghiệm hoặc trên động vật thí nghiệm [1], [6], [3], [7], [8]. Nước sắc từ cây tai chuột tươi hoặc khô thu hái ngoài tự nhiên chứa hỗn hợp nhiều thành phần với hàm lượng triterpenoid dao động, không tương đương với liều lượng dược chất tinh chế trong phòng thí nghiệm.
Một sai lầm rất phổ biến là dùng cây cỏ thảo dược để thay thế hoàn toàn thuốc hạ sốt, kháng sinh hoặc thuốc xịt giãn phế quản khi đang có đợt cấp tính. Tai chuột không thể tiêu diệt vi khuẩn gây viêm amidan mủ hay cắt ngay cơn co thắt hen cấp tính; việc trì hoãn điều trị y tế có thể dẫn đến suy hô hấp nguy hiểm.
Những ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người mắc các bệnh lý mãn tính đường hô hấp nghiêm trọng như hen phế quản thể nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn tiến triển không được tự ý bỏ thuốc điều trị chuẩn để chỉ dùng nước sắc thảo mộc.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi cần tránh tự ý dùng các loại nước sắc thảo dược dân gian khi chưa có tư vấn từ bác sĩ y học cổ truyền. Những người có cơ địa dễ dị ứng hoặc đang suy giảm chức năng gan, thận cũng cần hết sức thận trọng trước các loại dược liệu tự hái ngoài tự nhiên.
Cách áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu muốn tận dụng kinh nghiệm dân gian từ cây tai chuột để giảm cảm giác ngứa họng và hỗ trợ loãng đờm nhẹ, người dùng chỉ nên xem đây là biện pháp bổ trợ tại nhà. Dược liệu cần được thu hái tại những vùng sạch, không nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật, rửa sạch đất cát và phơi khô bảo quản nơi thoáng mát.
Khi dùng, có thể hãm hoặc sắc một lượng vừa phải lá tai chuột khô với nước sôi, uống ấm từng ngụm nhỏ rải rác trong ngày. Hơi ấm cùng dịch chiết tự nhiên sẽ giúp làm ẩm vùng niêm mạc hầu họng, tạo cảm giác dễ chịu tức thì. Bên cạnh đó, luôn giữ ấm cổ ngực, uống nhiều nước ấm và súc miệng bằng nước muối sinh lý hàng ngày.
Nước sắc tai chuột là một lựa chọn hỗ trợ lành tính theo kinh nghiệm truyền thống, phù hợp với các chứng kích ứng họng nhẹ. Tuy nhiên, sức khỏe hô hấp cần được chăm sóc toàn diện; nếu triệu chứng ho kèm sốt cao, khạc đờm đặc hoặc khó thở kéo dài quá 3 ngày, người bệnh phải đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám chính xác.
