Nhiều người Việt có thói quen ăn sống các loại rau thủy sinh như rau muống nước, ngó sen hoặc đọt bèo Nhật Bản (bèo lục bình) trong các bữa ăn thường ngày. Môi trường nước tù đọng, ao hồ nuôi trồng thủy sinh là nơi trú ngụ lý tưởng của nhiều loại mầm bệnh nguy hiểm. Thói quen tiêu thụ các loại thực vật thủy sinh chưa qua nấu chín đặt đường tiêu hóa trước nguy cơ nhiễm trùng ký sinh trùng cao, đặc biệt là ấu trùng sán lá ruột lớn.
Về bản chất lây nhiễm, cả bèo Nhật Bản lẫn rau muống nước sinh trưởng tại các vùng nước tù đều mang nguy cơ truyền bệnh sán lá ruột như nhau. Nguy cơ không đến từ bản thân tế bào thực vật mà xuất phát từ việc bề mặt thân, cuống lá ngập nước là giá thể để ấu trùng đuôi sán bám vào và tạo kén.
Bản chất ký sinh trùng sán lá ruột Fasciolopsis buski
Fasciolopsis buski là loài sán lá lớn nhất ký sinh trong ruột non của người [1]. Bệnh phân bố thành từng vùng tập trung tại môi trường nước ngọt thuộc các quốc gia châu Á như Campuchia, Trung Quốc, tiểu lục địa Ấn Độ, Lào, Myanmar, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam [2].
Loài sán này lây truyền qua vật chủ trung gian là ốc nước ngọt, đồng thời có thể ký sinh trên cả lợn nuôi [3]. Trứng sán theo phân người hoặc động vật thải ra nguồn nước, nở thành ấu trùng lông xâm nhập vào ốc. Sau giai đoạn phát triển trong ốc, các ấu trùng đuôi rời ốc bơi tự do trong nước rồi bám vào các thực vật thủy sinh để tạo nang ấu trùng (metacercariae) [1, 6].
Nguy cơ nhiễm bệnh từ bèo Nhật Bản và rau muống nước
Bèo Nhật Bản và rau muống nước là hai loài thực vật thủy sinh phổ biến, có thân xốp hoặc rỗng, sinh trưởng mạnh tại các vùng nước nông, đầm lầy hoặc ao hồ nước tù. Khi người dân hái đọt bèo Nhật Bản hoặc rau muống nước từ những vùng nước ô nhiễm để ăn sống, rửa chưa sạch hoặc dùng răng tước vỏ, các nang ấu trùng sán sẽ theo đường miệng xâm nhập thẳng vào đường tiêu hóa [2].
Bên cạnh nguy cơ sán lá ruột Fasciolopsis buski, các loại rau mọc sát mặt nước hoặc tưới bằng nguồn nước nhiễm bẩn từ gia súc còn có nguy cơ mang ấu trùng sán lá gan lớn (Fasciola spp.) [4]. Bề mặt rộng, bẹ lá trũng và rễ phụ của bèo Nhật Bản cũng như các đốt thân bám bùn của rau muống nước tạo điều kiện cho nang sán bám chặt, khó bị loại bỏ nếu chỉ rửa qua bằng nước thông thường.
Bằng chứng từ các nghiên cứu thực địa và lâm sàng
Các đợt khảo sát dịch tễ học đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa môi trường thủy sinh ô nhiễm và tỷ lệ mắc bệnh ký sinh trùng.
Một nghiên cứu điều tra dịch tễ tại Bangladesh tiến hành trên 1.668 trẻ em từ 2 đến 10 tuổi tại 27 ngôi làng thuộc quận Dacca nhằm xác định ổ dịch Fasciolopsis buski [5]. Nghiên cứu theo dõi định kỳ quần thể ốc nước ngọt trong 12 tháng, ghi nhận tỷ lệ nhiễm F. buski tự nhiên ở ốc từ 0,5% đến 2% [5]. Quần thể ốc mang ấu trùng tương quan thuận với lượng mưa và nhiệt độ nước, tạo điều kiện thuận lợi cho ấu trùng phát tán ra bề mặt thực vật xung quanh [5].
Tại Indonesia, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 ghi nhận bệnh sán lá ruột lưu hành cục bộ giai đoạn 2002–2018 tại huyện HSU, nơi địa hình phần lớn là đầm lầy và ngập nước [6]. Để kiểm soát dịch bệnh, địa phương đã triển khai điều trị cho người nhiễm bằng thuốc praziquantel liều duy nhất 30 mg/kg [6]. Đồng thời, giáo dục truyền thông giúp cộng đồng giảm 30% việc tiêu thụ các loại thực vật thủy sinh ăn sống [6].
Tại Nepal, báo cáo năm 2019 ghi nhận ca nhiễm F. buski nội địa đầu tiên liên quan đến thói quen ăn thực vật thủy sinh và ốc từ ao, sông gần nhà [2]. Báo cáo cũng nhắc lại trường hợp trước đó ở một trẻ 14 tháng tuổi nôn ra giun trưởng thành sau khi dùng thuốc tẩy giun [2].
Tại Ấn Độ, một báo cáo ca lâm sàng năm 2020 mô tả bệnh nhân nữ 40 tuổi có tiền sử ăn ấu gai sống và dùng nước ao rửa dụng cụ nhà bếp, rau củ [1]. Nội soi dạ dày và tá tràng phát hiện nhiều sán lá dẹp còn sống, màu nâu đỏ bám chặt vào niêm mạc môn vị và tá tràng [1].
Nhiễm sán lá ruột vẫn duy trì tại nhiều nước châu Á với tỷ lệ mắc ở trẻ em vùng dịch dao động từ 10% tại Thái Lan, 25% tại Đài Loan, 50% tại Bangladesh, 57% tại Trung Quốc đại lục đến 60% tại Ấn Độ [3].
Triệu chứng và mối nguy hại khi nhiễm sán
Phần lớn các trường hợp nhiễm Fasciolopsis buski ban đầu diễn biến âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt [1, 5]. Do triệu chứng mơ hồ, bệnh thường bị đánh giá thấp và phát hiện muộn [2].
Khi sán ký sinh với số lượng lớn, chúng gây tổn thương trực tiếp lên niêm mạc ruột. Nhiễm trùng nặng có thể dẫn đến viêm ruột lan rộng, loét, xuất huyết tiêu hóa, hẹp lòng ruột non, hình thành áp-xe hoặc thậm chí thủng ruột đe dọa tính mạng [1]. Đối với bệnh sán lá gan lây qua rau thủy sinh, bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng đau bụng, sốt, sụt cân, mệt mỏi và đau khớp [4].
Hiểu lầm thường gặp khi xử lý rau thủy sinh
Nhiều người cho rằng việc rửa rau muống nước hay bèo Nhật Bản qua vài lần nước sạch hoặc ngâm nước muối loãng có thể loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh. Thực tế, nang ấu trùng sán lá bám rất chắc vào lớp biểu bì thực vật và không bị tiêu diệt bởi nồng độ muối ăn thông thường.
Một thói quen nguy hại khác là sử dụng răng để cắn, tước vỏ thân rau hoặc bèo trước khi chế biến [2]. Thao tác này đưa trực tiếp nang ấu trùng từ vỏ thực vật vào khoang miệng, dẫn đến nguy cơ nhiễm sán ngay cả khi không trực tiếp nuốt rau sống. Ngoài ra, việc dùng nguồn nước ao hồ tù đọng để rửa bát đĩa hoặc sơ chế rau củ cũng là nguồn lây gián tiếp [1].
Đối tượng cần đặc biệt thận trọng
- Trẻ em ở độ tuổi đi học: Đây là nhóm có tỷ lệ nhiễm cao nhất tại các vùng lưu hành dịch do thói quen nghịch nước, vệ sinh tay kém và ăn vặt các loại cây dại ngập nước [3].
- Người sống gần vùng đầm lầy, ao hồ tù đọng hoặc khu vực có tập quán chăn thả gia súc phóng uế tự do gần nguồn nước [1, 3].
- Người có thói quen ăn gỏi, lẩu nhúng tái sử dụng bèo Nhật Bản, rau muống nước, ngó sen, củ ấu [1, 5].
- Bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính: Khi nhiễm ký sinh trùng, nhóm này dễ bị biến chứng thủng ruột hoặc suy dinh dưỡng nặng [2, 5].
Áp dụng thực tế để phòng ngừa lây nhiễm
- Không ăn sống bèo Nhật Bản, rau muống nước, cải xoong và các loại rau thủy sinh khác thu hoạch từ vùng nước tù đọng [1, 3].
- Nấu chín hoàn toàn thực phẩm thủy sinh bằng nhiệt độ sôi trước khi ăn; nhiệt độ cao giúp tiêu diệt triệt để nang ấu trùng.
- Không dùng răng để tước cuống bèo, cọng rau muống hay vỏ các loại củ thủy sinh [2].
- Tuyệt đối không dùng nước ao, hồ, kênh rạch chưa qua xử lý để rửa rau, ngâm thực phẩm hoặc rửa dụng cụ nấu nướng [1, 5].
- Khi xuất hiện các triệu chứng đau bụng kéo dài, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa hoặc sụt cân sau khi ăn rau thủy sinh sống, cần đến cơ sở y tế để thăm khám, xét nghiệm và điều trị kịp thời [1, 3, 5]. Không tự ý mua thuốc tẩy giun sán khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Bèo Nhật Bản và rau muống nước đều mang rủi ro truyền ấu trùng sán lá ruột nếu sống trong môi trường nước ô nhiễm. Nấu chín thực phẩm và giữ vệ sinh nguồn nước sơ chế là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa.






