Bèo tây: Từ loài cây quen thuộc trôi sông đến góc nhìn y học
Trên các dòng kênh, ao hồ khắp mọi miền quê Việt Nam, bèo tây (lục bình) là hình ảnh quen thuộc đến mức ít ai ngờ rằng loài thực vật thủy sinh này lại đang lọt vào tầm ngắm của các nhà khoa học trên thế giới. Nhiều người truyền tai nhau các bài thuốc dân gian dùng lá bèo tươi đắp lên vết mụn nhọt, sưng tấy ngoài da với niềm tin rằng loài cây này có khả năng "hút mủ", tiêu viêm và diệt vi trùng.
Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy dịch chiết từ bèo tây thực sự có khả năng ức chế nhiều chủng vi khuẩn phổ biến, bao gồm tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) và trực khuẩn đại tràng (Escherichia coli). Tuy nhiên, khả năng này chỉ mới được ghi nhận trong điều kiện chiết xuất dung môi đặc biệt tại phòng thí nghiệm, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc đắp bèo sống tự nhiên lên vết thương sẽ mang lại tác dụng tương đương.
Khả năng ức chế tụ cầu vàng và trực khuẩn E. coli
Để kiểm chứng lời đồn dân gian, các nhà khoa học đã tiến hành phân tách các bộ phận của cây lục bình nhằm đánh giá phổ kháng khuẩn thực tế. Vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) vốn là tác nhân hàng đầu gây nhiễm trùng da, mụn mủ, viêm mô tế bào, trong khi Escherichia coli là thủ phạm quen thuộc gây rối loạn tiêu hóa và nhiễm khuẩn đường ruột.
Nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành thu thập toàn bộ cây bèo tây từ kênh El Zomor thuộc sông Nile tại Ai Cập, rửa sạch, phơi khô rồi chiết xuất ba lần bằng dung môi methanol [1]. Sau khi phân đoạn bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) thành 5 phân đoạn ký hiệu từ A đến E, các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán đĩa giấy [1]. Kết quả thử nghiệm sinh học cho thấy dịch chiết thô cùng toàn bộ 5 phân đoạn TLC đều biểu hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với các vi khuẩn được kiểm tra, bao gồm Bacillus subtilis, Streptococcus faecalis, Escherichia coli và Staphylococcus aureus [1]. Ngoài ra, tất cả các phân đoạn này đều ghi nhận khả năng ức chế nấm men Candida albicans [1].
Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2022 cũng tổng hợp nhiều kết quả đáng chú ý về hiệu lực của các dạng dịch chiết khác nhau [2]. Cụ thể, phân đoạn chiết xuất bằng dung môi n-butyl alcohol thể hiện hoạt tính kháng khuẩn chống lại một số chủng vi khuẩn gồm E. coli, Bacillus cereus, Lactobacillus casei và Bacillus subtilis với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 16 microgam/ml [2]. Đồng thời, dịch chiết ethyl acetate điều chế từ phần thân của cây bèo tây ở hàm lượng 2 mg cho thấy hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với Staphylococcus aureus với chỉ số hoạt tính đạt 0,21 và đối với vi khuẩn hàn thương hàn Salmonella typhi với chỉ số 0,23 [2]. Tuy nhiên, dịch chiết ethyl acetate từ lá cây ở cùng nồng độ 2 mg lại chỉ có hoạt tính đối với S. typhi với chỉ số 0,24 mà không ghi nhận tác dụng trên tụ cầu [2].
Hiệu lực giữa các loại dung môi chiết xuất có sự chênh lệch lớn
Hiệu quả diệt khuẩn của bèo tây phụ thuộc chặt chẽ vào dung môi được sử dụng để tách chiết hoạt chất. Người dân thường có thói quen giã nát cây tươi lấy nước cốt hoặc đun sôi bèo tây với nước lã để rửa vết thương. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cho thấy nước thông thường không phải là dung môi tối ưu để thu nhận các hoạt chất kháng sinh này.
Tổng quan khoa học ghi nhận rằng phân đoạn chiết xuất bằng methanol đạt hiệu quả diệt khuẩn cao hơn rõ rệt (đạt mức 54,45%) so với dịch chiết nước lạnh khi thử nghiệm trên các chủng vi khuẩn [2]. Bên cạnh đó, hoạt tính kháng khuẩn của các dịch chiết cồn thủy phân (hydroalcoholic) và ethanol đối với E. coli, Staphylococcus epidermidis, Pseudomonas aeruginosa và B. subtilis cũng đã được chứng minh qua các thử nghiệm chuyên sâu [2].
Đối với các vi sinh vật gây bệnh lâm sàng, thử nghiệm cho thấy mức độ nhạy cảm cao nhất với dịch chiết bèo tây thuộc về các chủng như Klebsiella pneumoniae, Salmonella typhi, cùng các loài nấm Sclerotium rolfsii và Fusarium moniliforme [2]. Thậm chí, dịch chiết ethanol từ thân và lá bèo tây khi thử nghiệm bằng phương pháp đĩa khuếch tán đối với nấm Aspergillus fumigatus và Monascus ruber đã tạo ra đường kính vòng kháng khuẩn lần lượt là 11 mm và 12 mm, tiệm cận với thuốc đối chứng cotrimoxazole có vòng kháng khuẩn 16 mm và 18 mm [2].
Các hợp chất tự nhiên nào tạo nên dược tính của bèo tây?
Khả năng kìm hãm vi khuẩn của bèo tây không phải là phép màu, mà đến từ các hợp chất chuyển hóa thứ cấp phức tạp được cây tích lũy để sinh tồn trong tự nhiên. Loài cây này vốn có khả năng cạnh tranh sinh học rất mạnh mẽ, lấn át các loài thủy sinh bản địa và kìm hãm nhiều loại vi sinh vật trôi nổi [1].
Phân tích bằng phương pháp sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC-MS) đã giúp làm sáng tỏ bản chất các phân đoạn có hoạt tính sinh học [1]. Dữ liệu cho thấy phân đoạn A chứa hợp chất alkaloid, trong khi các phân đoạn từ B đến E chứa 4 dẫn xuất phthalate có khả năng tạo ra hoạt tính kháng khuẩn và kháng vi tảo [1]. Một nghiên cứu khác tiến hành phân tích GC-MS trên dịch chiết phân đoạn cũng chỉ ra sự hiện diện của các axit béo quan trọng như axit n-hexadecanoic, linolenic, hexadecenoic, myristic, stearic, linolelaidic acid methyl ester cùng các terpenoid, alkaloid và hydrocarbon [3].
Dịch chiết nước từ lá cây bèo tây cũng được ghi nhận chứa hàng loạt hoạt chất như axit chlorogenic, alkaloid, flavonoid, sterol, anthocyanin và quinone [2]. Các thành phần này đã được ghi nhận giúp cải thiện sức đề kháng chống lại mầm bệnh Lactococcus garvieae trên tôm [2]. Chính tổ hợp các chất chống oxy hóa và kháng khuẩn tự nhiên này đã tạo nên hàng rào bảo vệ sinh học cho cây bèo trước các tác nhân gây hại ngoài môi trường sống [2].
Hướng đi mới: Kết hợp dịch chiết bèo tây và công nghệ nano bạc
Không chỉ dừng lại ở các dạng dịch chiết dung môi thô, bèo tây đang được nghiên cứu như một nguyên liệu xanh để chế tạo vật liệu nano kháng khuẩn thế hệ mới. Khi dịch chiết thực vật được dùng làm chất khử sinh học, hiệu lực diệt khuẩn của các hạt kim loại kích thước nano được gia tăng đáng kể.
Một công bố vào năm 2020 đã ghi nhận quy trình tổng hợp xanh các tấm nano bạc (silver nanoplates) bằng cách sử dụng chiết xuất nước từ lá bèo tây và lá khoai môn – hai loài thực vật có hiệu ứng lá sen [4]. Dịch chiết lá bèo tây đóng vai trò vừa là tác nhân khử vừa là chất làm bền cấu trúc trong quá trình tổng hợp thủy nhiệt khi dùng bạc nitrat làm tiền chất [4]. Khi đánh giá sơ bộ hoạt tính kháng khuẩn, các tấm nano bạc tạo ra từ dịch chiết bèo tây đã tạo ra vòng ức chế rõ rệt đối với vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus [4].
Tổng quan năm 2022 cũng nhấn mạnh rằng các hạt nano bạc được tổng hợp sinh học từ dịch chiết bèo tây khi kiểm tra trên các vi khuẩn Gram âm và Gram dương đã cho thấy các vòng ức chế dao động trong khoảng từ 13 đến 18 mm [2]. Hướng tiếp cận này mở ra triển vọng ứng dụng bèo tây vào công nghiệp sản xuất vật liệu y tế hoặc màng bọc kháng khuẩn, thay vì chỉ khai thác cây tươi thủ công.
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Mặc dù các dữ liệu kháng khuẩn đối với tụ cầu và E. coli rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng bản chất của các công bố khoa học. Hầu hết các thử nghiệm hiện nay mới chỉ được thực hiện trên đĩa thạch hoặc ống nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) [1], [2]. Khoảng cách từ một thử nghiệm đĩa giấy đến một sản phẩm thuốc hay kem bôi ngoài da điều trị nhiễm khuẩn cho con người là một chặng đường rất dài.
Nhiều người lầm tưởng rằng dịch chiết bèo tây có thể tiêu diệt mọi loại nấm mốc hay mầm bệnh. Trên thực tế, nghiên cứu năm 2010 đã chỉ ra rằng cả dịch chiết thô bằng methanol và toàn bộ 5 phân đoạn TLC của bèo tây đều hoàn toàn không có khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc Aspergillus flavus và Aspergillus niger [1]. Do đó, việc tự ý dùng nước bèo tây để trị các bệnh viêm da do nấm mốc có thể hoàn toàn vô hiệu.
Hơn nữa, nồng độ hoạt chất trong lá bèo tây tươi là rất nhỏ và không đồng nhất. Các nghiên cứu đều phải sử dụng các quy trình chiết xuất đậm đặc với dung môi hữu cơ như methanol, ethyl acetate hay n-butyl alcohol để cô đọng hoạt chất đến mức đủ gây ức chế vi khuẩn [1], [2]. Nước ép bèo tươi thông thường khó có thể đạt được nồng độ ức chế tối thiểu cần thiết để tiêu diệt các ổ nhiễm trùng tụ cầu sâu dưới da.
Nguy cơ tích tụ độc chất: Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Bèo tây là loài thực vật thủy sinh có đặc tính hút bám và xử lý ô nhiễm nguồn nước cực kỳ mạnh mẽ. Đặc tính này có lợi cho môi trường nhưng lại là mối nguy hại lớn đối với sức khỏe con người nếu thu hái bèo tự nhiên để chữa bệnh.
Nghiên cứu khoa học cho thấy bèo tây có khả năng hấp thụ và tích tụ các loại kháng sinh tồn dư trong nước ô nhiễm, điển hình như ciprofloxacin [5]. Nồng độ ciprofloxacin được bèo tây hấp thụ cao nhất ở bộ phận rễ, tiếp theo là các phần thân khí màu trắng và phần lá xanh [5]. Sinh khối rễ bèo tây khô còn có khả năng hấp phụ và làm suy giảm nồng độ kháng sinh erythromycin tới 97% và tetracycline tới 83% trong các hệ thống xử lý nước thải dược phẩm [6]. Ngoài ra, bèo tây còn hấp thụ hiệu quả các kim loại nặng độc hại như crom (Cr) và liti (Li) từ nguồn nước ô nhiễm [7]. Khi bèo sinh trưởng ở các dòng sông, kênh rạch ô nhiễm, toàn bộ chất độc và kim loại nặng này sẽ tích tụ lại trong mô thực vật.
Về mặt an toàn sinh học, nghiên cứu độc tính trên chuột bạch cống trắng (albino rats) khi cho tiếp xúc với các phân đoạn dịch chiết của bèo tây đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể của chỉ số men gan alanine transferase (ALT) lên mức 36,73 +- 1,44 IU/L ở nhóm dùng phân đoạn AcF [3]. Kiểm tra mô bệnh học cũng phản ánh các tổn thương mức độ nhẹ như phản ứng viêm nhẹ ở phổi và hiện tượng thoái hóa không bào nhẹ ở thận [3]. Do đó, những đối tượng sau cần tuyệt đối cẩn trọng:
- Người có vết thương hở sâu, vết bỏng hoặc lở loét diện rộng: Tuyệt đối không giã lá bèo tươi đắp trực tiếp vì nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn và hấp thu kim loại nặng từ nguồn nước bẩn.
- Người có bệnh lý về gan và thận: Không tự ý sắc uống các loại nước từ bèo tây khi chưa có chỉ định y khoa do nguy cơ ảnh hưởng men gan và chức năng lọc của thận [3].
- Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch: Cần tránh tiếp xúc hoặc dùng các chế phẩm bèo tự chế không rõ nguồn gốc.
Lời khuyên an toàn và cách tiếp cận thực tế
Bèo tây thực sự chứa các hoạt chất có tiềm năng kháng sinh tự nhiên trước tụ cầu và E. coli, nhưng đây là tiềm năng trong nghiên cứu dược liệu và công nghệ sinh học chứ không phải giải pháp tự chữa bệnh tại nhà. Khi gặp các vấn đề về nhiễm khuẩn da hoặc rối loạn đường tiêu hóa, người bệnh nên đến các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị bằng các phác đồ chuẩn mực.
Người dân tuyệt đối không nên tự ý thu hái bèo tây trôi nổi trên sông ngòi, kênh rạch để làm thuốc uống hay đắp ngoài da. Việc làm này tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng, dư lượng kháng sinh ô nhiễm và hóa chất công nghiệp tích tụ trong cây [6], [5], [7]. Mọi biện pháp ứng dụng thảo dược trong việc hỗ trợ điều trị cần phải có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế, đặc biệt đối với những người đang có bệnh nền mạn tính.
