Băn khoăn quen thuộc bên bàn ăn sáng
Một lát bánh mì nóng giòn phết một lớp bơ đậu phộng hoặc bơ hạnh nhân thơm ngậy là lựa chọn bữa sáng nhanh gọn quen thuộc của rất nhiều gia đình hiện đại. Tuy nhiên, không ít người đang theo đuổi lối sống lành mạnh hay đang kiểm soát cân nặng thường băn khoăn: liệu loại bơ hạt sánh mịn này có giữ nguyên giá trị dinh dưỡng và mang lại lợi ích tốt bằng việc nhai trực tiếp những hạt hạnh nhân, óc chó hay đậu phộng giòn rụm hay không.
Câu trả lời ngắn gọn là cả hai dạng đều cung cấp nguồn dinh dưỡng quý giá cho sức khỏe tim mạch và chuyển hóa, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc vật lý, tốc độ tiêu hóa mỡ, lượng calo thực tế hấp thu vào cơ thể và mức độ tạo cảm giác no. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn đúng dạng thực phẩm phù hợp với mục tiêu sức khỏe của bản thân.
Tốc độ giải phóng chất béo và năng lượng: Sự khác biệt từ cấu trúc hạt
Về mặt hóa sinh, chất béo trong các loại hạt tự nhiên được lưu trữ bên trong các bào quan gọi là thể dầu (oil bodies), bao bọc bởi mạng lưới thành tế bào thực vật dày và các protein chuyên biệt có tên oleosin [1]. Khi chúng ta ăn hạt nguyên, quá trình nhai thông thường của con người không thể nghiền nát toàn bộ các thành tế bào này [2]. Khi soi mẫu phân của người tiêu thụ hạnh nhân, các nhà khoa học đã quan sát thấy những tế bào lá mầm (cotyledon) vẫn còn nguyên vẹn, bao bọc chặt chẽ lipid và các vật chất bên trong, khiến các men tiêu hóa không thể tiếp cận để phân giải [2].
Ngược lại, quá trình sản xuất bơ hạt dùng lực cơ học mạnh để nghiền nát gần như toàn bộ thành tế bào, phá vỡ vỏ bọc tự nhiên và giải phóng tự do các giọt dầu ra ngoài môi trường [2]. Khi các giọt dầu này tiếp xúc với dịch vị dạ dày, các enzyme lipase có thể tiếp cận bề mặt giọt dầu nhanh chóng hơn để thực hiện quá trình phân giải chất béo [1]. Trong ruột, sự tương tác giữa các acid béo không bão hòa đa tự do, peptide từ protein hạt và muối mật tạo thành cấu trúc nhũ tương đa tầng giúp mỡ được tiêu hóa và hấp thu triệt để [1].
Chính sự phá vỡ cấu trúc cơ học này làm thay đổi trực tiếp lượng chất béo bị đào thải ra ngoài cơ thể. Nghiên cứu kinh điển của hai nhà khoa học Levine và Silvis khi cung cấp cho các tình nguyện viên 3 dạng thức ăn từ đậu phộng đã chỉ ra rằng: lượng chất béo đào thải qua phân mỗi ngày cao nhất ở nhóm ăn đậu phộng nguyên hạt và thấp nhất ở nhóm sử dụng dầu đậu phộng [2]. Điều này chứng minh các chất dinh dưỡng đa lượng và năng lượng từ hạt nguyên hạt ít sẵn sàng để cơ thể hấp thu hơn so với bơ hạt hay dầu chiết xuất [2]. Thêm vào đó, một nghiên cứu trên 63 người trưởng thành tại Mỹ và Brazil cũng ghi nhận việc ăn hạt đậu phộng nguyên hạt dẫn đến lượng chất béo và năng lượng bài tiết qua phân cao hơn rõ rệt so với chế độ ăn đối chứng [2].
Hệ quả là lượng calo thực tế mà cơ thể tiếp nhận từ hai dạng này có sự chênh lệch đáng kể. Một báo cáo khoa học đã chỉ ra rằng năng lượng chuyển hóa đo được trong cơ thể người đối với hạnh nhân nguyên hạt chỉ đạt khoảng 4,42 kcal/g, trong khi bơ hạnh nhân lên tới 6,53 kcal/g [3]. Trên nhãn dinh dưỡng thông thường, người ta vẫn sử dụng hệ số Atwater chung (4 kcal/g cho protein, 9 kcal/g cho mỡ và 4 kcal/g cho carbohydrate), khiến một khẩu phần 28g hạnh nhân thường được tính cào bằng là 181 kcal dựa trên thành phần 7g protein, 15g chất béo và 5g carbohydrate [2]. Tuy nhiên, trên thực tế hạt nguyên hạt tiêu hóa kém hơn, đào thải mỡ nhiều hơn nên nạp vào ít calo hơn so với bơ hạt [2].
Độ no và cơn thèm ăn: Ăn hạt nhai kỹ hay bơ xay nhuyễn no lâu hơn?
Một trong những lý do khiến các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích ăn hạt nguyên là khả năng tạo cảm giác no lâu, giúp hạn chế thói quen ăn vặt vô thức giữa các bữa. Quá trình nhai cơ học kích hoạt các thụ thể áp lực ở khoang miệng, đồng thời việc hạt vỡ thành các mảnh nhỏ với kích thước khác nhau làm chậm quá trình tháo rỗng của dạ dày [4].
Một nghiên cứu can thiệp chéo ngẫu nhiên trên 50 người trưởng thành gồm 25 nam và 25 nữ (chỉ số khối cơ thể BMI trung bình 24,7 ± 3,4 kg/m2, độ tuổi từ 18 đến 52 tuổi) đã kiểm tra lực nhai, kích thước viên thức ăn khi nuốt và mức độ no sau khi ăn quả óc chó ở dạng nguyên hạt hoặc dạng bơ hạt [4]. Kết quả theo dõi cảm giác thèm ăn định kỳ suốt 3 giờ sau khi ăn cho thấy cảm giác no sau khi ăn hạt nguyên hạt cao hơn đáng kể so với việc ăn bơ hạt [4]. Điều thú vị là các mẫu máu phân tích trong nghiên cứu này không ghi nhận sự thay đổi khác biệt về nồng độ glucose, insulin hay hormone đường ruột GLP-1 giữa các dạng ăn [4]. Điều này gợi ý rằng cảm giác no vượt trội của hạt nguyên chủ yếu đến từ cấu trúc vật lý của hạt và tác động của quá trình nhai chứ không đơn thuần phụ thuộc vào các tín hiệu nội tiết [4].
Hơn nữa, mức độ nhai của mỗi người cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hấp thu. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy việc tăng số lần nhai hạnh nhân sẽ làm giảm lượng mỡ đào thải qua phân do nhiều tế bào bị phá vỡ hơn [2]. Dù vậy, ngay cả khi nhai kỹ, kích thước các mảnh hạt nuốt vào vẫn lớn hơn nhiều so với dạng bơ hạt đã được xay mịn ở cấp độ vi mô, do đó hạt nguyên vẫn giữ được lợi thế lớn về việc duy trì cảm giác no kéo dài [4].
Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về cân nặng và mỡ máu?
Mặc dù bơ hạt giải phóng mỡ nhanh hơn và cung cấp nhiều calo hấp thu hơn hạt nguyên, liệu dạng dùng này có thực sự khiến người ăn dễ tăng cân hoặc làm xấu đi tình trạng mỡ máu trong điều kiện đời sống hàng ngày hay không? Các can thiệp lâm sàng đã đưa ra những góc nhìn rất thực tế về vấn đề này.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được tiến hành trên 118 người trưởng thành gồm 47 nam và 71 nữ (tuổi trung bình 29,2 ± 8,4 tuổi, BMI trung bình 30,0 ± 4,5 kg/m2) đến từ Brazil, Ghana và Mỹ [5]. Những người tham gia được chia ngẫu nhiên thành các nhóm tiêu thụ 56g đậu phộng mỗi ngày trong vòng 4 tuần dưới 5 dạng khác nhau: đậu phộng sống không ướp muối (23 người), đậu phộng rang không ướp muối (24 người), đậu phộng rang muối (23 người), đậu phộng rang mật ong (24 người), hoặc bơ đậu phộng (24 người) [5].
Kết quả sau 4 tuần cho thấy dạng sản phẩm (hạt nguyên hay bơ) và các thuộc tính chế biến (rang, thêm muối, thêm vị ngọt) không tạo ra sự khác biệt nào về sự thay đổi cân nặng cũng như chỉ số lipid huyết tương lúc đói trên toàn bộ mẫu nghiên cứu [5]. Đáng chú ý, nồng độ cholesterol tốt HDL-C tăng lên đáng kể ở cấp độ toàn nhóm, trong khi ở những cá nhân có mỡ máu cao từ trước, mức cholesterol toàn phần, LDL-C xấu và triglyceride đều giảm rõ rệt sau 4 tuần can thiệp [5]. Các tác giả kết luận rằng các thuộc tính chế biến trong thử nghiệm này không làm tổn hại đến tác dụng hạ mỡ máu của đậu phộng và không gây tác động tiêu cực đến cân nặng [5].
Một tổng quan y khoa cũng ghi nhận hai nghiên cứu can thiệp khác cho thấy sự cải thiện đáng kể nồng độ lipid trong máu sau khi tiêu thụ các dạng đậu phộng hoặc hạnh nhân khác nhau (bao gồm cả dạng bơ), với kết quả không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm dùng hạt hay bơ [3]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng các thử nghiệm can thiệp này có thời gian ngắn (chỉ 28 ngày) và cỡ mẫu còn hạn chế, đòi hỏi cần có các nghiên cứu dài hạn hơn để khẳng định chắc chắn [3].
Lợi ích tim mạch, chuyển hóa và dinh dưỡng từ các nghiên cứu dài hạn
Khi chuyển từ các thử nghiệm ngắn ngày sang các nghiên cứu quan sát dịch tễ học quy mô lớn theo dõi qua nhiều năm, bức tranh so sánh giữa bơ hạt và hạt nguyên lại xuất hiện những điểm khác biệt đáng lưu tâm.
Trong dữ liệu từ Nghiên cứu Sức khỏe Y tá (Nurses' Health Study - NHS), việc tiêu thụ bơ đậu phộng đã được ghi nhận có mối liên quan nghịch với nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường típ 2 ở phụ nữ [3]. Hơn thế nữa, trong phân nhóm phụ nữ đã mắc đái tháo đường típ 2, nguy cơ biến cố tim mạch thấp hơn đáng kể ở những người tiêu thụ đậu phộng và bơ đậu phộng ít nhất 5 lần mỗi tuần [3].
Mặc dù vậy, hai nghiên cứu dịch tễ học gần đây lại báo cáo rằng việc tăng cường tiêu thụ hạt nguyên giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong chung, nhưng mối liên quan tích cực này lại không được quan sát thấy ở nhóm chỉ sử dụng bơ hạt đơn thuần [3]. Sự thiếu hụt lợi ích giảm tử vong ở nhóm bơ hạt trong các nghiên cứu quan sát có thể xuất phát từ cách thức người tiêu dùng sử dụng bơ hạt trong thực tế, hoặc do người dùng bơ hạt có xu hướng nạp thêm calo dư thừa từ các thực phẩm đi kèm [3].
Bên cạnh đó, dữ liệu từ Khảo sát Dinh dưỡng Người trưởng thành New Zealand 2008/2009 trên 4.721 người cho thấy những nét đặc trưng về nhân khẩu học và hấp thu vi chất giữa các dạng tiêu thụ [6]. Trong ngày khảo sát, tỷ lệ người ăn hạt nguyên là 6,9% (240 người), ăn bơ hạt là 7,2% (346 người) và ăn hạt từ các nguồn ẩn là 19,2% (732 người) [6]. Lượng ăn trung bình mỗi ngày trong nhóm người có ăn là 40,3g đối với hạt nguyên nhưng chỉ là 12,9g đối với bơ hạt [6]. Đáng chú ý, nhóm thanh thiếu niên từ 15 đến 18 tuổi có tỷ lệ ăn hạt nguyên thấp nhất nhưng lại có mức tiêu thụ bơ hạt cao nhất [6]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra tiêu thụ hạt nguyên có mối liên quan nghịch với chỉ số khối cơ thể BMI [6].
Xét về các chỉ dấu chuyển hóa, phân tích sâu hơn từ cuộc khảo sát này cho thấy sau khi hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu, các chỉ số mỡ máu như cholesterol toàn phần, HDL-C hay tỷ lệ C/HDL-C không có sự khác biệt giữa người ăn hạt nguyên và không ăn hạt [7]. Tuy nhiên, nồng độ folate (vitamin B9) trong máu toàn phần, huyết thanh và hồng cầu ở nhóm ăn hạt nguyên lại cao hơn rõ rệt so với nhóm không ăn, trong khi nhóm tiêu thụ tổng các loại hạt chỉ cho thấy mức tăng folate trong huyết thanh [7]. Nhóm tiêu thụ tổng các loại hạt (bao gồm cả hạt nguyên và bơ hạt) cũng có chỉ số viêm protein phản ứng C (CRP) thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không ăn [7].
Những hiểu lầm phổ biến khi so sánh bơ hạt và hạt nguyên
Hiểu lầm đầu tiên là cho rằng bơ hạt đã bị "biến chất" và mất hết dinh dưỡng so với hạt thô. Như các bằng chứng nghiên cứu đã chỉ ra, quá trình nghiền xay hạt thành bơ về bản chất là tác động cơ học làm vỡ thành tế bào, giải phóng các thể dầu và chất đạm, chứ không làm suy giảm các acid béo có lợi [1]. Việc ăn bơ đậu phộng vẫn giúp cải thiện các chỉ số mỡ máu tương tự như ăn đậu phộng sống hay đậu phộng rang [5].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm calo ghi trên nhãn dán của hạt nguyên và bơ hạt có giá trị hấp thu thực tế giống hệt nhau. Khi bạn ăn 28g hạt hạnh nhân nguyên hạt, một phần đáng kể lượng mỡ bị "nhốt" trong các tế bào lá mầm còn nguyên vẹn sẽ theo phân đào thải ra ngoài, khiến cơ thể chỉ tiếp nhận lượng calo thấp hơn nhiều so với con số tính toán theo hệ số Atwater [2]. Trong khi đó, với bơ hạnh nhân, do cấu trúc thành tế bào đã bị nghiền nát, cơ thể bạn sẽ hấp thu trọn vẹn gần như toàn bộ lượng calo có trong đó [2], [3]. Do vậy, nếu đang trong giai đoạn ăn kiêng thâm hụt calo nghiêm ngặt, việc phết bơ hạt quá tay có thể khiến bạn nạp nhiều năng lượng hơn bạn nghĩ.
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng bơ hạt khiến đường huyết tăng nhanh. Nghiên cứu đo lường đáp ứng chuyển hóa đã chứng minh không có sự khác biệt đáng kể về nồng độ glucose và insulin huyết tương sau khi tiêu thụ hạt óc chó ở dạng hạt nguyên hay dạng bơ [4]. Bơ hạt nguyên chất vẫn giữ được hàm lượng chất béo tốt và chất đạm, không gây đột biến đường huyết khi dùng ở lượng hợp lý [4].
Những đối tượng nào nên ưu tiên hoặc thận trọng khi chọn bơ hạt?
Mặc dù hạt nguyên hạt có ưu thế về việc tạo cảm giác no và giảm lượng calo hấp thu, bơ hạt lại là một giải pháp dinh dưỡng thay thế vô cùng thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng [3].
Nhóm nên ưu tiên sử dụng bơ hạt:
- Người có vấn đề về răng miệng hoặc chức năng nhai suy giảm: Khảo sát thực tế cho thấy hơn một phần tư (trên 25%) các chuyên gia y tế báo cáo bệnh nhân của họ ngần ngại hoặc không muốn ăn hạt vì các vấn đề về răng [3]. Ở người cao tuổi hoặc người đang chỉnh nha, bơ hạt mịn là giải pháp thay thế hoàn hảo để không bỏ lỡ nguồn dinh dưỡng quý từ hạt [3].
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Lứa tuổi 15-18 tuổi thường tiêu thụ hạt nguyên rất ít nhưng lại rất chuộng bơ hạt [6]. Bơ hạt là cách thuận tiện để bổ sung năng lượng, protein và chất béo lành mạnh cho sự phát triển của nhóm tuổi này.
- Người gầy, người suy nhược hoặc vận động viên cần bù năng lượng nhanh: Do bơ hạt có mật độ năng lượng chuyển hóa cao hơn (như bơ hạnh nhân đạt 6,53 kcal/g so với 4,42 kcal/g của hạt nguyên) và dễ tiêu hóa hơn, nó giúp bổ sung calo hiệu quả mà không làm đầy bụng khó chịu [3].
Nhóm nên thận trọng khi dùng bơ hạt:
- Người đang kiểm soát cân nặng chặt chẽ hoặc béo phì: Vì bơ hạt rất sánh ngậy, dễ nuốt trôi và có mức độ tạo cảm giác no thấp hơn hạt nguyên [4], người dùng rất dễ phết quá lượng khuyến nghị, dẫn đến nạp thừa năng lượng chuyển hóa [3].
- Người mắc các bệnh lý chuyển hóa hoặc bệnh nền mạn tính: Khi chọn mua bơ hạt, cần hết sức thận trọng đọc bảng thành phần; hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để cân đối lượng chất béo nạp vào hàng ngày, tránh tự ý thay đổi chế độ điều trị.
Gợi ý áp dụng thực tế để tận dụng tối đa lợi ích dinh dưỡng
Để tận dụng tối ưu lợi ích của cả hai dạng thực phẩm này trong chế độ ăn hàng ngày, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc đơn giản sau:
- Kiểm soát khẩu phần: Trong nghiên cứu can thiệp, mức tiêu thụ 56g đậu phộng hoặc bơ đậu phộng mỗi ngày mang lại lợi ích cải thiện mỡ máu tốt mà không làm tăng cân trong 4 tuần [5]. Tuy nhiên, nếu bạn ít vận động, một khẩu phần khoảng 1-2 muỗng canh bơ hạt (khoảng 15-30g) hoặc một nắm tay hạt nguyên mỗi ngày là lượng vừa phải cho đa số người trưởng thành.
- Lựa chọn sản phẩm nguyên chất: Khi chọn mua bơ hạt đóng lọ, hãy ưu tiên các sản phẩm có thành phần 100% từ hạt, không pha trộn thêm đường ngọt hay muối thừa. Dữ liệu can thiệp cho thấy dù đậu phộng rang mật ong hay rang muối không làm giảm tác dụng hạ mỡ máu trong 4 tuần [5], việc dùng các loại bơ hạt nguyên chất vẫn giúp bạn kiểm soát tốt hơn tổng lượng đường và muối nạp vào cơ thể.
- Kết hợp thông minh: Hãy phết bơ hạt cùng các loại thực phẩm giàu chất xơ như bánh mì nguyên cám, yến mạch hoặc ăn kèm các lát táo, cần tây. Sự kết hợp này bù đắp lại cấu trúc xơ tự nhiên, giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và giữ cảm giác no lâu tương tự như khi bạn ăn hạt nguyên.
- Đa dạng hóa nguồn hạt: Mỗi loại hạt đều có thế mạnh riêng. Trong khi quả óc chó giàu các acid béo không bão hòa đa tạo nhũ tương tiêu hóa tốt [1], hạnh nhân lại giàu khoáng chất và chất xơ tạo hàng rào cản hấp thu mỡ [2], [3]. Bạn có thể luân phiên ăn hạt nguyên vào các bữa xế để nhai giòn vui miệng và phết bơ hạt vào bữa sáng để tiết kiệm thời gian.
Tóm lại, bơ hạt phết bánh mì hoàn toàn có thể mang lại những giá trị sức khỏe tim mạch và chuyển hóa tương đương với hạt nguyên hạt nếu được sử dụng điều độ và chọn đúng sản phẩm nguyên chất [3], [5]. Tuy nhiên, do thành tế bào bị phá vỡ khiến mỡ được tiêu hóa nhanh hơn và cung cấp nhiều calo khả dụng hơn [2], [1], bạn hãy lắng nghe nhu cầu của cơ thể để lựa chọn linh hoạt giữa việc nhai hạt nguyên giòn rụm hay thưởng thức bơ hạt béo ngậy.
