Nhiều thai phụ thường băn khoăn về chế độ ăn uống sao cho con thông minh, khỏe mạnh ngay từ trong bụng mẹ. Trong đó, trứng gà – món ăn quen thuộc, dễ tìm – thường được nhắc đến như một nguồn cung cấp dưỡng chất quan trọng cho não bộ thai nhi nhờ thành phần choline dồi dào [1].

Các bằng chứng khoa học cho thấy choline là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, giữ vai trò sống còn đối với sự hoàn thiện hệ thần kinh của thai nhi [2]. Việc người mẹ dung nạp đủ choline trong thai kỳ, đặc biệt từ các nguồn thực phẩm như trứng, có mối liên hệ mật thiết với việc giảm thiểu dị tật ống thần kinh và hỗ trợ khả năng nhận thức của trẻ sau này [4, 6].

Choline tác động đến não bộ thai nhi như thế nào?

Choline là một dưỡng chất thiết yếu có trong trứng, gan, sữa, thịt, các loại hạt, đậu và rau họ cải [1]. Trong giai đoạn bào thai, dưỡng chất này tham gia trực tiếp vào việc hình thành cấu trúc thần kinh, giảm bớt tác động tiêu cực của tình trạng căng thẳng ở người mẹ lên sức khỏe của con [1]. Lượng choline người mẹ nạp vào đầy đủ giúp trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến thượng thận (HPA) của thai nhi ổn định hơn, từ đó làm giảm mức hormone căng thẳng cortisol [1].

Ở mức độ phân tử, choline tham gia vào các dấu ấn biểu sinh (epigenetics) ở mô thai nhi trong 3 tháng cuối thai kỳ [1]. Khi chuột mang thai được cho ăn khẩu phần thiếu choline, quá trình methyl hóa cytosine ở gen Cdkn3 bị suy giảm, dẫn đến sự gia tăng biểu hiện của gen này – vốn là gen ức chế chu kỳ tế bào [3]. Kết quả biểu sinh này làm sụt giảm khả năng nhân lên của các tế bào tiền thân thần kinh trong não bào thai [3].

Bên cạnh đó, nhu cầu choline gia tăng mạnh trong thai kỳ khiến cơ thể mẹ thường vượt quá khả năng tự sản xuất phosphatidylcholine tại gan [3]. Dù hormone estrogen có thể kích thích gen PEMT tổng hợp choline nội sinh, gần một nửa phụ nữ lại mang biến thể gen cản trở quá trình này [3]. Nhóm thai phụ này đặc biệt nhạy cảm với sự thiếu hụt choline trong chế độ ăn hàng ngày [3]. Nhau thai sau đó phải vận chuyển một lượng lớn choline sang thai nhi, khiến nồng độ chất này trong huyết tương và mô thai nhi cao hơn hẳn ở người trưởng thành [3].

Các bằng chứng từ nghiên cứu trên động vật

Nghiên cứu trên mô hình động vật gặm nhấm cung cấp nhiều dữ liệu thực nghiệm về cơ chế tác động của choline. Khẩu phần ăn của chuột mẹ ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển của vùng hải mã (hippocampus) – cấu trúc não chịu trách nhiệm về trí nhớ và học tập [4, 5]. Tỷ lệ sinh tế bào thần kinh hồi hải mã ở bào thai chuột mẹ ăn khẩu phần giàu choline cao hơn gấp đôi so với nhóm ăn ít choline [4]. Tốc độ này thậm chí duy trì mức cao suốt hơn 200 ngày sau sinh [4].

Ngược lại, chế độ ăn thiếu hụt choline làm giảm sự phân chia tế bào tiền thân thần kinh, giảm sinh tế bào thần kinh mới và tăng hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) tại vùng hải mã của thai nhi [5]. Tác động này xảy ra trong một giai đoạn nhạy cảm (ngày 11 đến 17 của thai kỳ chuột, tương đương tuần thứ 25 thai kỳ đến 4 tuổi ở người) [4]. Chuột con sinh ra từ mẹ ăn nhiều choline có chức năng hồi hải mã vượt trội kéo dài suốt đời, thể hiện qua khả năng định hướng mê cung và mức độ điện sinh lý não liên quan đến ghi nhớ [4].

Một nghiên cứu năm 2016 trên chuột mang thai cho thấy việc thiếu hụt choline từ ngày 11 đến 17 thai kỳ làm giảm số lượng tế bào tiền thân thần kinh vỏ não (tế bào thần kinh đệm tỏa tia và tế bào tiền thân trung gian) với mức ý nghĩa p < 0,01 [6]. Số lượng tế bào thần kinh ở lớp vỏ não trên cũng giảm rõ rệt tại thời điểm ngày 17 thai kỳ (p < 0,001) và lúc 4 tháng tuổi (p < 0,001) do suy giảm tín hiệu thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) [6]. Điều này khiến não thai nhi nhỏ hơn và mất đi cấu trúc lớp tế bào bình thường [3].

Ngoài ra, nghiên cứu còn ghi nhận sự tương tác giữa choline và folate [5]. Ở chuột thiếu folate nhưng được bù choline liều cao (4,95 g choline chloride/kg thức ăn), tốc độ phân bào ở não trước thai nhi cao hơn chuột chỉ thiếu folate (1,1 g choline chloride/kg thức ăn) [5].

Nghiên cứu trên người nói gì về choline và trứng?

Bên cạnh các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, các nghiên cứu dịch tễ và lâm sàng trên người cũng chứng minh giá trị của choline đối với thai kỳ [7]. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2022 tổng hợp các nghiên cứu từ năm 1997 đến 2021 [7]. Phân tích từ 5 nghiên cứu bệnh - chứng (gồm 1.131 bà mẹ có con bị dị tật ống thần kinh và 4.439 bà mẹ đối chứng) chỉ ra rằng lượng choline mẹ nạp vào hoặc nồng độ choline lưu hành thấp làm tăng nguy cơ sinh con dị tật ống thần kinh (OR gộp = 1,36; khoảng tin cậy 95%: 1,11 - 1,67; khoảng dự đoán: 0,78 - 2,36), với nguy cơ có thể tăng tới 2,36 lần ở một số quần thể [7].

Tại Mỹ, phụ nữ mang thai có chế độ ăn thấp choline (150 mg/ngày) có nguy cơ sinh con bị dị tật ống thần kinh cao gấp 4 lần và nguy cơ hở hàm ếch cao gấp 1,7 lần so với người ăn nhiều choline [4]. Khi đánh giá 10 ấn phẩm thử nghiệm can thiệp, phân tích gộp năm 2022 cho thấy việc người mẹ nạp choline liều cao hơn trong nửa sau thai kỳ và giai đoạn đầu sau sinh (từ 550 mg đến 1 g/ngày bổ sung thêm vào chế độ ăn), hoặc trẻ uống bổ sung 513 - 625 mg/ngày, đều an toàn và mang lại tác động thuận lợi lên trí nhớ, sự chú ý cùng khả năng học tập không gian thị giác của trẻ [7].

Nghiên cứu lâm sàng năm 2023 trên 202 phụ nữ mang thai (mã số NCT02709239) đã sử dụng bảng câu hỏi tần suất thực phẩm để đánh giá lượng trứng và dưỡng chất nạp vào, đồng thời đo sự phát triển thần kinh thai nhi qua từ trường sinh học thai nhi ở tuần 32 và 36 [8]. Kết quả cho thấy lượng trứng người mẹ ăn dự báo chỉ số thần kinh tự chủ RMSSD ở tuần 32 và chỉ số trưởng thành não bộ fABAS ở tuần 36 [8]. Sự tương tác giữa choline và lutein/zeaxanthin (L/Z) dự báo fABAS ở cả tuần 32 và 36 [8]. Khi kết hợp cả ba chất choline, L/Z và DHA, tương tác dinh dưỡng này dự báo tốt fABAS và chỉ số SDNN ở tuần 36 [8].

Thực trạng thiếu hụt choline ở phụ nữ mang thai

Dù giữ vai trò quyết định, choline lại là vi chất thường xuyên bị bỏ quên trong khẩu phần ăn thai kỳ [2]. Ước tính có tới hơn 90% phụ nữ mang thai không đạt được mức khuyến nghị hàng ngày về choline [2]. Phần lớn phụ nữ trẻ tuổi hiện nay không đạt được mức tiêu chuẩn tham chiếu [7].

Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện năm 2014 trên 103 phụ nữ mang thai ở 3 tháng cuối đến khám tại Bệnh viện Phụ sản Azimpur (Dhaka, Bangladesh) sử dụng phương pháp nhắc lại khẩu phần ăn 24 giờ [1]. Kết quả cho thấy phần lớn thai phụ có chế độ ăn cung cấp lượng choline thấp hơn khuyến nghị rất nhiều, mức trung bình chỉ đạt 189,5 ± 98,2 mg/ngày [1]. Mức này chỉ đáp ứng 42,72% nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (RDA), không đủ đáp ứng nhu cầu cho cả mẹ lẫn thai nhi [1].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng

Các dữ liệu hiện tại chỉ ra việc đáp ứng đủ choline từ trứng và thực phẩm giúp hỗ trợ phát triển vùng não nhận thức, ổn định hệ thần kinh tự chủ và giảm thiểu rủi ro dị tật cấu trúc thần kinh thai nhi [1, 6]. Trứng là nguồn thực phẩm đặc biệt hữu ích vì không chỉ cung cấp choline mà còn chứa lutein, zeaxanthin tạo nên tác động cộng hưởng tốt cho não bộ bào thai [8]. Bổ sung đủ dưỡng chất này còn hỗ trợ dự phòng các triệu chứng sớm báo hiệu bệnh lý tâm thần ở thế hệ sau [2].

Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cũng có những ranh giới nhất định. Phần lớn dữ liệu chi tiết về biến đổi cấu trúc tế bào não, khả năng tăng sinh tế bào thần kinh kéo dài đến tuổi trưởng thành mới chỉ được thực hiện trên chuột [4, 5, 7]. Ở người, mặc dù các nghiên cứu can thiệp cho thấy triển vọng tốt về trí nhớ và học tập, số lượng thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn còn giới hạn [4, 6]. Việc dùng nồng độ choline huyết tương để đánh giá lượng choline nạp vào cũng có độ tin cậy chưa cao trong các nghiên cứu quan sát [7].

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần uống viên bổ sung axit folic là đã đủ để phòng ngừa toàn bộ dị tật ống thần kinh. Trên thực tế, folate và choline là hai chất có tác động tương hỗ; sự thiếu hụt choline vẫn làm tăng độc lập nguy cơ dị tật ống thần kinh lên 1,36 đến 2,36 lần [5, 6].

Một hiểu lầm khác là cho rằng cơ thể mẹ có thể tự sản sinh đủ lượng choline cần thiết. Dù gan có cơ chế tổng hợp phosphatidylcholine, sự thay đổi sinh lý khi mang thai cùng việc khoảng 50% phụ nữ mang biến thể gen cản trở quá trình tổng hợp do estrogen kích hoạt khiến việc phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nội sinh trở nên rủi ro [3]. Ngoài ra, việc ăn lòng trắng trứng mà bỏ lòng đỏ cũng làm mất đi nguồn choline quý giá, bởi dưỡng chất này cùng các chất hiệp đồng như lutein/zeaxanthin tập trung chủ yếu trong lòng đỏ [1, 2].

Ai nên thận trọng?

Chế độ ăn bổ sung choline rất an toàn và cần được khuyến khích rộng rãi cho phụ nữ mang thai [1, 3]. Việc bổ sung vi chất này đặc biệt quan trọng đối với những thai phụ có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc bệnh tâm thần nặng, hoặc có tiền sử phụ thuộc rượu [2].

Tuy vậy, những người có bệnh lý nền cần kiểm soát chế độ ăn hoặc gặp vấn đề về chuyển hóa nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để cân đối thực đơn. Không nên tự ý sử dụng các viên uống bổ sung liều lượng cực cao khi chưa có hướng dẫn chuyên môn, mà nên ưu tiên dung nạp qua nguồn thực phẩm tự nhiên [2, 6].

Gợi ý áp dụng trong thực đơn hàng ngày

Trứng là nguồn choline tự nhiên, giá thành phải chăng và dễ hấp thu [1, 2]. Để tối ưu hóa hiệu quả, thai phụ nên ăn cả quả trứng thay vì chỉ dùng lòng trắng, nhằm nhận đủ choline, lutein và zeaxanthin [8].

Nghiên cứu ghi nhận tác dụng cộng hưởng tối ưu khi choline kết hợp cùng lutein, zeaxanthin và axit béo DHA [8]. Vì vậy, bữa ăn có trứng nên được phối hợp linh hoạt cùng các thực phẩm giàu DHA (như cá béo) và các loại rau họ cải, các loại đậu hạt [1, 2]. Về số lượng cụ thể, do mỗi thai phụ có thể trạng và khả năng tổng hợp nội sinh khác nhau, chị em nên duy trì mức ăn vừa phải, ăn chín uống sôi và trao đổi trực tiếp với bác sĩ để có khẩu phần phù hợp nhất cho từng giai đoạn thai kỳ.

Choline đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển hệ thần kinh, vỏ não và hồi hải mã của thai nhi [4, 7]. Bổ sung dưỡng chất này thông qua các thực phẩm như trứng mang lại lợi ích thực tế rõ nét cho sự trưởng thành não bộ của con [1, 2]. Một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng và tham vấn y khoa định kỳ chính là chìa khóa vàng giúp mẹ an tâm, con phát triển toàn diện.