Cơn ho khan dai dẳng đi kèm cảm lạnh thường gây mệt mỏi, rát họng và làm xáo trộn sinh hoạt hàng ngày của nhiều người. Khi mắc bệnh, không ít người lập tức tìm mua viên ngậm hoặc thực phẩm chức năng chứa kẽm với hy vọng chấm dứt cơn ho nhanh chóng. Liệu vi chất này có thực sự thần kỳ như lời đồn?

Các bằng chứng khoa học cho thấy kẽm có thể hỗ trợ rút ngắn thời gian và giảm nhẹ triệu chứng hô hấp như ho, chảy nước mũi nhờ cơ thể được củng cố miễn dịch và ức chế virus nhân lên [1] [2] [3]. Tuy nhiên, kẽm không phải là thuốc cắt cơn ho tức thì và hiệu quả còn phụ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng của mỗi cá nhân [1] [4].

Cơ chế ion kẽm ức chế virus đường hô hấp

Khi xâm nhập cơ thể, các loại virus đường hô hấp như họ Picornaviridae (nguyên nhân gây cảm lạnh thông thường) hay virus hợp bào hô hấp (RSV) phải nhân bản nhanh chóng để gây bệnh [2]. Quá trình này đòi hỏi sự hoạt động của các enzyme sao chép bên trong tế bào chủ.

Ion kẽm đóng vai trò can thiệp trực tiếp vào chu trình sống của mầm bệnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng kẽm làm thay đổi sự xâm nhập của virus vào tế bào, cản trở quá trình dịch mã protein và làm suy yếu khả năng nhân lên của virus [2]. Trong nghiên cứu về virus RSV, việc xử lý bằng kẽm đã giúp giảm sự sao chép và hình thành mảng virus hơn 1.000 lần [2]. Đối với virus SARS-CoV, ion kẽm kết hợp với chất vận chuyển ion pyrithione đã cho thấy khả năng ức chế hoạt động của enzyme RNA polymerase phụ thuộc RNA (RdRp) [2].

Bên cạnh việc ức chế enzyme sao chép, kẽm còn kích hoạt các cơ chế tự vệ nội tại của tế bào. Vi chất này giúp điều hòa tăng sinh các enzyme kháng virus như ribonuclease tiềm tàng (RNaseL) và protein kinase phụ thuộc RNA (PKR) [2]. Các enzyme này có nhiệm vụ nhận diện, phân cắt RNA của virus và ngăn chặn quá trình dịch mã tạo hạt virus mới [2].

Không chỉ dừng lại ở cấp độ phân tử, kẽm còn cải thiện chức năng cơ học của đường dẫn khí. Ở biểu mô phế quản trong thử nghiệm in vitro, kẽm hỗ trợ cải thiện chiều dài lông chuyển cũng như tần số rung của hệ thống lông rung biểu mô [2]. Nhờ đó, đường thở đẩy chất tiết và dị vật ra ngoài hiệu quả hơn, giảm kích ứng gây ho [2]. Ngoài ra, kẽm còn có đặc tính kháng viêm, giúp làm giảm các cytokine gây viêm như TNF-alpha và IL-1beta [5].

Các thử nghiệm lâm sàng nói lên điều gì?

Hiệu quả của việc bổ sung kẽm đối với triệu chứng hô hấp đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm can thiệp trên người:

Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược tại New Delhi (Ấn Độ) công bố năm 2002 theo dõi 2.482 trẻ từ 6 đến 30 tháng tuổi [6]. Nhóm can thiệp được uống kẽm nguyên tố hàng ngày với liều 10 mg cho trẻ nhỏ và 20 mg cho trẻ lớn hơn trong vòng 4 tháng, kết hợp uống vitamin A liều cao [6]. Kết quả sau 4 tháng cho thấy nhóm bổ sung kẽm có nồng độ kẽm huyết tương đạt 19,8 micromol/l so với 9,3 micromol/l ở nhóm giả dược [6]. Bổ sung kẽm làm giảm tỷ lệ mắc viêm phổi với mức giảm nguy cơ tuyệt đối là 2,5% (khoảng tin cậy 95%: 0,4% đến 4,6%), tỷ số số chênh (odds ratio) sau hiệu chỉnh là 0,74 [6]. Dù vậy, tỷ lệ nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới cấp tính nói chung không thấy sự khác biệt giữa hai nhóm [6].

Một nghiên cứu can thiệp mở năm 2020 trên 465 trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi cho thấy trẻ thiếu kẽm có số đợt và thời gian mắc nhiễm khuẩn hô hấp trên cấp tính (AURI) cao hơn nhóm không thiếu kẽm [1]. Khi cho trẻ thiếu kẽm uống 20 mg kẽm mỗi ngày trong 2 tuần và theo dõi trong 6 tháng, các nhà nghiên cứu ghi nhận số đợt bệnh và thời gian mắc AURI cũng như nhiễm trùng đường hô hấp dưới (ALRI) đã giảm đáng kể so với 6 tháng trước đó [1].

Nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi năm 1996 ở Ecuador trên 50 trẻ suy dinh dưỡng từ 12 đến 59 tháng tuổi chia làm hai nhóm: dùng 10 mg kẽm sulfate/ngày hoặc giả dược trong 60 ngày [7]. Kết quả ngày thứ 60 ghi nhận nhóm dùng kẽm có nồng độ kẽm huyết thanh và mức phản ứng quá mẫn muộn (DTH) tăng lên rõ rệt [7]. Nguy cơ tương đối (RR) mắc triệu chứng ho ở nhóm dùng kẽm giảm còn 0,52 (P = 0,004), nguy cơ sốt giảm còn 0,30 và tăng tiết dịch hô hấp giảm còn 0,72 [7]. Tuy nhiên, ở giai đoạn theo dõi tiếp theo (ngày thứ 120), khi trẻ đã ngừng kẽm, tỷ lệ ho ở nhóm từng dùng kẽm lại tăng cao hơn nhóm chứng (RR = 2,28), cho thấy hiệu quả bảo vệ cần được theo dõi dài hạn và thận trọng [7].

Bên cạnh đó, một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên năm 2006 tại Mexico trên 736 trẻ từ 6 đến 15 tháng tuổi lại cho thấy kẽm hàng ngày không làm giảm tổng số đợt ho kèm sốt, trong khi vitamin A làm tăng 23% nguy cơ ho kèm sốt [4]. Tác động của vi chất có sự phân hóa theo điều kiện sống của từng phân nhóm trẻ [4].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Các dữ liệu y học xác nhận kẽm có vai trò rõ ràng trong việc hỗ trợ hệ thống miễn dịch tế bào và giảm tỷ lệ mắc các đợt nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ em cũng như người cao tuổi sống tại viện dưỡng lão [5] [2]. Khi phối hợp kẽm với vitamin C, triệu chứng chảy nước mũi do cảm lạnh thông thường được cải thiện đáng kể [3].

Dù vậy, các nghiên cứu cũng chỉ ra giới hạn. Bổ sung kẽm không phải lúc nào cũng mang lại kết quả đồng nhất ở mọi đối tượng [1] [4]. Sự cải thiện triệu chứng ho thường rõ rệt nhất ở những quần thể vốn bị thiếu hụt kẽm do dinh dưỡng kém hoặc trẻ em sống ở điều kiện khó khăn [1] [7]. Thiếu kẽm làm tăng độ nhạy cảm với các biến chứng hô hấp nặng, như nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột cho thấy chuột thiếu kẽm dễ bị tổn thương phổi nghiêm trọng hơn khi bội nhiễm vi khuẩn MRSA sau nhiễm cúm H1N1 [8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng kẽm trị ho

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem kẽm như một dạng thuốc ức chế cơn ho tác dụng nhanh. Kẽm hoạt động thông qua cơ chế hỗ trợ điều hòa miễn dịch và cản trở virus sinh sôi chứ không phong bế phản xạ ho ở thần kinh trung ương [5] [2].

Nhiều người cũng nghĩ rằng uống càng nhiều kẽm thì cơn ho càng nhanh khỏi. Bằng chứng khoa học chỉ ra việc bổ sung kẽm liều khuyến nghị mang lại hiệu quả phòng ngừa hoặc hỗ trợ hồi phục, nhưng lạm dụng hoặc kéo dài không theo chỉ định có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng [6] [1] [7]. Ngoài ra, việc tự ý kết hợp liều cao kẽm với các vi chất khác như vitamin A có thể dẫn đến những phản ứng nghịch lý không mong muốn [4].

Nhóm đối tượng nên thận trọng

Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc người đang sử dụng các loại thuốc điều trị mãn tính không nên tự ý bổ sung kẽm liều cao khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.

Cha mẹ có con nhỏ bị ho không nên tự mua thực phẩm bổ sung kẽm cho trẻ uống tùy tiện. Mặc dù các nghiên cứu đã dùng liều từ 10 mg đến 20 mg mỗi ngày cho trẻ suy dinh dưỡng hoặc thiếu kẽm [6] [1] [7], việc xác định cơ thể trẻ có thiếu vi chất hay không cần được chuyên gia y tế đánh giá. Phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú cũng cần tuân thủ liều lượng khuyến cáo chuyên khoa.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Để hỗ trợ giảm ho khan và các triệu chứng cảm lạnh bằng kẽm, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Bổ sung sớm khi chớm cảm: Sử dụng các chế phẩm ngậm hoặc dung dịch chứa kẽm ngay trong những ngày đầu khởi phát triệu chứng cảm để ion kẽm tiếp xúc tại chỗ niêm mạc họng, hỗ trợ ức chế virus nhân lên [2].
  • Liều lượng và thời gian: Tham khảo hướng dẫn sản phẩm, không dùng quá liều quy định. Trong các nghiên cứu can thiệp, thời gian bổ sung thường kéo dài từ 2 tuần đến vài tháng tùy mức độ thiếu hụt [6] [1] [7].
  • Kết hợp dinh dưỡng hợp lý: Có thể phối hợp kẽm với vitamin C để giảm khó chịu do nghẹt mũi, chảy nước mũi và nâng cao thể trạng [3]. Đồng thời, duy trì chế độ ăn giàu kẽm tự nhiên như hải sản, thịt gia cầm, đậu và hạt.
  • Thăm khám y tế: Nếu ho khan kéo dài, ho kèm sốt cao, khó thở hoặc tức ngực, người bệnh cần đi khám tại cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác căn nguyên.

Kẽm là vi chất thiết yếu giúp củng cố miễn dịch và cản trở quá trình nhân lên của virus gây bệnh đường hô hấp [5] [2]. Việc bổ sung kẽm có thể hỗ trợ giảm nhẹ mức độ và thời gian ho do cảm, đặc biệt ở người thiếu hụt kẽm [1] [7]. Tuy nhiên, cần dùng đúng liều lượng, đúng thời điểm và kết hợp chăm sóc toàn diện thay vì lạm dụng như một thần dược trị ho.