Nhiều bậc phụ huynh khi có con được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) thường mang tâm lý e ngại tác dụng phụ của thuốc điều trị theo toa. Do đó, các giải pháp hỗ trợ có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt là dầu cá hoặc chế phẩm bổ sung omega-3, trở thành chủ đề nhận được rất nhiều sự quan tâm trên các diễn đàn chăm sóc sức khỏe.

Tuy nhiên, liệu dưỡng chất này có thực sự mang lại hiệu quả vượt trội và đủ khả năng thay thế hoàn toàn phác đồ y khoa hiện tại? Các tổng hợp phân tích lâm sàng cho thấy chất béo này chỉ mang lại cải thiện ở mức độ khiêm tốn [1]. Omega-3 được xem là giải pháp hỗ trợ kết hợp, hoàn toàn không thể thay thế các thuốc điều trị đặc hiệu [1].

Cơ chế sinh học của axit béo trong hệ thần kinh

Các quan sát lâm sàng ghi nhận trẻ mắc hội chứng này thường có thành phần axit béo chuỗi dài trong huyết tương và màng tế bào hồng cầu khác biệt rõ rệt so với nhóm chứng [1]. Cụ thể, một tổng hợp gồm 9 thử nghiệm lâm sàng trên 586 đối tượng đã ghi nhận nồng độ omega-3 trong máu ở người mắc ADHD thấp hơn đáng kể so với người bình thường với kích thước hiệu ứng g = 0,42 [2]. Đồng thời, tỷ lệ axit béo omega-6 so với omega-3 trong máu ở người bệnh cũng tăng cao hơn nhóm chứng là 1,97 [3]. Tỷ lệ giữa axit arachidonic (AA) trên axit eicosapentaenoic (EPA) cũng chênh lệch ở mức 8,25 [3].

Về mặt sinh lý thần kinh, các axit béo này đóng vai trò quan trọng trong việc cấu tạo và duy trì tính lưu động của màng tế bào thuộc hệ thần kinh trung ương [1]. Khi tính lưu động của màng tế bào thay đổi, quá trình dẫn truyền các chất trung gian thần kinh quan trọng như serotonin và dopamine sẽ chịu tác động trực tiếp [1]. Do đó, việc cơ thể thiếu hụt các axit béo chưa bão hòa có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động điều hòa hành vi và mức độ tập trung [1].

Bằng chứng khoa học: Hiệu quả ghi nhận ở mức khiêm tốn

Nhiều công trình phân tích gộp quy mô lớn đã được tiến hành nhằm kiểm chứng giá trị thực tế của việc bổ sung omega-3 đối với các triệu chứng lâm sàng. Một phân tích tổng hợp trên 10 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên với 699 trẻ em cho thấy liệu pháp này đem lại tác dụng cải thiện triệu chứng ở mức nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê [1]. Phân tích này cũng chỉ ra liều lượng EPA trong các chế phẩm có mối tương quan thuận rõ rệt với hiệu quả cải thiện [1].

Một đánh giá chuyên sâu khác xác nhận kích thước hiệu ứng trung bình của omega-3 đối với toàn bộ triệu chứng bệnh chỉ đạt mức SMD = 0,31 [4]. Khi bóc tách chi tiết từng nhóm biểu hiện, hiệu ứng đối với tình trạng giảm chú ý là SMD = 0,29 và đối với tình trạng tăng động hoặc xung động là SMD = 0,23 [4]. Nếu đem đối chiếu với các thuốc điều trị thuộc nhóm kích thần vốn có kích thước hiệu ứng mạnh đạt khoảng 0,8, mức tác động 0,2 đến 0,3 của dưỡng chất này chỉ được xếp vào nhóm can thiệp khiêm tốn [4].

Dữ liệu mở rộng từ 16 thử nghiệm ngẫu nhiên với tổng cộng 1.408 người tham gia cũng ghi nhận kết quả cải thiện tổng hợp ở mức g = 0,26 [2]. Tuy nhiên, tác động tích cực đối với triệu chứng tăng động được ghi nhận đồng thuận qua cả báo cáo của phụ huynh lẫn giáo viên, trong khi cải thiện về khả năng chú ý chỉ được ghi nhận qua đánh giá của phụ huynh mà không thấy rõ ở trường học [2]. Một phân tích khác chỉ ra rằng việc bổ sung axit béo không bão hòa đơn thuần mang lại cải thiện triệu chứng lâm sàng với kích thước hiệu ứng g = 0,38 và khả năng nhận thức với g = 1,09 [5]. Dẫu vậy, khi sử dụng các tiêu chuẩn đánh giá nghiêm ngặt, kích thước hiệu ứng giảm xuống còn SMD = 0,11 đối với tình trạng mất tập trung và SMD = 0,13 đối với hành vi tăng động [5].

Những nghiên cứu không ghi nhận lợi ích vượt trội

Bên cạnh các tín hiệu khả quan, y văn ghi nhận không ít kết quả trái chiều khiến giới chuyên môn thận trọng. Một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên có đối chứng tiến hành tại 5 trung tâm tâm thần nhi ở Pháp giai đoạn 2009–2011 trên 162 trẻ từ 6 đến 15 tuổi mắc bệnh ở mức độ trung bình đã mang lại kết quả bất ngờ [6]. Thử nghiệm cấm sử dụng đồng thời thuốc điều trị tâm thần hoặc các chế phẩm chứa axit béo khác trong 3 tháng can thiệp bằng DHA kết hợp EPA [6].

Kết quả đánh giá theo thang điểm ADHD-RS-IV cho thấy nhóm dùng giả dược lại ghi nhận mức giảm điểm số bệnh lý cao hơn (-19%) so với nhóm thực tế được uống DHA-EPA (-9,7%) với p = 0,039 [6]. Các chỉ số đo lường khác về từ vựng, mức độ chú ý qua trắc nghiệm KiTAP, điểm lo âu hay trầm cảm đều không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm [6]. Đáng chú ý, có 2 trường hợp trong nhóm dùng bổ sung phải nhập viện vì triệu chứng bệnh diễn tiến xấu đi, trong khi nhóm giả dược không gặp biến cố nghiêm trọng nào [6].

Đồng thời, một đánh giá hệ thống theo tiêu chuẩn Cochrane cũng chỉ ra việc bổ sung axit béo không bão hòa chuỗi dài không mang lại tác động có ý nghĩa thống kê đối với các triệu chứng bệnh dựa trên thang điểm từ phụ huynh (SMD đối với mất tập trung là 0,04; tăng động là 0,04) lẫn giáo viên (SMD với mất tập trung là -0,26; tăng động là -0,10) [5]. Sự bất đồng trong kết quả giữa các công trình nghiên cứu thường bắt nguồn từ tiêu chí lựa chọn người tham gia khác nhau, thiết kế thử nghiệm song song hay bắt chéo, hoặc do cỡ mẫu thực tế ở từng thử nghiệm đơn lẻ chưa đủ lớn để tạo độ tin cậy thống kê vững chắc [4], [7].

Vai trò phối hợp hỗ trợ và tối ưu hóa điều trị

Mặc dù không thể đứng độc lập như một liệu pháp điều trị chính, dưỡng chất này phát huy giá trị tốt nhất khi đóng vai trò bổ trợ cho các phương pháp y khoa đã được chuẩn hóa [1], [8]. Trong một nghiên cứu mù đôi kéo dài 6 tháng trên 98 trẻ kháng trị với methylphenidate, việc tiếp tục duy trì thuốc kết hợp bổ sung 600 mg omega-3 và 360 mg omega-6 mỗi ngày đã mang lại chuyển biến tích cực [8]. Sự phối hợp này giúp cải thiện đáng kể các hành vi bồn chồn, giảm mức độ hung hăng và nâng cao hiệu quả làm việc, kết quả học tập của trẻ, dù các triệu chứng cốt lõi như mất tập trung hay bốc đồng chưa thay đổi nhiều [8].

Các nghiên cứu tổng hợp nhấn mạnh rằng tỷ lệ EPA giữ vai trò quyết định trong việc tạo ra hiệu quả sinh học [1], [4]. Phân tích cho thấy mức liều EPA dao động từ 80 đến 750 mg mỗi ngày có mối tương quan thuận mang ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả can thiệp [4]. Ngược lại, việc bổ sung các dạng axit béo khác như axit docosahexaenoic (DHA) hay axit alpha-linolenic (ALA) khi đánh giá độc lập lại không cho thấy mối liên hệ rõ rệt với việc suy giảm các triệu chứng lâm sàng [4]. Ngoài ra, một số dữ liệu cho thấy hiệu quả can thiệp có thể chỉ đạt được tối ưu khi kết hợp cân đối giữa omega-3 và omega-6 theo tỷ lệ thích hợp thay vì dùng đơn độc [8].

Hiểu lầm phổ biến và đối tượng cần thận trọng

Nhiều gia đình lầm tưởng các chế phẩm dầu cá tự nhiên có thể dùng thay thế hoàn toàn cho thuốc kê đơn như thuốc kích thần, atomoxetine hoặc nhóm chủ vận alpha-2 [1]. Đây là quan niệm sai lầm có thể làm lỡ mất giai đoạn can thiệp vàng của trẻ, bởi chênh lệch hiệu quả giữa dược phẩm điều trị và thực phẩm bổ sung là rất lớn [1], [4].

Mặc dù chất béo này được đánh giá là can thiệp có tính an toàn tương đối cao và ít tác dụng phụ nghiêm trọng [1], [4], việc tự ý tăng liều lượng vẫn tiềm ẩn nguy cơ. Một số trẻ có thể gặp phản ứng đường tiêu hóa, hoặc nguy cơ làm trầm trọng hơn tình trạng rối loạn hành vi như đã ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng tại Pháp [6]. Những trẻ có bệnh lý nền về đông máu, đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông cần đặc biệt cẩn trọng. Phụ huynh tuyệt đối không tự ý ngưng hay giảm liều các loại thuốc đặc trị tâm thần của trẻ để chuyển sang dùng thực phẩm chức năng khi chưa có chỉ định y khoa.

Áp dụng vào thực tế đúng cách

Để việc bổ trợ mang lại lợi ích thực tế và an toàn, phụ huynh cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc tâm thần học trước khi đưa bất kỳ sản phẩm nào vào chế độ dinh dưỡng của trẻ. Khi lựa chọn chế phẩm, cần ưu tiên đọc kỹ bảng thành phần và chọn loại có hàm lượng EPA vượt trội hơn DHA, bởi EPA là hoạt chất chính tương quan với mức độ cải thiện triệu chứng [1], [4]. Liều dùng EPA đã được ghi nhận can thiệp trong y văn thường nằm trong ngưỡng từ 80 đến 750 mg mỗi ngày [4].

Chế phẩm bổ sung nên được dùng trong hoặc ngay sau bữa ăn có chứa chất béo lành mạnh để tối ưu hóa khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa. Bên cạnh viên uống bổ sung, chế độ ăn uống hàng ngày cũng nên được cân đối thông qua các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu dưỡng chất như cá hồi, cá thu, hạt lanh hoặc hạt chia. Đồng thời, cần kiểm soát lượng tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn nhằm duy trì tỷ lệ cân bằng giữa omega-6 và omega-3 trong cơ thể [3].

Nhìn chung, các axit béo chưa bão hòa mang lại giá trị nhất định trong việc hỗ trợ điều hòa hoạt động thần kinh nhưng chỉ dừng lại ở mức khiêm tốn [1]. Phụ huynh cần nhìn nhận đúng bản chất của thực phẩm chức năng, duy trì các can thiệp y khoa chuẩn mực song song với liệu pháp tâm lý và dinh dưỡng toàn diện để đạt được hiệu quả quản lý hành vi tốt nhất cho trẻ.