Dầu cá chứa axit béo omega-3 từ lâu trở thành sản phẩm bổ sung phổ biến trong nhiều gia đình. Nhiều người tin rằng uống omega-3 liều càng cao thì tim mạch càng được bảo vệ tốt hơn. Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng gần đây cho thấy việc tự ý tăng liều có thể tiềm ẩn những tác dụng phụ không mong muốn đối với nhịp đập của tim.

Bổ sung omega-3 vượt ngưỡng 1g mỗi ngày làm tăng nguy cơ mắc chứng rung nhĩ. Đây là dạng rối loạn nhịp tim phổ biến, khiến buồng tim trên co bóp không đều và tăng nguy cơ biến chứng tuần hoàn. Bằng chứng khoa học mới cảnh báo người dùng cần cân nhắc kỹ ranh giới giữa lợi ích và rủi ro trước khi dùng liều cao.

Rung nhĩ: Nguy cơ tiềm ẩn từ thói quen tự ý tăng liều

Nhiều người tiêu dùng có xu hướng mua viên bổ sung omega-3 nồng độ cao để dùng liên tục suốt nhiều tháng. Tâm lý này bắt nguồn từ nhận thức chung rằng dưỡng chất từ dầu cá luôn lành tính. Dù vậy, các thử nghiệm can thiệp tim mạch lại ghi nhận tình trạng rối loạn nhịp tim xuất hiện thường xuyên hơn ở nhóm người dùng liều cao [1].

Rung nhĩ là tình trạng nhịp tim đập nhanh bất thường và mất tính đồng bộ. Khi buồng tâm nhĩ rung thay vì co bóp nhịp nhàng, máu có thể ứ đọng lại, dễ tạo thành huyết khối. Trong các phân tích đánh giá an toàn, biến cố rung nhĩ xuất hiện như một tác dụng phụ nổi bật cần theo dõi chặt chẽ khi điều trị bằng omega-3 [1].

Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng chế độ bổ sung axit béo omega-3 chuỗi dài có liên quan trực tiếp đến tỷ lệ mắc rung nhĩ gia tăng [2]. Sự gia tăng này khiến giới chuyên môn phải nhìn nhận lại việc sử dụng chế phẩm bổ sung đại trà mà không kiểm soát hàm lượng nạp vào hàng ngày [3].

Bằng chứng khoa học về liều dùng trên 1g mỗi ngày

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2020 trên 14 nghiên cứu với tổng cộng 125.763 bệnh nhân đã phân chia cụ thể mức liều dưới 1g/ngày và trên 1g/ngày [1]. Kết quả cho thấy nhóm dùng liều cao trên 1g/ngày giảm được biến cố tử vong do tim (tỷ số tỷ lệ biến cố IRR 0,79, khoảng tin cậy 95% CI 0,65-0,96, p = 0,03 so với nhóm chứng) và giảm nhồi máu cơ tim (IRR 0,71, 95% CI 0,62-0,82, p < 0,0001 so với nhóm chứng) [1].

Tuy nhiên, mặt trái về độ an toàn cũng được ghi nhận rõ rệt. Nhóm dùng liều trên 1g/ngày tăng nguy cơ chảy máu (IRR 1,49, 95% CI 1,2-1,84, p = 0,0002 so với nhóm chứng) và tăng biến cố rung nhĩ so với nhóm chứng (IRR 1,35, 95% CI 1,1-1,66, p = 0,004) [1]. Nguy cơ chảy máu ở nhóm liều cao này cũng cao hơn hẳn khi so sánh trực tiếp với nhóm dùng liều dưới 1g/ngày (IRR 1,63, 95% CI 1,16-2,3, p = 0,005) [1].

Năm 2022, một phân tích gộp từ 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 81.210 bệnh nhân có thời gian theo dõi trung bình 4,9 năm đánh giá chi tiết nguy cơ này [4]. Độ tuổi trung bình của người tham gia là 65 tuổi, trong đó nữ giới chiếm 39% [4]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận 2.905 trường hợp mắc mới rung nhĩ, cho thấy bổ sung omega-3 đường biển làm tăng nguy cơ rung nhĩ chung với tỷ số nguy cơ HR là 1,25 (95% CI 1,07-1,46, p = 0,013) [4].

Khi phân tầng theo liều, sự khác biệt trở nên rõ ràng. Ở 22.271 bệnh nhân dùng liều trên 1g/ngày, tỷ số nguy cơ rung nhĩ lên tới 1,49 (95% CI 1,04-2,15, p = 0,042) [4]. Trong khi đó, ở nhóm 58.939 người thử nghiệm mức liều từ 1g/ngày trở xuống, mức tăng thấp hơn rõ rệt với HR là 1,12 (95% CI 1,03-1,22, p = 0,024) [4]. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê tương tác với p < 0,001 [4].

Nghiên cứu cũng ghi nhận việc can thiệp bằng omega-3 chuỗi dài trước các ca phẫu thuật tim hở không giúp ngăn ngừa biến cố rung nhĩ sau mổ [5]. Cụ thể, thử nghiệm OPERA cho bệnh nhân dùng omega-3 quanh thời điểm phẫu thuật tim nhưng không làm giảm nguy cơ rung nhĩ sau mổ so với nhóm giả dược [5].

Một phân tích tổng hợp khác năm 2024 khảo sát 8 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 83.112 người cho thấy việc bổ sung DHA và/hoặc EPA làm tăng 24% nguy cơ tương đối của rung nhĩ (nguy cơ tuyệt đối là 4,0% ở nhóm can thiệp so với 3,3% ở nhóm chứng; RR 1,24, 95% CI 1,11-1,38, p = 0,0002) [6]. Nguy cơ này phụ thuộc chặt chẽ vào mức liều: liều kết hợp DHA + EPA khoảng 1000 mg/ngày làm tăng khoảng 12% nguy cơ rung nhĩ, nhưng khi đẩy liều lên 1800 đến 4000 mg/ngày thì nguy cơ rung nhĩ tăng vọt lên khoảng 50% [6].

Vì sao omega-3 liều cao có thể gây loạn nhịp?

Omega-3 chuỗi dài bao gồm axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) [6]. Chúng thể hiện cả đặc tính chống loạn nhịp lẫn khả năng thúc đẩy loạn nhịp thông qua những cơ chế tác động khác nhau trên cơ tim [5]. Khi dùng ở nồng độ thông thường, chúng hỗ trợ ổn định màng tế bào, nhưng nồng độ dược lý cao có thể kích hoạt các phản ứng ngược lại [6], [5].

Cơ chế điều hòa qua trương lực phế vị được xem là cầu nối giải thích cho hiện tượng này [6]. Axit béo omega-3 có khả năng làm tăng trương lực phế vị phụ thuộc vào liều nạp vào cơ thể [6]. Ở mức độ kích thích phế vị nhẹ, hệ thống giúp bảo vệ tim và giảm thiểu rối loạn nhịp [6].

Ngược lại, khi kích thích thần kinh phế vị ở cường độ mạnh do liều omega-3 quá cao, tính trơ điện học của mô tâm nhĩ bị biến đổi, tạo điều kiện thuận lợi cho cơn rung nhĩ khởi phát [6]. Đây chính là bản chất "con dao hai lưỡi" của omega-3 đối với hoạt động dẫn truyền xung điện của quả tim [6].

Nghịch lý giữa thực phẩm tự nhiên và viên uống bổ sung

Nhiều người thường đánh đồng việc ăn cá với việc uống dầu cá đậm đặc. Các nghiên cứu quan sát dịch tễ học lại ghi nhận kết quả hoàn toàn trái ngược với các thử nghiệm dùng viên uống liều cao [6], [7].

Phân tích 17 nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu trên 54.799 cá nhân cho thấy nồng độ omega-3 trong máu hoặc lượng tiêu thụ từ chế độ ăn có mối liên hệ với việc giảm nguy cơ rung nhĩ [6]. Lợi ích giảm nguy cơ rung nhĩ tối đa đạt mức 12% khi lượng DHA + EPA từ khẩu phần ăn tự nhiên đạt khoảng 650 mg/ngày [6]. Dữ liệu dấu ấn sinh học đo lường lượng axit béo trong mô mỡ và tuần hoàn cũng cho thấy mối liên quan với tỷ lệ mắc rung nhĩ thấp hơn [7].

Trái lại, việc sử dụng các chế phẩm bổ sung dầu cá dạng viên mang tính chất dược chất lại làm gia tăng nguy cơ rung nhĩ theo mức liều [6], [7]. Một phân tích gộp các thử nghiệm bổ sung omega-3 từ biển chỉ ra mức tăng nguy cơ tương đối khoảng 25% đối với rung nhĩ [7]. Ngoài ra, một nghiên cứu quan sát quy mô lớn ghi nhận nguy cơ rung nhĩ tăng nhẹ ở những người có thói quen thường xuyên uống viên bổ sung omega-3 từ biển [7].

Cân đối lợi ích kinh tế và nguy cơ tim mạch

Dù làm tăng nguy cơ rung nhĩ, omega-3 vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa thứ phát biến cố tim mạch ở các bệnh nhân có nguy cơ cao [2], [3]. Tiếp cận điều trị chỉ dùng EPA liều cao mang lại kết quả tích cực trong việc giảm biến cố mạch vành, dù bác sĩ điều trị vẫn luôn lo ngại về sự xuất hiện của rung nhĩ [3].

Một nghiên cứu mô hình hóa kinh tế y tế năm 2025 tại Mỹ đã tích hợp yếu tố nguy cơ rung nhĩ khi đánh giá tính hiệu quả chi phí của omega-3 trong 10 năm [2]. Với ngưỡng sẵn sàng chi trả 50.000 USD cho mỗi năm sống điều chỉnh chất lượng (QALY), mức liều 1000 mg/ngày đạt hiệu quả chi phí tốt nhất với tỷ số chi phí hiệu quả gia tăng (ICER) là 25.024 USD/QALY [2]. Khi ngưỡng chi trả nâng lên 100.000 USD/QALY, mức liều 2500 mg/ngày đạt ICER là 57.981 USD/QALY [2].

Kết quả tính toán chứng minh việc sử dụng chế phẩm bổ sung EPA và DHA vẫn mang lại hiệu quả chi phí cho phòng ngừa thứ phát bệnh tim mạch ở người trưởng thành, ngay cả khi đã tính đến rủi ro rung nhĩ phát sinh [2]. Điều này cho thấy omega-3 liều cao không phải là chất độc hại, mà là một can thiệp y khoa cần được cân nhắc kỹ giữa cái được và cái mất [2], [3].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Các hội đồng chuyên gia khuyến cáo không nên sử dụng omega-3 liều cao tùy tiện [8]. Theo các hướng dẫn điều trị tim mạch quốc tế, axit béo omega-3 chuỗi dài chỉ được khuyến nghị sử dụng có chọn lọc cho một số bệnh lý cụ thể [8].

Người bệnh suy tim mạn tính có phân suất tống máu thất trái giảm có thể cân nhắc dùng omega-3 như liệu pháp bổ trợ cho điều trị nền tảng [8]. Bệnh nhân tăng triglycerid máu nặng trên 1,5 mmol/l được chỉ định dùng omega-3 trong phác đồ phối hợp [8]. Ngoài ra, người trưởng thành mắc bệnh thận mạn giai đoạn 3-4 có thể dùng liều 2 g/ngày để kiểm soát triglycerid theo khuyến cáo lâm sàng [8].

Dữ liệu tổng hợp từ các hướng dẫn cho thấy liều dùng từ 1g/ngày trở xuống không gây gia tăng đáng kể nguy cơ rung nhĩ, và tỷ lệ biến chứng chung ở mức liều chuẩn vẫn nằm trong ngưỡng thấp [8]. Do đó, người cao tuổi, người có tiền sử hồi hộp, đánh trống ngực hoặc có bệnh nền van tim cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tự ý dùng liều vượt ngưỡng 1g mỗi ngày [4], [8]. Bác sĩ cần trao đổi rõ về nguy cơ rung nhĩ với người bệnh trước khi quyết định điều trị [7].

Áp dụng chế độ bổ sung omega-3 an toàn mỗi ngày

Để bảo vệ sức khỏe mà không lo ngại nguy cơ rối loạn nhịp, ưu tiên hàng đầu vẫn là nguồn thực phẩm tự nhiên qua bữa ăn [6], [7]. Duy trì khẩu phần cá béo như cá thu, cá hồi, cá trích từ 2 đến 3 bữa mỗi tuần giúp cung cấp lượng EPA và DHA vừa đủ cho nhu cầu cơ thể, tương đương ngưỡng an toàn khoảng 650 mg/ngày [6].

Đối với những người chọn dùng viên dầu cá bổ sung, hãy đọc kỹ nhãn thành phần để tính tổng lượng EPA và DHA trong mỗi liều dùng. Giữ tổng liều dưới mức 1000 mg/ngày giúp tận dụng lợi ích tim mạch mà hạn chế kích hoạt nguy cơ rung nhĩ hay chảy máu [1], [6], [4].

Tuyệt đối không tự ý dùng các chế phẩm omega-3 nồng độ cao dạng kê đơn hoặc uống nhiều viên cùng lúc khi chưa có xét nghiệm mỡ máu và chỉ định từ thầy thuốc [3], [8]. Trong quá trình sử dụng, nếu nhận thấy lồng ngực có cảm giác đập thình thịch, hụt hẫng, chóng mặt hoặc khó thở, người dùng nên ngừng uống và đến cơ sở y tế kiểm tra điện tâm đồ ngay.

Omega-3 là dưỡng chất giá trị cho cơ thể nhưng không phải dùng càng nhiều càng tốt. Liều lượng chính là yếu tố quyết định ranh giới giữa một dưỡng chất bảo vệ và một tác nhân kích thích rối loạn nhịp tim. Hãy duy trì thói quen ăn uống cân bằng và tham vấn bác sĩ tim mạch để tìm ra mức bổ sung phù hợp nhất cho bản thân.